WEDM Vina Manufacturing & Trading Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI WEDM VINA

2
进口笔数
80
出口笔数
$9.2K
进口金额
$150.4K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2025-10-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.7K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $740 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 2 笔2024-01进口 $9.2K · 2 笔出口 $6.0K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $512 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $604 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $410 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号4601570379
企查查编码QVN1XT1SA5
成立日期2021-01-25
联系地址Ngõ 1, đường Bắc Kạn, tổ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WEDM VINA
企业英文名称WEDM VINA MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tổ 5, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên
经营范围Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
电话+84979928689
邮箱wedmvina.tn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
848030模具

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
848030模具
830249贱金属配件
901780其他数学仪器
903180其他测量仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$9.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南80$150.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南2$9.2K60伏以下继电器、其他电气开关

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd.越南41$64.7K电动机及零件、其他钢铁制品
Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd.越南25$60.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南14$24.8K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-31其他机器刀具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$1.1K
2024-01-31模具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$240
2024-01-31模具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$720
2024-01-31其他机器刀具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$846
2024-01-31其他机器刀具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$705
2024-01-31模具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$720
2024-01-31模具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$240
2024-01-23模具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$720
2024-01-23其他机器刀具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$705
2024-01-23模具PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD越南$240

出口(共 80)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$91
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$210
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$51
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$163
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$57
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$57
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$51
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$287
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$287
2025-10-27其他钢铁制品SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD越南$260

相关企业 · 同类产品

WEDM Vina Manufacturing & Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →