Mitsubishi Electric Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,594 笔 · 主营 自动断路器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MITSUBISHI ELECTRIC VIệT NAM

3,594
进口笔数
683
出口笔数
$167.05M
进口金额
$4.04M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
67
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.30M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.12M · 23 笔出口 $20.6K · 6 笔2023-10进口 $1.97M · 72 笔出口 $324.6K · 18 笔2023-11进口 $1.49M · 59 笔出口 $157.5K · 25 笔2023-12进口 $5.05M · 128 笔出口 $9.3K · 12 笔2024-01进口 $2.96M · 72 笔出口 $17.3K · 14 笔2024-02进口 $3.02M · 78 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-03进口 $4.10M · 82 笔出口 $35.5K · 17 笔2024-04进口 $4.14M · 76 笔出口 $25.1K · 16 笔2024-05进口 $3.17M · 86 笔出口 $207.4K · 11 笔2024-06进口 $4.02M · 94 笔出口 $33.8K · 15 笔2024-07进口 $4.50M · 106 笔出口 $21.2K · 16 笔2024-08进口 $3.67M · 93 笔出口 $29.9K · 20 笔2024-09进口 $3.97M · 87 笔出口 $22.0K · 12 笔2024-10进口 $3.21M · 103 笔出口 $44.5K · 14 笔2024-11进口 $3.13M · 76 笔出口 $37.3K · 17 笔2024-12进口 $3.13M · 89 笔出口 $41.4K · 18 笔2025-01进口 $2.05M · 51 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-02进口 $6.24M · 115 笔出口 $110.7K · 16 笔2025-03进口 $5.56M · 84 笔出口 $175.0K · 10 笔2025-04进口 $3.39M · 72 笔出口 $220.9K · 25 笔2025-05进口 $4.27M · 85 笔出口 $17.5K · 16 笔2025-06进口 $3.57M · 83 笔出口 $65.2K · 21 笔2025-07进口 $4.10M · 94 笔出口 $25.2K · 13 笔2025-08进口 $3.48M · 74 笔出口 $28.5K · 20 笔2025-09进口 $1.97M · 65 笔出口 $387.8K · 21 笔2025-10进口 $3.02M · 95 笔出口 $33.8K · 16 笔2025-11进口 $2.87M · 79 笔出口 $48.4K · 17 笔2025-12进口 $4.60M · 120 笔出口 $86.1K · 37 笔2026-01进口 $3.75M · 120 笔出口 $47.7K · 13 笔2026-02进口 $2.53M · 103 笔出口 $50.7K · 13 笔2026-03进口 $7.37M · 102 笔出口 $45.5K · 24 笔2026-04进口 $8.30M · 88 笔出口 $73.1K · 17 笔2026-05进口 $6.14M · 100 笔出口 $66.7K · 14 笔2026-06进口 $6.39M · 124 笔出口 $56.0K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.12M · 23 笔出口 $20.6K · 6 笔2023-10进口 $1.97M · 72 笔出口 $324.6K · 18 笔2023-11进口 $1.49M · 59 笔出口 $157.5K · 25 笔2023-12进口 $5.05M · 128 笔出口 $9.3K · 12 笔2024-01进口 $2.96M · 72 笔出口 $17.3K · 14 笔2024-02进口 $3.02M · 78 笔出口 $2.8K · 4 笔2024-03进口 $4.10M · 82 笔出口 $35.5K · 17 笔2024-04进口 $4.14M · 76 笔出口 $25.1K · 16 笔2024-05进口 $3.17M · 86 笔出口 $207.4K · 11 笔2024-06进口 $4.02M · 94 笔出口 $33.8K · 15 笔2024-07进口 $4.50M · 106 笔出口 $21.2K · 16 笔2024-08进口 $3.67M · 93 笔出口 $29.9K · 20 笔2024-09进口 $3.97M · 87 笔出口 $22.0K · 12 笔2024-10进口 $3.21M · 103 笔出口 $44.5K · 14 笔2024-11进口 $3.13M · 76 笔出口 $37.3K · 17 笔2024-12进口 $3.13M · 89 笔出口 $41.4K · 18 笔2025-01进口 $2.05M · 51 笔出口 $12.2K · 2 笔2025-02进口 $6.24M · 115 笔出口 $110.7K · 16 笔2025-03进口 $5.56M · 84 笔出口 $175.0K · 10 笔2025-04进口 $3.39M · 72 笔出口 $220.9K · 25 笔2025-05进口 $4.27M · 85 笔出口 $17.5K · 16 笔2025-06进口 $3.57M · 83 笔出口 $65.2K · 21 笔2025-07进口 $4.10M · 94 笔出口 $25.2K · 13 笔2025-08进口 $3.48M · 74 笔出口 $28.5K · 20 笔2025-09进口 $1.97M · 65 笔出口 $387.8K · 21 笔2025-10进口 $3.02M · 95 笔出口 $33.8K · 16 笔2025-11进口 $2.87M · 79 笔出口 $48.4K · 17 笔2025-12进口 $4.60M · 120 笔出口 $86.1K · 37 笔2026-01进口 $3.75M · 120 笔出口 $47.7K · 13 笔2026-02进口 $2.53M · 103 笔出口 $50.7K · 13 笔2026-03进口 $7.37M · 102 笔出口 $45.5K · 24 笔2026-04进口 $8.30M · 88 笔出口 $73.1K · 17 笔2026-05进口 $6.14M · 100 笔出口 $66.7K · 14 笔2026-06进口 $6.39M · 124 笔出口 $56.0K · 22 笔

