Vietnam Rotong Electro-Mechanics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,635 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ ĐIệN ROTONG VIệT NAM
2,635
进口笔数
2,433
出口笔数
$128.35M
进口金额
$134.39M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
48
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603679820 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND84VJGJ |
| 成立日期 | 2019-10-30 |
| 联系地址 | Đường Trần Phú, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 1, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN ROTONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM ROTONG ELECTRO-MECHANICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Trần Phú, KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +842513683092 |
| 邮箱 | tuoinguyen.uneti@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,040.5111亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 854520 | 碳刷 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850132 | 750W-75kW直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,372 | $121.32M |
| 越南 | 241 | $6.74M |
| 中国香港 | 10 | $187.0K |
| 美国 | 10 | $103.6K |
| 墨西哥 | 4 | $3.1K |
| 马来西亚 | 1 | $3.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,706 | $93.10M |
| 墨西哥 | 164 | $17.27M |
| 美国 | 177 | $11.02M |
| 中国澳门 | 183 | $9.53M |
| 中国 | 130 | $2.75M |
| 泰国 | 33 | $504.2K |
| 中国香港 | 40 | $216.5K |
| 印度尼西亚 | 1 | $906 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Roshow Tongde Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1,968 | $98.27M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | 131 | $8.06M | 其他塑料制品、电动机及零件 |
| ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD | 中国 | 100 | $7.57M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinomag Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 163 | $4.32M | 非金属永磁体、金属永磁体 |
| ZEB (Ningbo) Precision Electromechanical Co., Ltd. | 中国 | 54 | $2.71M | 传动轴及曲柄、电动机及零件 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 51 | $2.10M | 精炼铜管、铜绕组线 |
| Suzhou Kegu Electric Appliances Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.82M | 电动机及零件 |
| Zhejiang Rotong Electro-Mechanics Co., Ltd. | 中国 | 47 | $1.66M | 电动机及零件、其他功能机器 |
| Zhejiang Tongde Import & Export Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 46 | $525.7K | 滚珠轴承、传动轴及曲柄 |
| Emtech Elec International Ltd. | 越南 | 15 | $322.5K | 1000伏以下电路保护器、铜绕组线 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 1,546 | $88.46M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Hong Kong Golden Dynasty Trading Ltd. | 中国 | 209 | $22.62M | 750W以下直流电机、单相交流电机 |
| MPV SP | 中国澳门 | 183 | $9.53M | 动力割草机、其他塑料制品 |
| MAT Industries, LLC | 美国 | 39 | $3.20M | 其他气泵、单相交流电机 |
| Harbor Freight Tools | 美国 | 29 | $1.28M | 火花点火发电机组、其他车辆 |
| MPCNY SP | 中国 | 51 | $1.15M | 其他塑料制品、静止变流器 |
| MPUSD SP | 墨西哥 | 41 | $780.6K | 其他塑料管材、其他塑料制品 |
| Ming Hao Industrial Ltd. | 越南 | 45 | $642.9K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Greenworks (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $620.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MPCNY SP | 中国香港 | 32 | $123.6K | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2,635)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $421 |
| 2026-04-29 | 铜垫圈 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $166 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $421 |
| 2026-04-29 | 泵及压缩机零件 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $337 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD | 中国 | $502 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD | 中国 | $489 |
| 2026-04-29 | 传动轴及曲柄 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT CO.,LTD. | 中国 | $736 |
| 2026-04-29 | 金属复合垫圈 | ZHEJIANG TONGHE IMPORT & EXPORT TRADING CO.LTD | 中国 | $54 |
出口(共 2,433)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $4 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $24.6K |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $520 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $15 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $48 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $5 |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $662 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 750W以下直流电机 | MPV SP | 中国澳门 | $607 |