Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,060 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Ohmi Kako Việt Nam
1,060
进口笔数
614
出口笔数
$3.41M
进口金额
$6.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-29
最近出口
81
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603376551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX4JDTWH |
| 成立日期 | 2016-05-12 |
| 联系地址 | Đường N3-2, nhà xưởng cho thuê 5-6, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH OHMI KAKO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | OHMI KAKO VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N3-2, nhà xưởng cho thuê 5-6, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Đức; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842513681500 |
| 邮箱 | mfujiike@ohmikako.co.jp |
| 传真 | +842513681600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 265.425亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 794 | $2.89M |
| 中国 | 138 | $209.5K |
| 日本 | 78 | $135.3K |
| 泰国 | 38 | $68.6K |
| 马来西亚 | 65 | $64.4K |
| 中国台湾 | 18 | $20.1K |
| 德国 | 21 | $19.2K |
| 韩国 | 6 | $2.5K |
| 比利时 | 2 | $297 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 470 | $4.53M |
| 日本 | 144 | $1.89M |
贸易伙伴
上游供应商(共 81)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Minh Khoi Mold Co., Ltd. | 越南 | 92 | $845.4K | 其他钢铁制品、热轧合金钢 |
| Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 48 | $499.1K | 125W以下风扇、电器装置零件 |
| Panasonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 69 | $365.2K | 镀锌钢带、ABS共聚物 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 95 | $232.5K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Khang Thinh Mfg. Design Co., Ltd. | 越南 | 32 | $154.2K | 模具、非注塑模具 |
| Ryusei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 82 | $142.3K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Meisei VNM Co., Ltd. | 越南 | 38 | $86.5K | 聚丙烯聚合物、自动控制仪器 |
| Hung Thinh Technical & Molding Co., Ltd. | 越南 | 113 | $74.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁非螺纹件 |
| Tchem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $34.1K | 橡胶促进剂、聚甲醛 |
| Settsu Carton Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 64 | $32.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 403 | $4.08M | 电器装置零件、125W以下风扇 |
| Ohmi Kako Co., Ltd. | 日本 | 141 | $1.83M | 其他塑料制品、非注塑模具 |
| Muto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $158.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Vietnam Umano Co., Ltd. | 越南 | 4 | $76.0K | 非注塑模具、丙烯共聚物 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 12 | $54.4K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Maspro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $46.3K | 其他电感器、其他固定电容器 |
| Sun Field Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $40.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.4K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
| Akiko Vietnam Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.8K | 非注塑模具 |
| Ryusei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.2K | 其他合成染料、其他着色制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,060)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 合金钢棒材 | Cong Ty TNHH Hop Nhat Thinh | 越南 | $34 |
| 2026-07-31 | 螺纹螺母 | Viet Star Mold Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Viet Star Mold Co., Ltd. | 越南 | $6 |
| 2026-07-31 | 其他钢弹簧 | Cong Ty TNHH Hop Nhat Thinh | 越南 | $34 |
| 2026-07-31 | 其他电气开关 | Cong Ty TNHH Hop Nhat Thinh | 越南 | $20 |
| 2026-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | Cong Ty TNHH Hop Nhat Thinh | 越南 | $9 |
| 2026-07-31 | 其他螺纹紧固件 | Viet Star Mold Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-07-31 | 热轧合金钢 | Cong Ty TNHH Hop Nhat Thinh | 越南 | $73 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Cong Ty TNHH Hop Nhat Thinh | 越南 | $55 |
| 2026-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | Viet Star Mold Co., Ltd. | 越南 | $51 |
出口(共 614)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 其他塑料制品 | Fujicopian Co., Ltd. | 日本 | $16 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $222 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $72 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $529 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $51 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $62 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $269 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $732 |
| 2026-07-23 | 泵及压缩机零件 | Panasonic Electric Works Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $262 |