工商档案

企业注册号0310919107
企查查编码QVNV9SRU2V
成立日期2011-06-06
联系地址Tòa nhà Viettel, 285 đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MITSUBISHI ELECTRIC VIỆT NAM
企业英文名称MITSUBISHI ELECTRIC VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Viettel, 285 đường Cách Mạng Tháng 8, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện hoạt động này theo đúng như cam kết trong Bản giải trình về đăng ký điều chỉnh dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật đề ngày 30 tháng 05 năm 2012 nộp kèm hồ sơ đăng ký điều chỉnh Giấy chứng nhận đầu tư lần 3. Doanh nghiệp có trách nhiệm thực hiện kế hoạch đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng, chuyển giao kinh nghiệm cho kỹ sư Việt Nam trong lĩnh vực hoạt động này. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Nhà đầu tư không được thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối các hàng hóa là thuốc bảo vệ thực vật cấm sử dụng tại Việt Nam. Đối với hàng hóa có mã HS 9603, 9612, Nhà đầu tư không được thực hiện quyền nhập khẩu, quyền phân phối các hàng hóa thuộc đối tượng điều chỉnh của Luật Di sản văn hóa. Hàng hóa có mã HS 8529, 8543 phải là thiết bị mới 100%, bộ giải mã có xuất xứ rõ ràng và chương trình phải hợp pháp về bản quyền. Đối với hàng hóa có mã HS 4911 phải được cơ quan quản lý nhà nước về xuất bản xác nhận danh mục xuất bản phẩm trước khi làm thủ tục nhập khẩu theo quy định 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+841800585
传真+842839105947
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,620亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853620自动断路器
853890电器装置零件
853650其他电气开关
853710电力控制板
850440静止变流器
841510窗式/壁挂空调
850151750W以下交流电机
854442带接头绝缘电线
852859非CRT显示器
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
842121水净化机械
392690其他塑料制品
850151750W以下交流电机
401693非泡沫橡胶密封件
846693机床零件
853710电力控制板
848180阀门龙头
848210滚珠轴承
850650锂原电池

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国997$77.15M
日本2,111$73.10M
中国1,008$10.80M
越南154$4.50M
意大利8$610.8K
印度130$334.1K
美国42$320.0K
中国台湾64$62.7K
马来西亚46$38.4K
德国16$38.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南609$2.90M
韩国4$880.5K
新加坡6$103.4K
菲律宾17$92.2K
日本25$49.4K
泰国15$9.8K
印度8$2.6K
中国台湾1$85

贸易伙伴

上游供应商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Setsuyo Astec Corp.日本1,473$65.64M电器装置零件、自动断路器
Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国602$58.52M空调机零件、窗式/壁挂空调
Kang Yong Electric Public Co., Ltd.泰国213$13.88M125W以下风扇、泵及压缩机零件
Mitsubishi Electric Dalian Industrial Products Co., Ltd.中国232$7.71M自动断路器、其他电气开关
Mitsubishi Electric Corporation日本325$5.34M电器装置零件、空调机零件
Fuji Bakelite Vietnam Co., Ltd.越南136$4.50M自动断路器、电器装置零件
Mitsubishi Electric Mechatronics Engineering Corporation日本103$2.47M电器装置零件、其他塑料制品
Mitsubishi Electric Corporation中国131$468.9K其他电子IC、其他钢铁制品
Mitsubishi Electric Asia Pte. Ltd.日本74$387.6K其他固定电容器、大功率晶体管
Mitsubishi Electric India Pvt. Ltd.印度125$333.9K自动断路器、电器装置零件

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南26$291.0K聚碳酸酯、其他苯乙烯聚合物
SI Flex Vietnam Co., Ltd.越南47$281.1K自粘塑料片、印刷电路
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南43$180.1K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南102$170.7K合金钢扁轧材、镀锌钢带
Regina Miracle International (Vietnam) Co., Ltd.越南21$121.7K窄幅弹性织物、弹性针织布
Innochips Vina Co., Ltd.越南24$89.2K其他化学制剂、其他塑料制品
Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南30$48.3K其他钢铁制品、其他铝制品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南44$47.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hariki Precision Vietnam Co., Ltd.越南16$32.9K金属加工机刀、可互换钻具
Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南27$20.8K其他钢铁制品、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 3,594)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.0K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国$20.4K
2026-06-30125W以下风扇Kang Yong Electric Public Company Limited泰国$5.8K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.4K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国$5.4K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.3K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国$3.8K
2026-06-30冷藏冷冻组合机Kang Yong Electric Public Company Limited泰国$9.8K
2026-06-30窗式/壁挂空调Mitsubishi Electric Consumer Products (Thailand) Co., Ltd.泰国$17.2K
2026-06-30125W以下风扇Kang Yong Electric Public Company Limited泰国$118

出口(共 683)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30水净化机械Vietnam Meiwa Co., Ltd.越南$660
2026-06-27水净化机械Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南$688
2026-06-26水净化机械Seiyo Vietnam Co., Ltd.越南$688
2026-06-25电力控制板Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$983
2026-06-24750W以下交流电机Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$400
2026-06-24750W以下交流电机Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$511
2026-06-24气体过滤机械Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南$271
2026-06-23计量计数器Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-23电力控制板Samsung Electro-Mechanics Vietnam Co., Ltd.越南$983
2026-06-23静止变流器Sumitomo Heavy Industries (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.8K

相关企业 · 同类产品

Mitsubishi Electric Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →