Hai Ly SME Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,504 笔 · 主营 其他塑料废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP HảI Lý - SME
1,504
进口笔数
1
出口笔数
$1.52M
进口金额
$73.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-21
最近出口
32
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700789372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5GC4WJN |
| 成立日期 | 2017-05-10 |
| 联系地址 | Số 35, đường Lê Công Thanh, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP HẢI LÝ - SME |
| 企业英文名称 | HAI LY - SME JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35, đường Lê Công Thanh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84943669333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 740400 | 铜废料 |
| 391510 | 乙烯聚合物废料 |
| 391530 | PVC废碎料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 760200 | 铝废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,493 | $1.50M |
| 中国 | 12 | $5.2K |
| 韩国 | 2 | $3.0K |
| 日本 | 9 | $2.5K |
| 中国台湾 | 2 | $987 |
| 泰国 | 3 | $551 |
| 中国香港 | 1 | $417 |
| 马来西亚 | 4 | $167 |
| 德国 | 1 | $4 |
| 美国 | 1 | $4 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $73.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,311 | $696.6K | 天线及发射器、车用线束 |
| Chubutsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $409.9K | 精炼铜管、其他塑料管材 |
| SRE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $207.1K | 稀土金属、稀土金属化合物 |
| HTCTECH Co., Ltd. | 越南 | 18 | $51.4K | 塑料家用制品、扫帚刷子 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 19 | $20.9K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.5K | 电磁装置、磁铁及零件 |
| Sinfonia Microtec Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 7 | $14.6K | 磁铁及零件、电磁装置 |
| Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.5K | 模制纸浆、其他印刷品 |
| NMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $5.0K | 其他电气开关、其他纸废料 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $2.9K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WWT APJ Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $73.0K | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 1,504)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 铜废料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-04-29 | 铜废料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $118 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-04-29 | 其他纸废料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他纸废料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-04-28 | PVC废碎料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $63 |
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物废料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 铜废料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 其他塑料废料 | Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 通信设备 | WWT APJ SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $73.0K |