Machinery Carno Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 175 笔 · 主营 混合机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MACHINERY CARNO VIệT NAM

95
进口笔数
175
出口笔数
$4.80M
进口金额
$933.7K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-25
最近出口
4
供应商数
32
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $384.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $50.7K · 6 笔2023-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $6.3K · 4 笔2023-12进口 $86.3K · 2 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-01进口 $104.8K · 3 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.4K · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-04进口 $147.5K · 3 笔出口 $53.9K · 5 笔2024-05进口 $130.7K · 4 笔出口 $51.2K · 6 笔2024-06进口 $150.3K · 4 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-07进口 $123.7K · 3 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-08进口 $115.6K · 2 笔出口 $64.2K · 8 笔2024-09进口 $84.1K · 2 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-10进口 $150.6K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-11进口 $146.7K · 3 笔出口 $73.6K · 10 笔2024-12进口 $143.1K · 3 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-01进口 $53.2K · 1 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-03进口 $222.4K · 5 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-04进口 $166.1K · 2 笔出口 $39.3K · 2 笔2025-05进口 $144.5K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $132.5K · 3 笔出口 $7.7K · 5 笔2025-07进口 $135.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $250.1K · 4 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $52.0K · 8 笔2025-10进口 $97.7K · 3 笔出口 $54.2K · 3 笔2025-11进口 $143.0K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-12进口 $161.0K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $226.0K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $110.9K · 2 笔出口 $99.5K · 4 笔2026-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-04进口 $384.4K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-05进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $252.0K · 4 笔出口 $10.8K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $44.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.4K · 2 笔出口 $50.7K · 6 笔2023-11进口 $41.1K · 1 笔出口 $6.3K · 4 笔2023-12进口 $86.3K · 2 笔出口 $30.7K · 12 笔2024-01进口 $104.8K · 3 笔出口 $15.4K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.4K · 1 笔出口 $28.4K · 3 笔2024-04进口 $147.5K · 3 笔出口 $53.9K · 5 笔2024-05进口 $130.7K · 4 笔出口 $51.2K · 6 笔2024-06进口 $150.3K · 4 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-07进口 $123.7K · 3 笔出口 $23.6K · 3 笔2024-08进口 $115.6K · 2 笔出口 $64.2K · 8 笔2024-09进口 $84.1K · 2 笔出口 $10.4K · 6 笔2024-10进口 $150.6K · 3 笔出口 $3.2K · 4 笔2024-11进口 $146.7K · 3 笔出口 $73.6K · 10 笔2024-12进口 $143.1K · 3 笔出口 $7.3K · 4 笔2025-01进口 $53.2K · 1 笔出口 $11.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $17.6K · 6 笔2025-03进口 $222.4K · 5 笔出口 $5.1K · 4 笔2025-04进口 $166.1K · 2 笔出口 $39.3K · 2 笔2025-05进口 $144.5K · 3 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-06进口 $132.5K · 3 笔出口 $7.7K · 5 笔2025-07进口 $135.6K · 2 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-08进口 $250.1K · 4 笔出口 $5.3K · 2 笔2025-09进口 $66.3K · 2 笔出口 $52.0K · 8 笔2025-10进口 $97.7K · 3 笔出口 $54.2K · 3 笔2025-11进口 $143.0K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-12进口 $161.0K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2026-01进口 $226.0K · 3 笔出口 $1.6K · 2 笔2026-02进口 $110.9K · 2 笔出口 $99.5K · 4 笔2026-03进口 $49.9K · 2 笔出口 $4.2K · 4 笔2026-04进口 $384.4K · 3 笔出口 $2.3K · 3 笔2026-05进口 $136.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $252.0K · 4 笔出口 $10.8K · 10 笔

工商档案

企业注册号0315497988
企查查编码QVNPF9Q0C7
成立日期2019-01-24
联系地址Khu nhà ở Khang An, Số nhà 23, Đường số 6, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MACHINERY CARNO VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CARNO MACHINERY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+842822459555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847780其他橡塑机械
841939工业干燥机
841989温控处理设备
847982混合机
847950工业机器人
842833皮带输送机
820890其他机器刀具
903289其他自动控制仪
8477908477机器零件
847410矿物处理机器

出口

HS 编码产品
847982混合机
841939工业干燥机
847780其他橡塑机械
841989温控处理设备
847950工业机器人
847989其他功能机器
903210自动控制仪器
73101050-300升容器
847990功能机器零件
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$4.80M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南175$933.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国84$4.30M其他橡塑机械、工业干燥机
Dongguan Kainuo Machinery Co., Ltd.中国10$418.3K其他橡塑机械、工业干燥机
Dongguan Kainuo Machinery Co., Ltd.加拿大1$54.4K工业干燥机、工业热交换器
Ruijie Zhichuang (Hefei) Machinery Technology Co., Ltd.中国1$24.0K机床零件

下游采购商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南26$247.1K瓦楞纸箱、其他塑料制品
Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南12$160.6KABS共聚物、其他塑料制品
Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd.越南10$88.6K其他塑料制品、印刷标签
Goleder Vietnam Co., Ltd.越南9$78.5K混合机、工业机器人
Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd.越南16$67.9KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南10$21.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
NPI Vietnam Co., Ltd.越南15$21.2K非轻质石油、自粘塑料片
Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南14$15.5K高压电线、电器装置零件
Kinyosha Vietnam Co., Ltd.越南5$10.1K其他钢铁制品、其他未硫化橡胶
Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd.越南5$5.5K非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他铜制品Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$360
2026-06-30其他橡塑机械Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$1.7K
2026-06-30过滤净化器零件Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$450
2026-06-30温控处理设备Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$4.8K
2026-06-30其他橡塑机械Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$3.8K
2026-06-30其他橡塑机械Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$4.3K
2026-06-308477机器零件Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$900
2026-06-30过滤净化器零件Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$285
2026-06-30其他工业用纺织品Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$75
2026-06-30工业干燥机Dongguan Carno Machinery Co., Ltd.中国$700

出口(共 175)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25混合机Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-25其他离心泵Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$368
2026-06-25混合机Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-25其他离心泵Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南$457
2026-06-20混合机Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd.越南$919
2026-06-19其他离心泵CONG TY TNHH NHUA KAIDA VIET NAM. MST:1201482468越南$457
2026-06-19混合机CONG TY TNHH SP THE THAO GIAI TRI GOLEADER VIET NAM.MST:1201660431越南$919
2026-06-19其他离心泵CONG TY TNHH NHUA KAIDA VIET NAM. MST:1201482468越南$368
2026-06-11温控处理设备Kinyosha Vietnam Co., Ltd.越南$1.5K
2026-06-09混合机Ebisuya Vietnam Co., Ltd.越南$945

相关企业 · 同类产品

Machinery Carno Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →