Vietnam Toyo Denso Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18,840 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Việt Nam TOYO DENSO
- 邮箱86
18,840
进口笔数
7,353
出口笔数
$306.15M
进口金额
$852.09M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
119
供应商数
51
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800341545 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRRXV5S |
| 成立日期 | 2006-09-06 |
| 联系地址 | Lô L16, L17, L22, L23 KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TOYO DENSO |
| 企业英文名称 | VIETNAM TOYO DENSO CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô L16, L17, L22, L23 KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật Việt Nam và các quy định trong các điều ước, hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842203574450 |
| 邮箱 | nhu.nguyent@toyo-denso.co.jp |
| 传真 | +842203574563 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,705.2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 741510 | 铜制钉及类似品 |
| 854430 | 车用线束 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 851130 | 发动机点火设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 870895 | 安全气囊零件 |
| 854430 | 车用线束 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 11,956 | $197.23M |
| 日本 | 3,244 | $51.85M |
| 中国 | 1,349 | $18.86M |
| 印度尼西亚 | 563 | $14.99M |
| 泰国 | 1,465 | $12.69M |
| 马来西亚 | 768 | $8.03M |
| 美国 | 291 | $746.7K |
| 捷克 | 3 | $701.7K |
| 菲律宾 | 79 | $299.3K |
| 德国 | 28 | $228.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,655 | $401.48M |
| 美国 | 1,813 | $250.10M |
| 中国 | 880 | $69.57M |
| 日本 | 1,717 | $69.25M |
| 泰国 | 832 | $36.11M |
| 印度尼西亚 | 365 | $14.57M |
| 德国 | 82 | $10.46M |
| 中国香港 | 5 | $514.8K |
| 马来西亚 | 3 | $27.8K |
| 新加坡 | 4 | $13.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 2,119 | $37.97M | 其他电子IC、电力控制板 |
| Nissei Technology (Vietnam) Ltd. | 越南 | 2,029 | $37.39M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 572 | $35.18M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 1,252 | $30.55M | 其他塑料制品、其他印刷机零件 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,343 | $24.09M | 其他塑料制品、过滤净化器零件 |
| Kameyama Factory | 日本 | 1,261 | $23.14M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Kumamoto Factory | 日本 | 1,251 | $22.33M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| MG Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1,251 | $11.59M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 596 | $6.67M | 其他钢铁制品、电器装置零件 |
| Atarih Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 407 | $2.77M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
下游采购商(共 51)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UMC Electronics Vietnam Ltd. | 越南 | 376 | $384.56M | 20W以下固定电阻器、其他电路开关装置 |
| Toyo Denso Co., Ltd. (Kameyama) | 美国 | 921 | $140.51M | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| Kameyama Factory | 日本 | 869 | $50.67M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Toyo Denso Co. Ltd. Kameyama Factory | 美国 | 319 | $47.94M | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Shanghai Toyodenso Co., Ltd. | 中国 | 349 | $34.10M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Toyo Denso Co., Ltd. (Kameyama) | 中国 | 451 | $31.70M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Toyo Denso Co., Ltd. | 泰国 | 514 | $21.39M | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Kumamoto Factory | 日本 | 324 | $17.81M | 其他电路开关装置、发动机点火设备 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 602 | $5.06M | 多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器 |
| Toyo Denso Co., Ltd. | 日本 | 506 | $725.0K | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 18,840)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 焊接材料 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $45 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $108 |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $44 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $770 |
| 2026-04-29 | 其他玻璃纤维 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $71 |
| 2026-04-29 | 焊接材料 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁弹簧 | KAMEYAMA FACTORY | 日本 | $27 |
出口(共 7,353)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TOYO DENSO CO.,LTD. (KAMEYAMA) | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TOYO DENSO CO.,LTD. (KAMEYAMA) | 中国 | $264 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TOYO DENSO CO., LTD. (KAMEYAMA) | 美国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TOYO DENSO CO., LTD. (KAMEYAMA) | 美国 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 电器装置零件 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $406 |
| 2026-04-28 | 车用线束 | HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TOYO DENSO CO., LTD. (KAMEYAMA) | 美国 | $2.5K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TOYO DENSO CO.,LTD. (KAMEYAMA) | 中国 | $66 |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TOYO DENSO CO., LTD. (KAMEYAMA) | 美国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他电路开关装置 | TOYO DENSO CO.,LTD. (KAMEYAMA) | 中国 | $186 |