Manh Dung Plastic Machinery & Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 87 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY Và THIếT Bị NHựA MạNH DũNG
87
进口笔数
0
出口笔数
$3.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105598637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPMB549U |
| 成立日期 | 2011-10-31 |
| 联系地址 | Nhà A34, lô HH04 phố Lưu Khánh Đàm, khu đô thị Việt Hưng, Phường Giang Biên, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY VÀ THIẾT BỊ NHỰA MẠNH DŨNG |
| 企业英文名称 | MANH DUNG PLASTIC MACHINERY AND EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà A34, lô HH04 phố Lưu Khánh Đàm, khu đô thị Việt Hưng, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842436526525 |
| 邮箱 | manhdungmaynhua@gmail.com |
| 官网 | www.maynhuamanhdung.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 844317 | 凹版印刷机 |
| 844316 | 柔性版印刷机 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $3.31M |
| 日本 | 1 | $5.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Zhuxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 38 | $1.62M | 其他橡塑机械、吹塑机 |
| Shantou Changcheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 21 | $706.9K | 其他橡塑机械、聚丙烯塑料 |
| Jiangsu Hangroup Industry Co., Ltd. | 中国 | 12 | $422.6K | 其他橡塑机械、其他塑料制品 |
| Wenzhou Zhongminh Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $130.0K | 凹版印刷机 |
| Zhejiang Pengxiang Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $103.6K | 吹塑机、其他橡塑机械 |
| Zhejiang Zhuxin Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $93.0K | 其他橡塑机械 |
| Shanghai EOS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.6K | 可互换金属模具、其他橡塑机械 |
| Zhejiang Pengxiang Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $44.0K | 其他橡塑机械 |
| Hanplas Machinery (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.5K | 其他橡塑机械、其他玻璃纤维织物 |
| Shantou Chenghai Guanhua Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.0K | 吹塑机、8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 87)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他橡塑机械 | Shantou Changcheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $10.5K |
| 2026-06-15 | 其他橡塑机械 | Zhejiang Zhuxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $20.5K |
| 2026-06-15 | 其他橡塑机械 | Shantou Changcheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18.5K |
| 2026-05-21 | 其他橡塑机械 | Shantou Changcheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-21 | 其他橡塑机械 | Shantou Changcheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $14.5K |
| 2026-05-18 | 其他橡塑机械 | Shantou Changcheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-05-15 | 其他橡塑机械 | Shantou Changcheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $33.0K |
| 2026-05-15 | 其他橡塑机械 | Shantou Changcheng Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | $17.5K |
| 2026-05-08 | 其他橡塑机械 | Zhejiang Zhuxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $18.0K |
| 2026-05-08 | 其他橡塑机械 | Zhejiang Zhuxin Machinery Co., Ltd. | 中国 | $37.5K |