Vinh Thai Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,528 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH VINH THáI
342
进口笔数
1,528
出口笔数
$4.42M
进口金额
$29.65M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
31
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201235055 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJ78TQX |
| 成立日期 | 2010-12-06 |
| 联系地址 | tổ 4, Thái Thông, Xã Vĩnh Thái, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH THÁI |
| 企业英文名称 | VINH THAI CO.,LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | tổ 4, Thái Thông, Xã Vĩnh Thái(Hết hiệu lực), Khánh Hòa |
| 经营范围 | 01183 - Trồng hoa, cây cảnh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84583890399 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 846799 | 手工工具零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 900490 | 其他眼镜 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 902000 | 呼吸器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 122 | $3.57M |
| 美国 | 152 | $352.5K |
| 德国 | 17 | $228.1K |
| 印度 | 20 | $77.2K |
| 日本 | 23 | $66.2K |
| 越南 | 5 | $63.6K |
| 巴基斯坦 | 2 | $26.8K |
| 墨西哥 | 2 | $19.8K |
| 马来西亚 | 3 | $11.7K |
| 波兰 | 3 | $7.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,486 | $29.52M |
| 新加坡 | 47 | $113.7K |
| 中国 | 1 | $906 |
| 美国 | 1 | $470 |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midland Sun Overseas Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.27M | 金属包头皮鞋、其他皮革鞋 |
| Loparex Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.25M | 塑料涂布纸板、PET塑料片材 |
| Loparex HK Ltd. | 中国 | 15 | $503.7K | 塑料涂布纸板、PET塑料片材 |
| Uvex Arbeitsschutz GmbH | 德国 | 16 | $227.3K | 其他眼镜、塑胶涂层手套 |
| Desco Industries Inc. | 美国 | 58 | $115.3K | 电测仪表、塑料容器 |
| Desco Japan Kabushiki Kaisha | 日本 | 29 | $81.9K | 电测仪表、其他硫化橡胶制品 |
| Dynabrade, Inc. | 美国 | 30 | $75.6K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| Kstrong Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 16 | $73.3K | 其他钢铁制品、非电动提升机 |
| Crest Inc. | 日本 | 21 | $66.1K | 气动工具零件、气动旋转手动工具 |
| Desco Industries Inc. | 美国 | 26 | $59.3K | 电测仪表、辐射检测仪器 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanwha Aero Engines Co., Ltd. | 越南 | 90 | $25.72M | 镍合金条杆、金属加工机刀 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 219 | $2.06M | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 88 | $220.3K | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $216.7K | 聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 103 | $200.7K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Interior Blinds Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 55 | $156.0K | 合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 77 | $144.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 76 | $62.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $32.5K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $29.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 342)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-27 | 电测仪表 | Desco Industries Inc. | 美国 | $4.9K |
| 2026-07-27 | 气动旋转手动工具 | Dynabrade, Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-07-27 | 气动旋转手动工具 | Dynabrade, Inc. | 美国 | $1.0K |
| 2026-07-27 | 手工工具零件 | Dynabrade, Inc. | 美国 | $229 |
| 2026-07-27 | 电测仪表 | Desco Industries Inc. | 美国 | $2.0K |
| 2026-07-27 | 手工工具零件 | Dynabrade, Inc. | 美国 | $219 |
| 2026-07-27 | 带接头绝缘电线 | Desco Industries Inc. | 美国 | $274 |
| 2026-07-21 | 非电动提升机 | Kstrong Asia Pte. Ltd. | 印度 | $1.1K |
| 2026-07-21 | 其他眼镜 | Laser 21 Pte. Ltd. | 美国 | $1.3K |
| 2026-07-21 | 非电动绞车 | Kstrong Asia Pte. Ltd. | 印度 | $425 |
出口(共 1,528)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $155 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $242 |
| 2026-07-31 | 呼吸器具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-31 | 自粘塑料卷 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-07-31 | 呼吸器具 | Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-31 | 其他眼镜 | CTY TNHH CANON VIET NAM - CHI NHANH QUE VO | 越南 | $16 |
| 2026-07-31 | 其他眼镜 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-07-31 | 其他纺织制品 | CTY TNHH CANON VIET NAM - CHI NHANH QUE VO | 越南 | $67 |
| 2026-07-31 | 其他眼镜 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $88 |
| 2026-07-31 | 其他眼镜 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $37 |