Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 8,589 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PANASONIC ELECTRIC WORKS VIệT NAM

8,589
进口笔数
2,207
出口笔数
$292.49M
进口金额
$116.53M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-09-10
最近出口
187
供应商数
81
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $12.13M20232024202520262023-10进口 $117.6K · 8 笔出口 $57.4K · 3 笔2023-11进口 $9.12M · 206 笔出口 $3.01M · 71 笔2023-12进口 $4.33M · 169 笔出口 $2.96M · 59 笔2024-01进口 $6.67M · 232 笔出口 $3.73M · 74 笔2024-02进口 $11.78M · 187 笔出口 $1.50M · 43 笔2024-03进口 $7.87M · 243 笔出口 $4.02M · 75 笔2024-04进口 $4.49M · 171 笔出口 $2.71M · 48 笔2024-05进口 $10.43M · 222 笔出口 $2.89M · 63 笔2024-06进口 $6.94M · 218 笔出口 $2.48M · 48 笔2024-07进口 $5.66M · 188 笔出口 $3.19M · 65 笔2024-08进口 $8.75M · 207 笔出口 $2.78M · 50 笔2024-09进口 $9.09M · 209 笔出口 $1.62M · 40 笔2024-10进口 $6.76M · 237 笔出口 $3.38M · 68 笔2024-11进口 $7.50M · 233 笔出口 $2.71M · 53 笔2024-12进口 $5.63M · 248 笔出口 $3.75M · 48 笔2025-01进口 $5.66M · 211 笔出口 $3.07M · 57 笔2025-02进口 $7.87M · 218 笔出口 $2.80M · 56 笔2025-03进口 $6.66M · 211 笔出口 $2.50M · 50 笔2025-04进口 $3.93M · 162 笔出口 $2.84M · 52 笔2025-05进口 $7.83M · 202 笔出口 $2.62M · 42 笔2025-06进口 $4.12M · 170 笔出口 $2.65M · 55 笔2025-07进口 $5.83M · 202 笔出口 $3.02M · 62 笔2025-08进口 $4.61M · 189 笔出口 $2.89M · 56 笔2025-09进口 $3.81M · 207 笔出口 $2.84M · 53 笔2025-10进口 $6.06M · 221 笔出口 $2.54M · 60 笔2025-11进口 $8.22M · 223 笔出口 $2.47M · 54 笔2025-12进口 $12.13M · 277 笔出口 $2.69M · 58 笔2026-01进口 $5.28M · 242 笔出口 $2.97M · 60 笔2026-02进口 $5.51M · 185 笔出口 $2.52M · 49 笔2026-03进口 $4.42M · 193 笔出口 $1.94M · 56 笔2026-04进口 $7.45M · 154 笔出口 $2.18M · 45 笔2026-05进口 $6.67M · 214 笔出口 $2.31M · 47 笔2026-06进口 $7.20M · 213 笔出口 $2.79M · 61 笔2026-07进口 $7.64M · 206 笔出口 $3.35M · 59 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 27720232024202520262023-10进口 $117.6K · 8 笔出口 $57.4K · 3 笔2023-11进口 $9.12M · 206 笔出口 $3.01M · 71 笔2023-12进口 $4.33M · 169 笔出口 $2.96M · 59 笔2024-01进口 $6.67M · 232 笔出口 $3.73M · 74 笔2024-02进口 $11.78M · 187 笔出口 $1.50M · 43 笔2024-03进口 $7.87M · 243 笔出口 $4.02M · 75 笔2024-04进口 $4.49M · 171 笔出口 $2.71M · 48 笔2024-05进口 $10.43M · 222 笔出口 $2.89M · 63 笔2024-06进口 $6.94M · 218 笔出口 $2.48M · 48 笔2024-07进口 $5.66M · 188 笔出口 $3.19M · 65 笔2024-08进口 $8.75M · 207 笔出口 $2.78M · 50 笔2024-09进口 $9.09M · 209 笔出口 $1.62M · 40 笔2024-10进口 $6.76M · 237 笔出口 $3.38M · 68 笔2024-11进口 $7.50M · 233 笔出口 $2.71M · 53 笔2024-12进口 $5.63M · 248 笔出口 $3.75M · 48 笔2025-01进口 $5.66M · 211 笔出口 $3.07M · 57 笔2025-02进口 $7.87M · 218 笔出口 $2.80M · 56 笔2025-03进口 $6.66M · 211 笔出口 $2.50M · 50 笔2025-04进口 $3.93M · 162 笔出口 $2.84M · 52 笔2025-05进口 $7.83M · 202 笔出口 $2.62M · 42 笔2025-06进口 $4.12M · 170 笔出口 $2.65M · 55 笔2025-07进口 $5.83M · 202 笔出口 $3.02M · 62 笔2025-08进口 $4.61M · 189 笔出口 $2.89M · 56 笔2025-09进口 $3.81M · 207 笔出口 $2.84M · 53 笔2025-10进口 $6.06M · 221 笔出口 $2.54M · 60 笔2025-11进口 $8.22M · 223 笔出口 $2.47M · 54 笔2025-12进口 $12.13M · 277 笔出口 $2.69M · 58 笔2026-01进口 $5.28M · 242 笔出口 $2.97M · 60 笔2026-02进口 $5.51M · 185 笔出口 $2.52M · 49 笔2026-03进口 $4.42M · 193 笔出口 $1.94M · 56 笔2026-04进口 $7.45M · 154 笔出口 $2.18M · 45 笔2026-05进口 $6.67M · 214 笔出口 $2.31M · 47 笔2026-06进口 $7.20M · 213 笔出口 $2.79M · 61 笔2026-07进口 $7.64M · 206 笔出口 $3.35M · 59 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702150604
企查查编码QVNQH91QAB
成立日期2013-01-17
联系地址Số 01-03 VSIP II-A, Đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PANASONIC ELECTRIC WORKS VIỆT NAM
企业英文名称PANASONIC ELECTRIC WORKS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Sản xuất, lắp ráp, gia công, thiết kế và thử nghiệm thiết bị điện, điện tử và các linh kiện, phụ tùng của các thiết bị này. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842742220239
邮箱plsvn.sales@vn.panasonic.com
传真+842742220932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.4442万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
841451125W以下风扇
732090其他钢弹簧
841490泵及压缩机零件
731815钢铁螺钉螺栓
854442带接头绝缘电线
854449绝缘电线
853650其他电气开关
940511LED灯具
8536691000伏以下插头插座

出口

HS 编码产品
841451125W以下风扇
853890电器装置零件
841490泵及压缩机零件
853620自动断路器
85011037.5瓦以下电机
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
390210聚丙烯聚合物
853650其他电气开关
853225纸塑固定电容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,631$82.40M
马来西亚792$55.53M
印度尼西亚500$51.00M
泰国1,210$48.64M
日本972$30.70M
越南3,102$19.56M
中国台湾171$1.87M
印度255$1.15M
土耳其27$511.3K
韩国42$465.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本523$40.76M
沙特阿拉伯211$29.02M
泰国251$14.88M
阿联酋143$10.16M
科威特46$4.26M
阿曼45$3.78M
马来西亚288$3.24M
新加坡60$2.11M
卡塔尔32$1.68M
越南321$1.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 187)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Eco Solutions Information Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国346$57.15M其他电气开关、自动断路器
Panasonic Ecology Systems (Hong Kong) Co., Ltd.越南686$50.69M125W以下风扇、其他泵和提升机
PANASONIC MANUFACTURING MALAYSIA BERHAD马来西亚287$35.79M125W以下风扇、泵及压缩机零件
Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd.马来西亚519$27.01M环氧树脂、氨基树脂
Panasonic Lighting Devices Hong Kong Co., Ltd.中国353$13.70MLED灯具、LED照明装置
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南479$4.92M钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南403$4.08M泵及压缩机零件、其他塑料制品
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南513$3.66M带接头绝缘电线、绝缘电线
Jyohoku Spring Saigon Co., Ltd.越南344$1.57M其他钢弹簧、钢铁弹簧
Advanex (Vietnam) Ltd.越南306$631.6K钢铁弹簧、其他钢弹簧

下游采购商(共 81)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Ecology Systems (Hong Kong) Co., Ltd.越南845$63.42M125W以下风扇、泵及压缩机零件
Panasonic Switchgear Systems Co., Ltd.日本163$31.44M自动断路器、电器装置零件
Panasonic Solutions (Thailand) Co., Ltd.越南47$8.37M家用炊具、ABS共聚物
Panasonic Ecology Systems Co., Ltd.日本251$8.08M125W以下风扇、泵及压缩机零件
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南48$499.1K聚丙烯聚合物、聚甲醛
Astee Horie VN Co., Ltd.越南161$490.6K其他塑料制品、油漆溶剂
PANASONIC MANUFACTURING MALAYSIA BERHAD马来西亚102$487.3K液体提升机、其他塑料制品
Sumitec Vietnam Co., Ltd.越南62$145.7K冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Panasonic Trading & Logistics Asia Pacific泰国46$2.0K其他塑料制品、电力控制板
Panasonic Trading & Logistics Asia Pacific马来西亚43$863电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 8,589)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31125W以下风扇PT KDK INDONESIA越南$86
2026-07-31电器装置零件Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd.泰国$2
2026-07-31125W以下风扇PT KDK INDONESIA越南$268
2026-07-31125W以下风扇PT KDK INDONESIA越南$268
2026-07-31氨基树脂Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd.泰国$14.7K
2026-07-31电器装置零件Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd.泰国$15
2026-07-31电器装置零件Astee Horie VN Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-31氨基树脂Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd.泰国$782
2026-07-31125W以下风扇PT KDK INDONESIA越南$97
2026-07-31其他饱和聚酯Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd.泰国$4.7K

出口(共 2,207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$1.8K
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$9.2K
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$2.8K
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$219
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$483
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$7.8K
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$9.3K
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$1.7K
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$735
2026-09-10125W以下风扇Avesco Marketing Corporation菲律宾$142

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →