Hai Ly SME Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,504 笔 · 主营 其他塑料废料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP HảI Lý - SME

1,504
进口笔数
1
出口笔数
$1.52M
进口金额
$73.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-11-21
最近出口
32
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $120.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $120.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.7K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.4K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.6K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.8K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.4K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 62 笔出口 $73.0K · 1 笔2025-12进口 $27.0K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.4K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $8.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $68.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $18.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $120.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $77.7K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.5K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.8K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $24.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.2K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $30.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $32.1K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $16.1K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $37.7K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $23.9K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $33.3K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $34.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $24.4K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $17.9K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $43.6K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $28.5K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.8K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.1K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $27.4K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.8K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $43.5K · 62 笔出口 $73.0K · 1 笔2025-12进口 $27.0K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.4K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $9.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $23.6K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $19.6K · 44 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0700789372
企查查编码QVN5GC4WJN
成立日期2017-05-10
联系地址Số 35, đường Lê Công Thanh, Phường Hai Bà Trưng, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP HẢI LÝ - SME
企业英文名称HAI LY - SME JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 35, đường Lê Công Thanh, Phường Phủ Lý, Ninh Bình
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+84943669333
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
740400铜废料
391510乙烯聚合物废料
391530PVC废碎料
720441钢铁废料
760200铝废料
720421不锈钢废料
440149燃料木材废料
720449其他钢铁废料

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,493$1.50M
中国12$5.2K
韩国2$3.0K
日本9$2.5K
中国台湾2$987
泰国3$551
中国香港1$417
马来西亚4$167
德国1$4
美国1$4

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$73.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南1,311$696.6K天线及发射器、车用线束
Chubutsu Vietnam Co., Ltd.越南8$409.9K精炼铜管、其他塑料管材
SRE Vietnam Co., Ltd.越南52$207.1K稀土金属、稀土金属化合物
HTCTECH Co., Ltd.越南18$51.4K塑料家用制品、扫帚刷子
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南19$20.9K其他塑料制品、音频设备零件
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南7$15.5K电磁装置、磁铁及零件
Sinfonia Microtec Co., Ltd. (Vietnam)越南7$14.6K磁铁及零件、电磁装置
Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.越南10$7.5K模制纸浆、其他印刷品
NMS Vietnam Co., Ltd.越南10$5.0K其他电气开关、其他纸废料
Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd.越南7$2.9K其他塑料包装制品、其他塑料制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
WWT APJ Singapore Pte. Ltd.新加坡1$73.0K通信设备、自动数据处理机处理部件

近期贸易明细

进口(共 1,504)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29铜废料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$29
2026-04-29铜废料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$118
2026-04-29其他纸废料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$125
2026-04-29其他纸废料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-04-28其他纸废料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$142
2026-04-28PVC废碎料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-04-28其他塑料废料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$63
2026-04-28乙烯聚合物废料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-04-28铜废料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$57
2026-04-28其他塑料废料Yokowo Vietnam Co., Ltd.越南$5

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-21通信设备WWT APJ SINGAPORE PTE LTD新加坡$73.0K

相关企业 · 同类产品

Hai Ly SME Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →