Mitsubishi Electric Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,594 笔 · 主营 自动断路器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MITSUBISHI ELECTRIC VIệT NAM
3,594
进口笔数
683
出口笔数
$167.05M
进口金额
$4.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
67
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310919107 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV9SRU2V |
| 成立日期 | 2011-06-06 |
| 联系地址 | Tòa nhà Viettel, 285 đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MITSUBISHI ELECTRIC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MITSUBISHI ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Viettel, 285 đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện hoạt động này theo đúng như cam kết trong Bản giải trình về đăng ký điều chỉnh dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đề ngày 30 tháng 05 năm 2012 nộp kèm hồ sơ đăng ký điều chỉnh Giấy chứng nhận đầu tư lần 3. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng, chuyển giao kinh nghiệm cho kỹ sư Việt Nam trong lĩnh vực hoạt động này. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Nhà đầu tư không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam. Đối với hàng hóa có mã HS 9603, 9612, Nhà đầu tư không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối các hàng hóa thuộc đối tượng điều chỉnh của Luật Di sản văn hóa. Hàng hóa có mã HS 8529, 8543 phải là thiết bị mới 100%, bộ giải mã có xuất xứ rõ ràng và chương trình phải hợp pháp về bản quyền. Đối với hàng hóa có mã HS 4911 phải được cơ quan quản lý nhà nước về xuất bản xác nhận danh mục xuất bản phẩm trước khi làm thủ tục nhập khẩu theo quy định 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +841800585 |
| 传真 | +842839105947 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,620亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853620 | 自动断路器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 846693 | 机床零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850650 | 锂原电池 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 997 | $77.15M |
| 日本 | 2,111 | $73.10M |
| 中国 | 1,008 | $10.80M |
| 越南 | 154 | $4.50M |
| 意大利 | 8 | $610.8K |
| 印度 | 130 | $334.1K |
| 美国 | 42 | $320.0K |
| 中国台湾 | 64 | $62.7K |
| 马来西亚 | 46 | $38.4K |
| 德国 | 16 | $38.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 609 | $2.90M |
| 韩国 | 4 | $880.5K |
| 新加坡 | 6 | $103.4K |
| 菲律宾 | 17 | $92.2K |
| 日本 | 25 | $49.4K |
| 泰国 | 15 | $9.8K |
| 印度 | 8 | $2.6K |
| 中国台湾 | 1 | $85 |
贸易伙伴
上游供应商(共 67)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Setsuyo Astec Corp. | 日本 | 1,473 | $65.64M | 电器装置零件、自动断路器 |
| Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 602 | $58.52M | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| Kang Yong Electric Public Co., Ltd. | 泰国 | 213 | $13.88M | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Mitsubishi Electric Dalian Industrial Products Co., Ltd. | 中国 | 232 | $7.71M | 自动断路器、其他电气开关 |
| Mitsubishi Electric Corporation | 日本 | 325 | $5.34M | 电器装置零件、空调机零件 |
| Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 136 | $4.50M | 自动断路器、电器装置零件 |
| Mitsubishi Electric Mechatronics Engineering Corporation | 日本 | 103 | $2.47M | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Mitsubishi Electric Corporation | 中国 | 131 | $468.9K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd. | 日本 | 74 | $387.6K | 其他固定电容器、大功率晶体管 |
| Mitsubishi Electric India Pvt. Ltd. | 印度 | 125 | $333.9K | 自动断路器、电器装置零件 |
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $291.0K | 聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物 |
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $281.1K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $180.1K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $170.7K | 合金钢扁轧材、镀锌钢带 |
| Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 21 | $121.7K | 窄幅弹性织物、弹性针织布 |
| Innochips Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $89.2K | 其他化学制剂、其他塑料制品 |
| Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $48.3K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 44 | $47.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $32.9K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | 27 | $20.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 3,594)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $20.4K |
| 2026-06-30 | 125W以下风扇 | Kang Yong Electric Public Company Limited | 泰国 | $5.8K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $8.4K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $4.3K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $3.8K |
| 2026-06-30 | 冷藏冷冻组合机 | Kang Yong Electric Public Company Limited | 泰国 | $9.8K |
| 2026-06-30 | 窗式/壁挂空调 | Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | $17.2K |
| 2026-06-30 | 125W以下风扇 | Kang Yong Electric Public Company Limited | 泰国 | $118 |
出口(共 683)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 水净化机械 | Vietnam Meiwa Co., Ltd. | 越南 | $660 |
| 2026-06-27 | 水净化机械 | Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-06-26 | 水净化机械 | Seiyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $688 |
| 2026-06-25 | 电力控制板 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $983 |
| 2026-06-24 | 750W以下交流电机 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $400 |
| 2026-06-24 | 750W以下交流电机 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $511 |
| 2026-06-24 | 气体过滤机械 | Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | $271 |
| 2026-06-23 | 计量计数器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-23 | 电力控制板 | Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $983 |
| 2026-06-23 | 静止变流器 | Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |