NNMSAFETY Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,640 笔 · 主营 非医用橡胶手套

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NNMSAFETY

336
进口笔数
1,640
出口笔数
$6.24M
进口金额
$311.88M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-31
最近出口
44
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $566.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.3K · 1 笔出口 $11.4K · 6 笔2023-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $292.0K · 32 笔2023-12进口 $205.2K · 13 笔出口 $204.1K · 38 笔2024-01进口 $79.1K · 8 笔出口 $210.0K · 32 笔2024-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $154.0K · 21 笔2024-03进口 $133.0K · 7 笔出口 $250.3K · 37 笔2024-04进口 $120.6K · 8 笔出口 $240.8K · 25 笔2024-05进口 $184.3K · 8 笔出口 $292.7K · 36 笔2024-06进口 $63.8K · 4 笔出口 $350.0K · 34 笔2024-07进口 $254.9K · 13 笔出口 $297.6K · 34 笔2024-08进口 $129.4K · 5 笔出口 $410.0K · 38 笔2024-09进口 $174.7K · 9 笔出口 $268.3K · 31 笔2024-10进口 $252.5K · 15 笔出口 $345.7K · 38 笔2024-11进口 $91.6K · 6 笔出口 $204.2K · 26 笔2024-12进口 $175.0K · 12 笔出口 $154.5K · 34 笔2025-01进口 $156.2K · 5 笔出口 $183.1K · 38 笔2025-02进口 $171.5K · 10 笔出口 $122.7K · 23 笔2025-03进口 $153.5K · 5 笔出口 $203.2K · 37 笔2025-04进口 $222.2K · 15 笔出口 $157.1K · 39 笔2025-05进口 $180.7K · 8 笔出口 $156.9K · 32 笔2025-06进口 $98.3K · 4 笔出口 $182.5K · 32 笔2025-07进口 $172.4K · 11 笔出口 $197.6K · 30 笔2025-08进口 $178.6K · 7 笔出口 $158.5K · 34 笔2025-09进口 $69.5K · 8 笔出口 $193.0K · 39 笔2025-10进口 $46.3K · 7 笔出口 $246.8K · 41 笔2025-11进口 $160.6K · 14 笔出口 $170.4K · 38 笔2025-12进口 $123.3K · 8 笔出口 $189.1K · 36 笔2026-01进口 $179.8K · 7 笔出口 $218.4K · 42 笔2026-02进口 $128.0K · 5 笔出口 $95.2K · 22 笔2026-03进口 $239.9K · 10 笔出口 $333.2K · 80 笔2026-04进口 $384.2K · 8 笔出口 $566.9K · 80 笔2026-05进口 $125.9K · 5 笔出口 $286.9K · 74 笔2026-06进口 $126.1K · 3 笔出口 $335.8K · 68 笔2026-07进口 $102.5K · 12 笔出口 $295.3K · 63 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.3K · 1 笔出口 $11.4K · 6 笔2023-11进口 $44.8K · 3 笔出口 $292.0K · 32 笔2023-12进口 $205.2K · 13 笔出口 $204.1K · 38 笔2024-01进口 $79.1K · 8 笔出口 $210.0K · 32 笔2024-02进口 $21.3K · 3 笔出口 $154.0K · 21 笔2024-03进口 $133.0K · 7 笔出口 $250.3K · 37 笔2024-04进口 $120.6K · 8 笔出口 $240.8K · 25 笔2024-05进口 $184.3K · 8 笔出口 $292.7K · 36 笔2024-06进口 $63.8K · 4 笔出口 $350.0K · 34 笔2024-07进口 $254.9K · 13 笔出口 $297.6K · 34 笔2024-08进口 $129.4K · 5 笔出口 $410.0K · 38 笔2024-09进口 $174.7K · 9 笔出口 $268.3K · 31 笔2024-10进口 $252.5K · 15 笔出口 $345.7K · 38 笔2024-11进口 $91.6K · 6 笔出口 $204.2K · 26 笔2024-12进口 $175.0K · 12 笔出口 $154.5K · 34 笔2025-01进口 $156.2K · 5 笔出口 $183.1K · 38 笔2025-02进口 $171.5K · 10 笔出口 $122.7K · 23 笔2025-03进口 $153.5K · 5 笔出口 $203.2K · 37 笔2025-04进口 $222.2K · 15 笔出口 $157.1K · 39 笔2025-05进口 $180.7K · 8 笔出口 $156.9K · 32 笔2025-06进口 $98.3K · 4 笔出口 $182.5K · 32 笔2025-07进口 $172.4K · 11 笔出口 $197.6K · 30 笔2025-08进口 $178.6K · 7 笔出口 $158.5K · 34 笔2025-09进口 $69.5K · 8 笔出口 $193.0K · 39 笔2025-10进口 $46.3K · 7 笔出口 $246.8K · 41 笔2025-11进口 $160.6K · 14 笔出口 $170.4K · 38 笔2025-12进口 $123.3K · 8 笔出口 $189.1K · 36 笔2026-01进口 $179.8K · 7 笔出口 $218.4K · 42 笔2026-02进口 $128.0K · 5 笔出口 $95.2K · 22 笔2026-03进口 $239.9K · 10 笔出口 $333.2K · 80 笔2026-04进口 $384.2K · 8 笔出口 $566.9K · 80 笔2026-05进口 $125.9K · 5 笔出口 $286.9K · 74 笔2026-06进口 $126.1K · 3 笔出口 $335.8K · 68 笔2026-07进口 $102.5K · 12 笔出口 $295.3K · 63 笔

工商档案

企业注册号0106200030
企查查编码QVNGMK7172
成立日期2013-06-06
联系地址Số nhà 14, ngõ 28, phố Nguyên Hồng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NNMSAFETY
企业英文名称NNMSAFETY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 14, ngõ 28, phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话+842437736141
传真0437739972
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
640340金属包头皮鞋
611610塑胶涂层手套
611693合成纤维手套
392620塑料衣着附件
401519非医用橡胶手套
630790其他纺织制品
640399其他皮革鞋
392690其他塑料制品
902000呼吸器具
640419纺织面料鞋

出口

HS 编码产品
401519非医用橡胶手套
630710清洁用布
640340金属包头皮鞋
611610塑胶涂层手套
902000呼吸器具
630790其他纺织制品
391990自粘塑料片
391910自粘塑料卷
392620塑料衣着附件
900490其他眼镜

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国45$1.81M
日本120$1.40M
韩国51$950.3K
印度尼西亚29$906.9K
马来西亚66$637.5K
中国57$300.1K
越南18$128.9K
德国16$97.4K
美国3$6.4K
孟加拉国6$4.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,614$311.85M
老挝13$13.8K
印度尼西亚1$162

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Thai Simon Safety Industries Co., Ltd.泰国43$1.80M金属包头皮鞋、其他皮革鞋
Nine Industries Co., Ltd.韩国33$1.11M塑胶涂层手套、清洁用布
PT INDONESIA SIMON印度尼西亚29$906.9K金属包头皮鞋、鞋靴零件
Shigematsu Works Co., Ltd.日本33$815.9K呼吸器具、气体过滤机械
ExcIA Resources Sdn. Bhd.马来西亚23$398.9K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Tanizawa Seisakusho Ltd.日本23$322.9K安全帽、帽子配件
Showa Glove Co., Ltd.日本11$167.2K纺织染色助剂、其他着色制剂
Rivestone Resources Sdn. Bhd.马来西亚18$105.1K非医用橡胶手套、医用橡胶手套
Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本16$66.2K其他眼镜、太阳镜
Dia Rubber Co., Ltd.日本11$65.3K非医用橡胶手套、塑料衣着附件

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南83$57.75M其他印刷机零件、其他电路开关装置
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南299$3.47M其他塑料制品、其他钢铁制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南51$1.71M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南124$929.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南96$522.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南84$504.4K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南59$334.7K其他印刷机零件、绝缘电线
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南64$272.0K其他钢铁制品、其他铝制品
Kishiro Vietnam Co., Ltd.越南44$104.5K塑料包装箱、其他钢铁制品
Rorze Robotech Co., Ltd.越南51$65.6K其他钢铁制品、功能机器零件

近期贸易明细

进口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22非玻璃眼镜片Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本$93
2026-07-22其他眼镜Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本$405
2026-07-22其他眼镜Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本$37
2026-07-22其他眼镜Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本$278
2026-07-22其他眼镜Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本$128
2026-07-22其他眼镜Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本$104
2026-07-22其他眼镜Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本$37
2026-07-22橡塑帽类Yamamoto Kogaku Co., Ltd.马来西亚$45
2026-07-22非玻璃眼镜片Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本$93
2026-07-22其他眼镜Yamamoto Kogaku Co., Ltd.日本$278

出口(共 1,640)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非板状硫化橡胶Canon Vietnam Co., Ltd.越南$246
2026-07-31非板状硫化橡胶Canon Vietnam Co., Ltd.越南$164
2026-07-31其他针织配件Canon Vietnam Co., Ltd.越南$219
2026-07-31安全帽Canon Vietnam Co., Ltd.越南$80
2026-07-31安全帽Canon Vietnam Co., Ltd.越南$50
2026-07-30清洁用布Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$11
2026-07-30金属包头皮鞋Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$339
2026-07-30其他服装配件Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南$154
2026-07-30呼吸器具Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$88
2026-07-30塑料衣着附件Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$74

相关企业 · 同类产品

NNMSAFETY Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →