Tchem Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 414 笔 · 主营 丁苯/羧基丁苯橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tchem Việt Nam
- 邮箱16
414
进口笔数
234
出口笔数
$10.76M
进口金额
$2.84M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-13
最近出口
85
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312666719 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPR3JDFN |
| 成立日期 | 2014-02-27 |
| 联系地址 | 48/1A Quang Trung, Phường Gò Vấp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TCHEM VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862580586 |
| 邮箱 | Info01.plastics@tchem.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 281700 | 锌氧化物 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 400249 | 氯丁橡胶(CR) |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 292029 | 其他亚磷酸酯 |
| 390940 | 酚醛树脂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 187 | $4.73M |
| 日本 | 31 | $1.76M |
| 印度尼西亚 | 26 | $1.24M |
| 韩国 | 49 | $990.4K |
| 马来西亚 | 32 | $595.3K |
| 中国台湾 | 20 | $552.6K |
| 俄罗斯 | 7 | $295.1K |
| 英国 | 8 | $193.0K |
| 新加坡 | 9 | $109.1K |
| 意大利 | 10 | $103.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 227 | $2.74M |
| 中国香港 | 4 | $43.6K |
| 新加坡 | 1 | $3.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techchem Advanced Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 36 | $1.48M | 初级硅氧烷、锌氧化物 |
| Sojitz Corporation | 日本 | 15 | $1.22M | 纺织润滑剂、车身零件 |
| BYL Trading Co., Ltd. | 中国 | 15 | $1.02M | 氯丁橡胶(CR) |
| Chongqing Haina Chemical Co., Ltd. | 中国 | 16 | $987.9K | 氯丁橡胶(CR)、氯丁橡胶胶乳 |
| MEGA CAPITAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 14 | $483.1K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丁二烯橡胶 |
| T Beta S.A.S. | 中国 | 31 | $413.9K | 二氧化硅、二氧化钛颜料 |
| f296774d3bdc1a473b535020483ea62e | 12 | $323.6K | ||
| Hasun Chemical Co. | 韩国 | 12 | $198.2K | 其他饱和聚酯、聚甲醛 |
| Lexis Chemical Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 17 | $105.1K | 工业清洁制剂、其他润滑剂 |
| Dalton Dynamics Chemitac España S.L. | 西班牙 | 11 | $94.8K | 其他粘合剂≤1kg、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Techchem Advanced Materials Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $933.0K | 丁苯/羧基丁苯橡胶、氯丁橡胶(CR) |
| Ong Si Li Con Co., Ltd. | 越南 | 11 | $253.5K | 初级硅氧烷、非注塑模具 |
| DST Vina Co., Ltd. | 越南 | 25 | $213.0K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| DYT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 27 | $192.7K | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Hong Kong Hengda Resin Industrial Co., Ltd. | 越南 | 23 | $190.5K | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Hengda Resin Industry Pte. Ltd. | 12 | $85.4K | 工业清洁制剂、聚合物胶粘剂 | |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 30 | $59.7K | 其他塑料制品、低密度聚乙烯 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 13 | $59.1K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Viet Nam Initation Co., Ltd. | 越南 | 23 | $52.9K | ABS共聚物、瓦楞纸箱 |
| Ohmi Kako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.3K | 聚丙烯聚合物、聚甲醛 |
近期贸易明细
进口(共 414)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-20 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | HONGKONG GRAND INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-04-16 | 锌氧化物 | TECHCHEM ADVANCED MATERIALS PTE LTD | 印度尼西亚 | $36.8K |
| 2026-04-16 | 锌氧化物 | TECHCHEM ADVANCED MATERIALS PTE LTD | 印度尼西亚 | $36.8K |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2026-04-13 | 轻质乙烯共聚物 | LG Chem, Ltd. | 韩国 | $25 |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-04-06 | 其他化学制剂 | LEXIS CHEMICAL SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-04-06 | 二氧化钛颜料 | T-BETA S.A.S | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-06 | 二氧化钛颜料 | T-BETA S.A.S | 中国 | $10.2K |
出口(共 234)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 聚甲醛 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-10 | 其他亚磷酸酯 | KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $29.7K |
| 2026-04-09 | 氯丁橡胶(CR) | HONG KONG HENGDA RESIN INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $11.3K |
| 2026-04-08 | 橡胶促进剂 | CONG TY TNHH DST VINA | — | $24.3K |
| 2026-04-07 | ABS共聚物 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-01 | 橡胶促进剂 | CONG TY TNHH DYT VIET NAM | 越南 | $5.9K |
| 2026-03-27 | 聚甲醛 | OHMI KAKO VIETNAM CO LTD | 越南 | $968 |
| 2026-03-19 | 氯丁橡胶(CR) | IAO SON HONG TINTA E VERNIZES LIMITADA | 越南 | $35.8K |
| 2026-03-17 | ABS共聚物 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-13 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | SINGAPORE HENGDA RESIN INDUSTRY PTE LTD | 新加坡 | $3.8K |