Sungwoo Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 10,102 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUNGWOO VINA
- 邮箱5
3,983
进口笔数
10,102
出口笔数
$183.81M
进口金额
$494.81M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
85
供应商数
86
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700754223 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1STF68B |
| 成立日期 | 2006-10-10 |
| 联系地址 | Lô B2-30, 38, đường số 3, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUNGWOO VINA |
| 企业英文名称 | SUNGWOO VINA CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B2-30, 38, đường số 3, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +842743776015 |
| 邮箱 | sale@sungwoovina.com |
| 传真 | +842743728772 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80.2272亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 741012 | 铜合金箔 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 740940 | 铜镍合金板材 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,020 | $125.39M |
| 韩国 | 2,331 | $38.91M |
| 中国 | 631 | $18.15M |
| 日本 | 21 | $1.29M |
| 中国台湾 | 5 | $43.3K |
| 意大利 | 2 | $16.9K |
| 泰国 | 1 | $6.0K |
| 法国 | 1 | $227 |
| 马来西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,165 | $431.10M |
| 印度 | 3,479 | $40.12M |
| 韩国 | 564 | $15.33M |
| 新加坡 | 968 | $7.83M |
| 巴西 | 136 | $123.5K |
| 中国 | 29 | $116.6K |
| 马来西亚 | 39 | $43.9K |
| 印度尼西亚 | 57 | $40.7K |
| 泰国 | 13 | $9.8K |
| 中国香港 | 9 | $2.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 147 | $83.36M | 其他电视摄像机、通信设备零件 |
| Jintu Precision Metal (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 287 | $19.93M | 铜合金箔、冷轧不锈钢 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 94 | $13.99M | 智能手机、通信设备零件 |
| Guhsung Precision Co., Ltd. | 越南 | 709 | $13.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sungwoo Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 582 | $5.43M | 通信设备零件、可互换冲压工具 |
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 107 | $3.23M | 自粘塑料片、通信设备零件 |
| Semiopt Ltd. | 中国 | 97 | $1.46M | 其他塑料制品、非螺纹钢销 |
| Chiyoda Integre Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 159 | $1.34M | 自粘塑料片、聚氨酯泡沫塑料 |
| Shin Il Bestech Co., Ltd. | 越南 | 639 | $1.25M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Heyum Global Co., Ltd. | 韩国 | 147 | $526.6K | 1kg以下胶粘剂、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 86)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 266 | $194.44M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 895 | $51.55M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 583 | $45.04M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 360 | $39.69M | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung India Electronics Pvt. Ltd. | 印度 | 2,474 | $31.62M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1,579 | $13.41M | 通信设备零件、通信设备零件 |
| Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 932 | $6.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| UIL Electronics India Pvt. Ltd. | 印度 | 280 | $3.75M | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Mobase India Private Ltd. | 印度 | 302 | $2.62M | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Sungwoo Electronics Co., Ltd. | 韩国 | 225 | $726.5K | 其他铜制品、铜合金箔 |
近期贸易明细
进口(共 3,983)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 精炼铜箔 | CONG TY TNHH KIM LOAI CHINH XAC JINTU VIET NAM | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 铜镍合金板材 | CONG TY TNHH KIM LOAI CHINH XAC JINTU VIET NAM | 中国 | $266 |
| 2026-04-29 | 铜合金箔 | CONG TY TNHH KIM LOAI CHINH XAC JINTU VIET NAM | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 铜合金箔 | CONG TY TNHH KIM LOAI CHINH XAC JINTU VIET NAM | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | MOLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $995 |
| 2026-04-29 | 铜合金箔 | JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $70 |
| 2026-04-29 | 铜镍合金板材 | JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-29 | 铜合金箔 | JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-29 | 铜合金箔 | JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2026-04-29 | 铜合金箔 | JINTU PRECISION METAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |
出口(共 10,102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $62 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $776 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | MCNEX VINA CO LTD | — | $7.4K |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | SAMSUNG ELECTRONICS SINGAPORE PTE LTD | 新加坡 | $320 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | Vitalink Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19.8K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $160 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $238 |
| 2026-04-29 | 其他钢弹簧 | Kyocera Document Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $31 |