Yesun Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,580 笔 · 主营 其他泡沫塑料

越南 · 在业

24
进口笔数
1,580
出口笔数
$504.1K
进口金额
$18.68M
出口金额
2026-07-13
最近进口
2026-07-31
最近出口
14
供应商数
36
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.05M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 26 笔2024-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $294.2K · 40 笔2024-04进口 $116.8K · 1 笔出口 $257.4K · 31 笔2024-05进口 $49.3K · 3 笔出口 $333.3K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $507.9K · 42 笔2024-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $487.3K · 41 笔2024-09进口 $730 · 1 笔出口 $282.6K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 38 笔2024-11进口 $77.4K · 3 笔出口 $365.6K · 35 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $534.7K · 40 笔2025-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $668.0K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 17 笔2025-03进口 $46.5K · 1 笔出口 $489.0K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $593.0K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $480.2K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $653.5K · 35 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $505.6K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 50 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $641.0K · 42 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $657.0K · 45 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $875.0K · 55 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $592.4K · 56 笔2026-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $891.8K · 55 笔2026-02进口 $475 · 1 笔出口 $449.8K · 30 笔2026-03进口 $120 · 1 笔出口 $679.7K · 68 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $960.4K · 66 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $657.2K · 66 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $884.0K · 65 笔2026-07进口 $101 · 2 笔出口 $1.05M · 98 笔
单位:交易笔数 · 峰值 9820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $211.0K · 24 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.7K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $252.5K · 29 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $220.6K · 26 笔2024-03进口 $32.4K · 3 笔出口 $294.2K · 40 笔2024-04进口 $116.8K · 1 笔出口 $257.4K · 31 笔2024-05进口 $49.3K · 3 笔出口 $333.3K · 38 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $349.2K · 33 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $507.9K · 42 笔2024-08进口 $42.6K · 1 笔出口 $487.3K · 41 笔2024-09进口 $730 · 1 笔出口 $282.6K · 28 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 38 笔2024-11进口 $77.4K · 3 笔出口 $365.6K · 35 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $534.7K · 40 笔2025-01进口 $14.2K · 1 笔出口 $668.0K · 35 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $234.2K · 17 笔2025-03进口 $46.5K · 1 笔出口 $489.0K · 37 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $593.0K · 25 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $480.2K · 39 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $653.5K · 35 笔2025-07进口 $10.8K · 1 笔出口 $505.6K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $490.2K · 50 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $641.0K · 42 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $657.0K · 45 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $875.0K · 55 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $592.4K · 56 笔2026-01进口 $19.0K · 1 笔出口 $891.8K · 55 笔2026-02进口 $475 · 1 笔出口 $449.8K · 30 笔2026-03进口 $120 · 1 笔出口 $679.7K · 68 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $960.4K · 66 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $657.2K · 66 笔2026-06进口 $2.4K · 1 笔出口 $884.0K · 65 笔2026-07进口 $101 · 2 笔出口 $1.05M · 98 笔

工商档案

企业注册号2301188493
企查查编码QVN97S7WA4
成立日期2021-10-11
联系地址Khu phố Thanh Bình, Phường Xuân Lâm, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YESUN VIỆT NAM
企业英文名称YESUN VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Thanh Bình, Phường Song Liễu, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842226296689
邮箱sales@yesun.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
392119其他泡沫塑料
390110低密度聚乙烯
392390其他塑料包装制品
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
847989其他功能机器
401039其他橡胶带
841989温控处理设备
842010非金属滚压机

出口

HS 编码产品
392119其他泡沫塑料
392390其他塑料包装制品
392321聚乙烯袋
392329非乙烯塑料袋
392111苯乙烯泡沫塑料板
392310塑料包装箱
392350塑料封口件
392190非泡沫塑料片
392113聚氨酯泡沫塑料
392010乙烯聚合物塑料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$357.4K
越南6$69.3K
沙特阿拉伯2$56.4K
马来西亚1$21.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,578$18.63M
法国2$47.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Huizhou Fuliyuan Machinery Co., Ltd.中国2$160.3K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Dongguan Guangna Machinery Co., Ltd.中国5$159.1K其他橡塑机械、温控处理设备
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡2$56.4K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
VANWELL INTERNATIONAL COMPANY LIMITED中国1$33.1K其他橡塑机械
Laizhou Jinlida Machinery Co., Ltd.中国2$28.8K橡塑挤出机、其他橡塑机械
QB Intelligent Machinery Co., Ltd.中国1$22.6K其他橡塑机械、其他焊接机
LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION SDN. BHD.马来西亚1$21.0K低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南3$20.6K8471机器零件、其他钢铁制品
Hangzhou Preston Trading Co., Ltd.中国1$730其他塑料制品、塑料涂层织物
Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南2$101车身零件、非CRT显示器

下游采购商(共 36)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南633$13.16M其他钢铁制品、其他塑料制品
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南200$1.09M瓦楞纸箱、其他纸制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南71$750.5K模制纸浆、无机涂布纸
Syncmold Enterprise Vietnam Co., Ltd.越南82$699.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南42$559.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Vina Guan Han Packaging Co., Ltd.越南46$405.3K瓦楞纸板、其他纸及纸板
ToyoPlas Manufacturing (Bac Giang) Co., Ltd.越南52$156.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Cong Ty TNHH Toyo Plas Manufacturing越南51$151.6K非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料
Vietnam Bright International Co., Ltd.越南45$85.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Moonpo Development (Vietnam) Ltd.越南47$46.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-13非乙烯塑料袋Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$51
2026-07-01非乙烯塑料袋Lens Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$51
2026-06-09其他橡塑机械Dongguan Guangna Machinery Co., Ltd.中国$2.4K
2026-03-13其他泡沫塑料Changzhou Camino Building Material Co., Ltd.中国$80
2026-03-13其他泡沫塑料Changzhou Camino Building Material Co., Ltd.中国$40
2026-02-04其他泡沫塑料Xiamen Weitai Industrial Co., Ltd.中国$475
2026-01-12其他橡塑机械Dongguan Guangna Machinery Co., Ltd.中国$2.5K
2026-01-12非金属滚压机Dongguan Guangna Machinery Co., Ltd.中国$2.0K
2026-01-12其他橡塑机械Dongguan Guangna Machinery Co., Ltd.中国$6.8K
2026-01-12温控处理设备Dongguan Guangna Machinery Co., Ltd.中国$2.5K

出口(共 1,580)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他泡沫塑料AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$68
2026-07-31其他泡沫塑料AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$220
2026-07-31其他塑料包装制品AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.0K
2026-07-31其他泡沫塑料AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$50
2026-07-31非乙烯塑料袋Texon Vietnam Co., Ltd.越南$386
2026-07-31其他泡沫塑料AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$6
2026-07-31其他泡沫塑料AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.2K
2026-07-31其他泡沫塑料AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$81
2026-07-31其他泡沫塑料AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$5
2026-07-31其他泡沫塑料AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$414

相关企业 · 同类产品

Yesun Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →