Henkel Adhesive Technologies Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20,899 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIệT NAM
- 邮箱21,386
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
7,798
进口笔数
20,899
出口笔数
$143.80M
进口金额
$228.93M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-29
最近出口
251
供应商数
283
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600450091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2E4KW9J |
| 成立日期 | 1999-12-16 |
| 联系地址 | Số 7, Đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HENKEL ADHESIVE TECHNOLOGIES VIETNAM CO., LTD |
| 其他编号 | 529900A8XILRH04XZ821 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7, Đường 9A, Khu công nghiệp Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu công nghiệp Biên Hòa 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842513835461 |
| 邮箱 | henkelvietnam@henkel.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 3,433.625亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390521 | 乙酸乙烯酯共聚物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4,154 | $84.94M |
| 韩国 | 879 | $14.73M |
| 德国 | 612 | $10.24M |
| 印度尼西亚 | 207 | $7.71M |
| 泰国 | 377 | $5.93M |
| 美国 | 734 | $4.33M |
| 日本 | 377 | $4.23M |
| 英国 | 68 | $2.54M |
| 中国台湾 | 139 | $1.57M |
| 印度 | 106 | $1.46M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19,543 | $200.83M |
| 中国香港 | 431 | $8.96M |
| 孟加拉国 | 285 | $5.34M |
| 柬埔寨 | 210 | $3.19M |
| 中国 | 174 | $2.45M |
| 菲律宾 | 49 | $1.67M |
| 缅甸 | 63 | $1.55M |
| 韩国 | 228 | $1.44M |
| 萨摩亚 | 45 | $521.2K |
| 泰国 | 55 | $521.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 251)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 860 | $40.21M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Henkel Chemical Technologies (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 797 | $11.31M | 聚合物胶粘剂、聚氨酯 |
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 291 | $10.15M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Dongsung Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 233 | $6.14M | 聚氨酯、其他催化剂制剂 |
| Henkel (Thailand) Ltd. | 泰国 | 345 | $5.95M | 聚合物胶粘剂、胶粘填料 |
| Henkel Adhesives Co., Ltd. | 中国 | 195 | $5.65M | 聚合物胶粘剂、聚乙酸乙烯酯分散体 |
| Henkel Loctite (China) Co., Ltd. | 中国 | 925 | $5.33M | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
| Henkel Global Supply Chain B.V. | 德国 | 251 | $2.55M | 胶粘填料、聚合物胶粘剂 |
| Henkel Global Supply Chain B.V. | 加拿大 | 251 | $2.54M | 其他护发品、洗发剂 |
| Henkel Global Supply Chain B.V. | 美国 | 548 | $1.95M | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
下游采购商(共 283)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 6,684 | $45.82M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. (Export Processing Enterprise) | 越南 | 1,994 | $20.58M | 油漆溶剂、聚合物胶粘剂 |
| Chang Shin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,676 | $19.79M | 鞋靴零件、聚酯短纤机织物 |
| Great Ascent Trading Ltd. | 越南 | 468 | $14.42M | 鞋靴零件、非泡沫塑料片 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 1,459 | $6.96M | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| Fu-Luh Shoes Co., Ltd. | 越南 | 529 | $5.77M | 加工牛马皮革、非泡沫塑料片 |
| Freeview Industrial Co., Ltd. | 越南 | 283 | $4.86M | 聚合物基油漆、丙烯酸乙烯漆 |
| Ching Luh Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 549 | $4.17M | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Pou Chen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 492 | $1.46M | 水性聚合物涂料、油漆溶剂 |
| Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd. | 越南 | 457 | $1.41M | 其他机器刀具、鞋靴零件 |
近期贸易明细
进口(共 7,798)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | HENKEL LOCTITE (CHINA) CO LTD | 中国 | $126 |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | HENKEL CHEMICAL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | HENKEL CHEMICAL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) LTD | 中国 | $879 |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | HENKEL LOCTITE (CHINA) CO LTD | 中国 | $15.5K |
| 2026-04-28 | 聚合物胶粘剂 | HENKEL CHEMICAL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-28 | 其他润滑剂 | HENKEL CHEMICAL TECHNOLOGIES (SHANGHAI) LTD | 中国 | $46.3K |
| 2026-04-28 | 胶粘填料 | SHANGHAI APHYS DONNTAL CHEMICALS CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | HENKEL GLOBAL SUPPLY CHAIN B V | 爱尔兰 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | HENKEL GLOBAL SUPPLY CHAIN B V | 爱尔兰 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 1kg以下胶粘剂 | HENKEL GLOBAL SUPPLY CHAIN B V | 意大利 | $2.0K |
出口(共 20,899)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | UNITED WELL TRADING LTD | 越南 | $993 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | SIMONE ACC COLLECTION (CAMBODIA) CO LTD | 柬埔寨 | $28.9K |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | UNITED WELL TRADING LTD | 越南 | $987 |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | UNITED WELL TRADING LTD | 越南 | $658 |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | Janbo Global Ltd | 英属维京群岛 | $484 |
| 2026-04-29 | 水性聚合物涂料 | Janbo Global Ltd | 英属维京群岛 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 油漆溶剂 | Janbo Global Ltd | 英属维京群岛 | $86 |
| 2026-04-29 | 聚合物胶粘剂 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $734 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | UNITED WELL TRADING LTD | 越南 | $200 |
| 2026-04-29 | 聚合物基油漆 | UNITED WELL TRADING LTD | 越南 | $625 |