Hua Sheng Metal Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Ngũ Kim Hua Sheng

104
进口笔数
188
出口笔数
$10.31M
进口金额
$998.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
11
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $768.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $14.8K · 4 笔2023-10进口 $206.2K · 2 笔出口 $20.4K · 5 笔2023-11进口 $211.2K · 2 笔出口 $26.5K · 7 笔2023-12进口 $230.8K · 3 笔出口 $19.0K · 5 笔2024-01进口 $86.5K · 2 笔出口 $48.3K · 8 笔2024-02进口 $208.1K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-03进口 $768.0K · 4 笔出口 $31.0K · 5 笔2024-04进口 $203.6K · 1 笔出口 $29.6K · 6 笔2024-05进口 $613.3K · 4 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-06进口 $484.1K · 5 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-07进口 $248.9K · 2 笔出口 $41.5K · 6 笔2024-08进口 $380.0K · 4 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-09进口 $660.1K · 4 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-10进口 $175.9K · 1 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-11进口 $514.9K · 3 笔出口 $28.1K · 4 笔2024-12进口 $467.4K · 6 笔出口 $24.7K · 5 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-02进口 $160.8K · 1 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-03进口 $429.2K · 4 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-04进口 $63.0K · 2 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-05进口 $193.8K · 3 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-06进口 $285.5K · 3 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-07进口 $280.0K · 3 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-08进口 $225.4K · 3 笔出口 $32.0K · 5 笔2025-09进口 $119.4K · 3 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-10进口 $173.2K · 3 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-11进口 $226.0K · 3 笔出口 $28.6K · 4 笔2025-12进口 $160.4K · 4 笔出口 $33.4K · 3 笔2026-01进口 $288.0K · 3 笔出口 $37.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-03进口 $336.8K · 3 笔出口 $44.9K · 8 笔2026-04进口 $453.3K · 2 笔出口 $18.0K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $70 · 1 笔出口 $2.9K · 1 笔2023-09进口 $34.7K · 1 笔出口 $14.8K · 4 笔2023-10进口 $206.2K · 2 笔出口 $20.4K · 5 笔2023-11进口 $211.2K · 2 笔出口 $26.5K · 7 笔2023-12进口 $230.8K · 3 笔出口 $19.0K · 5 笔2024-01进口 $86.5K · 2 笔出口 $48.3K · 8 笔2024-02进口 $208.1K · 1 笔出口 $8.2K · 2 笔2024-03进口 $768.0K · 4 笔出口 $31.0K · 5 笔2024-04进口 $203.6K · 1 笔出口 $29.6K · 6 笔2024-05进口 $613.3K · 4 笔出口 $29.4K · 6 笔2024-06进口 $484.1K · 5 笔出口 $24.3K · 4 笔2024-07进口 $248.9K · 2 笔出口 $41.5K · 6 笔2024-08进口 $380.0K · 4 笔出口 $26.0K · 5 笔2024-09进口 $660.1K · 4 笔出口 $24.4K · 5 笔2024-10进口 $175.9K · 1 笔出口 $19.1K · 4 笔2024-11进口 $514.9K · 3 笔出口 $28.1K · 4 笔2024-12进口 $467.4K · 6 笔出口 $24.7K · 5 笔2025-01进口 $3.1K · 1 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-02进口 $160.8K · 1 笔出口 $33.2K · 4 笔2025-03进口 $429.2K · 4 笔出口 $29.4K · 4 笔2025-04进口 $63.0K · 2 笔出口 $33.3K · 4 笔2025-05进口 $193.8K · 3 笔出口 $24.0K · 5 笔2025-06进口 $285.5K · 3 笔出口 $41.0K · 4 笔2025-07进口 $280.0K · 3 笔出口 $30.1K · 5 笔2025-08进口 $225.4K · 3 笔出口 $32.0K · 5 笔2025-09进口 $119.4K · 3 笔出口 $19.8K · 4 笔2025-10进口 $173.2K · 3 笔出口 $20.0K · 5 笔2025-11进口 $226.0K · 3 笔出口 $28.6K · 4 笔2025-12进口 $160.4K · 4 笔出口 $33.4K · 3 笔2026-01进口 $288.0K · 3 笔出口 $37.1K · 5 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 3 笔2026-03进口 $336.8K · 3 笔出口 $44.9K · 8 笔2026-04进口 $453.3K · 2 笔出口 $18.0K · 4 笔

