Tchem Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 450 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tchem Việt Nam

450
进口笔数
417
出口笔数
$11.96M
进口金额
$4.26M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-12
最近出口
93
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $508.5K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.7K · 10 笔出口 $92.1K · 6 笔2023-11进口 $213.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.8K · 8 笔出口 $88.9K · 7 笔2024-01进口 $140.0K · 14 笔出口 $42.8K · 6 笔2024-02进口 $223.7K · 9 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-03进口 $416.6K · 14 笔出口 $69.3K · 5 笔2024-04进口 $265.9K · 10 笔出口 $90.4K · 5 笔2024-05进口 $282.2K · 13 笔出口 $109.5K · 14 笔2024-06进口 $435.6K · 15 笔出口 $106.8K · 14 笔2024-07进口 $418.0K · 10 笔出口 $268.7K · 11 笔2024-08进口 $270.8K · 11 笔出口 $59.0K · 8 笔2024-09进口 $446.3K · 9 笔出口 $103.3K · 10 笔2024-10进口 $215.2K · 10 笔出口 $219.2K · 23 笔2024-11进口 $391.2K · 11 笔出口 $97.8K · 16 笔2024-12进口 $227.0K · 10 笔出口 $170.4K · 21 笔2025-01进口 $336.4K · 11 笔出口 $123.7K · 9 笔2025-02进口 $343.6K · 11 笔出口 $69.0K · 15 笔2025-03进口 $166.9K · 5 笔出口 $276.0K · 16 笔2025-04进口 $501.6K · 14 笔出口 $135.4K · 14 笔2025-05进口 $420.9K · 18 笔出口 $43.9K · 13 笔2025-06进口 $449.9K · 13 笔出口 $105.1K · 14 笔2025-07进口 $416.4K · 14 笔出口 $99.1K · 7 笔2025-08进口 $231.9K · 12 笔出口 $111.3K · 13 笔2025-09进口 $346.7K · 11 笔出口 $105.0K · 17 笔2025-10进口 $508.5K · 16 笔出口 $177.1K · 13 笔2025-11进口 $182.5K · 7 笔出口 $232.2K · 20 笔2025-12进口 $399.6K · 14 笔出口 $16.3K · 5 笔2026-01进口 $210.1K · 11 笔出口 $103.5K · 10 笔2026-02进口 $307.1K · 10 笔出口 $133.8K · 11 笔2026-03进口 $340.2K · 11 笔出口 $117.2K · 15 笔2026-04进口 $366.7K · 7 笔出口 $208.0K · 12 笔2026-05进口 $488.8K · 18 笔出口 $118.4K · 8 笔2026-06进口 $330.1K · 13 笔出口 $138.7K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $25.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $125.7K · 10 笔出口 $92.1K · 6 笔2023-11进口 $213.4K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $154.8K · 8 笔出口 $88.9K · 7 笔2024-01进口 $140.0K · 14 笔出口 $42.8K · 6 笔2024-02进口 $223.7K · 9 笔出口 $14.2K · 2 笔2024-03进口 $416.6K · 14 笔出口 $69.3K · 5 笔2024-04进口 $265.9K · 10 笔出口 $90.4K · 5 笔2024-05进口 $282.2K · 13 笔出口 $109.5K · 14 笔2024-06进口 $435.6K · 15 笔出口 $106.8K · 14 笔2024-07进口 $418.0K · 10 笔出口 $268.7K · 11 笔2024-08进口 $270.8K · 11 笔出口 $59.0K · 8 笔2024-09进口 $446.3K · 9 笔出口 $103.3K · 10 笔2024-10进口 $215.2K · 10 笔出口 $219.2K · 23 笔2024-11进口 $391.2K · 11 笔出口 $97.8K · 16 笔2024-12进口 $227.0K · 10 笔出口 $170.4K · 21 笔2025-01进口 $336.4K · 11 笔出口 $123.7K · 9 笔2025-02进口 $343.6K · 11 笔出口 $69.0K · 15 笔2025-03进口 $166.9K · 5 笔出口 $276.0K · 16 笔2025-04进口 $501.6K · 14 笔出口 $135.4K · 14 笔2025-05进口 $420.9K · 18 笔出口 $43.9K · 13 笔2025-06进口 $449.9K · 13 笔出口 $105.1K · 14 笔2025-07进口 $416.4K · 14 笔出口 $99.1K · 7 笔2025-08进口 $231.9K · 12 笔出口 $111.3K · 13 笔2025-09进口 $346.7K · 11 笔出口 $105.0K · 17 笔2025-10进口 $508.5K · 16 笔出口 $177.1K · 13 笔2025-11进口 $182.5K · 7 笔出口 $232.2K · 20 笔2025-12进口 $399.6K · 14 笔出口 $16.3K · 5 笔2026-01进口 $210.1K · 11 笔出口 $103.5K · 10 笔2026-02进口 $307.1K · 10 笔出口 $133.8K · 11 笔2026-03进口 $340.2K · 11 笔出口 $117.2K · 15 笔2026-04进口 $366.7K · 7 笔出口 $208.0K · 12 笔2026-05进口 $488.8K · 18 笔出口 $118.4K · 8 笔2026-06进口 $330.1K · 13 笔出口 $138.7K · 10 笔

工商档案

企业注册号0312666719
企查查编码QVNPR3JDFN
成立日期2014-02-27
联系地址48/1A Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TCHEM VIỆT NAM
企业英文名称TCHEM VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842862580586
邮箱Info01.plastics@tchem.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
400249氯丁橡胶(CR)
381210橡胶促进剂
390710聚甲醛
391000初级硅氧烷
281122二氧化硅
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390950聚氨酯
281700锌氧化物
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
381210橡胶促进剂
390710聚甲醛
390330ABS共聚物
400249氯丁橡胶(CR)
400219丁苯/羧基丁苯橡胶
390740聚碳酸酯
390810初级形态聚酰胺
391000初级硅氧烷
292029其他亚磷酸酯
390690其他丙烯酸聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国199$5.04M
日本36$1.90M
印度尼西亚28$1.30M
韩国52$1.09M
马来西亚42$1.03M
中国台湾21$613.6K
俄罗斯7$295.1K
英国10$228.3K
新加坡11$159.5K
意大利10$103.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南407$4.11M
中国香港5$53.0K
印度尼西亚1$33.8K
新加坡1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 93)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techchem Advanced Materials Pte. Ltd.新加坡38$1.57M初级硅氧烷、锌氧化物
Sojitz Corporation日本16$1.32M纺织润滑剂、车身零件
Chongqing Haina Chemical Co., Ltd.中国16$987.9K氯丁橡胶(CR)、氯丁橡胶胶乳
BYL TRADING COMPANY LTD中国13$901.8K氯丁橡胶(CR)
MEGA CAPITAL (HONG KONG) LTD中国香港14$483.1K丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶
Polyplastics Asia Pacific Singapore新加坡16$430.0K聚甲醛、其他饱和聚酯
T Beta S.A.S.中国31$413.9K二氧化硅、二氧化钛颜料
Hasun Chemical Co.韩国12$198.2K其他饱和聚酯、聚甲醛
LEXIS CHEMICAL SDN BHD马来西亚22$177.0K其他润滑剂、其他丙烯酸聚合物
Coim Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡11$163.0K聚氨酯、其他饱和聚酯

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Techchem Advanced Materials Pte. Ltd.新加坡20$933.0K丁苯/羧基丁苯橡胶、氯丁橡胶(CR)
DST Vina Co., Ltd.越南26$284.3KPET塑料片材、其他塑料包装制品
DST Vina Co., Ltd.越南26$233.8K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Hong Kong Hengda Resin Industrial Co., Ltd.越南24$199.8K聚合物胶粘剂、油漆溶剂
DYT Vina Co., Ltd.越南27$196.9KPET塑料片材、其他粘合剂≤1kg
DYT Vietnam Co., Ltd.越南27$192.7K乙烯聚合物塑料、其他塑料制品
Initation Vietnam Co., Ltd.越南51$123.3KABS共聚物、瓦楞纸箱
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南61$123.0K其他塑料制品、低密度聚乙烯
Minghui Vietnam Co., Ltd.越南26$118.2K聚碳酸酯、其他塑料制品
Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd.越南32$34.1K聚丙烯聚合物、聚甲醛

近期贸易明细

进口(共 450)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚甲醛Polyplastics Asia Pacific Singapore马来西亚$24.8K
2026-06-26橡塑稳定剂(TMQ除外)SEJAHTERA MITRA LESTARI印度尼西亚$893
2026-06-23二氧化硅T-BETA S.A.S中国$16.4K
2026-06-23初级硅氧烷MOMENTIVE PERFORMANCE MATERIALS JAPAN LCC日本$58
2026-06-23橡胶促进剂T-BETA S.A.S中国$4.4K
2026-06-22初级硅氧烷Techchem Advanced Materials Pte. Ltd.韩国$6.4K
2026-06-22初级硅氧烷Techchem Advanced Materials Pte. Ltd.韩国$1.0K
2026-06-22初级硅氧烷Techchem Advanced Materials Pte. Ltd.韩国$11.1K
2026-06-22初级硅氧烷Techchem Advanced Materials Pte. Ltd.韩国$3.7K
2026-06-22初级硅氧烷Techchem Advanced Materials Pte. Ltd.韩国$3.7K

出口(共 417)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-12聚甲醛BIC Japan Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-12聚甲醛Bic Japan Co., Ltd.越南$4.4K
2026-06-08其他亚磷酸酯Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$29.7K
2026-06-08橡胶促进剂DYT Vina Co., Ltd.越南$6.2K
2026-06-05其他亚磷酸酯Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$29.7K
2026-06-05橡胶促进剂CONG TY TNHH DYT VIET NM—$6.2K
2026-06-04丁苯/羧基丁苯橡胶IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LIMITADA越南$27.5K
2026-06-04丁苯/羧基丁苯橡胶IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LIMITADA越南$16.5K
2026-06-03聚甲醛Initation Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-02氯丁橡胶(CR)Hong Kong Hengda Resin Industrial Co., Ltd.中国香港$9.3K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tchem Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →