Systech Technology and Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,036 笔 · 主营 清洁用布

越南 · 在业

0
进口笔数
3,036
出口笔数
$0
进口金额
$7.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
142
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $803.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 31 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 64 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 65 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 63 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 67 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 49 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 58 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 55 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 72 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 62 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 63 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 88 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 68 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 81 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 75 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 85 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 67 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 74 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 78 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 77 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $241.6K · 95 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 95 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 81 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 96 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.4K · 85 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.6K · 130 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.0K · 99 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 98 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 140 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 70 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $803.8K · 135 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 101 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 31 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $149.7K · 64 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $142.7K · 65 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 63 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $160.1K · 67 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $108.9K · 49 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $109.4K · 58 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $89.1K · 55 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 72 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.4K · 62 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $145.9K · 63 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $188.1K · 88 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $139.6K · 68 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $193.1K · 81 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $179.9K · 75 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $209.3K · 85 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $140.7K · 67 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 74 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $161.1K · 78 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.1K · 77 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $241.6K · 95 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $203.8K · 95 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $299.2K · 81 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $210.1K · 96 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $245.4K · 85 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $394.6K · 130 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $227.0K · 99 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $229.7K · 98 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $329.1K · 140 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $119.4K · 70 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $803.8K · 135 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $409.5K · 101 笔

工商档案

企业注册号0102159423
企查查编码QVNV1NBQ0N
成立日期2007-02-07
联系地址Số 119 Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SYSTECH
企业英文名称SYSTECH TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 12, Tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842435579556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
630710清洁用布
630790其他纺织制品
611693合成纤维手套
391990自粘塑料片
902580组合测量仪器
401691硫化橡胶地板
611610塑胶涂层手套
391890塑料地板
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,036$7.57M

贸易伙伴

下游采购商(共 142)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南266$1.18MLED发光二极管、半导体器件零件
Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd.越南205$873.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南96$793.0K其他塑料制品、其他塑料包装制品
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南47$660.5K通信设备零件、其他电子IC
Canon Vietnam Co., Ltd.越南175$287.6K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南117$201.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Canon Vietnam Co., Ltd.越南95$99.1K其他印刷机零件、绝缘电线
Nitto Vietnam Co., Ltd.越南86$57.9K其他钢铁制品、偏振光学元件
Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd.越南54$57.3K通信设备零件、自粘塑料片
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南80$36.5K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15聚丙烯塑料Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd.中国$518
2026-03-19清洁用布KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD中国$1.9K
2026-03-09塑胶涂层手套Qingdao Haixu International Co., Ltd.中国$2.8K
2026-02-12聚丙烯塑料Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd.中国$3.3K
2026-01-16塑胶涂层手套Qingdao Haixu International Co., Ltd.中国$13.6K
2026-01-13其他塑料制品Hong Kong Hanson Industrial Co., Ltd.中国$3.1K
2026-01-05防水安全鞋Guangzhou Anjietai International Trade Co., Ltd.中国$2.6K
2025-12-25其他塑料制品Suzhou Yike Medical Technology Co., Ltd.中国$2.2K
2025-12-19塑料衣着附件Shandong Blue Sail Innovation Co., Ltd.中国$1.9K
2025-12-05苯乙烯塑料Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd.中国$100

出口(共 3,036)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$409
2026-04-29其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$409
2026-04-29其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$568
2026-04-29其他钢铁制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$568
2026-04-29棉絮制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$6
2026-04-29棉絮制品SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD越南$6
2026-04-28清洁用布Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$13
2026-04-28清洁用布Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$920
2026-04-28清洁用布Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd.越南$13
2026-04-28其他测量仪器Molex Vietnam Co., Ltd.越南$42

相关企业 · 同类产品

Systech Technology and Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →