Machinery Carno Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 180 笔 · 主营 混合机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MACHINERY CARNO VIệT NAM
97
进口笔数
180
出口笔数
$4.89M
进口金额
$946.2K
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-28
最近出口
4
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315497988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF9Q0C7 |
| 成立日期 | 2019-01-24 |
| 联系地址 | Khu nhà ở Khang An, Số nhà 23, Đường số 6, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MACHINERY CARNO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CARNO MACHINERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +842822459555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847982 | 混合机 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847982 | 混合机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 903210 | 自动控制仪器 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $4.89M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 180 | $946.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | 86 | $4.39M | 其他橡塑机械、工业干燥机 |
| Dongguan Kainuo Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $418.3K | 其他橡塑机械、工业干燥机 |
| Dongguan Kainuo Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $54.4K | 工业干燥机、工业热交换器 |
| Ruijie Zhichuang (Hefei) Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 机床零件 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goleader Vietnam Sports & Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 26 | $247.1K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $162.7K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $88.6K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Goleder Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $78.5K | 混合机、工业机器人 |
| Bac Ninh Mibtech Plastic & Molds Co., Ltd. | 越南 | 16 | $67.9K | ABS共聚物、其他塑料制品 |
| Coasia Optics Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $21.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| NPI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $21.2K | 非轻质石油、自粘塑料片 |
| Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $15.5K | 高压电线、电器装置零件 |
| Kinyosha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $10.1K | 其他钢铁制品、其他未硫化橡胶 |
| Mazzuccelli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.5K | 非塑化醋酸纤维素、非医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他橡塑机械 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 混合机 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-28 | 工业机器人 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 工业干燥机 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-07-28 | 其他橡塑机械 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.3K |
| 2026-07-28 | 其他橡塑机械 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 混合机 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 非办公金属家具 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $60 |
| 2026-07-28 | 工业干燥机 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-07-28 | 皮带输送机 | Dongguan Carno Machinery Co., Ltd. | 中国 | $592 |
出口(共 180)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 温控处理设备 | Masuda Vinyl Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-27 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH MTV MASUDA VINYL VIET NAM. MST:2400764525 | 越南 | $3.6K |
| 2026-07-14 | 工业干燥机 | Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $511 |
| 2026-07-14 | 工业干燥机 | Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $511 |
| 2026-07-14 | 工业干燥机 | Cong Ty TNHH Ebisuya Viet Nam | 越南 | $511 |
| 2026-07-14 | 工业干燥机 | Cong Ty TNHH Ebisuya Viet Nam | 越南 | $511 |
| 2026-07-14 | 工业干燥机 | Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $511 |
| 2026-07-14 | 工业干燥机 | Cong Ty TNHH Ebisuya Viet Nam | 越南 | $511 |
| 2026-07-14 | 工业干燥机 | Ebisuya Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $511 |
| 2026-07-14 | 工业干燥机 | Cong Ty TNHH Ebisuya Viet Nam | 越南 | $511 |