AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 109 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Và Kỹ THUậT AT&T VIệT NAM

109
进口笔数
60
出口笔数
$512.5K
进口金额
$108.5K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $40.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 1 笔2023-09进口 $10.9K · 5 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-10进口 $17.1K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $12.6K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $196 · 1 笔2024-04进口 $40.9K · 5 笔出口 $519 · 2 笔2024-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-06进口 $21.5K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $37.2K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $16.0K · 3 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-09进口 $29.8K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $5.6K · 6 笔2024-12进口 $14.9K · 5 笔出口 $337 · 1 笔2025-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-03进口 $18.9K · 4 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-04进口 $25.9K · 6 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 3 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $882 · 1 笔2023-09进口 $10.9K · 5 笔出口 $2.3K · 3 笔2023-10进口 $17.1K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2023-11进口 $12.6K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2023-12进口 $16.3K · 2 笔出口 $2.2K · 1 笔2024-01进口 $13.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $9.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $16.9K · 3 笔出口 $196 · 1 笔2024-04进口 $40.9K · 5 笔出口 $519 · 2 笔2024-05进口 $18.9K · 3 笔出口 $4.4K · 4 笔2024-06进口 $21.5K · 3 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-07进口 $37.2K · 5 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-08进口 $16.0K · 3 笔出口 $6.5K · 5 笔2024-09进口 $29.8K · 4 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $15.5K · 2 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-11进口 $13.2K · 2 笔出口 $5.6K · 6 笔2024-12进口 $14.9K · 5 笔出口 $337 · 1 笔2025-01进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $9.5K · 3 笔出口 $5.5K · 3 笔2025-03进口 $18.9K · 4 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-04进口 $25.9K · 6 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-05进口 $10.0K · 2 笔出口 $2.2K · 4 笔2025-06进口 $7.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $7.0K · 3 笔出口 $4.7K · 2 笔2025-08进口 $1.3K · 2 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $1.4K · 1 笔出口 $3.5K · 2 笔2025-10进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $2.3K · 2 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-01进口 $4.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.7K · 1 笔出口 $3.0K · 2 笔2026-03进口 $2.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $12.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号2301137040
企查查编码QVNW51K0T5
成立日期2020-05-28
联系地址Số nhà 41, Ngõ 187, Đường Thiên Đức, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT AT&T VIỆT NAM
企业英文名称AT&T VIET NAM TECHNOLOGY AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 41, Ngõ 187, Đường Thiên Đức, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84359878688
邮箱andriannguyenanhtu@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本9.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
853690其他电路开关装置
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
853650其他电气开关
848340齿轮及变速器
848180阀门龙头
85011037.5瓦以下电机

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
853710电力控制板
850440静止变流器
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
853690其他电路开关装置
841231气动直线发动机
391740塑料管件
848210滚珠轴承
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$315.6K
韩国59$134.9K
日本28$34.9K
中国台湾8$16.8K
马来西亚7$3.2K
墨西哥3$2.4K
瑞典1$2.2K
美国2$962
德国5$909
新加坡2$309

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南60$108.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Huanxi Electric Trading Co., Ltd.中国50$364.3K其他测量仪器、静止变流器
Infac Automation Co., Ltd.韩国36$91.0K其他塑料制品、其他测量仪器
Infac Automation韩国14$45.9K其他塑料制品、其他测量仪器
Yelim Painting System Co., Ltd.韩国2$4.7K喷枪、喷雾机零件
Taishin Koki Co., Ltd.日本1$2.5K非泡沫橡胶密封件、气动直线发动机
Xiamen Xunda Hui Automation Technology Co., Ltd.中国1$1.4K37.5瓦以下电机、电力控制板
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$795其他电路开关装置、其他电子IC
Industrade印度1$600其他木家具、木制座椅
Famotech Co.韩国1$489齿轮及变速器、750W以下交流电机
Shenzhen Zhongcheng Automation Co., Ltd.中国1$451其他钢铁制品、非螺纹钢销

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wisol Hanoi Co., Ltd.越南30$59.1K集成电路零件、印刷电路
Megaelec Co., Ltd.越南2$19.6K印刷电路、非泡沫塑料片
Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd.越南20$17.6K电动机及零件、其他钢铁制品
Dongdo Electronics Haiphong Co., Ltd.越南2$5.2K印刷电路、20W以下固定电阻器
Woojeon Vina Co., Ltd.越南2$3.4K其他塑料制品、油漆溶剂
Woojeon Vina Co., Ltd.越南2$3.3K聚碳酸酯、其他钢铁制品
EMW Vietnam Co., Ltd.越南2$389其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁制品Infac Automation Co., Ltd.韩国$160
2026-04-22阀门龙头Infac Automation Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-22其他钢铁制品Infac Automation Co., Ltd.韩国$160
2026-04-22阀门龙头Infac Automation Co., Ltd.韩国$1.3K
2026-04-21静止变流器Infac Automation Co., Ltd.中国$140
2026-04-21其他光学测量仪Infac Automation Co., Ltd.中国$720
2026-04-21其他电路开关装置Infac Automation Co., Ltd.韩国$340
2026-04-21电气信号装置Infac Automation Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-21绝缘电线Infac Automation Co., Ltd.韩国$211
2026-04-21电气信号装置Infac Automation Co., Ltd.韩国$1.2K

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28滚珠轴承WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$130
2026-04-28液压气压阀门WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$201
2026-04-28液压气压阀门WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$718
2026-04-28其他螺纹紧固件WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$3
2026-04-28液压气压阀门WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$201
2026-04-28气动直线发动机WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$163
2026-04-28阀门龙头WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$201
2026-04-28阀门龙头WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$115
2026-04-28阀门龙头WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$57
2026-04-28液压气压阀门WISOL HANOI LTD LIABILITY CO越南$718

相关企业 · 同类产品

AT&T Vietnam Technology & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →