Vietnam Toyo Denso Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 20,294 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Việt Nam TOYO DENSO

20,294
进口笔数
8,243
出口笔数
$331.40M
进口金额
$1.18B
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-02
最近出口
107
供应商数
50
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $306.52M20232024202520262023-11进口 $8.51M · 544 笔出口 $13.19M · 188 笔2023-12进口 $8.25M · 530 笔出口 $15.54M · 215 笔2024-01进口 $8.81M · 506 笔出口 $11.35M · 184 笔2024-02进口 $5.85M · 365 笔出口 $8.81M · 150 笔2024-03进口 $7.58M · 477 笔出口 $11.23M · 174 笔2024-04进口 $7.31M · 452 笔出口 $12.63M · 188 笔2024-05进口 $6.90M · 482 笔出口 $10.23M · 193 笔2024-06进口 $5.73M · 481 笔出口 $11.69M · 190 笔2024-07进口 $7.90M · 490 笔出口 $11.89M · 191 笔2024-08进口 $7.66M · 490 笔出口 $14.96M · 218 笔2024-09进口 $5.81M · 445 笔出口 $10.30M · 163 笔2024-10进口 $6.17M · 479 笔出口 $10.09M · 186 笔2024-11进口 $8.17M · 518 笔出口 $14.08M · 205 笔2024-12进口 $6.90M · 474 笔出口 $10.88M · 153 笔2025-01进口 $5.87M · 415 笔出口 $12.19M · 168 笔2025-02进口 $8.08M · 515 笔出口 $10.81M · 184 笔2025-03进口 $7.51M · 507 笔出口 $11.60M · 199 笔2025-04进口 $7.59M · 475 笔出口 $11.09M · 196 笔2025-05进口 $8.33M · 506 笔出口 $12.33M · 194 笔2025-06进口 $7.39M · 492 笔出口 $11.46M · 203 笔2025-07进口 $7.30M · 474 笔出口 $11.07M · 199 笔2025-08进口 $7.83M · 469 笔出口 $10.96M · 192 笔2025-09进口 $6.39M · 475 笔出口 $11.98M · 188 笔2025-10进口 $6.80M · 495 笔出口 $12.68M · 209 笔2025-11进口 $6.37M · 460 笔出口 $6.64M · 173 笔2025-12进口 $5.74M · 465 笔出口 $11.90M · 212 笔2026-01进口 $7.22M · 455 笔出口 $12.11M · 215 笔2026-02进口 $5.49M · 375 笔出口 $8.36M · 146 笔2026-03进口 $7.21M · 489 笔出口 $11.05M · 224 笔2026-04进口 $9.75M · 416 笔出口 $10.89M · 194 笔2026-05进口 $5.35M · 382 笔出口 $306.52M · 144 笔2026-06进口 $6.50M · 493 笔出口 $10.97M · 214 笔2026-07进口 $5.98M · 413 笔出口 $10.24M · 197 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 54420232024202520262023-11进口 $8.51M · 544 笔出口 $13.19M · 188 笔2023-12进口 $8.25M · 530 笔出口 $15.54M · 215 笔2024-01进口 $8.81M · 506 笔出口 $11.35M · 184 笔2024-02进口 $5.85M · 365 笔出口 $8.81M · 150 笔2024-03进口 $7.58M · 477 笔出口 $11.23M · 174 笔2024-04进口 $7.31M · 452 笔出口 $12.63M · 188 笔2024-05进口 $6.90M · 482 笔出口 $10.23M · 193 笔2024-06进口 $5.73M · 481 笔出口 $11.69M · 190 笔2024-07进口 $7.90M · 490 笔出口 $11.89M · 191 笔2024-08进口 $7.66M · 490 笔出口 $14.96M · 218 笔2024-09进口 $5.81M · 445 笔出口 $10.30M · 163 笔2024-10进口 $6.17M · 479 笔出口 $10.09M · 186 笔2024-11进口 $8.17M · 518 笔出口 $14.08M · 205 笔2024-12进口 $6.90M · 474 笔出口 $10.88M · 153 笔2025-01进口 $5.87M · 415 笔出口 $12.19M · 168 笔2025-02进口 $8.08M · 515 笔出口 $10.81M · 184 笔2025-03进口 $7.51M · 507 笔出口 $11.60M · 199 笔2025-04进口 $7.59M · 475 笔出口 $11.09M · 196 笔2025-05进口 $8.33M · 506 笔出口 $12.33M · 194 笔2025-06进口 $7.39M · 492 笔出口 $11.46M · 203 笔2025-07进口 $7.30M · 474 笔出口 $11.07M · 199 笔2025-08进口 $7.83M · 469 笔出口 $10.96M · 192 笔2025-09进口 $6.39M · 475 笔出口 $11.98M · 188 笔2025-10进口 $6.80M · 495 笔出口 $12.68M · 209 笔2025-11进口 $6.37M · 460 笔出口 $6.64M · 173 笔2025-12进口 $5.74M · 465 笔出口 $11.90M · 212 笔2026-01进口 $7.22M · 455 笔出口 $12.11M · 215 笔2026-02进口 $5.49M · 375 笔出口 $8.36M · 146 笔2026-03进口 $7.21M · 489 笔出口 $11.05M · 224 笔2026-04进口 $9.75M · 416 笔出口 $10.89M · 194 笔2026-05进口 $5.35M · 382 笔出口 $306.52M · 144 笔2026-06进口 $6.50M · 493 笔出口 $10.97M · 214 笔2026-07进口 $5.98M · 413 笔出口 $10.24M · 197 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 21 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 10 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0800341545
企查查编码QVNFRRXV5S
成立日期2006-09-06
联系地址Lô L16, L17, L22, L23 KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VIỆT NAM TOYO DENSO
企业英文名称VIETNAM TOYO DENSO CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô L16, L17, L22, L23 KCN Nam Sách, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật Việt Nam và các quy định trong các điều ước, hiệp định quốc tế mà Việt Nam là thành viên và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842203574450
邮箱nhu.nguyent@toyo-denso.co.jp
传真+842203574563
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,705.2亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
853890电器装置零件
854239其他电子IC
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
732020钢铁弹簧
731824非螺纹钢销
391990自粘塑料片
854430车用线束
831190焊接材料

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
870840变速箱及零件
851130发动机点火设备
854390电气设备零件
870895安全气囊零件
854430车用线束
902690流量压力检测零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12,758$208.65M
日本3,446$54.36M
中国1,445$19.39M
印度尼西亚639$18.73M
泰国1,580$14.05M
马来西亚957$13.62M
美国311$797.3K
捷克3$701.7K
菲律宾81$302.1K
德国29$228.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,786$701.95M
美国2,279$266.30M
日本1,838$73.98M
中国935$71.07M
泰国895$38.45M
印度尼西亚414$18.46M
德国84$10.81M
中国香港5$514.8K
马来西亚4$27.8K
新加坡5$13.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 107)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nissei Technology (Vietnam) Ltd.越南2,171$40.08M其他塑料制品、电器装置零件
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南2,292$39.01M其他电子IC、电力控制板
Astee Horie VN Co., Ltd.越南607$37.90M其他塑料制品、电器装置零件
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南1,333$32.23M其他塑料制品、其他印刷机零件
Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd.越南1,417$25.49M其他塑料制品、过滤净化器零件
Kameyama Factory日本1,340$24.47M其他塑料制品、电器装置零件
Kumamoto Factory日本1,335$23.33M电器装置零件、其他塑料制品
MG Plastics Vietnam Co., Ltd.越南1,324$12.25M其他塑料制品、电器装置零件
Toyo Denso Co., Ltd.日本492$7.39M电器装置零件、其他塑料制品
Hashimoto Seimitsu Vietnam Co., Ltd.越南638$7.33M其他钢铁制品、电器装置零件

下游采购商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南411$684.08M20W以下固定电阻器、多层陶瓷电容
Toyo Denso Co., Ltd. (Kameyama)美国1,253$195.56M其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Toyo Denso Co. Ltd. Kameyama Factory美国432$69.55M其他电路开关装置、电器装置零件
Shanghai Toyodenso Co., Ltd.中国800$65.80M其他电路开关装置、其他塑料制品
Kameyama Factory日本929$54.16M其他电路开关装置、其他塑料制品
Thai Toyodenso Co., Ltd.泰国872$38.42M其他电路开关装置、其他塑料制品
Kumamoto Factory日本342$18.98M其他电路开关装置、发动机点火设备
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南646$5.25M多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
WEASTEC INC美国400$1.19M其他电路开关装置、其他电气开关
Toyo Denso Co., Ltd.日本549$784.0K其他塑料制品、电器装置零件

近期贸易明细

进口(共 20,294)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31印刷电路Kyoden (Thailand) Co., Ltd.泰国$10.0K
2026-07-31硫化橡胶管Toyo Denso Co., Ltd.泰国$979
2026-07-31电器装置零件Denken Tanshi (Thailand) Co., Ltd.泰国$95
2026-07-31电器装置零件Denken Tanshi (Thailand) Co., Ltd.泰国$165
2026-07-31其他硫化橡胶制品Toyo Denso Co., Ltd.泰国$395
2026-07-31其他塑料制品Toyo Denso Co., Ltd.泰国$267
2026-07-31印刷电路Kyoden (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.2K
2026-07-31印刷电路Kyoden (Thailand) Co., Ltd.泰国$634
2026-07-31电器装置零件Denken Tanshi (Thailand) Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-07-31印刷电路Kyoden (Thailand) Co., Ltd.泰国$704

出口(共 8,243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-02其他电路开关装置WEASTEC INC.1600 N HIGH STREET HILL美国$0
2026-10-02其他电路开关装置WEASTEC INC.1600 N HIGH STREET HILL美国$0
2026-09-24COMPONENTS FOR AUTOMOBILE PARTSWEASTEC INC美国$0
2026-09-24COMPONENTS FOR AUTOMOBILE PARTSWEASTEC INC美国$0
2026-09-24COMPONENTS FOR AUTOMOBILE PARTSWEASTEC INC美国$0
2026-09-24COMPONENTS FOR AUTOMOBILE PARTSWEASTEC INC美国$0
2026-09-24COMPONENTS FOR AUTOMOBILE PARTSWEASTEC INC美国$0
2026-09-24COMPONENTS FOR AUTOMOBILE PARTSWEASTEC INC美国$0
2026-09-23其他电路开关装置WEASTEC INC美国$0
2026-09-18其他电路开关装置WEASTEC INC.1600 N HIGH STREET HILL美国$0

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Vietnam Toyo Denso Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →