Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 6,430 笔 · 主营 电器装置零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PANASONIC ELECTRIC WORKS VIệT NAM

6,430
进口笔数
1,956
出口笔数
$254.36M
进口金额
$106.94M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
194
供应商数
73
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.62M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.24M · 44 笔出口 $691.9K · 17 笔2023-09进口 $9.44M · 171 笔出口 $2.23M · 42 笔2023-10进口 $4.63M · 150 笔出口 $2.83M · 56 笔2023-11进口 $8.77M · 178 笔出口 $3.01M · 70 笔2023-12进口 $4.17M · 144 笔出口 $2.96M · 59 笔2024-01进口 $6.47M · 193 笔出口 $3.73M · 74 笔2024-02进口 $11.62M · 166 笔出口 $1.49M · 42 笔2024-03进口 $7.64M · 206 笔出口 $4.01M · 73 笔2024-04进口 $4.33M · 141 笔出口 $2.71M · 47 笔2024-05进口 $10.24M · 193 笔出口 $2.88M · 60 笔2024-06进口 $6.70M · 183 笔出口 $2.46M · 47 笔2024-07进口 $5.47M · 157 笔出口 $3.19M · 65 笔2024-08进口 $8.54M · 176 笔出口 $2.78M · 50 笔2024-09进口 $8.84M · 175 笔出口 $1.62M · 40 笔2024-10进口 $6.47M · 194 笔出口 $3.38M · 67 笔2024-11进口 $7.24M · 194 笔出口 $2.67M · 51 笔2024-12进口 $5.29M · 206 笔出口 $3.75M · 48 笔2025-01进口 $5.34M · 157 笔出口 $3.03M · 55 笔2025-02进口 $7.52M · 170 笔出口 $2.80M · 56 笔2025-03进口 $6.41M · 166 笔出口 $2.43M · 45 笔2025-04进口 $3.56M · 123 笔出口 $2.80M · 50 笔2025-05进口 $7.63M · 155 笔出口 $2.60M · 39 笔2025-06进口 $3.93M · 134 笔出口 $2.59M · 47 笔2025-07进口 $5.03M · 143 笔出口 $2.88M · 50 笔2025-08进口 $3.63M · 136 笔出口 $2.71M · 44 笔2025-09进口 $3.36M · 142 笔出口 $2.73M · 52 笔2025-10进口 $5.26M · 155 笔出口 $2.53M · 59 笔2025-11进口 $7.40M · 162 笔出口 $2.47M · 54 笔2025-12进口 $10.77M · 203 笔出口 $2.63M · 48 笔2026-01进口 $3.68M · 190 笔出口 $2.88M · 56 笔2026-02进口 $3.60M · 143 笔出口 $2.42M · 42 笔2026-03进口 $3.89M · 161 笔出口 $1.89M · 54 笔2026-04进口 $6.57M · 117 笔出口 $2.13M · 43 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.24M · 44 笔出口 $691.9K · 17 笔2023-09进口 $9.44M · 171 笔出口 $2.23M · 42 笔2023-10进口 $4.63M · 150 笔出口 $2.83M · 56 笔2023-11进口 $8.77M · 178 笔出口 $3.01M · 70 笔2023-12进口 $4.17M · 144 笔出口 $2.96M · 59 笔2024-01进口 $6.47M · 193 笔出口 $3.73M · 74 笔2024-02进口 $11.62M · 166 笔出口 $1.49M · 42 笔2024-03进口 $7.64M · 206 笔出口 $4.01M · 73 笔2024-04进口 $4.33M · 141 笔出口 $2.71M · 47 笔2024-05进口 $10.24M · 193 笔出口 $2.88M · 60 笔2024-06进口 $6.70M · 183 笔出口 $2.46M · 47 笔2024-07进口 $5.47M · 157 笔出口 $3.19M · 65 笔2024-08进口 $8.54M · 176 笔出口 $2.78M · 50 笔2024-09进口 $8.84M · 175 笔出口 $1.62M · 40 笔2024-10进口 $6.47M · 194 笔出口 $3.38M · 67 笔2024-11进口 $7.24M · 194 笔出口 $2.67M · 51 笔2024-12进口 $5.29M · 206 笔出口 $3.75M · 48 笔2025-01进口 $5.34M · 157 笔出口 $3.03M · 55 笔2025-02进口 $7.52M · 170 笔出口 $2.80M · 56 笔2025-03进口 $6.41M · 166 笔出口 $2.43M · 45 笔2025-04进口 $3.56M · 123 笔出口 $2.80M · 50 笔2025-05进口 $7.63M · 155 笔出口 $2.60M · 39 笔2025-06进口 $3.93M · 134 笔出口 $2.59M · 47 笔2025-07进口 $5.03M · 143 笔出口 $2.88M · 50 笔2025-08进口 $3.63M · 136 笔出口 $2.71M · 44 笔2025-09进口 $3.36M · 142 笔出口 $2.73M · 52 笔2025-10进口 $5.26M · 155 笔出口 $2.53M · 59 笔2025-11进口 $7.40M · 162 笔出口 $2.47M · 54 笔2025-12进口 $10.77M · 203 笔出口 $2.63M · 48 笔2026-01进口 $3.68M · 190 笔出口 $2.88M · 56 笔2026-02进口 $3.60M · 143 笔出口 $2.42M · 42 笔2026-03进口 $3.89M · 161 笔出口 $1.89M · 54 笔2026-04进口 $6.57M · 117 笔出口 $2.13M · 43 笔

