Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6,430 笔 · 主营 电器装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PANASONIC ELECTRIC WORKS VIệT NAM
- 邮箱4
6,430
进口笔数
1,956
出口笔数
$254.36M
进口金额
$106.94M
出口金额
2026-04-26
最近进口
2026-04-22
最近出口
194
供应商数
73
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702150604 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQH91QAB |
| 成立日期 | 2013-01-17 |
| 联系地址 | Số 01-03 VSIP II-A, Đường số 12, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PANASONIC ELECTRIC WORKS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PANASONIC ELECTRIC WORKS VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Sản xuất, lắp ráp, gia công, thiết kế và thử nghiệm thiết bị điện, điện tử và các linh kiện, phụ tùng của các thiết bị này. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842742220239 |
| 邮箱 | plsvn.sales@vn.panasonic.com |
| 传真 | +842742220932 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.4442万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940511 | LED灯具 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853620 | 自动断路器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,486 | $74.98M |
| 马来西亚 | 494 | $48.47M |
| 泰国 | 1,126 | $45.43M |
| 印度尼西亚 | 382 | $42.26M |
| 日本 | 926 | $29.05M |
| 越南 | 1,748 | $10.51M |
| 中国台湾 | 163 | $1.70M |
| 印度 | 153 | $605.7K |
| 韩国 | 42 | $465.4K |
| 新加坡 | 57 | $390.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 484 | $37.89M |
| 沙特阿拉伯 | 198 | $26.45M |
| 泰国 | 236 | $14.03M |
| 阿联酋 | 135 | $9.08M |
| 科威特 | 45 | $4.23M |
| 阿曼 | 42 | $3.65M |
| 马来西亚 | 229 | $2.66M |
| 新加坡 | 58 | $2.11M |
| 卡塔尔 | 31 | $1.62M |
| 越南 | 277 | $1.19M |
贸易伙伴
上游供应商(共 194)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Eco Solutions Information Equipment (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 302 | $52.07M | 其他电气开关、自动断路器 |
| Panasonic Ecology Systems (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 601 | $46.13M | 125W以下风扇、其他泵和提升机 |
| Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | 195 | $33.11M | 125W以下风扇、瓦楞纸箱 |
| Panasonic Manufacturing Ayutthaya Co., Ltd. | 泰国 | 446 | $24.76M | 氨基树脂、电器装置零件 |
| Panasonic Lighting Devices Hong Kong Co., Ltd. | 中国 | 353 | $13.70M | LED灯具、LED照明装置 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 226 | $2.36M | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 222 | $2.05M | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 228 | $1.65M | 带接头绝缘电线、绝缘电线 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 196 | $1.60M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 175 | $1.02M | 其他塑料制品、电器装置零件 |
下游采购商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Ecology Systems (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 785 | $58.73M | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Panasonic Switchgear Systems Co., Ltd. | 日本 | 146 | $29.38M | 自动断路器、电器装置零件 |
| Panasonic Ecology Systems Co., Ltd. | 日本 | 251 | $8.08M | 125W以下风扇、泵及压缩机零件 |
| Panasonic Solutions (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 44 | $7.86M | 家用炊具、ABS共聚物 |
| Panasonic Manufacturing Malaysia Berhad | 马来西亚 | 95 | $449.5K | 125W以下风扇、其他塑料制品 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 142 | $408.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $387.0K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| Sumitec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $142.9K | 冷轧不锈钢、其他钢铁制品 |
| Panasonic Trading & Logistics Asia Pacific | 泰国 | 46 | $2.0K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Panasonic Trading & Logistics Asia Pacific | 马来西亚 | 43 | $863 | 电力控制板、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6,430)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | LED灯 | PANASONIC HONG KONG CO., LTD - PEWHK | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-26 | LED灯 | PANASONIC HONG KONG CO., LTD - PEWHK | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8 |
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10 |
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $7 |
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10 |
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $8 |
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14 |
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9 |
| 2026-04-25 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Manufacturing Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $10 |
出口(共 1,956)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $485 |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD | 沙特阿拉伯 | $3.0K |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD | 沙特阿拉伯 | $77.0K |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD | 沙特阿拉伯 | $45.1K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $463 |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD | 沙特阿拉伯 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD | 沙特阿拉伯 | $4.1K |
| 2026-04-22 | 125W以下风扇 | PANASONIC ECOLOGY SYSTEMS (HONG KONG) CO LTD | 沙特阿拉伯 | $117.7K |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $176 |
| 2026-04-22 | 电器装置零件 | ASTEE HORIE VN CO LTD | 越南 | $1.2K |