Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,140 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YOUNGBAG MICROMOTOR VIệT NAM
1,140
进口笔数
1,124
出口笔数
$32.13M
进口金额
$69.51M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
60
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500513772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR16U9V6 |
| 成立日期 | 2014-03-19 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YOUNGBAG MICROMOTOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | YOUNGBAG MICROMOTOR VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Bình Xuyên, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84963035137 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,649.4415亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 850519 | 非金属永磁体 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 639 | $18.34M |
| 中国 | 395 | $10.95M |
| 韩国 | 179 | $2.78M |
| 日本 | 32 | $25.9K |
| 泰国 | 2 | $20.5K |
| 新加坡 | 19 | $2.3K |
| 中国台湾 | 9 | $649 |
| 马来西亚 | 17 | $163 |
| 印度 | 1 | $107 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 565 | $56.90M |
| 印度 | 261 | $8.11M |
| 中国 | 72 | $1.67M |
| 新加坡 | 18 | $1.17M |
| 韩国 | 154 | $1.05M |
| 印度尼西亚 | 54 | $606.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YB Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 200 | $17.17M | 37.5瓦以下电机、6mm以下精炼铜丝 |
| Weihai Youngbags Micromotor Co., Ltd. | 中国 | 280 | $8.37M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| JAE A TECH Co., Ltd. | 越南 | 36 | $2.44M | 6mm以下精炼铜丝、其他电子IC |
| YJM Games Co., Ltd. | 韩国 | 68 | $1.44M | 电动机及零件、锡条杆 |
| Linked Inc. | 韩国 | 63 | $867.0K | 印刷电路、锡条杆 |
| Truong Bao Precision Mechanism & Trading Co., Ltd. | 越南 | 57 | $185.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LG Chem Hai Phong Engineering Plastics Co., Ltd. | 越南 | 36 | $163.6K | 聚碳酸酯、其他饱和聚酯 |
| Tipack Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $123.0K | 其他塑料包装制品、可互换冲压工具 |
| WEDM Vina Manufacturing & Trading Joint Stock Company | 越南 | 41 | $64.7K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Toan Thinh Co., Ltd. | 越南 | 48 | $18.3K | 自粘塑料卷、其他塑料制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 173 | $26.26M | 通信设备零件、其他电子IC |
| YB Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $8.79M | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
| SAMSUNG INDIA ELECTRONICS PRIVATE LIMITED | 印度 | 261 | $8.11M | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 184 | $6.51M | 通信设备零件、其他电子IC |
| JAE A TECH Co., Ltd. | 越南 | 44 | $1.98M | 6mm以下精炼铜丝、印刷电路 |
| Weihai Youngbags Micromotor Co., Ltd. | 中国 | 72 | $1.67M | 37.5瓦以下电机、电动机及零件 |
| SAMSUNG ELECTRONICS | 美国 | 113 | $937.8K | 智能手机、彩色电视接收机 |
| PT SAMSUNG ELECTRONICS INDONESIA | 印度尼西亚 | 54 | $606.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| YJM Games Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $26.4K | 37.5瓦以下电机、电动机及零件 |
| Hansol Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $19.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,140)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 滚珠轴承 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-31 | 铜合金管件 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 气动直线发动机 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-07-31 | 其他电路开关装置 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 其他橡胶带 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $14 |
| 2026-07-31 | 带接头绝缘电线 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-31 | 塑料管件 | AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. | 越南 | $3 |
出口(共 1,124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $9.3K |
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $11.3K |
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $3 |
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $483 |
| 2026-07-30 | 37.5瓦以下电机 | Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | $985 |