Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,779 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DAIWA PLASTICS (VIệT NAM)

2,559
进口笔数
2,779
出口笔数
$20.48M
进口金额
$38.02M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
236
供应商数
67
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.78M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.3K · 16 笔出口 $93.2K · 12 笔2023-10进口 $419.4K · 60 笔出口 $1.05M · 77 笔2023-11进口 $670.9K · 67 笔出口 $901.8K · 64 笔2023-12进口 $528.6K · 53 笔出口 $1.03M · 59 笔2024-01进口 $365.8K · 59 笔出口 $1.11M · 82 笔2024-02进口 $424.4K · 38 笔出口 $718.6K · 50 笔2024-03进口 $416.3K · 57 笔出口 $741.3K · 76 笔2024-04进口 $401.1K · 50 笔出口 $1.01M · 79 笔2024-05进口 $444.4K · 61 笔出口 $769.3K · 65 笔2024-06进口 $376.3K · 58 笔出口 $972.2K · 67 笔2024-07进口 $494.0K · 62 笔出口 $835.4K · 58 笔2024-08进口 $578.8K · 74 笔出口 $876.1K · 60 笔2024-09进口 $354.2K · 50 笔出口 $710.6K · 60 笔2024-10进口 $638.7K · 64 笔出口 $885.3K · 72 笔2024-11进口 $219.2K · 46 笔出口 $900.9K · 67 笔2024-12进口 $275.2K · 51 笔出口 $800.0K · 61 笔2025-01进口 $264.6K · 42 笔出口 $652.3K · 53 笔2025-02进口 $436.8K · 64 笔出口 $528.6K · 54 笔2025-03进口 $316.4K · 58 笔出口 $742.6K · 72 笔2025-04进口 $384.4K · 65 笔出口 $791.1K · 54 笔2025-05进口 $550.2K · 74 笔出口 $685.0K · 47 笔2025-06进口 $497.0K · 60 笔出口 $837.4K · 62 笔2025-07进口 $567.6K · 61 笔出口 $641.9K · 63 笔2025-08进口 $497.5K · 76 笔出口 $892.8K · 59 笔2025-09进口 $482.2K · 69 笔出口 $988.6K · 70 笔2025-10进口 $449.3K · 62 笔出口 $1.19M · 77 笔2025-11进口 $446.2K · 48 笔出口 $804.6K · 59 笔2025-12进口 $417.5K · 62 笔出口 $991.6K · 55 笔2026-01进口 $390.0K · 47 笔出口 $1.32M · 81 笔2026-02进口 $500.7K · 50 笔出口 $1.15M · 71 笔2026-03进口 $627.9K · 70 笔出口 $1.42M · 87 笔2026-04进口 $1.11M · 64 笔出口 $1.78M · 89 笔2026-05进口 $627.7K · 71 笔出口 $696.8K · 55 笔2026-06进口 $552.7K · 49 笔出口 $1.01M · 78 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $207.3K · 16 笔出口 $93.2K · 12 笔2023-10进口 $419.4K · 60 笔出口 $1.05M · 77 笔2023-11进口 $670.9K · 67 笔出口 $901.8K · 64 笔2023-12进口 $528.6K · 53 笔出口 $1.03M · 59 笔2024-01进口 $365.8K · 59 笔出口 $1.11M · 82 笔2024-02进口 $424.4K · 38 笔出口 $718.6K · 50 笔2024-03进口 $416.3K · 57 笔出口 $741.3K · 76 笔2024-04进口 $401.1K · 50 笔出口 $1.01M · 79 笔2024-05进口 $444.4K · 61 笔出口 $769.3K · 65 笔2024-06进口 $376.3K · 58 笔出口 $972.2K · 67 笔2024-07进口 $494.0K · 62 笔出口 $835.4K · 58 笔2024-08进口 $578.8K · 74 笔出口 $876.1K · 60 笔2024-09进口 $354.2K · 50 笔出口 $710.6K · 60 笔2024-10进口 $638.7K · 64 笔出口 $885.3K · 72 笔2024-11进口 $219.2K · 46 笔出口 $900.9K · 67 笔2024-12进口 $275.2K · 51 笔出口 $800.0K · 61 笔2025-01进口 $264.6K · 42 笔出口 $652.3K · 53 笔2025-02进口 $436.8K · 64 笔出口 $528.6K · 54 笔2025-03进口 $316.4K · 58 笔出口 $742.6K · 72 笔2025-04进口 $384.4K · 65 笔出口 $791.1K · 54 笔2025-05进口 $550.2K · 74 笔出口 $685.0K · 47 笔2025-06进口 $497.0K · 60 笔出口 $837.4K · 62 笔2025-07进口 $567.6K · 61 笔出口 $641.9K · 63 笔2025-08进口 $497.5K · 76 笔出口 $892.8K · 59 笔2025-09进口 $482.2K · 69 笔出口 $988.6K · 70 笔2025-10进口 $449.3K · 62 笔出口 $1.19M · 77 笔2025-11进口 $446.2K · 48 笔出口 $804.6K · 59 笔2025-12进口 $417.5K · 62 笔出口 $991.6K · 55 笔2026-01进口 $390.0K · 47 笔出口 $1.32M · 81 笔2026-02进口 $500.7K · 50 笔出口 $1.15M · 71 笔2026-03进口 $627.9K · 70 笔出口 $1.42M · 87 笔2026-04进口 $1.11M · 64 笔出口 $1.78M · 89 笔2026-05进口 $627.7K · 71 笔出口 $696.8K · 55 笔2026-06进口 $552.7K · 49 笔出口 $1.01M · 78 笔

工商档案

企业注册号0300770592
企查查编码QVNHJC6KSP
成立日期2002-01-22
联系地址Lô BI.17b – 19a và Lô BI. 21b – 23a, đường 6, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DAIWA PLASTICS (VIỆT NAM)
企业英文名称DAIWA PLASTICS (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô BI.17b – 19a và Lô BI. 21b – 23a, đường 6, Khu Chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Thí điểm dịch vụ mua hàng hóa ở nước ngoài để bán tại nước thứ ba; dịch vụ nhập hàng hóa từ nước ngoài vào kho của doanh ngiệp rồi đi vào nội địa (như hình thức thuê kho ngoại quan); dịch vụ thu mua, bảo quản, gia công tái chế, đóng gói các sản phẩm trong nước và nước ngoài để bán vào nội địa. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của luật đầu tư và pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842837701098
邮箱kentaro@daiwa-pls.co.jp
传真02837701069
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本240亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
390110低密度聚乙烯
390769初级形态PET(<78ml/g)
390710聚甲醛
390890其他聚酰胺
8477908477机器零件
390210聚丙烯聚合物
392321聚乙烯袋
390330ABS共聚物
390810初级形态聚酰胺

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
392350塑料封口件
392390其他塑料包装制品
392330塑料容器
871410摩托车及配件
870893车辆离合器
853890电器装置零件
391590其他塑料废料
392630塑料配件
850300电动机及零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国384$7.21M
日本603$6.04M
泰国193$3.13M
越南1,332$2.85M
新加坡51$485.9K
中国台湾91$338.6K
马来西亚156$209.3K
美国35$114.8K
沙特阿拉伯19$25.6K
韩国5$17.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,295$28.90M
日本264$7.60M
中国44$790.6K
泰国43$440.3K
印度尼西亚30$161.5K
印度41$80.2K
柬埔寨3$17.3K
中国香港46$13.8K
菲律宾13$13.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 236)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Daiwa Plastics Corp日本214$3.33M其他塑料制品、其他聚酰胺
Tokyo Zairyo (Vietnam) LLC, Ho Chi Minh City Branch越南128$3.00M初级形态PET(<78ml/g)、聚碳酸酯
Inabata Vietnam Co., Ltd. Branch越南109$660.8K聚甲醛、初级形态聚酰胺
Wah Lee Vietnam Co. Ltd.越南53$312.5K聚碳酸酯、聚甲醛
Kim Hoang Long Co., Ltd.越南93$210.9K聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯
Maruha Chemical Vietnam Co., Ltd.越南69$164.7KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Tan Kim Long Packaging Co., Ltd.越南104$129.4K聚乙烯袋、自粘塑料卷
Tchem Vietnam Co., Ltd.越南61$123.0K橡胶促进剂、聚甲醛
Durocolour Vietnam Ltd.越南90$90.2K低密度聚乙烯、其他着色制剂
VIPTOP Co., Ltd.越南72$53.6K其他塑料制品、男式化纤裤

下游采购商(共 67)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南606$19.75M塑料封口件、塑料容器
Daiwa Plastics Corp日本168$5.87M其他塑料制品、车辆离合器
Tempearl Industrial (Viet Nam) Co., Ltd.越南90$2.02M电器装置零件、瓦楞纸箱
Honda Trading Vietnam Co., Ltd.越南105$1.61M未锻轧铝合金、汽车座椅
Honda Vietnam Co., Ltd.越南223$1.11M其他车辆零件、车身零件
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南112$447.0K电动机及零件、其他纸制品
Takako Vietnam Co., Ltd.越南84$412.7K其他钢铁制品、可互换钻具
Daiwa Plastics Thang Long Co., Ltd.越南109$171.6K其他苯乙烯聚合物、ABS共聚物
Tsuchiya TSCO (Hanoi) Co., Ltd.越南83$99.1K其他塑料制品、自粘塑料卷
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南78$68.9K其他钢铁制品、其他锌制品

近期贸易明细

进口(共 2,559)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30车辆离合器Exedy Friction Material Co., Ltd.泰国$1.6K
2026-06-30车辆离合器Exedy Friction Material Co., Ltd.泰国$10.5K
2026-06-30车辆离合器Exedy Friction Material Co., Ltd.泰国$742
2026-06-30车辆离合器Exedy Friction Material Co., Ltd.泰国$37.6K
2026-06-30车辆离合器Exedy Friction Material Co., Ltd.泰国$2.1K
2026-06-30车辆离合器Exedy Friction Material Co., Ltd.泰国$1.4K
2026-06-30车辆离合器Exedy Friction Material Co., Ltd.泰国$1.3K
2026-06-30其他铝制品Mentholatum Asia Pacific Ltd.中国$63.2K
2026-06-30车辆离合器Exedy Friction Material Co., Ltd.泰国$971
2026-06-29其他塑料包装制品Minh Phuong Packaging Co., Ltd.越南$1.1K

出口(共 2,779)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30塑料配件Daiwa Plastics Thang Long Co., Ltd.越南$1.9K
2026-06-26其他塑料包装制品Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-26其他塑料包装制品Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$105
2026-06-26其他塑料包装制品Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$318
2026-06-26其他塑料包装制品Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$780
2026-06-26塑料封口件Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$11
2026-06-26其他塑料包装制品Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.9K
2026-06-26其他塑料包装制品Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.0K
2026-06-26塑料封口件Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-26其他塑料包装制品Rohto-Mentholatum (Vietnam) Co., Ltd.越南$7.8K

相关企业 · 同类产品

Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →