Truong Bao Precision Mechanism & Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 276 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHíNH XáC Và THươNG MạI TRườNG BảO

0
进口笔数
276
出口笔数
$0
进口金额
$960.6K
出口金额
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $49.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.0K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $23.3K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $19.7K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.9K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 8 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $20.0K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $30.0K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $22.4K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.1K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $46.6K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.8K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 8 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $36.2K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $49.2K · 5 笔

工商档案

企业注册号2500649389
企查查编码QVNEATAH60
成立日期2020-07-01
联系地址Đội 23 Thôn Chùa, Xã Yên Đồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC VÀ THƯƠNG MẠI TRƯỜNG BẢO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 23 Thôn Chùa, Xã Tam Hồng, Phú Thọ
经营范围4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
邮箱truongbao24022012@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
761699其他铝制品
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
731815钢铁螺钉螺栓
741980其他铜制品
848340齿轮及变速器
830249贱金属配件
831190焊接材料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南275$958.2K
日本1$265

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yamashin Vietnam Co., Ltd.越南90$506.7K其他钢铁制品、其他纸制品
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南61$190.5K其他塑料制品、其他纸制品
Youngbag Micromotor Vietnam Co., Ltd.越南55$183.7K电动机及零件、其他钢铁制品
Amo Vina Co., Ltd.越南52$29.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
CONG TY TNHH YAMASHIN VIET NAM (MST: 2500656121)越南3$23.2K其他塑料制品、其他铝制品
CONG TY TNHH TSUCHIYA TSCO (HA NOI) -MST:越南3$13.8K其他铝制品、自粘塑料卷
UTI Vina Vinh Phuc Co., Ltd.越南2$3.6K自粘塑料片、其他钢铁制品
Momiyama Vietnam Co., Ltd.越南4$2.8K其他钢铁制品、非轻质石油
Momiyama Vietnam Co., Ltd.越南3$2.4K其他钢铁制品、1毫米玻璃微球
CONG TY TNHH YOUNGBAG MICROMOTOR VIET NAM (MST:2500513772)越南2$1.8K其他饱和聚酯、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 276)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他铝制品YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$65
2026-04-24焊接材料YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$540
2026-04-24可互换扳手套筒YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-24焊接材料YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$540
2026-04-24贱金属配件YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$536
2026-04-24液压气压阀门YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-24其他铝制品YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$1.5K
2026-04-24液压气压阀门YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$109
2026-04-24其他铝制品YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$555
2026-04-24其他铝制品YAMASHIN VIETNAM CO LTD越南$1.5K

相关企业 · 同类产品

Truong Bao Precision Mechanism & Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →