Golden Arrow Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,282 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT GOLDEN ARROW VIệT NAM
- 邮箱98
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
1,282
进口笔数
900
出口笔数
$30.77M
进口金额
$17.27M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-08-24
最近出口
253
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700851172 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXSN7FHX |
| 成立日期 | 2021-04-29 |
| 联系地址 | Lô CN06, KCN hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Hoàng Đông, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT GOLDEN ARROW VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GOLDEN ARROW TECHNOLOGY VIETNAM CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN06, KCN hỗ trợ Đồng Văn III, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84386949570 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,742.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 441520 | 木托盘 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482370 | 模制纸浆 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 921 | $22.22M |
| 中国 | 453 | $8.02M |
| 泰国 | 19 | $150.3K |
| 德国 | 35 | $127.5K |
| 美国 | 44 | $91.0K |
| 日本 | 67 | $53.1K |
| 英国 | 7 | $32.5K |
| 中国台湾 | 36 | $28.4K |
| 马来西亚 | 16 | $16.9K |
| 新加坡 | 7 | $14.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 810 | $15.94M |
| 美国 | 60 | $874.1K |
| 中国 | 25 | $255.0K |
| 新加坡 | 42 | $112.1K |
| 日本 | 9 | $90.3K |
| NH | 3 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 253)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Arrow Printing Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 77 | $4.39M | 模制纸浆、纸制餐具 |
| Suzhou KOA International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 37 | $227.0K | 造纸染色剂、荧光增白染料 |
| Thuan Dat Packaging Co., Ltd. | 越南 | 42 | $208.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Cuu Long Packaging Technology Joint Stock Company | 越南 | 61 | $170.4K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| VIKOSUN Co., Ltd. | 越南 | 71 | $126.6K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Yesun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $107.6K | 其他泡沫塑料、其他塑料包装制品 |
| Chen Hui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $62.9K | 木托盘、其他热带胶合板 |
| D-Tech Investment Co., Ltd. | 越南 | 32 | $46.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| Tan Phat Hung Yen Plastic Co., Ltd. | 越南 | 32 | $40.6K | 乙烯聚合物塑料、聚乙烯袋 |
| BNW Construction Co., Ltd. | 越南 | 27 | $33.8K | 绝缘电线、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 340 | $11.14M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 137 | $1.58M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 49 | $1.16M | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Golden Arrow Technology America Inc. | 美国 | 51 | $874.1K | 模制纸浆、非瓦楞折叠盒 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 62 | $577.5K | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| HQ Telecom Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 42 | $364.2K | 其他电视摄像机、10公斤以下便携电脑 |
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $312.2K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 33 | $251.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Golden Arrow Printing Technology (Kunshan) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $211.6K | 模制纸浆、未涂布加工纤维纸板 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $93.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,282)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $529 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $27 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $84 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $20 |
| 2026-07-29 | 其他铝制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-07-28 | 其他铝制品 | Hong Phu Thong Co., Ltd. | 越南 | $27 |
出口(共 900)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-24 | MOLDED PAPER TRAY | Golden Arrow Technology America Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-08-11 | MOLDED PAPER TRAY | Golden Arrow Technology America Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 模制纸浆 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-30 | 模制纸浆 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-30 | 模制纸浆 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-07-30 | 模制纸浆 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |
| 2026-07-30 | 模制纸浆 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.0K |
| 2026-07-30 | 模制纸浆 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2026-07-28 | 模制纸浆 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-07-28 | 模制纸浆 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.2K |