Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4,085 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH AKIBA COATING&TECHNOLOGY VIệT NAM

4,085
进口笔数
1,840
出口笔数
$74.68M
进口金额
$12.92M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
220
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.89M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $712.3K · 107 笔出口 $193.4K · 44 笔2023-12进口 $668.3K · 94 笔出口 $173.0K · 42 笔2024-01进口 $634.4K · 100 笔出口 $119.6K · 56 笔2024-02进口 $322.9K · 72 笔出口 $78.5K · 27 笔2024-03进口 $662.9K · 124 笔出口 $183.2K · 55 笔2024-04进口 $969.1K · 114 笔出口 $142.5K · 50 笔2024-05进口 $384.5K · 109 笔出口 $209.7K · 63 笔2024-06进口 $528.5K · 100 笔出口 $130.3K · 31 笔2024-07进口 $486.3K · 102 笔出口 $195.5K · 50 笔2024-08进口 $781.4K · 96 笔出口 $172.5K · 46 笔2024-09进口 $430.9K · 94 笔出口 $155.9K · 40 笔2024-10进口 $462.8K · 92 笔出口 $200.3K · 49 笔2024-11进口 $622.7K · 91 笔出口 $142.2K · 48 笔2024-12进口 $925.6K · 102 笔出口 $184.0K · 50 笔2025-01进口 $1.78M · 96 笔出口 $98.2K · 28 笔2025-02进口 $1.89M · 104 笔出口 $87.7K · 38 笔2025-03进口 $585.0K · 117 笔出口 $91.7K · 55 笔2025-04进口 $552.0K · 101 笔出口 $144.0K · 53 笔2025-05进口 $688.5K · 93 笔出口 $305.4K · 43 笔2025-06进口 $766.5K · 105 笔出口 $453.4K · 47 笔2025-07进口 $511.4K · 107 笔出口 $533.5K · 50 笔2025-08进口 $537.6K · 98 笔出口 $488.6K · 42 笔2025-09进口 $454.0K · 104 笔出口 $620.9K · 54 笔2025-10进口 $506.7K · 103 笔出口 $915.3K · 54 笔2025-11进口 $462.8K · 96 笔出口 $1.10M · 51 笔2025-12进口 $801.1K · 117 笔出口 $790.8K · 30 笔2026-01进口 $702.8K · 96 笔出口 $776.0K · 38 笔2026-02进口 $540.8K · 75 笔出口 $410.2K · 20 笔2026-03进口 $673.7K · 116 笔出口 $516.5K · 40 笔2026-04进口 $718.4K · 87 笔出口 $509.3K · 42 笔2026-05进口 $502.6K · 85 笔出口 $415.4K · 50 笔2026-06进口 $552.0K · 102 笔出口 $444.9K · 40 笔2026-07进口 $555.5K · 98 笔出口 $553.1K · 45 笔
单位:交易笔数 · 峰值 12420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $712.3K · 107 笔出口 $193.4K · 44 笔2023-12进口 $668.3K · 94 笔出口 $173.0K · 42 笔2024-01进口 $634.4K · 100 笔出口 $119.6K · 56 笔2024-02进口 $322.9K · 72 笔出口 $78.5K · 27 笔2024-03进口 $662.9K · 124 笔出口 $183.2K · 55 笔2024-04进口 $969.1K · 114 笔出口 $142.5K · 50 笔2024-05进口 $384.5K · 109 笔出口 $209.7K · 63 笔2024-06进口 $528.5K · 100 笔出口 $130.3K · 31 笔2024-07进口 $486.3K · 102 笔出口 $195.5K · 50 笔2024-08进口 $781.4K · 96 笔出口 $172.5K · 46 笔2024-09进口 $430.9K · 94 笔出口 $155.9K · 40 笔2024-10进口 $462.8K · 92 笔出口 $200.3K · 49 笔2024-11进口 $622.7K · 91 笔出口 $142.2K · 48 笔2024-12进口 $925.6K · 102 笔出口 $184.0K · 50 笔2025-01进口 $1.78M · 96 笔出口 $98.2K · 28 笔2025-02进口 $1.89M · 104 笔出口 $87.7K · 38 笔2025-03进口 $585.0K · 117 笔出口 $91.7K · 55 笔2025-04进口 $552.0K · 101 笔出口 $144.0K · 53 笔2025-05进口 $688.5K · 93 笔出口 $305.4K · 43 笔2025-06进口 $766.5K · 105 笔出口 $453.4K · 47 笔2025-07进口 $511.4K · 107 笔出口 $533.5K · 50 笔2025-08进口 $537.6K · 98 笔出口 $488.6K · 42 笔2025-09进口 $454.0K · 104 笔出口 $620.9K · 54 笔2025-10进口 $506.7K · 103 笔出口 $915.3K · 54 笔2025-11进口 $462.8K · 96 笔出口 $1.10M · 51 笔2025-12进口 $801.1K · 117 笔出口 $790.8K · 30 笔2026-01进口 $702.8K · 96 笔出口 $776.0K · 38 笔2026-02进口 $540.8K · 75 笔出口 $410.2K · 20 笔2026-03进口 $673.7K · 116 笔出口 $516.5K · 40 笔2026-04进口 $718.4K · 87 笔出口 $509.3K · 42 笔2026-05进口 $502.6K · 85 笔出口 $415.4K · 50 笔2026-06进口 $552.0K · 102 笔出口 $444.9K · 40 笔2026-07进口 $555.5K · 98 笔出口 $553.1K · 45 笔

工商档案

企业注册号0303506250
企查查编码QVN2QTX94D
成立日期2004-09-22
联系地址Đơn vị số 2A, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn số 2, đường 15, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AKIBA COATING&TECHNOLOGY VIỆT NAM
企业英文名称AKIBA COATING&TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đơn vị số 2A, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn số 2, đường 15, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84335188848
邮箱akibacoating@gmail.com
传真+842837700243
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本310.8352亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
790700其他锌制品
961700真空瓶及零件
392690其他塑料制品
382499其他化学制剂
761699其他铝制品
731822非螺纹垫圈
283324硫酸镍
280700硫酸
842199过滤净化器零件

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
790700其他锌制品
961700真空瓶及零件
850300电动机及零件
761699其他铝制品
830249贱金属配件
848079非注塑模具
732690其他钢铁制品
721699其他钢铁型材
790400锌条棒线材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,088$64.28M
日本790$5.02M
泰国173$1.98M
中国295$981.0K
美国44$797.0K
瑞士1$549.0K
马来西亚90$388.9K
中国台湾63$273.6K
德国20$106.0K
印度5$104.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本739$9.78M
美国160$1.80M
越南859$1.21M
泰国82$118.9K
意大利2$5.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 220)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TSM Vietnam Co., Ltd.越南189$2.97M其他铝制品、其他锌制品
Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南319$1.38M电动机及零件、其他缝纫机零件
Auromex Vietnam Co., Ltd.越南116$1.34M其他化学制剂、金属表面酸洗制剂
Akiba Die Casting Co., Ltd.日本295$1.34M其他电路开关装置、金属模具(非注塑)
Tiger Vietnam Co., Ltd.越南242$1.19M真空瓶及零件、电热器具零件
Lautan Luas Vietnam Co., Ltd.越南95$1.04M硫酸镍、氯化镍
Nishi Tokyo Chemix Corporation日本109$991.9K非轻质石油、1kg以下胶粘剂
Maruman Vietnam Machinery Services Trading Co., Ltd.越南157$865.0K其他钢铁制品、金属加工机刀
TM Grow International Corporation越南90$245.1K烧碱溶液、硫酸
Quoc Te TM Grow Joint Stock Company越南85$139.4K烧碱溶液、硫酸

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akiba Die Casting Co., Ltd.日本722$9.80M其他电路开关装置、贱金属配件
Senko Advanced Components, Inc.美国160$1.80M其他车辆零件、其他锌制品
TSM Vietnam Co., Ltd.越南29$415.6K未锻轧铝合金、其他钢铁制品
Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南311$315.8K铝合金型材、其他锌制品
Tiger Vietnam Co., Ltd.越南322$264.3K其他塑料制品、真空瓶及零件
Nidec Precision Components (Thailand) Co., Ltd.泰国56$111.7K电动机及零件、其他塑料制品
Viet Nam NOK Co., Ltd.越南75$94.2K塑料包装箱、其他塑料制品
Wakyo Magall Co., Ltd.越南50$12.4K金属永磁体、其他钢铁型材
Ishisei Vietnam Co., Ltd.越南24$2.0K其他钢铁制品、不锈钢圆棒
Nikon (Thailand) Co., Ltd.泰国19$1.2K其他光学元件、其他录音设备零件

近期贸易明细

进口(共 4,085)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料包装制品Maruka Vietnam Co., Ltd.越南$7.5K
2026-07-31其他锌制品Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南$973
2026-07-31其他塑料包装制品Maruka Vietnam Co., Ltd.越南$5.2K
2026-07-31其他锌制品Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南$973
2026-07-30钢制容器(>300升)Cong Ty TNHH Cong Nghe Moi Truong Tai Tao越南$100
2026-07-30非泡沫橡胶密封件UNISOL CORPORATION日本$162
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Cong Ty TNHH Cong Nghe Moi Truong Tai Tao越南$13
2026-07-30贱金属配件Cong Ty TNHH Cong Nghe Moi Truong Tai Tao越南$144
2026-07-30钢铁螺钉螺栓Cong Ty TNHH Cong Nghe Moi Truong Tai Tao越南$103
2026-07-30钢制容器(>300升)Cong Ty TNHH Cong Nghe Moi Truong Tai Tao越南$100

出口(共 1,840)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他锌制品Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南$441
2026-07-30其他电路开关装置Akiba Die Casting Co., Ltd.日本$4.6K
2026-07-30摄影支架Nikon (Thailand) Co., Ltd.泰国$56
2026-07-30非注塑模具Viet Nam NOK Co., Ltd.越南$157
2026-07-30其他铝制品TSM Vietnam Co., Ltd.越南$4.5K
2026-07-30其他电路开关装置Akiba Die Casting Co., Ltd.日本$4.4K
2026-07-30其他锌制品Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南$306
2026-07-30非注塑模具Viet Nam NOK Co., Ltd.越南$165
2026-07-28其他锌制品Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南$315
2026-07-28其他锌制品Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南$945

相关企业 · 同类产品

Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →