Molex Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 21,676 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH MOLEX Việt Nam

21,676
进口笔数
10,372
出口笔数
$438.48M
进口金额
$289.73M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-18
最近出口
794
供应商数
113
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.91M20232024202520262023-10进口 $347.2K · 36 笔出口 $428.1K · 11 笔2023-11进口 $2.27M · 260 笔出口 $2.87M · 178 笔2023-12进口 $2.16M · 302 笔出口 $3.45M · 203 笔2024-01进口 $5.08M · 283 笔出口 $3.28M · 210 笔2024-02进口 $2.50M · 226 笔出口 $2.93M · 152 笔2024-03进口 $3.57M · 344 笔出口 $4.41M · 305 笔2024-04进口 $4.95M · 406 笔出口 $4.12M · 269 笔2024-05进口 $5.30M · 402 笔出口 $4.50M · 292 笔2024-06进口 $4.59M · 385 笔出口 $4.59M · 323 笔2024-07进口 $5.14M · 487 笔出口 $5.73M · 336 笔2024-08进口 $6.87M · 555 笔出口 $6.03M · 369 笔2024-09进口 $5.20M · 398 笔出口 $4.95M · 293 笔2024-10进口 $7.19M · 563 笔出口 $7.28M · 347 笔2024-11进口 $5.71M · 480 笔出口 $6.56M · 323 笔2024-12进口 $5.84M · 511 笔出口 $6.11M · 301 笔2025-01进口 $4.41M · 397 笔出口 $5.64M · 201 笔2025-02进口 $5.31M · 421 笔出口 $5.86M · 269 笔2025-03进口 $6.62M · 477 笔出口 $6.53M · 323 笔2025-04进口 $7.10M · 421 笔出口 $6.73M · 280 笔2025-05进口 $5.89M · 432 笔出口 $5.89M · 253 笔2025-06进口 $6.82M · 483 笔出口 $6.87M · 286 笔2025-07进口 $8.03M · 590 笔出口 $7.63M · 279 笔2025-08进口 $14.29M · 566 笔出口 $8.04M · 252 笔2025-09进口 $12.36M · 674 笔出口 $6.44M · 224 笔2025-10进口 $11.57M · 613 笔出口 $8.40M · 275 笔2025-11进口 $15.01M · 600 笔出口 $7.01M · 232 笔2025-12进口 $14.13M · 819 笔出口 $8.75M · 263 笔2026-01进口 $14.63M · 860 笔出口 $9.43M · 247 笔2026-02进口 $12.16M · 602 笔出口 $9.41M · 214 笔2026-03进口 $18.85M · 982 笔出口 $17.07M · 277 笔2026-04进口 $35.28M · 911 笔出口 $17.30M · 290 笔2026-05进口 $24.22M · 980 笔出口 $16.04M · 252 笔2026-06进口 $35.35M · 1,185 笔出口 $17.89M · 332 笔2026-07进口 $40.91M · 1,596 笔出口 $23.16M · 422 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,59620232024202520262023-10进口 $347.2K · 36 笔出口 $428.1K · 11 笔2023-11进口 $2.27M · 260 笔出口 $2.87M · 178 笔2023-12进口 $2.16M · 302 笔出口 $3.45M · 203 笔2024-01进口 $5.08M · 283 笔出口 $3.28M · 210 笔2024-02进口 $2.50M · 226 笔出口 $2.93M · 152 笔2024-03进口 $3.57M · 344 笔出口 $4.41M · 305 笔2024-04进口 $4.95M · 406 笔出口 $4.12M · 269 笔2024-05进口 $5.30M · 402 笔出口 $4.50M · 292 笔2024-06进口 $4.59M · 385 笔出口 $4.59M · 323 笔2024-07进口 $5.14M · 487 笔出口 $5.73M · 336 笔2024-08进口 $6.87M · 555 笔出口 $6.03M · 369 笔2024-09进口 $5.20M · 398 笔出口 $4.95M · 293 笔2024-10进口 $7.19M · 563 笔出口 $7.28M · 347 笔2024-11进口 $5.71M · 480 笔出口 $6.56M · 323 笔2024-12进口 $5.84M · 511 笔出口 $6.11M · 301 笔2025-01进口 $4.41M · 397 笔出口 $5.64M · 201 笔2025-02进口 $5.31M · 421 笔出口 $5.86M · 269 笔2025-03进口 $6.62M · 477 笔出口 $6.53M · 323 笔2025-04进口 $7.10M · 421 笔出口 $6.73M · 280 笔2025-05进口 $5.89M · 432 笔出口 $5.89M · 253 笔2025-06进口 $6.82M · 483 笔出口 $6.87M · 286 笔2025-07进口 $8.03M · 590 笔出口 $7.63M · 279 笔2025-08进口 $14.29M · 566 笔出口 $8.04M · 252 笔2025-09进口 $12.36M · 674 笔出口 $6.44M · 224 笔2025-10进口 $11.57M · 613 笔出口 $8.40M · 275 笔2025-11进口 $15.01M · 600 笔出口 $7.01M · 232 笔2025-12进口 $14.13M · 819 笔出口 $8.75M · 263 笔2026-01进口 $14.63M · 860 笔出口 $9.43M · 247 笔2026-02进口 $12.16M · 602 笔出口 $9.41M · 214 笔2026-03进口 $18.85M · 982 笔出口 $17.07M · 277 笔2026-04进口 $35.28M · 911 笔出口 $17.30M · 290 笔2026-05进口 $24.22M · 980 笔出口 $16.04M · 252 笔2026-06进口 $35.35M · 1,185 笔出口 $17.89M · 332 笔2026-07进口 $40.91M · 1,596 笔出口 $23.16M · 422 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0102420885
企查查编码QVN66K3P3A
成立日期2007-09-27
联系地址P-15, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MOLEX VIỆT NAM
企业英文名称MOLEX VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址P-15, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话+842439550196
传真+842439550197
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.9817万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853890电器装置零件
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
8536691000伏以下插头插座
731815钢铁螺钉螺栓
732020钢铁弹簧
391910自粘塑料卷
854442带接头绝缘电线
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
8536691000伏以下插头插座
853890电器装置零件
854420同轴电缆
854442带接头绝缘电线
392390其他塑料包装制品
854470绝缘电线
740400铜废料
470790其他纸废料
391590其他塑料废料
440139聚合木燃料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10,091$141.83M
日本6,910$124.97M
中国5,320$84.72M
美国545$40.89M
中国台湾816$11.02M
韩国1,192$10.82M
新加坡372$5.03M
以色列17$4.81M
罗马尼亚29$3.80M
马来西亚448$3.01M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,704$73.13M
日本1,602$65.67M
越南431$32.71M
中国香港1,711$29.13M
新加坡757$22.64M
韩国755$21.32M
中国台湾837$18.81M
中国1,481$17.31M
德国492$7.16M
中国澳门9$809.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 794)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molex Japan Llc日本3,046$71.95M电器装置零件、其他塑料包装制品
DONGGUAN MOLEX INTERCONNECT CO., LT中国378$9.71M电器装置零件、其他电路开关装置
Nagase Vietnam Co., Ltd.越南327$6.80M聚碳酸酯、其他饱和聚酯
Molex Korea Ltd.韩国498$4.77M1000伏以下插头插座、其他电路开关装置
Thakral One Co., Ltd. - Hanoi Branch越南308$4.74M10公斤以下便携电脑、含CPU和I/O的ADP设备
Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南457$4.06M其他塑料包装制品、塑料卷轴
Bach Lien Joint Stock Company越南345$2.35M其他塑料制品、带接头绝缘电线
MISUMI Vietnam Co., Ltd.越南1,744$1.55M钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Dongguan Shi Shang Tooling Co., Ltd.中国382$1.52M可互换冲压工具、其他钢铁制品
Keyence Vietnam Co., Ltd.越南386$1.51M测量仪器零件、带接头绝缘电线

下游采购商(共 113)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Molex LLC新西兰5,154$138.45M1000伏以下插头插座、电器装置零件
Molex LLC美国1,163$43.33M1000伏以下插头插座、电器装置零件
MOLEX TAIWAN LTD中国台湾1,025$11.64M1000伏以下插头插座、带接头绝缘电线
Molex Singapore Pte. Ltd.新加坡239$11.10M其他电路开关装置、带接头绝缘电线
CHINA LTD中国香港363$7.85M1000伏以下插头插座、电器装置零件
Molex Japan Llc日本524$7.14M其他电路开关装置、电器装置零件
Molex Korea Ltd.韩国409$2.95M其他电路开关装置、电器装置零件
Molex Interconnect GmbH德国156$1.16M1000伏以下插头插座、电器装置零件
Molex Trading (Shanghai) Ltd.中国135$1.06M其他电路开关装置、电器装置零件
Molex Singapore Pte. Ltd.中国191$953.1K电器装置零件、其他电路开关装置

近期贸易明细

进口(共 21,676)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31漂白牛皮纸≤150g/m2DPK Vina Co., Ltd.越南$499
2026-07-31钳子镊子Thanh Nghia Hung Yen Trade & Service Joint Stock Company越南$228
2026-07-31其他塑料包装制品Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$162
2026-07-31铜合金管件MISUMI Vietnam Co., Ltd.日本$76
2026-07-31其他塑料包装制品Shenhao Precision Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南$243
2026-07-31其他钢铁制品TCI Industrial Joint Stock Company越南$34
2026-07-31其他纸制品Toan Phat Co., Ltd.越南$621
2026-07-31其他塑料包装制品Hao Nhue Packaging Co., Ltd.越南$653
2026-07-31瓦楞纸箱Toan Phat Co., Ltd.越南$424
2026-07-31其他塑料包装制品Haorui Vietnam Package Products Co., Ltd.越南$42

出口(共 10,372)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-18OPTICAL FIBER BUNDLES AND CABLESMolex US Hudson Manufacturing Plant美国$0
2026-09-18OPTICAL FIBER BUNDLES AND CABLESMolex US Hudson Manufacturing Plant美国$0
2026-09-18OPTICAL FIBER BUNDLES AND CABLESMolex US Hudson Manufacturing Plant美国$0
2026-07-311000伏以下插头插座Molex LLC美国$121
2026-07-31电器装置零件Sungwoo Vina Co., Ltd.越南$998
2026-07-311000伏以下插头插座Molex LLC美国$541
2026-07-31电器装置零件Molex Singapore Pte. Ltd.新加坡$37.3K
2026-07-311000伏以下插头插座Molex LLC美国$333
2026-07-311000伏以下插头插座Molex LLC美国$1.1K
2026-07-31电器装置零件Molex LLC美国$419

相关企业 · 同类产品

Molex Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →