WEDM Vina Manufacturing & Trading Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 80 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI WEDM VINA
2
进口笔数
80
出口笔数
$9.2K
进口金额
$150.4K
出口金额
2024-01-31
最近进口
2025-10-27
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601570379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1XT1SA5 |
| 成立日期 | 2021-01-25 |
| 联系地址 | Ngõ 1, đường Bắc Kạn, tổ 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI WEDM VINA |
| 企业英文名称 | WEDM VINA MANUFACTURING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84979928689 |
| 邮箱 | wedmvina.tn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848030 | 模具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848030 | 模具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $9.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 80 | $150.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.2K | 60伏以下继电器、其他电气开关 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $64.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Shin Hwa Contech Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $60.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $24.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-31 | 其他机器刀具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-01-31 | 模具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-01-31 | 模具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2024-01-31 | 其他机器刀具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $846 |
| 2024-01-31 | 其他机器刀具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $705 |
| 2024-01-31 | 模具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2024-01-31 | 模具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
| 2024-01-23 | 模具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $720 |
| 2024-01-23 | 其他机器刀具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $705 |
| 2024-01-23 | 模具 | PANASONIC INDUSTRIAL DEVICES VIETNAM CO LTD | 越南 | $240 |
出口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $210 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $163 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2025-10-27 | 其他钢铁制品 | SHIN HWA CONTECH VINA CO LTD | 越南 | $260 |