工商档案

企业注册号3700568594
企查查编码QVNNBUS8C1
成立日期2004-05-03
联系地址Số 10A, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NGŨ KIM HUA SHENG
企业英文名称HUA SHENG METAL CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10A, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
电话+842743737679
邮箱office@huashengngukim.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,247.1598亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
740921黄铜带材
721510易切削钢棒
7409310.15mm以上青铜带材
731824非螺纹钢销
740821黄铜丝
800700其他锡制品
848049金属模具(非注塑)
731819其他螺纹紧固件
848020模具底座
721129冷轧碳钢带

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848310传动轴及曲柄
731824非螺纹钢销
741539其他铜制品
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
741980其他铜制品
731822非螺纹垫圈

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾56$7.01M
中国41$3.13M
韩国6$170.5K
越南1$1.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南185$982.2K
中国1$9.7K
中国台湾2$3.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cheng Yi Chang Enterprise Co. Ltd.中国台湾28$4.96M黄铜带材、0.15mm以上青铜带材
CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾31$2.45M黄铜带材、非螺纹钢销
Cheng Yi Sin Enterprise Co., Ltd.中国28$1.44M易切削钢棒、黄铜带材
Cheng Yi Chang Enterprise Co., Ltd.中国6$1.21M黄铜带材、精炼铜带
Cheng Yi Sin Enterprise Co., Ltd.韩国6$170.5K铜合金板材
Cheng Yi Shin Enterprise Co. Ltd.中国台湾1$54.0K黄铜带材
Cheng Yi Sin Enterprise Co., Ltd.加拿大1$27.0K液体过滤机械、非数控金属冲孔机
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$5.5K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$1.6K其他塑料制品、音频设备零件
Cheng Yi Sin Enterprise Co., Ltd.1$1.0K金属模具(非注塑)

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries Saigon Ltd.越南149$867.7K其他缝纫机零件、其他塑料制品
BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南12$60.5K传动轴及曲柄、其他钢铁制品
Fluid Power & Controls Co., Ltd.越南13$32.5K其他钢铁制品、其他螺纹紧固件
Always Co., Ltd.越南5$11.4K自行车车架零件、其他自行车零件
CSB Energy Technology (Shaoguan) Co., Ltd.中国1$9.7K蓄电池零件、其他电路开关装置
Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd.越南3$5.9K其他钢铁制品、自粘塑料片
TA HSING ELECTRIC WIRE & CABLE CO.,LTD中国台湾2$3.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
Fluid Power & Controls Co., Ltd.新加坡1$3.1K其他钢铁制品、铜合金管件
BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)1$3.0K其他钢铁制品、其他钢弹簧
Sensho Industry Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他螺纹紧固件、其他铜制品

近期贸易明细

进口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21易切削钢棒CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国$3.9K
2026-04-21易切削钢棒CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国$2.8K
2026-04-21易切削钢棒CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国$2.8K
2026-04-21易切削钢棒CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国$16.7K
2026-04-21易切削钢棒CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国$5.1K
2026-04-21易切削钢棒CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国$3.9K
2026-04-21易切削钢棒CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国$16.7K
2026-04-21易切削钢棒CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国$5.1K
2026-04-13黄铜带材CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$25.7K
2026-04-13黄铜带材CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD中国台湾$12.1K

出口(共 188)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$1.4K
2026-04-25其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$1.2K
2026-04-25其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$184
2026-04-25其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$125
2026-04-25其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$172
2026-04-24传动轴及曲柄BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$104
2026-04-24传动轴及曲柄BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$175
2026-04-24传动轴及曲柄BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$97
2026-04-24传动轴及曲柄BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$193
2026-04-24传动轴及曲柄BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363)越南$165

相关企业 · 同类产品

Hua Sheng Metal Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →