Systech Technology and Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,036 笔 · 主营 清洁用布
越南 · 在业
0
进口笔数
3,036
出口笔数
$0
进口金额
$7.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
142
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102159423 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV1NBQ0N |
| 成立日期 | 2007-02-07 |
| 联系地址 | Số 119 Hồ Đắc Di, Phường Nam Đồng, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI SYSTECH |
| 企业英文名称 | SYSTECH TECHNOLOGY AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 12, Tòa nhà Viwaseen, số 48 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842435579556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630710 | 清洁用布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 611693 | 合成纤维手套 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 401691 | 硫化橡胶地板 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,036 | $7.57M |
贸易伙伴
下游采购商(共 142)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | 266 | $1.18M | LED发光二极管、半导体器件零件 |
| Meiko Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 205 | $873.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 96 | $793.0K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 47 | $660.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $287.6K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 117 | $201.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $99.1K | 其他印刷机零件、绝缘电线 |
| Nitto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $57.9K | 其他钢铁制品、偏振光学元件 |
| Biel Crystal (Vietnam) Manufactory Co., Ltd. | 越南 | 54 | $57.3K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 80 | $36.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 聚丙烯塑料 | Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $518 |
| 2026-03-19 | 清洁用布 | KINGWAY CLEAN TECH CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-09 | 塑胶涂层手套 | Qingdao Haixu International Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-02-12 | 聚丙烯塑料 | Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.3K |
| 2026-01-16 | 塑胶涂层手套 | Qingdao Haixu International Co., Ltd. | 中国 | $13.6K |
| 2026-01-13 | 其他塑料制品 | Hong Kong Hanson Industrial Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-05 | 防水安全鞋 | Guangzhou Anjietai International Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2025-12-25 | 其他塑料制品 | Suzhou Yike Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-19 | 塑料衣着附件 | Shandong Blue Sail Innovation Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2025-12-05 | 苯乙烯塑料 | Changzhou Huisu Qinye Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $100 |
出口(共 3,036)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $409 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $568 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 棉絮制品 | SEOUL SEMICONDUCTOR VINA CO LTD | 越南 | $6 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $920 |
| 2026-04-28 | 清洁用布 | Seoul Semiconductor Vina Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 其他测量仪器 | Molex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |