Vinh Thai Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,528 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH VINH THáI

342
进口笔数
1,528
出口笔数
$4.42M
进口金额
$29.65M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
31
供应商数
74
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $192.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 9 笔2023-11进口 $96.7K · 11 笔出口 $87.5K · 31 笔2023-12进口 $135.5K · 12 笔出口 $109.0K · 31 笔2024-01进口 $151.8K · 6 笔出口 $100.6K · 32 笔2024-02进口 $58.1K · 3 笔出口 $48.2K · 28 笔2024-03进口 $143.8K · 8 笔出口 $86.8K · 39 笔2024-04进口 $52.5K · 6 笔出口 $84.5K · 30 笔2024-05进口 $141.5K · 9 笔出口 $93.2K · 31 笔2024-06进口 $95.9K · 11 笔出口 $99.7K · 37 笔2024-07进口 $107.1K · 11 笔出口 $139.6K · 39 笔2024-08进口 $134.5K · 8 笔出口 $97.3K · 36 笔2024-09进口 $109.3K · 13 笔出口 $82.8K · 39 笔2024-10进口 $104.0K · 6 笔出口 $105.0K · 36 笔2024-11进口 $60.2K · 3 笔出口 $85.2K · 39 笔2024-12进口 $58.3K · 5 笔出口 $81.2K · 34 笔2025-01进口 $49.9K · 6 笔出口 $77.9K · 35 笔2025-02进口 $152.9K · 12 笔出口 $71.0K · 33 笔2025-03进口 $114.5K · 8 笔出口 $82.2K · 31 笔2025-04进口 $79.9K · 9 笔出口 $67.7K · 39 笔2025-05进口 $100.0K · 8 笔出口 $102.3K · 32 笔2025-06进口 $95.8K · 5 笔出口 $80.2K · 34 笔2025-07进口 $118.8K · 9 笔出口 $93.4K · 34 笔2025-08进口 $151.3K · 9 笔出口 $79.9K · 25 笔2025-09进口 $151.3K · 11 笔出口 $63.2K · 30 笔2025-10进口 $153.7K · 8 笔出口 $74.1K · 30 笔2025-11进口 $47.5K · 5 笔出口 $107.7K · 39 笔2025-12进口 $88.1K · 10 笔出口 $87.0K · 39 笔2026-01进口 $182.6K · 8 笔出口 $58.4K · 30 笔2026-02进口 $59.1K · 10 笔出口 $61.0K · 35 笔2026-03进口 $105.4K · 11 笔出口 $103.4K · 42 笔2026-04进口 $192.1K · 6 笔出口 $178.7K · 47 笔2026-05进口 $113.1K · 11 笔出口 $88.8K · 46 笔2026-06进口 $191.3K · 16 笔出口 $96.1K · 46 笔2026-07进口 $71.5K · 11 笔出口 $144.0K · 63 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 9 笔2023-11进口 $96.7K · 11 笔出口 $87.5K · 31 笔2023-12进口 $135.5K · 12 笔出口 $109.0K · 31 笔2024-01进口 $151.8K · 6 笔出口 $100.6K · 32 笔2024-02进口 $58.1K · 3 笔出口 $48.2K · 28 笔2024-03进口 $143.8K · 8 笔出口 $86.8K · 39 笔2024-04进口 $52.5K · 6 笔出口 $84.5K · 30 笔2024-05进口 $141.5K · 9 笔出口 $93.2K · 31 笔2024-06进口 $95.9K · 11 笔出口 $99.7K · 37 笔2024-07进口 $107.1K · 11 笔出口 $139.6K · 39 笔2024-08进口 $134.5K · 8 笔出口 $97.3K · 36 笔2024-09进口 $109.3K · 13 笔出口 $82.8K · 39 笔2024-10进口 $104.0K · 6 笔出口 $105.0K · 36 笔2024-11进口 $60.2K · 3 笔出口 $85.2K · 39 笔2024-12进口 $58.3K · 5 笔出口 $81.2K · 34 笔2025-01进口 $49.9K · 6 笔出口 $77.9K · 35 笔2025-02进口 $152.9K · 12 笔出口 $71.0K · 33 笔2025-03进口 $114.5K · 8 笔出口 $82.2K · 31 笔2025-04进口 $79.9K · 9 笔出口 $67.7K · 39 笔2025-05进口 $100.0K · 8 笔出口 $102.3K · 32 笔2025-06进口 $95.8K · 5 笔出口 $80.2K · 34 笔2025-07进口 $118.8K · 9 笔出口 $93.4K · 34 笔2025-08进口 $151.3K · 9 笔出口 $79.9K · 25 笔2025-09进口 $151.3K · 11 笔出口 $63.2K · 30 笔2025-10进口 $153.7K · 8 笔出口 $74.1K · 30 笔2025-11进口 $47.5K · 5 笔出口 $107.7K · 39 笔2025-12进口 $88.1K · 10 笔出口 $87.0K · 39 笔2026-01进口 $182.6K · 8 笔出口 $58.4K · 30 笔2026-02进口 $59.1K · 10 笔出口 $61.0K · 35 笔2026-03进口 $105.4K · 11 笔出口 $103.4K · 42 笔2026-04进口 $192.1K · 6 笔出口 $178.7K · 47 笔2026-05进口 $113.1K · 11 笔出口 $88.8K · 46 笔2026-06进口 $191.3K · 16 笔出口 $96.1K · 46 笔2026-07进口 $71.5K · 11 笔出口 $144.0K · 63 笔

工商档案

企业注册号4201235055
企查查编码QVNBJ78TQX
成立日期2010-12-06
联系地址tổ 4, Thái Thông, Xã Vĩnh Thái, Thành phố Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VĨNH THÁI
企业英文名称VINH THAI CO.,LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址tổ 4, Thái Thông, Xã Vĩnh Thái(Hết hiệu lực), Khánh Hòa
经营范围01183 - Trồng hoa, cây cảnh 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84583890399
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903033电测仪表
481159塑料涂布纸板
846711气动旋转手动工具
392062PET塑料片材
392690其他塑料制品
640340金属包头皮鞋
846792气动工具零件
854390电气设备零件
846799手工工具零件
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
481141自粘纸板
630790其他纺织制品
900490其他眼镜
391990自粘塑料片
392062PET塑料片材
481190其他涂布纸
902000呼吸器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$3.57M
美国152$352.5K
德国17$228.1K
印度20$77.2K
日本23$66.2K
越南5$63.6K
巴基斯坦2$26.8K
墨西哥2$19.8K
马来西亚3$11.7K
波兰3$7.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,486$29.52M
新加坡47$113.7K
中国1$906
美国1$470

贸易伙伴

上游供应商(共 31)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Midland Sun Overseas Pte. Ltd.新加坡31$1.27M金属包头皮鞋、其他皮革鞋
Loparex Co., Ltd.中国41$1.25M塑料涂布纸板、PET塑料片材
Loparex HK Ltd.中国15$503.7K塑料涂布纸板、PET塑料片材
Uvex Arbeitsschutz GmbH德国16$227.3K其他眼镜、塑胶涂层手套
Desco Industries Inc.美国58$115.3K电测仪表、塑料容器
Desco Japan Kabushiki Kaisha日本29$81.9K电测仪表、其他硫化橡胶制品
Dynabrade, Inc.美国30$75.6K气动工具零件、气动旋转手动工具
Kstrong Asia Pte. Ltd.新加坡16$73.3K其他钢铁制品、非电动提升机
Crest Inc.日本21$66.1K气动工具零件、气动旋转手动工具
Desco Industries Inc.美国26$59.3K电测仪表、辐射检测仪器

下游采购商(共 74)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanwha Aero Engines Co., Ltd.越南90$25.72M镍合金条杆、金属加工机刀
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南219$2.06M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Kansai Felt (Vietnam) Co., Ltd.越南88$220.3K自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Armstrong Weston Vietnam Co., Ltd.越南63$216.7K聚氨酯泡沫塑料、自粘塑料片
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南103$200.7K其他聚醚、未硫化改性橡胶
Interior Blinds Trading Pte. Ltd.新加坡55$156.0K合成纤维窗帘、非棉纺织窗帘
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南77$144.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南76$62.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南57$32.5K自粘塑料卷、其他塑料制品
Panasonic System Networks Vietnam Co., Ltd.越南80$29.8K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 342)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27电测仪表Desco Industries Inc.美国$4.9K
2026-07-27气动旋转手动工具Dynabrade, Inc.美国$1.1K
2026-07-27气动旋转手动工具Dynabrade, Inc.美国$1.0K
2026-07-27手工工具零件Dynabrade, Inc.美国$229
2026-07-27电测仪表Desco Industries Inc.美国$2.0K
2026-07-27手工工具零件Dynabrade, Inc.美国$219
2026-07-27带接头绝缘电线Desco Industries Inc.美国$274
2026-07-21非电动提升机Kstrong Asia Pte. Ltd.印度$1.1K
2026-07-21其他眼镜Laser 21 Pte. Ltd.美国$1.3K
2026-07-21非电动绞车Kstrong Asia Pte. Ltd.印度$425

出口(共 1,528)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$155
2026-07-31其他纺织制品Canon Vietnam Co., Ltd.越南$242
2026-07-31呼吸器具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31自粘塑料卷Canon Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-07-31呼吸器具Nitori Vietnam Export Co., Ltd. Vinh Phuc Branch越南$1.9K
2026-07-31其他眼镜CTY TNHH CANON VIET NAM - CHI NHANH QUE VO越南$16
2026-07-31其他眼镜Canon Vietnam Co., Ltd.越南$44
2026-07-31其他纺织制品CTY TNHH CANON VIET NAM - CHI NHANH QUE VO越南$67
2026-07-31其他眼镜Canon Vietnam Co., Ltd.越南$88
2026-07-31其他眼镜Canon Vietnam Co., Ltd.越南$37

相关企业 · 同类产品

Vinh Thai Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →