Luc Thang Water Treatment Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,005 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Xử Lí Nước Lực Thắng
150
进口笔数
1,005
出口笔数
$2.81M
进口金额
$6.37M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-25
最近出口
5
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300429530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6ECRH2 |
| 成立日期 | 2009-05-11 |
| 联系地址 | Số nhà 116 Phố Vũ, Phường Đại Phúc, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ XỬ LÍ NƯỚC LỰC THẮNG |
| 企业英文名称 | LUC THANG WATER TREATMENT TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 116 Phố Vũ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842223855366 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 150 | $2.80M |
| 日本 | 30 | $6.6K |
| 中国台湾 | 17 | $1.6K |
| 韩国 | 2 | $396 |
| 朝鲜 | 1 | $190 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,005 | $6.37M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | 67 | $1.31M | 非办公金属家具、其他塑料制品 |
| Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 59 | $749.1K | 人造纤维绒布、染色棉针织布 |
| Pingxiang Guifeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $743.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 古巴 | 7 | $6.7K | 阀门龙头、液压气压阀门 |
| Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $238 | 高强力机织物 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Precision Technology Component Fulian Co., Ltd. | 越南 | 98 | $1.52M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Quoc Quang Acoustics Co., Ltd. | 越南 | 35 | $1.12M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 182 | $1.06M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Neweb Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 260 | $733.4K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| New Advanced Electronics Technologies (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 60 | $222.7K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| JC Magnet (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 17 | $166.1K | 金属永磁体、其他塑料制品 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 21 | $155.0K | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 20 | $69.1K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Getac Precision Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $49.9K | 其他钢铁制品、其他液化石油气 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $45.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 150)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-26 | 铝制结构体及部件 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2026-06-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $262 |
| 2026-06-26 | 其他纸制品 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-26 | 手锯 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $670 |
| 2026-06-26 | 1000伏以下插头插座 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-06-26 | 贱金属脚轮 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-06-26 | 电力控制板 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2026-06-26 | 聚酰胺塑料片 | Pingxiang Yutai Trading Co., Ltd. | 中国 | $43 |
出口(共 1,005)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-25 | 皮带输送机 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $4.1K |
| 2026-06-25 | 皮带输送机 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-06-25 | 其他钢铁制品 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-06-25 | 其他橡胶带 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-06-25 | 皮带输送机 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $11.7K |
| 2026-06-24 | 其他橡胶带 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $521 |
| 2026-06-24 | 其他钢铁制品 | Tiee Ing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $229 |
| 2026-06-20 | 300升以上塑料容器 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $766 |
| 2026-06-20 | 水净化机械 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-19 | 300升以上塑料容器 | MPT Solution (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $766 |