Luc Thang Water Treatment Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,005 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lí Nước Lực Thắng

150
进口笔数
1,005
出口笔数
$2.81M
进口金额
$6.37M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
5
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $898.4K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $74.9K · 19 笔2023-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $191.6K · 53 笔2023-11进口 $57.4K · 3 笔出口 $114.4K · 36 笔2023-12进口 $247.4K · 4 笔出口 $74.8K · 41 笔2024-01进口 $17.3K · 2 笔出口 $72.0K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 19 笔2024-03进口 $40.8K · 4 笔出口 $185.4K · 60 笔2024-04进口 $67.9K · 3 笔出口 $25.1K · 10 笔2024-05进口 $14.2K · 2 笔出口 $41.8K · 14 笔2024-06进口 $81.1K · 4 笔出口 $158.8K · 30 笔2024-07进口 $25.1K · 3 笔出口 $101.6K · 44 笔2024-08进口 $46.5K · 4 笔出口 $101.1K · 33 笔2024-09进口 $171.1K · 5 笔出口 $161.5K · 35 笔2024-10进口 $111.9K · 3 笔出口 $261.3K · 34 笔2024-11进口 $133.6K · 6 笔出口 $331.6K · 44 笔2024-12进口 $42.1K · 3 笔出口 $291.4K · 38 笔2025-01进口 $158.1K · 4 笔出口 $308.7K · 20 笔2025-02进口 $152.7K · 5 笔出口 $898.4K · 31 笔2025-03进口 $83.4K · 5 笔出口 $186.5K · 14 笔2025-04进口 $70.9K · 4 笔出口 $299.3K · 19 笔2025-05进口 $176.3K · 6 笔出口 $97.5K · 15 笔2025-06进口 $115.8K · 6 笔出口 $218.3K · 28 笔2025-07进口 $29.8K · 4 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-08进口 $65.6K · 6 笔出口 $285.5K · 16 笔2025-09进口 $48.6K · 5 笔出口 $30.2K · 21 笔2025-10进口 $55.5K · 7 笔出口 $141.9K · 23 笔2025-11进口 $38.2K · 5 笔出口 $14.4K · 11 笔2025-12进口 $87.2K · 5 笔出口 $113.2K · 20 笔2026-01进口 $77.9K · 5 笔出口 $71.0K · 18 笔2026-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $50.1K · 9 笔2026-03进口 $42.8K · 5 笔出口 $38.9K · 11 笔2026-04进口 $45.9K · 4 笔出口 $22.7K · 7 笔2026-05进口 $222.9K · 9 笔出口 $35.8K · 7 笔2026-06进口 $166.7K · 5 笔出口 $82.5K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $74.9K · 19 笔2023-10进口 $22.2K · 2 笔出口 $191.6K · 53 笔2023-11进口 $57.4K · 3 笔出口 $114.4K · 36 笔2023-12进口 $247.4K · 4 笔出口 $74.8K · 41 笔2024-01进口 $17.3K · 2 笔出口 $72.0K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 19 笔2024-03进口 $40.8K · 4 笔出口 $185.4K · 60 笔2024-04进口 $67.9K · 3 笔出口 $25.1K · 10 笔2024-05进口 $14.2K · 2 笔出口 $41.8K · 14 笔2024-06进口 $81.1K · 4 笔出口 $158.8K · 30 笔2024-07进口 $25.1K · 3 笔出口 $101.6K · 44 笔2024-08进口 $46.5K · 4 笔出口 $101.1K · 33 笔2024-09进口 $171.1K · 5 笔出口 $161.5K · 35 笔2024-10进口 $111.9K · 3 笔出口 $261.3K · 34 笔2024-11进口 $133.6K · 6 笔出口 $331.6K · 44 笔2024-12进口 $42.1K · 3 笔出口 $291.4K · 38 笔2025-01进口 $158.1K · 4 笔出口 $308.7K · 20 笔2025-02进口 $152.7K · 5 笔出口 $898.4K · 31 笔2025-03进口 $83.4K · 5 笔出口 $186.5K · 14 笔2025-04进口 $70.9K · 4 笔出口 $299.3K · 19 笔2025-05进口 $176.3K · 6 笔出口 $97.5K · 15 笔2025-06进口 $115.8K · 6 笔出口 $218.3K · 28 笔2025-07进口 $29.8K · 4 笔出口 $31.8K · 12 笔2025-08进口 $65.6K · 6 笔出口 $285.5K · 16 笔2025-09进口 $48.6K · 5 笔出口 $30.2K · 21 笔2025-10进口 $55.5K · 7 笔出口 $141.9K · 23 笔2025-11进口 $38.2K · 5 笔出口 $14.4K · 11 笔2025-12进口 $87.2K · 5 笔出口 $113.2K · 20 笔2026-01进口 $77.9K · 5 笔出口 $71.0K · 18 笔2026-02进口 $10.1K · 2 笔出口 $50.1K · 9 笔2026-03进口 $42.8K · 5 笔出口 $38.9K · 11 笔2026-04进口 $45.9K · 4 笔出口 $22.7K · 7 笔2026-05进口 $222.9K · 9 笔出口 $35.8K · 7 笔2026-06进口 $166.7K · 5 笔出口 $82.5K · 11 笔

工商档案

企业注册号2300429530
企查查编码QVNJ6ECRH2
成立日期2009-05-11
联系地址Số nhà 116 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XỬ LÍ NƯỚC LỰC THẮNG
企业英文名称LUC THANG WATER TREATMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 116 Phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
电话+842223855366
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
8536691000伏以下插头插座
848180阀门龙头
731815钢铁螺钉螺栓
842199过滤净化器零件
841459其他风扇
761699其他铝制品
730799其他钢铁管件
848340齿轮及变速器

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
842833皮带输送机
732690其他钢铁制品
391723硬质PVC管
854420同轴电缆
848180阀门龙头
730690其他钢铁管材
8536691000伏以下插头插座
730799其他钢铁管件
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国150$2.80M
日本30$6.6K
中国台湾17$1.6K
韩国2$396
朝鲜1$190

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,005$6.37M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国67$1.31M非办公金属家具、其他塑料制品
Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd.中国59$749.1K人造纤维绒布、染色棉针织布
Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd.中国24$743.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.古巴7$6.7K阀门龙头、液压气压阀门
Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.日本1$238高强力机织物

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Precision Technology Component Fulian Co., Ltd.越南98$1.52M其他电子IC、其他塑料制品
Quoc Quang Acoustics Co., Ltd.越南35$1.12M其他塑料制品、电力控制板
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南182$1.06M其他电子IC、其他塑料制品
Neweb Vietnam Co., Ltd.越南260$733.4K其他电子IC、其他塑料制品
New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd.越南60$222.7K其他塑料制品、音频设备零件
JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd.越南17$166.1K金属永磁体、其他塑料制品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南21$155.0K模制纸浆、无机涂布纸
Funing Precision Component Co., Ltd.越南20$69.1K其他塑料制品、其他电子IC
Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd.越南22$49.9K其他钢铁制品、其他液化石油气
Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd.越南18$45.6K其他电子IC、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 150)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$360
2026-06-26铝制结构体及部件Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-26电力控制板Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$525
2026-06-26钢铁螺钉螺栓Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$262
2026-06-26其他纸制品Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$120
2026-06-26手锯Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$670
2026-06-261000伏以下插头插座Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$120
2026-06-26贱金属脚轮Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$1.6K
2026-06-26电力控制板Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$525
2026-06-26聚酰胺塑料片Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd.中国$43

出口(共 1,005)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25皮带输送机Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$4.1K
2026-06-25皮带输送机Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$1.2K
2026-06-25其他钢铁制品Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$229
2026-06-25其他橡胶带Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$521
2026-06-25皮带输送机Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$11.7K
2026-06-24其他橡胶带Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$521
2026-06-24其他钢铁制品Tiee Ing Vietnam Co., Ltd.越南$229
2026-06-20300升以上塑料容器MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$766
2026-06-20水净化机械MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-19300升以上塑料容器MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd.越南$766

相关企业 · 同类产品

Luc Thang Water Treatment Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →