Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,577 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAIWA PLASTICS (VIệT NAM)
2,327
进口笔数
2,577
出口笔数
$19.05M
进口金额
$36.08M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-04-28
最近出口
278
供应商数
74
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300770592 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHJC6KSP |
| 成立日期 | 2002-01-22 |
| 联系地址 | Lô BI.17b – 19a và Lô BI. 21b – 23a, đường 6, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAIWA PLASTICS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô BI.17b – 19a và Lô BI. 21b – 23a, đường 6, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thí điểm dịch vụ mua hàng hóa ở nước ngoài để bán tại nước thứ ba; dịch vụ nhập hàng hóa từ nước ngoài vào kho của doanh ngiệp rồi đi vào nội địa (như hình thức thuê kho ngoại quan); dịch vụ thu mua, bảo quản, gia công tái chế, đóng gói các sản phẩm trong nước và nước ngoài để bán vào nội địa. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842837701098 |
| 邮箱 | kentaro@daiwa-pls.co.jp |
| 传真 | 02837701069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 240亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 390710 | 聚甲醛 |
| 390890 | 其他聚酰胺 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 390810 | 初级形态聚酰胺 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853890 | 电器装置零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 360 | $6.74M |
| 日本 | 576 | $5.76M |
| 泰国 | 184 | $2.89M |
| 越南 | 1,157 | $2.48M |
| 新加坡 | 48 | $456.8K |
| 中国台湾 | 86 | $319.5K |
| 马来西亚 | 148 | $195.9K |
| 美国 | 33 | $114.2K |
| 沙特阿拉伯 | 19 | $25.6K |
| 韩国 | 4 | $17.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,115 | $27.50M |
| 日本 | 246 | $7.07M |
| 中国 | 44 | $790.6K |
| 泰国 | 43 | $440.3K |
| 印度尼西亚 | 30 | $161.5K |
| 印度 | 41 | $80.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $17.3K |
| 中国香港 | 44 | $13.4K |
| 菲律宾 | 11 | $10.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 278)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiwa Plastics Corp | 日本 | 208 | $3.19M | 其他塑料制品、其他聚酰胺 |
| Tokyo Zairyo (Vietnam) LLC, Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 123 | $2.88M | 初级形态PET(<78ml/g)、其他聚酰胺 |
| Exedy Friction Material Co., Ltd. | 泰国 | 47 | $2.21M | 车辆离合器、摩托车及配件 |
| Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch | 越南 | 108 | $809.1K | 聚甲醛、初级形态聚酰胺 |
| Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $161.1K | ABS共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Tan Kim Long Packaging Co., Ltd. | 越南 | 98 | $118.2K | 聚乙烯袋、自粘塑料卷 |
| Kim Hoang Long Co., Ltd. | 越南 | 45 | $95.0K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Durocolour Vietnam Ltd. | 越南 | 86 | $84.0K | 低密度聚乙烯、其他着色制剂 |
| Kim Hoang Long Co., Ltd. | 越南 | 44 | $79.2K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Arc-Tech Co., Ltd. | 越南 | 49 | $38.5K | 非纺织润滑剂、油漆溶剂 |
下游采购商(共 74)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 599 | $19.67M | 塑料封口件、塑料容器 |
| Daiwa Plastics Corp | 日本 | 158 | $5.45M | 其他塑料制品、车辆离合器 |
| Honda Trading Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 102 | $1.52M | 未锻轧铝合金、汽车座椅 |
| Honda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $636.4K | 摩托车及配件 |
| Honda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 86 | $453.1K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 109 | $437.5K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Takako Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 80 | $399.4K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 82 | $95.0K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 74 | $62.5K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Kankyo Japan Vietnam Co., Ltd. | 日本 | 62 | $56.4K | 其他塑料废料、PVC废碎料 |
近期贸易明细
进口(共 2,327)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 定时开关 | CONG TY TNHH TRUNG CHINH - TCA | 印度尼西亚 | $364 |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | CONG TY TNHH SODICK VIETNAM | 中国 | $758 |
| 2026-04-24 | 定时开关 | CONG TY TNHH TRUNG CHINH - TCA | 印度尼西亚 | $364 |
| 2026-04-24 | 黄铜丝 | CONG TY TNHH SODICK VIETNAM | 中国 | $758 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TRUNG CHINH - TCA | 越南 | $31 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH TRUNG CHINH - TCA | 越南 | $31 |
| 2026-04-23 | 单个扬声器 | CONG TY TNHH TRUNG CHINH - TCA | 印度尼西亚 | $322 |
| 2026-04-23 | 定时开关 | TRUNG CHINH TCA CO LTD | 越南 | $364 |
| 2026-04-23 | 其他录音设备 | CONG TY TNHH TRUNG CHINH - TCA | 中国台湾 | $486 |
| 2026-04-23 | 金属办公家具 | CONG TY TNHH TRUNG CHINH - TCA | 越南 | $115 |
出口(共 2,577)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $809 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $13 |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 摩托车及配件 | HONDA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |