Toan Thinh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 27,210 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

1,003
进口笔数
27,210
出口笔数
$42.82M
进口金额
$911.22M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-07-31
最近出口
54
供应商数
598
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.26M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $251.1K · 6 笔出口 $662.7K · 275 笔2023-11进口 $947.5K · 22 笔出口 $1.63M · 467 笔2023-12进口 $1.17M · 24 笔出口 $1.84M · 521 笔2024-01进口 $1.46M · 31 笔出口 $1.40M · 449 笔2024-02进口 $203.9K · 6 笔出口 $1.21M · 420 笔2024-03进口 $697.4K · 20 笔出口 $1.26M · 497 笔2024-04进口 $706.6K · 17 笔出口 $3.72M · 541 笔2024-05进口 $1.17M · 31 笔出口 $1.51M · 556 笔2024-06进口 $957.4K · 24 笔出口 $1.41M · 546 笔2024-07进口 $1.29M · 25 笔出口 $1.52M · 591 笔2024-08进口 $892.7K · 21 笔出口 $1.97M · 636 笔2024-09进口 $645.4K · 17 笔出口 $1.77M · 550 笔2024-10进口 $1.21M · 26 笔出口 $1.73M · 568 笔2024-11进口 $954.4K · 24 笔出口 $1.70M · 609 笔2024-12进口 $1.65M · 38 笔出口 $2.50M · 690 笔2025-01进口 $811.3K · 21 笔出口 $1.66M · 558 笔2025-02进口 $681.7K · 15 笔出口 $1.61M · 576 笔2025-03进口 $827.9K · 21 笔出口 $2.25M · 675 笔2025-04进口 $877.3K · 22 笔出口 $2.56M · 721 笔2025-05进口 $1.03M · 28 笔出口 $3.20M · 757 笔2025-06进口 $1.24M · 34 笔出口 $2.95M · 749 笔2025-07进口 $1.54M · 35 笔出口 $3.24M · 824 笔2025-08进口 $820.4K · 21 笔出口 $3.26M · 819 笔2025-09进口 $963.4K · 23 笔出口 $2.74M · 859 笔2025-10进口 $1.37M · 30 笔出口 $3.19M · 878 笔2025-11进口 $1.30M · 30 笔出口 $2.62M · 858 笔2025-12进口 $1.21M · 30 笔出口 $2.66M · 879 笔2026-01进口 $1.65M · 38 笔出口 $2.50M · 853 笔2026-02进口 $881.1K · 16 笔出口 $1.34M · 584 笔2026-03进口 $815.5K · 23 笔出口 $2.78M · 931 笔2026-04进口 $2.30M · 29 笔出口 $4.26M · 869 笔2026-05进口 $1.44M · 35 笔出口 $3.21M · 982 笔2026-06进口 $1.28M · 33 笔出口 $4.01M · 1,181 笔2026-07进口 $1.17M · 30 笔出口 $4.12M · 1,156 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,18120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $251.1K · 6 笔出口 $662.7K · 275 笔2023-11进口 $947.5K · 22 笔出口 $1.63M · 467 笔2023-12进口 $1.17M · 24 笔出口 $1.84M · 521 笔2024-01进口 $1.46M · 31 笔出口 $1.40M · 449 笔2024-02进口 $203.9K · 6 笔出口 $1.21M · 420 笔2024-03进口 $697.4K · 20 笔出口 $1.26M · 497 笔2024-04进口 $706.6K · 17 笔出口 $3.72M · 541 笔2024-05进口 $1.17M · 31 笔出口 $1.51M · 556 笔2024-06进口 $957.4K · 24 笔出口 $1.41M · 546 笔2024-07进口 $1.29M · 25 笔出口 $1.52M · 591 笔2024-08进口 $892.7K · 21 笔出口 $1.97M · 636 笔2024-09进口 $645.4K · 17 笔出口 $1.77M · 550 笔2024-10进口 $1.21M · 26 笔出口 $1.73M · 568 笔2024-11进口 $954.4K · 24 笔出口 $1.70M · 609 笔2024-12进口 $1.65M · 38 笔出口 $2.50M · 690 笔2025-01进口 $811.3K · 21 笔出口 $1.66M · 558 笔2025-02进口 $681.7K · 15 笔出口 $1.61M · 576 笔2025-03进口 $827.9K · 21 笔出口 $2.25M · 675 笔2025-04进口 $877.3K · 22 笔出口 $2.56M · 721 笔2025-05进口 $1.03M · 28 笔出口 $3.20M · 757 笔2025-06进口 $1.24M · 34 笔出口 $2.95M · 749 笔2025-07进口 $1.54M · 35 笔出口 $3.24M · 824 笔2025-08进口 $820.4K · 21 笔出口 $3.26M · 819 笔2025-09进口 $963.4K · 23 笔出口 $2.74M · 859 笔2025-10进口 $1.37M · 30 笔出口 $3.19M · 878 笔2025-11进口 $1.30M · 30 笔出口 $2.62M · 858 笔2025-12进口 $1.21M · 30 笔出口 $2.66M · 879 笔2026-01进口 $1.65M · 38 笔出口 $2.50M · 853 笔2026-02进口 $881.1K · 16 笔出口 $1.34M · 584 笔2026-03进口 $815.5K · 23 笔出口 $2.78M · 931 笔2026-04进口 $2.30M · 29 笔出口 $4.26M · 869 笔2026-05进口 $1.44M · 35 笔出口 $3.21M · 982 笔2026-06进口 $1.28M · 33 笔出口 $4.01M · 1,181 笔2026-07进口 $1.17M · 30 笔出口 $4.12M · 1,156 笔

工商档案

企业注册号2300521825
企查查编码QVN9PB1YQ9
成立日期2009-12-24
联系地址Số 407, đường Nguyễn Trãi, Phường Võ Cường, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TOÀN THỊNH
企业英文名称TOAN THINH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02223853333
邮箱tdt@toanthinh.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
611693合成纤维手套
630710清洁用布
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
640510皮革鞋靴
640299其他塑胶鞋
391890塑料地板
392610塑料文具
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
630710清洁用布
392010乙烯聚合物塑料
611610塑胶涂层手套
401519非医用橡胶手套
481141自粘纸板
391890塑料地板
630790其他纺织制品
560121棉絮制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国893$37.98M
马来西亚74$4.07M
泰国17$649.3K
越南12$75.7K
日本3$27.0K
美国4$12.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南27,192$911.12M
中国50$18.9K
泰国1$7.9K
新加坡3$3.9K
美国3$894
韩国7$443
中国台湾3$168
日本3$118
印度1$3

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国357$14.50M其他塑料制品、其他钢铁制品
Tianjin JH Technology Co., Ltd.中国63$4.61M塑料地板、自粘塑料卷
Gaomi Jincheng Trade Co., Ltd.中国64$3.11M塑胶涂层手套、合成纤维手套
Shandong Rilong Import & Export Co., Ltd.中国54$2.89M塑胶涂层手套、合成纤维手套
Shenzhen Nuojia Sheng Antistatic Products Co., Ltd.中国35$2.19M清洁用布、硫化橡胶服装
Meizhou Haitong Static Technology Co., Ltd.中国66$2.04M硫化橡胶地板、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
Suzhou Penghong Super Clean Technology Co., Ltd.中国28$1.79M其他合纤长丝布、聚酯长丝织物
CLEANERA (MALAYSIA) SDN. BHD.马来西亚23$1.67M非医用橡胶手套、980000
PROFESSIONAL LATEX SDN BHD马来西亚25$1.41M非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Suzhou Hua Shang Paper Co., Ltd.中国31$732.9K机械加工未涂布纸、纸质文具

下游采购商(共 598)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南449$19.74M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Goertek Technology Vina Co., Ltd.越南1,038$7.94M其他塑料制品、其他电子IC
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南399$5.49M其他电子IC、其他塑料制品
Goertek Vina Smart Technology Co., Ltd.越南696$4.14M其他塑料制品、其他电子IC
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南447$3.45M处理器及控制器、其他塑料制品
Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南591$3.15M通信设备零件、其他电子IC
Goertek Electronics Vietnam Co., Ltd.越南396$3.09M其他塑料制品、其他钢铁制品
Lingyi Vietnam Co., Ltd.越南330$1.76M自粘塑料片、其他钢铁制品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南390$1.22M其他电子IC、其他塑料制品
Fukang Technology Co., Ltd.越南389$721.1K其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 1,003)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30清洁用布SHENZHEN ANJIEER TRADING CO., LTD.中国$3.6K
2026-07-30皮革鞋靴SHENZHEN ANJIEER TRADING CO., LTD.中国$2.3K
2026-07-30其他鞋靴SHENZHEN ANJIEER TRADING CO., LTD.中国$2.3K
2026-07-30其他鞋靴SHENZHEN ANJIEER TRADING CO., LTD.中国$1.1K
2026-07-30清洁用布SHENZHEN ANJIEER TRADING CO., LTD.中国$9.6K
2026-07-30皮革鞋靴SHENZHEN ANJIEER TRADING CO., LTD.中国$6.9K
2026-07-30皮革鞋靴SHENZHEN ANJIEER TRADING CO., LTD.中国$1.3K
2026-07-30皮革鞋靴SHENZHEN ANJIEER TRADING CO., LTD.中国$63
2026-07-30合成纤维手套SHENZHEN ANJIEER TRADING CO., LTD.中国$13.4K
2026-07-29清洁用布Guangxi Zhongqiao Import & Export Trade Co., Ltd.中国$10.9K

出口(共 27,210)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31绘图仪器Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南$14
2026-07-31其他塑料制品Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$198
2026-07-31塑料管件Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南$18
2026-07-31工业清洁制剂Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南$3.1K
2026-07-31塑料文具Huimei Precisions Plastics Co., Ltd.越南$16
2026-07-31自粘纸板Electric Connector Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南$671
2026-07-31其他塑料制品Amphenol Highspeed IO Technology Vietnam Co., Ltd.越南$20
2026-07-31其他电路开关装置EV Foxconn Energy & Components Co., Ltd. (Vietnam)越南$18
2026-07-31其他硫化橡胶制品Jaeyoung Vina Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-31乙烯聚合物塑料Huimei Precision Plastic Co., Ltd.越南$170

相关企业 · 同类产品

Toan Thinh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →