Coasia Optics Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,887 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH COASIA OPTICS VINA

4,887
进口笔数
762
出口笔数
$85.57M
进口金额
$98.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
210
供应商数
27
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.06M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $572.2K · 46 笔出口 $2.07M · 9 笔2023-11进口 $1.42M · 136 笔出口 $2.54M · 20 笔2023-12进口 $1.98M · 157 笔出口 $2.33M · 17 笔2024-01进口 $1.45M · 125 笔出口 $2.32M · 22 笔2024-02进口 $1.21M · 95 笔出口 $2.43M · 16 笔2024-03进口 $1.49M · 123 笔出口 $3.05M · 21 笔2024-04进口 $1.28M · 113 笔出口 $2.51M · 24 笔2024-05进口 $1.41M · 113 笔出口 $2.71M · 19 笔2024-06进口 $845.3K · 87 笔出口 $2.72M · 15 笔2024-07进口 $713.2K · 95 笔出口 $2.34M · 21 笔2024-08进口 $675.7K · 93 笔出口 $2.42M · 24 笔2024-09进口 $493.3K · 75 笔出口 $2.23M · 20 笔2024-10进口 $593.9K · 81 笔出口 $1.12M · 11 笔2024-11进口 $889.6K · 100 笔出口 $2.17M · 15 笔2024-12进口 $1.24M · 97 笔出口 $2.05M · 12 笔2025-01进口 $1.09M · 87 笔出口 $540.5K · 2 笔2025-02进口 $1.04M · 107 笔出口 $2.49M · 15 笔2025-03进口 $1.36M · 108 笔出口 $2.84M · 23 笔2025-04进口 $777.9K · 106 笔出口 $2.08M · 23 笔2025-05进口 $1.03M · 106 笔出口 $1.78M · 14 笔2025-06进口 $975.4K · 102 笔出口 $1.92M · 12 笔2025-07进口 $841.3K · 91 笔出口 $2.23M · 11 笔2025-08进口 $973.9K · 102 笔出口 $1.81M · 11 笔2025-09进口 $957.8K · 104 笔出口 $2.16M · 13 笔2025-10进口 $973.0K · 101 笔出口 $2.28M · 12 笔2025-11进口 $745.6K · 101 笔出口 $1.99M · 13 笔2025-12进口 $1.07M · 129 笔出口 $1.85M · 12 笔2026-01进口 $1.27M · 115 笔出口 $2.44M · 15 笔2026-02进口 $822.4K · 101 笔出口 $1.95M · 22 笔2026-03进口 $1.48M · 130 笔出口 $2.92M · 21 笔2026-04进口 $3.06M · 118 笔出口 $2.86M · 17 笔2026-05进口 $952.7K · 105 笔出口 $1.48M · 20 笔2026-06进口 $1.19M · 118 笔出口 $1.43M · 24 笔2026-07进口 $1.41M · 126 笔出口 $2.72M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 15720232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $572.2K · 46 笔出口 $2.07M · 9 笔2023-11进口 $1.42M · 136 笔出口 $2.54M · 20 笔2023-12进口 $1.98M · 157 笔出口 $2.33M · 17 笔2024-01进口 $1.45M · 125 笔出口 $2.32M · 22 笔2024-02进口 $1.21M · 95 笔出口 $2.43M · 16 笔2024-03进口 $1.49M · 123 笔出口 $3.05M · 21 笔2024-04进口 $1.28M · 113 笔出口 $2.51M · 24 笔2024-05进口 $1.41M · 113 笔出口 $2.71M · 19 笔2024-06进口 $845.3K · 87 笔出口 $2.72M · 15 笔2024-07进口 $713.2K · 95 笔出口 $2.34M · 21 笔2024-08进口 $675.7K · 93 笔出口 $2.42M · 24 笔2024-09进口 $493.3K · 75 笔出口 $2.23M · 20 笔2024-10进口 $593.9K · 81 笔出口 $1.12M · 11 笔2024-11进口 $889.6K · 100 笔出口 $2.17M · 15 笔2024-12进口 $1.24M · 97 笔出口 $2.05M · 12 笔2025-01进口 $1.09M · 87 笔出口 $540.5K · 2 笔2025-02进口 $1.04M · 107 笔出口 $2.49M · 15 笔2025-03进口 $1.36M · 108 笔出口 $2.84M · 23 笔2025-04进口 $777.9K · 106 笔出口 $2.08M · 23 笔2025-05进口 $1.03M · 106 笔出口 $1.78M · 14 笔2025-06进口 $975.4K · 102 笔出口 $1.92M · 12 笔2025-07进口 $841.3K · 91 笔出口 $2.23M · 11 笔2025-08进口 $973.9K · 102 笔出口 $1.81M · 11 笔2025-09进口 $957.8K · 104 笔出口 $2.16M · 13 笔2025-10进口 $973.0K · 101 笔出口 $2.28M · 12 笔2025-11进口 $745.6K · 101 笔出口 $1.99M · 13 笔2025-12进口 $1.07M · 129 笔出口 $1.85M · 12 笔2026-01进口 $1.27M · 115 笔出口 $2.44M · 15 笔2026-02进口 $822.4K · 101 笔出口 $1.95M · 22 笔2026-03进口 $1.48M · 130 笔出口 $2.92M · 21 笔2026-04进口 $3.06M · 118 笔出口 $2.86M · 17 笔2026-05进口 $952.7K · 105 笔出口 $1.48M · 20 笔2026-06进口 $1.19M · 118 笔出口 $1.43M · 24 笔2026-07进口 $1.41M · 126 笔出口 $2.72M · 28 笔

工商档案

企业注册号2500545679
企查查编码QVNS55PT59
成立日期2015-03-20
联系地址KCN Bình Xuyên II, Thị trấn Bá Hiến, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COASIA OPTICS VINA
企业英文名称COASIA OPTICS VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Bình Xuyên II, Xã Bình Tuyền, Phú Thọ
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842113592730
邮箱andy.yu@coasia.com
传真02113592735
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本8,158.047亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
741521铜垫圈
392329非乙烯塑料袋
761699其他铝制品
392390其他塑料包装制品
391910自粘塑料卷
271019非轻质石油
391990自粘塑料片
382499其他化学制剂

出口

HS 编码产品
900290其他光学元件
900211已装配物镜
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
900219已装配物镜
391590其他塑料废料
847989其他功能机器
470790其他纸废料
720441钢铁废料
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,595$50.27M
韩国1,908$17.73M
日本428$12.76M
中国536$2.64M
中国台湾117$1.62M
德国80$284.4K
马来西亚15$83.6K
美国97$71.2K
意大利10$28.1K
瑞士7$17.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南432$80.44M
韩国230$16.24M
中国104$1.26M
中国台湾4$89.5K
日本1$37.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 210)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coasia CM Co., Ltd.韩国1,505$17.89M其他塑料制品、其他钢铁制品
Coasia CM Co., Ltd.日本99$6.78M聚碳酸酯、其他烯烃聚合物
STN VINA Co., Ltd.越南281$6.28M其他塑料制品、非泡沫塑料片
STC ENG VINA Co., Ltd.越南190$4.24M其他塑料制品、通信设备零件
Coasia Optics Corp.韩国167$2.23M其他塑料制品、其他钢铁制品
Don Optic Vina Co., Ltd.越南109$1.34M其他化学制剂、压电晶体
Tipack Vietnam Co., Ltd.越南109$898.1K其他塑料包装制品、可互换冲压工具
Toan Thinh Co., Ltd.越南111$785.1K自粘塑料卷、其他塑料制品
Fine Industry & Trade Vietnam Co., Ltd.越南90$429.4K其他塑料制品、自粘塑料卷
Systech Technology & Trading Joint Stock Co.越南134$251.7K清洁用布、非医用橡胶手套

下游采购商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coasia CM Co., Ltd.越南325$70.67M其他光学元件、已装配物镜
Coasia CM Co., Ltd.韩国216$15.99M其他光学元件、其他塑料制品
Coasia Optics Corp.越南44$8.42M其他光学元件、已装配物镜
Coasia CM Co., Ltd.中国94$1.12M其他光学元件、已装配物镜
Coasia Optics Corp.韩国14$254.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Namuga Phu Tho Technology Co., Ltd.越南4$210.6K其他光学元件、印刷电路
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南22$180.2K已装配物镜、其他塑料制品
Coasia Optics Corp.中国9$104.7K其他光学元件
Coasia Optics Vina Co., Ltd.越南7$33.0K其他塑料制品、其他钢铁制品
Green Industrial Environment Co., Ltd.越南5$3.1K其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 4,887)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品STC ENG VINA Co., Ltd.越南$436
2026-07-31其他塑料制品STC ENG VINA Co., Ltd.越南$436
2026-07-31焊接方钢管NTH Industrial Co., Ltd.越南$97
2026-07-31其他塑料制品Coasia CM Co., Ltd.韩国$189
2026-07-31其他塑料制品STC ENG VINA Co., Ltd.越南$3.5K
2026-07-31其他塑料制品STC ENG VINA Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-31绝缘电线NTH Industrial Co., Ltd.越南$924
2026-07-31其他塑料制品Coasia CM Co., Ltd.韩国$720
2026-07-31其他塑料制品Coasia CM Co., Ltd.韩国$2.8K
2026-07-31焊接方钢管NTH Industrial Co., Ltd.越南$96

出口(共 762)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他光学元件Coasia CM Co., Ltd.韩国$132.1K
2026-07-31其他光学元件Coasia CM Co., Ltd.韩国$103.7K
2026-07-30其他光学元件Coasia CM Co., Ltd.韩国$72.6K
2026-07-30其他光学元件Coasia CM Co., Ltd.韩国$135.1K
2026-07-30已装配物镜Coasia CM Co., Ltd.韩国$35.2K
2026-07-30其他光学元件Coasia CM Co., Ltd.韩国$23.6K
2026-07-29其他塑料制品Coasia CM Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-07-29其他塑料制品Coasia CM Co., Ltd.韩国$1.4K
2026-07-29其他塑料制品Coasia CM Co., Ltd.韩国$2.3K
2026-07-29其他塑料制品Coasia CM Co., Ltd.韩国$307

相关企业 · 同类产品

Coasia Optics Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →