Truong Bao Precision Mechanism & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI TRườNG BảO
0
进口笔数
276
出口笔数
$0
进口金额
$960.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500649389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEATAH60 |
| 成立日期 | 2020-07-01 |
| 联系地址 | Đội 23 Thôn Chùa, Xã Yên Đồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG BẢO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 23 Thôn Chùa, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | truongbao24022012@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 831190 | 焊接材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 275 | $958.2K |
| 日本 | 1 | $265 |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yamashin Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 90 | $506.7K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 61 | $190.5K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $183.7K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 52 | $29.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121) | 越南 | 3 | $23.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| CONG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (HA NOI) -MST: | 越南 | 3 | $13.8K | 其他铝制品、自粘塑料卷 |
| UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.8K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Momiyama Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.4K | 其他钢铁制品、1毫米玻璃微球 |
| CONG TY TNHH YOUNGBAG MICROMOTOR VIET NAM (MST:2500513772) | 越南 | 2 | $1.8K | 其他饱和聚酯、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 276)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-24 | 焊接材料 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $540 |
| 2026-04-24 | 可互换扳手套筒 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-24 | 焊接材料 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $540 |
| 2026-04-24 | 贱金属配件 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 液压气压阀门 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $555 |
| 2026-04-24 | 其他铝制品 | YAMASHIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.5K |