Nhat Nam Packing Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 194 笔 · 主营 乙烯聚合物废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT BAO Bì NHậT NAM
194
进口笔数
2
出口笔数
$772.8K
进口金额
$50.1K
出口金额
2025-07-24
最近进口
2023-05-12
最近出口
26
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2100612930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAM6C77 |
| 成立日期 | 2016-10-28 |
| 联系地址 | Lô E, đường số 1, KCN Long Đức, ấp Vĩnh Yên, Xã Long Đức, Thành phố Trà Vinh, Tỉnh Trà Vinh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT BAO BÌ NHẬT NAM |
| 企业英文名称 | NHAT NAM PACKING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E, đường số 1, KCN Long Đức, ấp Vĩnh Yên, Phường Long Đức, Vĩnh Long |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3830 - Tái chế phế liệu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 02943848666 |
| 邮箱 | nhatnamco.info@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 315亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 95 | $351.8K |
| 新加坡 | 65 | $284.9K |
| 韩国 | 14 | $63.1K |
| 越南 | 6 | $30.0K |
| 澳大利亚 | 6 | $27.0K |
| 中国台湾 | 3 | $7.5K |
| 美国 | 3 | $5.7K |
| 西班牙 | 1 | $1.7K |
| 新西兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $50.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Liong Hup Soon Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 35 | $181.8K | 聚丙烯聚合物、乙烯聚合物废料 |
| TOA Corporation | 日本 | 33 | $114.3K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Mao Feng Recycle Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 26 | $91.8K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Shinnihon Replus Co., Ltd. | 日本 | 13 | $61.7K | 其他塑料废料、聚丙烯聚合物 |
| Baekdu Jawon Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $45.3K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Taisei Co., Ltd. | 越南 | 10 | $43.4K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| T & C Japan Co., Ltd. | 日本 | 8 | $42.7K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Yuki Co., Ltd. | 日本 | 15 | $41.9K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
| Elensys Co., Ltd. | 越南 | 6 | $30.0K | 其他塑料洁具、其他塑料制品 |
| Shinrin Co., Ltd. | 日本 | 8 | $22.5K | 乙烯聚合物废料、其他塑料废料 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pekon Electronics Ltd. | 印度 | 1 | $25.4K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Criftron Marketing Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $24.7K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
近期贸易明细
进口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-24 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.8K |
| 2025-07-24 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $4.5K |
| 2025-05-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-28 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $3.9K |
| 2025-04-14 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $3.7K |
| 2025-04-14 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.7K |
| 2025-03-03 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $921 |
| 2025-03-03 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $1.1K |
| 2025-01-14 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $2.5K |
| 2025-01-14 | 其他塑料废料 | CONG TY TNHH ELENSYS TP HO CHI MINH | 越南 | $2.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-12 | 低密度聚乙烯 | CRIFTRON MARKETING PRIVATE LTD | 印度 | $24.7K |
| 2023-01-13 | 聚丙烯聚合物 | PEKON ELECTRONICS LTD | 印度 | $25.4K |