Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
- 邮箱1,288
24
进口笔数
1
出口笔数
$573.9K
进口金额
$58
出口金额
2026-04-27
最近进口
2024-08-15
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001265811 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG5BHM3K |
| 成立日期 | 2023-05-26 |
| 联系地址 | Lô B1-2 (thuộc Lô B1), Khu công nghiệp Liên Hà Thái (Green iP-1), Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH COMPAL ELECTRONICS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | COMPAL ELECTRONICS (VIETNAM) CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1-2 (thuộc Lô B1), Khu công nghiệp Liên Hà Thái (Green iP-1), Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.4175万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850760 | 锂离子电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $573.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $58 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allegro Intelligent Technology Vietnam Ltd. | 越南 | 5 | $345.5K | 其他铝制品、其他功能机器 |
| Thien An Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $81.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| MSIOO Technology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $70.5K | 通信设备、非磁带视频设备 |
| Baiyi Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $43.0K | 其他功能机器、其他铝制品 |
| Henkel Adhesive Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $32.0K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Duc Electronic Tool Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 其他电动手工具、可互换工具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $58 | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他自动数据处理部件 | Allegro Intelligent Technology Vietnam Ltd. | 越南 | $14.4K |
| 2026-04-07 | 可互换工具 | Duc Electronic Tool Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-04-07 | 可互换工具 | Duc Electronic Tool Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-04-07 | 可互换工具 | Duc Electronic Tool Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-04-07 | 可互换工具 | Duc Electronic Tool Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-04-07 | 可互换工具 | Duc Electronic Tool Co., Ltd. | 越南 | $100 |
| 2026-04-07 | 可互换工具 | Duc Electronic Tool Co., Ltd. | 越南 | $79 |
| 2026-03-28 | 塑料包装箱 | Thien An Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | Thien An Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-03-28 | 其他硫化橡胶制品 | Thien An Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 锂离子电池 | Compal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $58 |