Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 14,707 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

14,707
进口笔数
0
出口笔数
$676.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
200
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.82M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.10M · 259 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.49M · 318 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.37M · 226 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.20M · 343 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.89M · 208 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.84M · 293 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.80M · 272 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.65M · 334 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.53M · 328 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.81M · 352 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.07M · 407 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.77M · 361 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.22M · 305 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.93M · 343 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.15M · 256 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.92M · 309 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.65M · 279 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.20M · 324 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.09M · 451 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.85M · 487 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.66M · 474 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.06M · 482 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.88M · 581 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.08M · 484 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.64M · 533 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.82M · 529 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.60M · 376 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.57M · 540 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.60M · 285 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.24M · 441 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.34M · 369 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.02M · 347 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.52M · 453 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 58120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $2.10M · 259 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.49M · 318 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.37M · 226 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $2.20M · 343 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.89M · 208 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.84M · 293 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.80M · 272 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.65M · 334 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.53M · 328 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.81M · 352 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.07M · 407 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.77M · 361 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.22M · 305 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $3.93M · 343 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $3.15M · 256 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.92M · 309 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.65M · 279 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.20M · 324 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $5.09M · 451 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $5.85M · 487 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $7.66M · 474 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.06M · 482 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $7.88M · 581 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.08M · 484 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $12.64M · 533 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $13.82M · 529 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $6.60M · 376 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.57M · 540 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.60M · 285 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $4.24M · 441 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $4.34M · 369 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $3.02M · 347 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $10.52M · 453 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1001265811
企查查编码QVNG5BHM3K
成立日期2023-05-26
联系地址Lô B1-2 (thuộc Lô B1), Khu công nghiệp Liên Hà Thái (Green iP-1), Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH COMPAL ELECTRONICS (VIỆT NAM)
企业英文名称COMPAL ELECTRONICS (VIETNAM) CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B1-2 (thuộc Lô B1), Khu công nghiệp Liên Hà Thái (Green iP-1), Xã Thái Thụy, Hưng Yên
经营范围8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.4175万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
392119其他泡沫塑料
392329非乙烯塑料袋
732690其他钢铁制品
482110印刷标签
761699其他铝制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南14,707$676.06M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 200)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vy Nguyet Tan Import & Export Co., Ltd.越南584$323.51M未印刷标签、非针织手套
Toan Thinh Co., Ltd.越南432$19.69M自粘塑料卷、其他塑料制品
Paishing Vietnam Joint Stock Co.越南723$13.22M瓦楞纸箱、其他纸制品
Fabri Tech Components Vietnam Co., Ltd.越南415$11.31M自粘塑料片、其他工业用纺织品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南1,210$6.42M瓦楞纸箱、其他纸制品
Jupiter Vietnam Co., Ltd.越南603$4.66M瓦楞纸箱、其他纸制品
MYS Group (Vietnam) Packaging Technology Co., Ltd.越南624$2.66M瓦楞纸箱、其他纸制品
Vi Nguyet Tan Packaging Materials Co., Ltd.越南727$2.58M聚乙烯袋、其他纸制品
Vietnam Kabosen Co., Ltd.越南738$1.44M未印刷标签、自粘塑料片
Cymmetrik Technologies Vietnam Co., Ltd.越南686$757.6K未印刷标签、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 14,707)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30其他印刷品Paishing Vietnam Joint Stock Co.越南$28
2026-06-30其他纸制品Paishing Vietnam Joint Stock Co.越南$3.5K
2026-06-30其他印刷品Paishing Vietnam Joint Stock Co.越南$712
2026-06-30其他纸制品Paishing Vietnam Joint Stock Co.越南$893
2026-06-30其他纸制品Paishing Vietnam Joint Stock Co.越南$1.1K
2026-06-30组合测量仪器Weilong Vietnam Co., Ltd.越南$25
2026-06-30非瓦楞折叠盒Paishing Vietnam Joint Stock Co.越南$17.7K
2026-06-30其他纸制品Paishing Vietnam Joint Stock Co.越南$8
2026-06-30其他光学测量仪Innorev Vietnam Co., Ltd.越南$268.6K
2026-06-30其他纸制品Paishing Vietnam Joint Stock Co.越南$600

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →