Vietnam Rotong Electro-Mechanics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,635 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN ROTONG VIệT NAM

2,635
进口笔数
2,433
出口笔数
$128.35M
进口金额
$134.39M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
48
供应商数
52
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $727.3K · 15 笔出口 $628.2K · 15 笔2023-09进口 $2.05M · 75 笔出口 $1.95M · 27 笔2023-10进口 $1.89M · 33 笔出口 $3.01M · 47 笔2023-11进口 $3.14M · 68 笔出口 $2.34M · 44 笔2023-12进口 $2.54M · 49 笔出口 $2.94M · 55 笔2024-01进口 $2.76M · 56 笔出口 $4.09M · 67 笔2024-02进口 $1.74M · 36 笔出口 $2.62M · 37 笔2024-03进口 $1.64M · 39 笔出口 $2.82M · 60 笔2024-04进口 $2.53M · 53 笔出口 $2.65M · 50 笔2024-05进口 $4.36M · 80 笔出口 $3.62M · 54 笔2024-06进口 $3.06M · 51 笔出口 $4.54M · 62 笔2024-07进口 $4.04M · 72 笔出口 $4.20M · 58 笔2024-08进口 $2.90M · 62 笔出口 $3.55M · 49 笔2024-09进口 $2.86M · 47 笔出口 $2.97M · 61 笔2024-10进口 $3.38M · 65 笔出口 $4.18M · 85 笔2024-11进口 $3.06M · 58 笔出口 $3.65M · 74 笔2024-12进口 $3.24M · 65 笔出口 $3.39M · 78 笔2025-01进口 $2.07M · 45 笔出口 $3.91M · 59 笔2025-02进口 $2.99M · 67 笔出口 $3.35M · 72 笔2025-03进口 $3.86M · 95 笔出口 $4.42M · 70 笔2025-04进口 $2.91M · 60 笔出口 $4.54M · 74 笔2025-05进口 $3.18M · 77 笔出口 $4.20M · 74 笔2025-06进口 $4.30M · 112 笔出口 $4.12M · 70 笔2025-07进口 $4.78M · 117 笔出口 $3.96M · 79 笔2025-08进口 $4.53M · 119 笔出口 $3.71M · 81 笔2025-09进口 $4.92M · 113 笔出口 $3.72M · 83 笔2025-10进口 $5.31M · 106 笔出口 $3.84M · 93 笔2025-11进口 $5.20M · 98 笔出口 $3.82M · 65 笔2025-12进口 $6.10M · 126 笔出口 $4.66M · 92 笔2026-01进口 $4.57M · 88 笔出口 $4.37M · 91 笔2026-02进口 $2.42M · 58 笔出口 $4.42M · 66 笔2026-03进口 $6.17M · 113 笔出口 $4.75M · 89 笔2026-04进口 $9.52M · 107 笔出口 $3.91M · 78 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $727.3K · 15 笔出口 $628.2K · 15 笔2023-09进口 $2.05M · 75 笔出口 $1.95M · 27 笔2023-10进口 $1.89M · 33 笔出口 $3.01M · 47 笔2023-11进口 $3.14M · 68 笔出口 $2.34M · 44 笔2023-12进口 $2.54M · 49 笔出口 $2.94M · 55 笔2024-01进口 $2.76M · 56 笔出口 $4.09M · 67 笔2024-02进口 $1.74M · 36 笔出口 $2.62M · 37 笔2024-03进口 $1.64M · 39 笔出口 $2.82M · 60 笔2024-04进口 $2.53M · 53 笔出口 $2.65M · 50 笔2024-05进口 $4.36M · 80 笔出口 $3.62M · 54 笔2024-06进口 $3.06M · 51 笔出口 $4.54M · 62 笔2024-07进口 $4.04M · 72 笔出口 $4.20M · 58 笔2024-08进口 $2.90M · 62 笔出口 $3.55M · 49 笔2024-09进口 $2.86M · 47 笔出口 $2.97M · 61 笔2024-10进口 $3.38M · 65 笔出口 $4.18M · 85 笔2024-11进口 $3.06M · 58 笔出口 $3.65M · 74 笔2024-12进口 $3.24M · 65 笔出口 $3.39M · 78 笔2025-01进口 $2.07M · 45 笔出口 $3.91M · 59 笔2025-02进口 $2.99M · 67 笔出口 $3.35M · 72 笔2025-03进口 $3.86M · 95 笔出口 $4.42M · 70 笔2025-04进口 $2.91M · 60 笔出口 $4.54M · 74 笔2025-05进口 $3.18M · 77 笔出口 $4.20M · 74 笔2025-06进口 $4.30M · 112 笔出口 $4.12M · 70 笔2025-07进口 $4.78M · 117 笔出口 $3.96M · 79 笔2025-08进口 $4.53M · 119 笔出口 $3.71M · 81 笔2025-09进口 $4.92M · 113 笔出口 $3.72M · 83 笔2025-10进口 $5.31M · 106 笔出口 $3.84M · 93 笔2025-11进口 $5.20M · 98 笔出口 $3.82M · 65 笔2025-12进口 $6.10M · 126 笔出口 $4.66M · 92 笔2026-01进口 $4.57M · 88 笔出口 $4.37M · 91 笔2026-02进口 $2.42M · 58 笔出口 $4.42M · 66 笔2026-03进口 $6.17M · 113 笔出口 $4.75M · 89 笔2026-04进口 $9.52M · 107 笔出口 $3.91M · 78 笔

工商档案

企业注册号3603679820
企查查编码QVND84VJGJ
成立日期2019-10-30
联系地址Đường Trần Phú, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 1, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ROTONG VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM ROTONG ELECTRO-MECHANICS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường Trần Phú, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
电话+842513683092
邮箱tuoinguyen.uneti@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,040.5111亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
854520碳刷
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
854442带接头绝缘电线
850511金属永磁体

出口

HS 编码产品
850131750W以下直流电机
850132750W-75kW直流电机
850140单相交流电机
850300电动机及零件
850152750W-75kW交流电机
85011037.5瓦以下电机
820810金属加工机刀
848340齿轮及变速器
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,372$121.32M
越南241$6.74M
中国香港10$187.0K
美国10$103.6K
墨西哥4$3.1K
马来西亚1$3.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,706$93.10M
墨西哥164$17.27M
美国177$11.02M
中国澳门183$9.53M
中国130$2.75M
泰国33$504.2K
中国香港40$216.5K
印度尼西亚1$906

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhejiang Roshow Tongde Import & Export Co., Ltd.中国1,968$98.27M电动机及零件、其他钢铁制品
ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国131$8.06M其他塑料制品、电动机及零件
ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD中国100$7.57M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南163$4.32M非金属永磁体、金属永磁体
ZEB (Ningbo) Precision Electromechanical Co., Ltd.中国54$2.71M传动轴及曲柄、电动机及零件
Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南51$2.10M精炼铜管、铜绕组线
Suzhou Kegu Electric Appliances Co., Ltd.中国26$1.82M电动机及零件
Zhejiang Rotong Electro-Mechanics Co., Ltd.中国47$1.66M电动机及零件、其他功能机器
Zhejiang Tongde Import & Export Trading Co., Ltd.加拿大46$525.7K滚珠轴承、传动轴及曲柄
Emtech Elec International Ltd.越南15$322.5K1000伏以下电路保护器、铜绕组线

下游采购商(共 52)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南1,546$88.46M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Hong Kong Golden Dynasty Trading Ltd.中国209$22.62M750W以下直流电机、单相交流电机
MPV SP中国澳门183$9.53M动力割草机、其他塑料制品
MAT Industries, LLC美国39$3.20M其他气泵、单相交流电机
Harbor Freight Tools美国29$1.28M火花点火发电机组、其他车辆
MPCNY SP中国51$1.15M其他塑料制品、静止变流器
MPUSD SP墨西哥41$780.6K其他塑料管材、其他塑料制品
Ming Hao Industrial Ltd.越南45$642.9K其他塑料制品、吸尘器零件
Greenworks (Vietnam) Co., Ltd.越南44$620.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
MPCNY SP中国香港32$123.6K电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2,635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$421
2026-04-29铜垫圈ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$166
2026-04-29其他钢铁制品ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$421
2026-04-29泵及压缩机零件ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$337
2026-04-29传动轴及曲柄ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD中国$502
2026-04-29传动轴及曲柄ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD中国$3.1K
2026-04-29其他钢铁制品ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD中国$1.6K
2026-04-29滚珠轴承ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD中国$489
2026-04-29传动轴及曲柄ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD.中国$736
2026-04-29金属复合垫圈ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD中国$54

出口(共 2,433)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28750W以下直流电机MPV SP中国澳门$4
2026-04-28750W以下直流电机MPV SP中国澳门$24.6K
2026-04-28750W以下直流电机MPV SP中国澳门$520
2026-04-28750W以下直流电机MPV SP中国澳门$15
2026-04-28750W以下直流电机MPV SP中国澳门$1.2K
2026-04-28单相交流电机MPV SP中国澳门$48
2026-04-28750W以下直流电机MPV SP中国澳门$5
2026-04-28750W以下直流电机MPV SP中国澳门$662
2026-04-28单相交流电机MPV SP中国澳门$1.5K
2026-04-28750W以下直流电机MPV SP中国澳门$607

相关企业 · 同类产品

Vietnam Rotong Electro-Mechanics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →