Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14,707 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
- 邮箱1,288
14,707
进口笔数
0
出口笔数
$676.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
200
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001265811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5BHM3K |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Lô B1-2 (thuộc Lô B1), Khu công nghiệp Liên Hà Thái (Green iP-1), Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMPAL ELECTRONICS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | COMPAL ELECTRONICS (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1-2 (thuộc Lô B1), Khu công nghiệp Liên Hà Thái (Green iP-1), Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.4175万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14,707 | $676.06M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 200)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vy Nguyet Tan Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 584 | $323.51M | 未印刷标签、非针织手套 |
| Toan Thinh Co., Ltd. | 越南 | 432 | $19.69M | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
| Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 723 | $13.22M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fabri Tech Components Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 415 | $11.31M | 自粘塑料片、其他工业用纺织品 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1,210 | $6.42M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jupiter Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 603 | $4.66M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| MYS Group (Vietnam) Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 624 | $2.66M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Vi Nguyet Tan Packaging Materials Co., Ltd. | 越南 | 727 | $2.58M | 聚乙烯袋、其他纸制品 |
| Vietnam Kabosen Co., Ltd. | 越南 | 738 | $1.44M | 未印刷标签、自粘塑料片 |
| Cymmetrik Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 686 | $757.6K | 未印刷标签、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 14,707)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $28 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $3.5K |
| 2026-06-30 | 其他印刷品 | Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $712 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $893 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 组合测量仪器 | Weilong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $25 |
| 2026-06-30 | 非瓦楞折叠盒 | Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $17.7K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $8 |
| 2026-06-30 | 其他光学测量仪 | Innorev Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $268.6K |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Paishing Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $600 |