Sungwoo Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 10,102 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUNGWOO VINA

3,983
进口笔数
10,102
出口笔数
$183.81M
进口金额
$494.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
85
供应商数
86
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.59M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.54M · 22 笔出口 $4.12M · 68 笔2023-09进口 $5.36M · 92 笔出口 $10.27M · 220 笔2023-10进口 $5.37M · 115 笔出口 $9.11M · 221 笔2023-11进口 $4.21M · 82 笔出口 $12.00M · 198 笔2023-12进口 $4.36M · 102 笔出口 $11.99M · 205 笔2024-01进口 $4.54M · 108 笔出口 $10.06M · 258 笔2024-02进口 $2.71M · 101 笔出口 $8.33M · 171 笔2024-03进口 $4.05M · 115 笔出口 $8.61M · 207 笔2024-04进口 $3.56M · 110 笔出口 $7.85M · 180 笔2024-05进口 $3.79M · 143 笔出口 $8.02M · 193 笔2024-06进口 $3.33M · 126 笔出口 $8.94M · 201 笔2024-07进口 $5.12M · 146 笔出口 $11.90M · 211 笔2024-08进口 $5.64M · 133 笔出口 $12.63M · 220 笔2024-09进口 $3.66M · 107 笔出口 $12.18M · 179 笔2024-10进口 $3.75M · 119 笔出口 $9.19M · 229 笔2024-11进口 $5.07M · 126 笔出口 $11.28M · 193 笔2024-12进口 $4.45M · 119 笔出口 $17.39M · 207 笔2025-01进口 $4.16M · 105 笔出口 $12.02M · 203 笔2025-02进口 $3.42M · 107 笔出口 $12.36M · 222 笔2025-03进口 $5.08M · 122 笔出口 $13.71M · 232 笔2025-04进口 $5.79M · 109 笔出口 $13.47M · 236 笔2025-05进口 $4.19M · 106 笔出口 $12.81M · 226 笔2025-06进口 $6.40M · 111 笔出口 $11.97M · 242 笔2025-07进口 $5.57M · 116 笔出口 $13.95M · 258 笔2025-08进口 $4.55M · 90 笔出口 $16.08M · 257 笔2025-09进口 $4.81M · 92 笔出口 $16.09M · 274 笔2025-10进口 $5.77M · 93 笔出口 $14.98M · 222 笔2025-11进口 $3.87M · 67 笔出口 $14.10M · 190 笔2025-12进口 $4.10M · 68 笔出口 $18.59M · 258 笔2026-01进口 $4.91M · 59 笔出口 $15.15M · 916 笔2026-02进口 $3.52M · 46 笔出口 $8.00M · 520 笔2026-03进口 $6.06M · 75 笔出口 $13.92M · 224 笔2026-04进口 $5.05M · 55 笔出口 $17.71M · 228 笔
单位:交易笔数 · 峰值 91620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.54M · 22 笔出口 $4.12M · 68 笔2023-09进口 $5.36M · 92 笔出口 $10.27M · 220 笔2023-10进口 $5.37M · 115 笔出口 $9.11M · 221 笔2023-11进口 $4.21M · 82 笔出口 $12.00M · 198 笔2023-12进口 $4.36M · 102 笔出口 $11.99M · 205 笔2024-01进口 $4.54M · 108 笔出口 $10.06M · 258 笔2024-02进口 $2.71M · 101 笔出口 $8.33M · 171 笔2024-03进口 $4.05M · 115 笔出口 $8.61M · 207 笔2024-04进口 $3.56M · 110 笔出口 $7.85M · 180 笔2024-05进口 $3.79M · 143 笔出口 $8.02M · 193 笔2024-06进口 $3.33M · 126 笔出口 $8.94M · 201 笔2024-07进口 $5.12M · 146 笔出口 $11.90M · 211 笔2024-08进口 $5.64M · 133 笔出口 $12.63M · 220 笔2024-09进口 $3.66M · 107 笔出口 $12.18M · 179 笔2024-10进口 $3.75M · 119 笔出口 $9.19M · 229 笔2024-11进口 $5.07M · 126 笔出口 $11.28M · 193 笔2024-12进口 $4.45M · 119 笔出口 $17.39M · 207 笔2025-01进口 $4.16M · 105 笔出口 $12.02M · 203 笔2025-02进口 $3.42M · 107 笔出口 $12.36M · 222 笔2025-03进口 $5.08M · 122 笔出口 $13.71M · 232 笔2025-04进口 $5.79M · 109 笔出口 $13.47M · 236 笔2025-05进口 $4.19M · 106 笔出口 $12.81M · 226 笔2025-06进口 $6.40M · 111 笔出口 $11.97M · 242 笔2025-07进口 $5.57M · 116 笔出口 $13.95M · 258 笔2025-08进口 $4.55M · 90 笔出口 $16.08M · 257 笔2025-09进口 $4.81M · 92 笔出口 $16.09M · 274 笔2025-10进口 $5.77M · 93 笔出口 $14.98M · 222 笔2025-11进口 $3.87M · 67 笔出口 $14.10M · 190 笔2025-12进口 $4.10M · 68 笔出口 $18.59M · 258 笔2026-01进口 $4.91M · 59 笔出口 $15.15M · 916 笔2026-02进口 $3.52M · 46 笔出口 $8.00M · 520 笔2026-03进口 $6.06M · 75 笔出口 $13.92M · 224 笔2026-04进口 $5.05M · 55 笔出口 $17.71M · 228 笔

工商档案

企业注册号3700754223
企查查编码QVN1STF68B
成立日期2006-10-10
联系地址Lô B2-30, 38, đường số 3, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUNGWOO VINA
企业英文名称SUNGWOO VINA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô B2-30, 38, đường số 3, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo
电话+842743776015
邮箱sale@sungwoovina.com
传真+842743728772
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本80.2272亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
741012铜合金箔
820730可互换冲压工具
391990自粘塑料片
851779通信设备零件
732690其他钢铁制品
850511金属永磁体
740940铜镍合金板材
854239其他电子IC
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
851779通信设备零件
844399其他印刷机零件
8473308471机器零件
761699其他铝制品
820730可互换冲压工具
732090其他钢弹簧
392690其他塑料制品
732020钢铁弹簧

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,020$125.39M
韩国2,331$38.91M
中国631$18.15M
日本21$1.29M
中国台湾5$43.3K
意大利2$16.9K
泰国1$6.0K
法国1$227
马来西亚1$3

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5,165$431.10M
印度3,479$40.12M
韩国564$15.33M
新加坡968$7.83M
巴西136$123.5K
中国29$116.6K
马来西亚39$43.9K
印度尼西亚57$40.7K
泰国13$9.8K
中国香港9$2.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南147$83.36M其他电视摄像机、通信设备零件
Jintu Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd.越南287$19.93M铜合金箔、冷轧不锈钢
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南94$13.99M智能手机、通信设备零件
Guhsung Precision Co., Ltd.越南709$13.61M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sungwoo Electronics Co., Ltd.韩国582$5.43M通信设备零件、可互换冲压工具
Segyung Vina Co., Ltd.越南107$3.23M自粘塑料片、通信设备零件
Semiopt Ltd.中国97$1.46M其他塑料制品、非螺纹钢销
Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd.越南159$1.34M自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料
Shin Il Bestech Co., Ltd.越南639$1.25M其他塑料制品、通信设备零件
Heyum Global Co., Ltd.韩国147$526.6K1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品

下游采购商(共 86)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MCNEX VINA Co., Ltd.越南266$194.44M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南895$51.55M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南583$45.04M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南360$39.69M其他塑料制品、通信设备零件
Samsung India Electronics Pvt. Ltd.印度2,474$31.62M通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd.新加坡1,579$13.41M通信设备零件、通信设备零件
Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南932$6.61M其他塑料制品、其他钢铁制品
UIL Electronics India Pvt. Ltd.印度280$3.75M自粘塑料片、PET塑料片材
Mobase India Private Ltd.印度302$2.62M通信设备零件、自粘塑料片
Sungwoo Electronics Co., Ltd.韩国225$726.5K其他铜制品、铜合金箔

近期贸易明细

进口(共 3,983)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29精炼铜箔CONG TY TNHH KIM LOAI CHINH XAC JINTU VIET NAM中国$6.7K
2026-04-29铜镍合金板材CONG TY TNHH KIM LOAI CHINH XAC JINTU VIET NAM中国$266
2026-04-29铜合金箔CONG TY TNHH KIM LOAI CHINH XAC JINTU VIET NAM中国$3.1K
2026-04-29铜合金箔CONG TY TNHH KIM LOAI CHINH XAC JINTU VIET NAM中国$6.6K
2026-04-29其他铜制品MOLEX VIETNAM CO LTD越南$995
2026-04-29铜合金箔JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$70
2026-04-29铜镍合金板材JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$266
2026-04-29铜合金箔JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$2.0K
2026-04-29铜合金箔JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$6.2K
2026-04-29铜合金箔JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD越南$1.9K

出口(共 10,102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$30
2026-04-29其他铜制品SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$62
2026-04-29其他铜制品SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$776
2026-04-29其他钢铁制品MCNEX VINA CO LTD$7.4K
2026-04-29其他铜制品SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD新加坡$320
2026-04-29其他钢铁制品Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$31
2026-04-29其他铝制品Vitalink Vietnam Co., Ltd.越南$19.8K
2026-04-29其他钢铁制品Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$160
2026-04-29其他铜制品Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南$238
2026-04-29其他钢弹簧Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd.越南$31

相关企业 · 同类产品

Sungwoo Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →