Hua Sheng Metal Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 188 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ngũ Kim Hua Sheng
104
进口笔数
188
出口笔数
$10.31M
进口金额
$998.0K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-25
最近出口
11
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700568594 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNBUS8C1 |
| 成立日期 | 2004-05-03 |
| 联系地址 | Số 10A, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGŨ KIM HUA SHENG |
| 企业英文名称 | HUA SHENG METAL CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 10A, đường số 6, khu công nghiệp Sóng Thần 1, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2431 - Đúc sắt, thép 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +842743737679 |
| 邮箱 | office@huashengngukim.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,247.1598亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740921 | 黄铜带材 |
| 721510 | 易切削钢棒 |
| 740931 | 0.15mm以上青铜带材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 740821 | 黄铜丝 |
| 800700 | 其他锡制品 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848020 | 模具底座 |
| 721129 | 冷轧碳钢带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 741539 | 其他铜制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 56 | $7.01M |
| 中国 | 41 | $3.13M |
| 韩国 | 6 | $170.5K |
| 越南 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 185 | $982.2K |
| 中国 | 1 | $9.7K |
| 中国台湾 | 2 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cheng Yi Chang Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 28 | $4.96M | 黄铜带材、0.15mm以上青铜带材 |
| CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 31 | $2.45M | 黄铜带材、非螺纹钢销 |
| Cheng Yi Sin Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 28 | $1.44M | 易切削钢棒、黄铜带材 |
| Cheng Yi Chang Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 6 | $1.21M | 黄铜带材、精炼铜带 |
| Cheng Yi Sin Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $170.5K | 铜合金板材 |
| Cheng Yi Shin Enterprise Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $54.0K | 黄铜带材 |
| Cheng Yi Sin Enterprise Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $27.0K | 液体过滤机械、非数控金属冲孔机 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 其他塑料制品、音频设备零件 |
| Cheng Yi Sin Enterprise Co., Ltd. | 1 | $1.0K | 金属模具(非注塑) |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 149 | $867.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | 12 | $60.5K | 传动轴及曲柄、其他钢铁制品 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 13 | $32.5K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Always Co., Ltd. | 越南 | 5 | $11.4K | 自行车车架零件、其他自行车零件 |
| CSB Energy Technology (Shaoguan) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.7K | 蓄电池零件、其他电路开关装置 |
| Yuan Xinxin Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.9K | 其他钢铁制品、自粘塑料片 |
| TA HSING ELECTRIC WIRE & CABLE CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $3.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.1K | 其他钢铁制品、铜合金管件 |
| BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、其他钢弹簧 | |
| Sensho Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他螺纹紧固件、其他铜制品 |
近期贸易明细
进口(共 104)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 易切削钢棒 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 易切削钢棒 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 易切削钢棒 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-21 | 易切削钢棒 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-21 | 易切削钢棒 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-21 | 易切削钢棒 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-21 | 易切削钢棒 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $16.7K |
| 2026-04-21 | 易切削钢棒 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-13 | 黄铜带材 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $25.7K |
| 2026-04-13 | 黄铜带材 | CHENG YI SIN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $12.1K |
出口(共 188)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $184 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $125 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $172 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $104 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $175 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $97 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $193 |
| 2026-04-24 | 传动轴及曲柄 | BROTHER INDUSTRIES SAIGON.,LTD (MST: 3602482363) | 越南 | $165 |