Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3,391 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AKIBA COATING&TECHNOLOGY VIệT NAM
3,391
进口笔数
1,661
出口笔数
$71.33M
进口金额
$11.49M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-27
最近出口
260
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303506250 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2QTX94D |
| 成立日期 | 2004-09-22 |
| 联系地址 | Đơn vị số 2A, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn số 2, đường 15, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AKIBA COATING&TECHNOLOGY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AKIBA COATING&TECHNOLOGY VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đơn vị số 2A, Tòa nhà xưởng tiêu chuẩn số 2, đường 15, Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84335188848 |
| 邮箱 | akibacoating@gmail.com |
| 传真 | +842837700243 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 310.8352亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 283324 | 硫酸镍 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,467 | $61.37M |
| 日本 | 726 | $4.81M |
| 泰国 | 162 | $1.85M |
| 中国 | 276 | $968.1K |
| 美国 | 42 | $796.9K |
| 瑞士 | 1 | $549.0K |
| 马来西亚 | 85 | $330.2K |
| 中国台湾 | 58 | $270.9K |
| 德国 | 17 | $105.5K |
| 印度 | 5 | $104.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 667 | $8.57M |
| 美国 | 121 | $1.67M |
| 越南 | 797 | $1.14M |
| 泰国 | 76 | $109.8K |
| 意大利 | 2 | $5.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 260)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TSM Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 180 | $2.84M | 其他铝制品、其他锌制品 |
| Akiba Die Casting Co., Ltd. | 日本 | 268 | $1.23M | 其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件 |
| Tiger Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 242 | $1.19M | 真空瓶及零件、电热器具零件 |
| Nishi Tokyo Chemix Corporation | 日本 | 91 | $859.2K | 非轻质石油、1kg以下胶粘剂 |
| Maruman Vietnam Machinery Services Trading Co., Ltd. | 越南 | 145 | $835.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| TM Grow International Corporation | 越南 | 84 | $231.2K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Quoc Te TM Grow Joint Stock Company | 越南 | 79 | $125.2K | 烧碱溶液、硫酸 |
| Daiwa Plastics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 74 | $62.5K | 其他塑料制品、塑料封口件 |
| Guo Ji Trade Grow Joint Stock Company | 越南 | 60 | $34.0K | 固体烧碱、氯化钙 |
| International Trading Grow Co., Ltd. | 韩国 | 60 | $15.9K | 硝酸类、氢氧化钾 |
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiba Die Casting Co., Ltd. | 越南 | 651 | $8.59M | 其他电路开关装置、贱金属配件 |
| Senko Advanced Components, Inc. | 美国 | 121 | $1.67M | 其他锌制品、其他铝制品 |
| TSM Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $391.6K | 未锻轧铝合金、其他钢铁制品 |
| Boramtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 285 | $289.5K | 铝合金型材、其他锌制品 |
| Tiger Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 322 | $264.3K | 其他塑料制品、真空瓶及零件 |
| Nidec Precision Components (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 52 | $102.7K | 电动机及零件、其他塑料制品 |
| Vietnam NOK Co., Ltd. | 越南 | 62 | $86.2K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Wakyo Magall Co., Ltd. | 越南 | 46 | $11.6K | 金属永磁体、其他钢铁型材 |
| Kaise Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $5.4K | 精炼铜管、铜合金管件 |
| Ishisei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $1.9K | 不锈钢圆棒、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3,391)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $364 |
| 2026-04-25 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $29 |
| 2026-04-25 | 黄铜条杆 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $528 |
| 2026-04-25 | 金属焊条 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $6 |
| 2026-04-25 | 热轧钢板 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $32 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $92 |
| 2026-04-25 | 非圆不锈钢棒材 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 涂层钢丝制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $100 |
| 2026-04-25 | 金属焊条 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $6 |
| 2026-04-25 | 涂层钢丝制品 | CONG TY TNHH CONG NGHE MOI TRUONG TAI TAO | 越南 | $100 |
出口(共 1,661)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | AKIBA DIE CASTING CO.,LTD | 日本 | $23.4K |
| 2026-04-27 | 其他电路开关装置 | AKIBA DIE CASTING CO.,LTD | 日本 | $21.8K |
| 2026-04-23 | 贱金属配件 | AKIBA DIE CASTING CO.,LTD | 日本 | $283 |
| 2026-04-23 | 其他电路开关装置 | AKIBA DIE CASTING CO.,LTD | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | VIETNAM NOK CO LTD | 越南 | $87 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | VIETNAM NOK CO LTD | 越南 | $128 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | VIETNAM NOK CO LTD | 越南 | $166 |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | VIETNAM NOK CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-04-23 | 螺纹螺母 | AKIBA DIE CASTING CO.,LTD | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 非注塑模具 | VIETNAM NOK CO LTD | 越南 | $396 |