工商档案

企业注册号3702150604
企查查编码QVNQH91QAB
成立日期2013-01-17
联系地址Số 01-03 VSIP II-A, Đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PANASONIC ELECTRIC WORKS VIỆT NAM
企业英文名称PANASONIC ELECTRIC WORKS VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Sản xuất, lắp ráp, gia công, thiết kế và thử nghiệm thiết bị điện, điện tử và các linh kiện, phụ tùng của các thiết bị này. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+842742220239
邮箱plsvn.sales@vn.panasonic.com
传真+842742220932
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.4442万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853890电器装置零件
841451125W以下风扇
841490泵及压缩机零件
853650其他电气开关
940511LED灯具
732090其他钢弹簧
8536691000伏以下插头插座
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
853620自动断路器

出口

HS 编码产品
841451125W以下风扇
853890电器装置零件
841490泵及压缩机零件
853620自动断路器
85011037.5瓦以下电机
392690其他塑料制品
481910瓦楞纸箱
390210聚丙烯聚合物
853650其他电气开关
853225纸塑固定电容器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,486$74.98M
马来西亚494$48.47M
泰国1,126$45.43M
印度尼西亚382$42.26M
日本926$29.05M
越南1,748$10.51M
中国台湾163$1.70M
印度153$605.7K
韩国42$465.4K
新加坡57$390.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本484$37.89M
沙特阿拉伯198$26.45M
泰国236$14.03M
阿联酋135$9.08M
科威特45$4.23M
阿曼42$3.65M
马来西亚229$2.66M
新加坡58$2.11M
卡塔尔31$1.62M
越南277$1.19M

贸易伙伴

上游供应商(共 194)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Eco Solutions Information Equipment (Shanghai) Co., Ltd.中国302$52.07M其他电气开关、自动断路器
Panasonic Ecology Systems (Hong Kong) Co., Ltd.越南601$46.13M125W以下风扇、其他泵和提升机
Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad马来西亚195$33.11M125W以下风扇、瓦楞纸箱
Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd.泰国446$24.76M氨基树脂、电器装置零件
Panasonic Lighting Devices Hong Kong Co., Ltd.中国353$13.70MLED灯具、LED照明装置
Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd.越南226$2.36M钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南222$2.05M泵及压缩机零件、其他塑料制品
Vietnam Onamba Co., Ltd.越南228$1.65M带接头绝缘电线、绝缘电线
Astee Horie VN Co., Ltd.越南196$1.60M其他塑料制品、电器装置零件
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南175$1.02M其他塑料制品、电器装置零件

下游采购商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panasonic Ecology Systems (Hong Kong) Co., Ltd.越南785$58.73M125W以下风扇、泵及压缩机零件
Panasonic Switchgear Systems Co., Ltd.日本146$29.38M自动断路器、电器装置零件
Panasonic Ecology Systems Co., Ltd.日本251$8.08M125W以下风扇、泵及压缩机零件
Panasonic Solutions (Thailand) Co., Ltd.越南44$7.86M家用炊具、ABS共聚物
Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad马来西亚95$449.5K125W以下风扇、其他塑料制品
Astee Horie VN Co., Ltd.越南142$408.5K其他塑料制品、油漆溶剂
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南43$387.0K聚丙烯聚合物、聚甲醛
Sumitec Vietnam Co., Ltd.越南58$142.9K冷轧不锈钢、其他钢铁制品
Panasonic Trading & Logistics Asia Pacific泰国46$2.0K其他塑料制品、电力控制板
Panasonic Trading & Logistics Asia Pacific马来西亚43$863电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 6,430)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26LED灯PANASONIC HONG KONG CO., LTD - PEWHK中国$2.9K
2026-04-26LED灯PANASONIC HONG KONG CO., LTD - PEWHK中国$2.9K
2026-04-25泵及压缩机零件Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$8
2026-04-25泵及压缩机零件Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$10
2026-04-25泵及压缩机零件Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$7
2026-04-25泵及压缩机零件Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$10
2026-04-25泵及压缩机零件Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$8
2026-04-25泵及压缩机零件Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$14
2026-04-25泵及压缩机零件Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$9
2026-04-25泵及压缩机零件Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd.马来西亚$10

出口(共 1,956)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22电器装置零件ASTEE HORIE VN CO LTD越南$485
2026-04-22125W以下风扇PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD沙特阿拉伯$3.0K
2026-04-22125W以下风扇PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD沙特阿拉伯$77.0K
2026-04-22125W以下风扇PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD沙特阿拉伯$45.1K
2026-04-22电器装置零件ASTEE HORIE VN CO LTD越南$463
2026-04-22125W以下风扇PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD沙特阿拉伯$2.0K
2026-04-22125W以下风扇PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD沙特阿拉伯$4.1K
2026-04-22125W以下风扇PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD沙特阿拉伯$117.7K
2026-04-22电器装置零件ASTEE HORIE VN CO LTD越南$176
2026-04-22电器装置零件ASTEE HORIE VN CO LTD越南$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →