Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 3,391 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AKIBA COATING&TECHNOLOGY VIệT NAM

3,391
进口笔数
1,661
出口笔数
$71.33M
进口金额
$11.49M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
260
供应商数
24
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.84M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.8K · 12 笔出口 $26.8K · 4 笔2023-09进口 $824.5K · 86 笔出口 $192.9K · 38 笔2023-10进口 $1.14M · 92 笔出口 $228.9K · 37 笔2023-11进口 $644.8K · 97 笔出口 $193.4K · 43 笔2023-12进口 $604.6K · 82 笔出口 $173.0K · 38 笔2024-01进口 $599.0K · 88 笔出口 $118.8K · 53 笔2024-02进口 $291.8K · 66 笔出口 $78.5K · 26 笔2024-03进口 $578.3K · 109 笔出口 $183.2K · 52 笔2024-04进口 $953.3K · 106 笔出口 $141.0K · 47 笔2024-05进口 $338.8K · 97 笔出口 $208.8K · 58 笔2024-06进口 $471.6K · 90 笔出口 $130.3K · 29 笔2024-07进口 $450.9K · 91 笔出口 $194.2K · 46 笔2024-08进口 $753.8K · 85 笔出口 $172.5K · 45 笔2024-09进口 $391.1K · 82 笔出口 $154.5K · 39 笔2024-10进口 $413.2K · 80 笔出口 $200.3K · 49 笔2024-11进口 $575.0K · 79 笔出口 $142.2K · 48 笔2024-12进口 $874.8K · 86 笔出口 $184.0K · 50 笔2025-01进口 $1.76M · 86 笔出口 $98.2K · 28 笔2025-02进口 $1.84M · 94 笔出口 $87.7K · 38 笔2025-03进口 $526.9K · 103 笔出口 $91.7K · 55 笔2025-04进口 $500.3K · 90 笔出口 $144.0K · 53 笔2025-05进口 $642.4K · 82 笔出口 $305.4K · 43 笔2025-06进口 $738.2K · 94 笔出口 $453.4K · 47 笔2025-07进口 $428.9K · 93 笔出口 $533.5K · 50 笔2025-08进口 $492.9K · 87 笔出口 $488.6K · 42 笔2025-09进口 $427.4K · 95 笔出口 $620.9K · 54 笔2025-10进口 $447.3K · 89 笔出口 $915.3K · 54 笔2025-11进口 $432.4K · 86 笔出口 $1.10M · 51 笔2025-12进口 $753.3K · 104 笔出口 $790.8K · 30 笔2026-01进口 $676.5K · 89 笔出口 $776.0K · 38 笔2026-02进口 $515.1K · 69 笔出口 $410.2K · 20 笔2026-03进口 $643.9K · 104 笔出口 $516.5K · 40 笔2026-04进口 $700.4K · 79 笔出口 $509.3K · 42 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $102.8K · 12 笔出口 $26.8K · 4 笔2023-09进口 $824.5K · 86 笔出口 $192.9K · 38 笔2023-10进口 $1.14M · 92 笔出口 $228.9K · 37 笔2023-11进口 $644.8K · 97 笔出口 $193.4K · 43 笔2023-12进口 $604.6K · 82 笔出口 $173.0K · 38 笔2024-01进口 $599.0K · 88 笔出口 $118.8K · 53 笔2024-02进口 $291.8K · 66 笔出口 $78.5K · 26 笔2024-03进口 $578.3K · 109 笔出口 $183.2K · 52 笔2024-04进口 $953.3K · 106 笔出口 $141.0K · 47 笔2024-05进口 $338.8K · 97 笔出口 $208.8K · 58 笔2024-06进口 $471.6K · 90 笔出口 $130.3K · 29 笔2024-07进口 $450.9K · 91 笔出口 $194.2K · 46 笔2024-08进口 $753.8K · 85 笔出口 $172.5K · 45 笔2024-09进口 $391.1K · 82 笔出口 $154.5K · 39 笔2024-10进口 $413.2K · 80 笔出口 $200.3K · 49 笔2024-11进口 $575.0K · 79 笔出口 $142.2K · 48 笔2024-12进口 $874.8K · 86 笔出口 $184.0K · 50 笔2025-01进口 $1.76M · 86 笔出口 $98.2K · 28 笔2025-02进口 $1.84M · 94 笔出口 $87.7K · 38 笔2025-03进口 $526.9K · 103 笔出口 $91.7K · 55 笔2025-04进口 $500.3K · 90 笔出口 $144.0K · 53 笔2025-05进口 $642.4K · 82 笔出口 $305.4K · 43 笔2025-06进口 $738.2K · 94 笔出口 $453.4K · 47 笔2025-07进口 $428.9K · 93 笔出口 $533.5K · 50 笔2025-08进口 $492.9K · 87 笔出口 $488.6K · 42 笔2025-09进口 $427.4K · 95 笔出口 $620.9K · 54 笔2025-10进口 $447.3K · 89 笔出口 $915.3K · 54 笔2025-11进口 $432.4K · 86 笔出口 $1.10M · 51 笔2025-12进口 $753.3K · 104 笔出口 $790.8K · 30 笔2026-01进口 $676.5K · 89 笔出口 $776.0K · 38 笔2026-02进口 $515.1K · 69 笔出口 $410.2K · 20 笔2026-03进口 $643.9K · 104 笔出口 $516.5K · 40 笔2026-04进口 $700.4K · 79 笔出口 $509.3K · 42 笔

工商档案

企业注册号0303506250
企查查编码QVN2QTX94D
成立日期2004-09-22
联系地址Đơn vị số 2A, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn số 2, đường 15, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AKIBA COATING&TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称AKIBA COATING&TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đơn vị số 2A, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn số 2, đường 15, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84335188848
邮箱akibacoating@gmail.com
传真+842837700243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本310.8352亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
961700真空瓶及零件
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
280700硫酸
842199过滤净化器零件
283324硫酸镍
731822非螺纹垫圈
280800硝酸类
853690其他电路开关装置

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
790700其他锌制品
961700真空瓶及零件
850300电动机及零件
761699其他铝制品
830249贱金属配件
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
721699其他钢铁型材
790400锌条棒线材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,467$61.37M
日本726$4.81M
泰国162$1.85M
中国276$968.1K
美国42$796.9K
瑞士1$549.0K
马来西亚85$330.2K
中国台湾58$270.9K
德国17$105.5K
印度5$104.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本667$8.57M
美国121$1.67M
越南797$1.14M
泰国76$109.8K
意大利2$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 260)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSM Technology Vietnam Co., Ltd.越南180$2.84M其他铝制品、其他锌制品
Akiba Die Casting Co., Ltd.日本268$1.23M其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件
Tiger Vietnam Co., Ltd.越南242$1.19M真空瓶及零件、电热器具零件
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本91$859.2K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Maruman Vietnam Machinery Services Trading Co., Ltd.越南145$835.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
TM Grow International Corporation越南84$231.2K烧碱溶液、硫酸
Quoc Te TM Grow Joint Stock Company越南79$125.2K烧碱溶液、硫酸
Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd.越南74$62.5K其他塑料制品、塑料封口件
Guo Ji Trade Grow Joint Stock Company越南60$34.0K固体烧碱、氯化钙
International Trading Grow Co., Ltd.韩国60$15.9K硝酸类、氢氧化钾

下游采购商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akiba Die Casting Co., Ltd.越南651$8.59M其他电路开关装置、贱金属配件
Senko Advanced Components, Inc.美国121$1.67M其他锌制品、其他铝制品
TSM Technology Vietnam Co., Ltd.越南26$391.6K未锻轧铝合金、其他钢铁制品
Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南285$289.5K铝合金型材、其他锌制品
Tiger Vietnam Co., Ltd.越南322$264.3K其他塑料制品、真空瓶及零件
Nidec Precision Components (Thailand) Co., Ltd.泰国52$102.7K电动机及零件、其他塑料制品
Vietnam NOK Co., Ltd.越南62$86.2K塑料包装箱、其他塑料制品
Wakyo Magall Co., Ltd.越南46$11.6K金属永磁体、其他钢铁型材
Kaise Vietnam Co., Ltd.越南17$5.4K精炼铜管、铜合金管件
Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南23$1.9K不锈钢圆棒、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 3,391)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25贱金属配件CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$364
2026-04-25陶瓷磨轮CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$29
2026-04-25黄铜条杆CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$528
2026-04-25金属焊条CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$6
2026-04-25热轧钢板CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$32
2026-04-25其他钢铁制品CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$92
2026-04-25非圆不锈钢棒材CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$1.8K
2026-04-25涂层钢丝制品CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$100
2026-04-25金属焊条CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$6
2026-04-25涂层钢丝制品CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO越南$100

出口(共 1,661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他电路开关装置AKIBA DIE CASTING CO.,LTD日本$23.4K
2026-04-27其他电路开关装置AKIBA DIE CASTING CO.,LTD日本$21.8K
2026-04-23贱金属配件AKIBA DIE CASTING CO.,LTD日本$283
2026-04-23其他电路开关装置AKIBA DIE CASTING CO.,LTD日本$3.2K
2026-04-23非注塑模具VIETNAM NOK CO LTD越南$87
2026-04-23非注塑模具VIETNAM NOK CO LTD越南$128
2026-04-23非注塑模具VIETNAM NOK CO LTD越南$166
2026-04-23非注塑模具VIETNAM NOK CO LTD越南$82
2026-04-23螺纹螺母AKIBA DIE CASTING CO.,LTD日本$1.4K
2026-04-23非注塑模具VIETNAM NOK CO LTD越南$396

相关企业 · 同类产品

Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →