AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT AT&T VIệT NAM
109
进口笔数
60
出口笔数
$512.5K
进口金额
$108.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301137040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW51K0T5 |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Số nhà 41, Ngõ 187, Đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT AT&T VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AT&T VIET NAM TECHNOLOGY AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 41, Ngõ 187, Đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84359878688 |
| 邮箱 | andriannguyenanhtu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 9.99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $315.6K |
| 韩国 | 59 | $134.9K |
| 日本 | 28 | $34.9K |
| 中国台湾 | 8 | $16.8K |
| 马来西亚 | 7 | $3.2K |
| 墨西哥 | 3 | $2.4K |
| 瑞典 | 1 | $2.2K |
| 美国 | 2 | $962 |
| 德国 | 5 | $909 |
| 新加坡 | 2 | $309 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $108.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Huanxi Electric Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $364.3K | 其他测量仪器、静止变流器 |
| Infac Automation Co., Ltd. | 韩国 | 36 | $91.0K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Infac Automation | 韩国 | 14 | $45.9K | 其他塑料制品、其他测量仪器 |
| Yelim Painting System Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $4.7K | 喷枪、喷雾机零件 |
| Taishin Koki Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.5K | 非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机 |
| Xiamen Xunda Hui Automation Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.4K | 37.5瓦以下电机、电力控制板 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 1 | $795 | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Industrade | 印度 | 1 | $600 | 其他木家具、木制座椅 |
| Famotech Co. | 韩国 | 1 | $489 | 齿轮及变速器、750W以下交流电机 |
| Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd. | 中国 | 1 | $451 | 其他钢铁制品、非螺纹钢销 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 30 | $59.1K | 集成电路零件、印刷电路 |
| Megaelec Co., Ltd. | 越南 | 2 | $19.6K | 印刷电路、非泡沫塑料片 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $17.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 印刷电路、20W以下固定电阻器 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Woojeon Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 聚碳酸酯、其他钢铁制品 |
| EMW Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $389 | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 109)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Infac Automation Co., Ltd. | 韩国 | $160 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Infac Automation Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁制品 | Infac Automation Co., Ltd. | 韩国 | $160 |
| 2026-04-22 | 阀门龙头 | Infac Automation Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | Infac Automation Co., Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-04-21 | 其他光学测量仪 | Infac Automation Co., Ltd. | 中国 | $720 |
| 2026-04-21 | 其他电路开关装置 | Infac Automation Co., Ltd. | 韩国 | $340 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | Infac Automation Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 绝缘电线 | Infac Automation Co., Ltd. | 韩国 | $211 |
| 2026-04-21 | 电气信号装置 | Infac Automation Co., Ltd. | 韩国 | $1.2K |
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 滚珠轴承 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $130 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $201 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $718 |
| 2026-04-28 | 其他螺纹紧固件 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $3 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $201 |
| 2026-04-28 | 气动直线发动机 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $163 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $201 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $115 |
| 2026-04-28 | 阀门龙头 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $57 |
| 2026-04-28 | 液压气压阀门 | WISOL HANOI LTD LIABILITY CO | 越南 | $718 |