Henkel Adhesive Technologies Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 23,690 笔 · 主营 聚合物胶粘剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM

8,441
进口笔数
23,690
出口笔数
$156.75M
进口金额
$247.47M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-29
最近出口
244
供应商数
295
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.42M20232024202520262023-10进口 $781.9K · 58 笔出口 $1.51M · 128 笔2023-11进口 $3.91M · 206 笔出口 $6.76M · 661 笔2023-12进口 $3.62M · 196 笔出口 $6.50M · 607 笔2024-01进口 $3.58M · 212 笔出口 $7.12M · 629 笔2024-02进口 $2.58M · 134 笔出口 $4.04M · 411 笔2024-03进口 $3.58M · 186 笔出口 $6.31M · 649 笔2024-04进口 $2.92M · 182 笔出口 $6.45M · 635 笔2024-05进口 $4.26M · 224 笔出口 $7.09M · 707 笔2024-06进口 $3.46M · 202 笔出口 $6.19M · 638 笔2024-07进口 $4.54M · 232 笔出口 $6.54M · 635 笔2024-08进口 $4.56M · 232 笔出口 $7.05M · 655 笔2024-09进口 $3.82M · 224 笔出口 $6.25M · 595 笔2024-10进口 $4.18M · 233 笔出口 $7.42M · 763 笔2024-11进口 $3.69M · 221 笔出口 $6.99M · 771 笔2024-12进口 $4.07M · 225 笔出口 $7.02M · 698 笔2025-01进口 $3.55M · 165 笔出口 $5.44M · 563 笔2025-02进口 $3.83M · 208 笔出口 $5.78M · 647 笔2025-03进口 $3.76M · 210 笔出口 $5.42M · 630 笔2025-04进口 $3.57M · 180 笔出口 $5.51M · 537 笔2025-05进口 $3.30M · 165 笔出口 $5.73M · 530 笔2025-06进口 $3.39M · 183 笔出口 $4.42M · 431 笔2025-07进口 $3.58M · 207 笔出口 $5.06M · 481 笔2025-08进口 $3.00M · 174 笔出口 $5.74M · 504 笔2025-09进口 $3.36M · 214 笔出口 $4.71M · 386 笔2025-10进口 $4.37M · 212 笔出口 $5.33M · 458 笔2025-11进口 $3.69M · 209 笔出口 $4.70M · 419 笔2025-12进口 $3.94M · 234 笔出口 $4.71M · 422 笔2026-01进口 $3.76M · 188 笔出口 $4.51M · 415 笔2026-02进口 $2.78M · 146 笔出口 $3.38M · 248 笔2026-03进口 $4.05M · 233 笔出口 $4.87M · 403 笔2026-04进口 $7.27M · 179 笔出口 $5.89M · 420 笔2026-05进口 $4.42M · 199 笔出口 $4.54M · 338 笔2026-06进口 $3.56M · 189 笔出口 $4.04M · 345 笔2026-07进口 $4.61M · 227 笔出口 $4.02M · 298 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 77120232024202520262023-10进口 $781.9K · 58 笔出口 $1.51M · 128 笔2023-11进口 $3.91M · 206 笔出口 $6.76M · 661 笔2023-12进口 $3.62M · 196 笔出口 $6.50M · 607 笔2024-01进口 $3.58M · 212 笔出口 $7.12M · 629 笔2024-02进口 $2.58M · 134 笔出口 $4.04M · 411 笔2024-03进口 $3.58M · 186 笔出口 $6.31M · 649 笔2024-04进口 $2.92M · 182 笔出口 $6.45M · 635 笔2024-05进口 $4.26M · 224 笔出口 $7.09M · 707 笔2024-06进口 $3.46M · 202 笔出口 $6.19M · 638 笔2024-07进口 $4.54M · 232 笔出口 $6.54M · 635 笔2024-08进口 $4.56M · 232 笔出口 $7.05M · 655 笔2024-09进口 $3.82M · 224 笔出口 $6.25M · 595 笔2024-10进口 $4.18M · 233 笔出口 $7.42M · 763 笔2024-11进口 $3.69M · 221 笔出口 $6.99M · 771 笔2024-12进口 $4.07M · 225 笔出口 $7.02M · 698 笔2025-01进口 $3.55M · 165 笔出口 $5.44M · 563 笔2025-02进口 $3.83M · 208 笔出口 $5.78M · 647 笔2025-03进口 $3.76M · 210 笔出口 $5.42M · 630 笔2025-04进口 $3.57M · 180 笔出口 $5.51M · 537 笔2025-05进口 $3.30M · 165 笔出口 $5.73M · 530 笔2025-06进口 $3.39M · 183 笔出口 $4.42M · 431 笔2025-07进口 $3.58M · 207 笔出口 $5.06M · 481 笔2025-08进口 $3.00M · 174 笔出口 $5.74M · 504 笔2025-09进口 $3.36M · 214 笔出口 $4.71M · 386 笔2025-10进口 $4.37M · 212 笔出口 $5.33M · 458 笔2025-11进口 $3.69M · 209 笔出口 $4.70M · 419 笔2025-12进口 $3.94M · 234 笔出口 $4.71M · 422 笔2026-01进口 $3.76M · 188 笔出口 $4.51M · 415 笔2026-02进口 $2.78M · 146 笔出口 $3.38M · 248 笔2026-03进口 $4.05M · 233 笔出口 $4.87M · 403 笔2026-04进口 $7.27M · 179 笔出口 $5.89M · 420 笔2026-05进口 $4.42M · 199 笔出口 $4.54M · 338 笔2026-06进口 $3.56M · 189 笔出口 $4.04M · 345 笔2026-07进口 $4.61M · 227 笔出口 $4.02M · 298 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $94.9K · 2 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $184.2K · 6 笔

工商档案

企业注册号3600450091
企查查编码QVN2E4KW9J
成立日期1999-12-16
联系地址Số 7, Đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIỆT NAM
企业英文名称HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO., LTD
其他编号529900A8XILRH04XZ821
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 7, Đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842513835461
邮箱henkelvietnam@henkel.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本3,433.625亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
3506101kg以下胶粘剂
390950聚氨酯
350691聚合物胶粘剂
321410胶粘填料
382499其他化学制剂
340290工业清洁制剂
390521乙酸乙烯酯共聚物
320890聚合物基油漆
391190其他多硫化物
400249氯丁橡胶(CR)

出口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
381400油漆溶剂
320890聚合物基油漆
390950聚氨酯
382499其他化学制剂
320990水性聚合物涂料
391190其他多硫化物
340249其他有机表面活性剂
320820丙烯酸乙烯漆
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国4,502$92.38M
韩国931$15.99M
德国652$10.76M
印度尼西亚230$8.80M
泰国411$6.51M
日本406$4.54M
美国777$4.46M
英国73$2.73M
中国台湾147$1.68M
法国146$1.65M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南22,003$212.80M
中国香港574$10.84M
孟加拉国313$6.25M
柬埔寨238$3.62M
中国211$3.23M
菲律宾66$2.10M
韩国277$1.85M
缅甸67$1.80M
萨摩亚65$739.0K
瑞士49$675.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 244)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国941$43.39M其他聚醚、聚氨酯
Henkel Chemical Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国859$12.49M聚合物胶粘剂、聚氨酯
Covestro (Hong Kong) Limited中国香港310$10.76M聚碳酸酯、其他聚醚
Dongsung Chemical Co., Ltd.韩国248$6.83M聚氨酯、其他催化剂制剂
Henkel (Thailand) Ltd.泰国373$6.52M聚合物胶粘剂、胶粘填料
Henkel Adhesives Co., Ltd.中国211$6.17M聚合物胶粘剂、聚乙酸乙烯酯分散体
Henkel Loctite (China) Co., Ltd.中国1,005$5.72M1kg以下胶粘剂、胶粘填料
Henkel Global Supply Chain B.V.荷兰370$3.27M其他护发品、洗发剂
Henkel Global Supply Chain B.V.德国248$2.54M胶粘填料、聚合物胶粘剂
Henkel Global Supply Chain B.V.美国535$1.93M1kg以下胶粘剂、胶粘填料

下游采购商(共 295)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南8,090$51.63M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
Chang Shin Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise)越南1,994$20.58M油漆溶剂、聚合物胶粘剂
Chang Shin Vietnam Co., Ltd.越南1,983$20.44M鞋靴零件、聚酯短纤机织物
Great Ascent Trading Ltd.越南468$14.42M鞋靴零件、非泡沫塑料片
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南1,704$7.38M油漆溶剂、其他塑料制品
Fu-Luh Shoes Co., Ltd.越南529$5.77M加工牛马皮革、非泡沫塑料片
Freeview Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南291$4.97M鞋靴零件、染色合成针织布
Chingluh Vietnam Co., Ltd.越南549$4.17M聚合物胶粘剂、油漆溶剂
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南1,070$3.09M其他机器刀具、鞋靴零件
Freetrend Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南266$906.1K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂

近期贸易明细

进口(共 8,441)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31聚氨酯Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$49.2K
2026-07-31聚合物胶粘剂Henkel Chemical Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$8.3K
2026-07-31聚氨酯Henkel Chemical Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$21.2K
2026-07-31工业清洁制剂Henkel Chemical Technologies (Shanghai) Co., Ltd.中国$4.3K
2026-07-31聚合物胶粘剂Henkel Global Supply Chain B.V.法国$12.4K
2026-07-31其他多硫化物Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$72.5K
2026-07-311kg以下胶粘剂Henkel Global Supply Chain B.V.美国$209
2026-07-31聚氨酯Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国$31.6K
2026-07-30其他聚酰胺Seoncheol Industry Co., Ltd.韩国$8.3K
2026-07-30氯丁橡胶(CR)Shanxi Nairit Synthetic Rubber Co., Ltd.中国$23.1K

出口(共 23,690)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-29聚合物胶粘剂Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$18.5K
2026-09-29聚合物胶粘剂Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$9.4K
2026-09-29其他多硫化物Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$4.7K
2026-09-29油漆溶剂Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$5.0K
2026-09-29淀粉胶Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$35.8K
2026-09-29其他多硫化物Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$3.9K
2026-09-29油漆溶剂Karnaphuli Shoes Industries Ltd.孟加拉国$1.6K
2026-09-161kg以下胶粘剂DLUXE BAGS PHILIPPINES INC.菲律宾$194
2026-09-07聚合物胶粘剂Monterey Manufacturing Philippines菲律宾$42.5K
2026-09-03其他粘合剂≤1kgVentura Leatherware Mfy (BD) Ltd.孟加拉国$40.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Henkel Adhesive Technologies Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →