TM Grow International Corporation
越南出口商 · 出口 916 笔 · 主营 烧碱溶液
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TM GROW
141
进口笔数
916
出口笔数
$5.51M
进口金额
$207.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
43
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600630513 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8BXMWQC |
| 成立日期 | 2003-03-03 |
| 联系地址 | Trung tâm dịch vụ khu công nghiệp Amata, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TM GROW |
| 企业英文名称 | TM GROW INTERNATIONAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Trung tâm DV KCN Amata, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +842516278888 |
| 邮箱 | tmgrow@tm.net.vn |
| 传真 | +842516264567 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 282732 | 氯化铝 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 290511 | 甲醇 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 280610 | 盐酸 |
| 281520 | 氢氧化钾 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 113 | $4.45M |
| 挪威 | 11 | $460.7K |
| 韩国 | 10 | $321.4K |
| 印度 | 3 | $181.2K |
| 泰国 | 1 | $42.6K |
| 比利时 | 1 | $34.3K |
| 日本 | 2 | $16.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 878 | $206.99M |
| 美国 | 4 | $159.7K |
| 老挝 | 2 | $45.1K |
| 柬埔寨 | 3 | $26.2K |
| 中国香港 | 9 | $17.3K |
| 萨摩亚 | 4 | $10.3K |
| 新加坡 | 8 | $9.1K |
| B, | 2 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 43)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 14 | $988.6K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Terramarine AS | 挪威 | 11 | $460.7K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Qingdao Yiyang Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $453.4K | 二氯甲烷、其他阴离子表面活性剂 |
| Welsconda Co., Ltd. | 中国 | 9 | $447.8K | 其他化学制剂、氯化铝 |
| Lucky Chemical Industrial (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 11 | $408.8K | 其他聚醚、单乙醇胺盐 |
| Sunkan Chemicals Ltd. | 中国 | 12 | $336.9K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Red East Co., Ltd. | 中国 | 7 | $268.2K | 碳酸钠、固体烧碱 |
| Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $240.3K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Sunshine Share Co., Ltd. | 尼日利亚 | 12 | $216.5K | 氯化铵、碳酸钠 |
| Flow Chemical (HK) Ltd. | 中国 | 6 | $85.5K | 硫酸钠、盐及氯化钠 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $231.2K | 其他钢铁制品、真空瓶及零件 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 67 | $138.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Chubu Rika Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 96 | $108.9K | 其他铝制品、阀门零件 |
| ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $98.3K | 氢、氮 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $74.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 28 | $43.3K | 其他塑料制品、其他钛制品 |
| Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd. | 越南 | 81 | $39.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 88 | $33.8K | 其他电感器、其他塑料包装制品 |
| Chubu Rika Long Hau (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $33.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $25.3K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 氯化铝 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2026-04-29 | 氯化铝 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $55.3K |
| 2026-04-10 | 二氯甲烷 | CHEINGAR CHEM CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-10 | 二氯甲烷 | CHEINGAR CHEM CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2026-04-04 | 其他阴离子表面活性剂 | QINGDAO YIYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-04-04 | 其他阴离子表面活性剂 | QINGDAO YIYANG CHEMICAL CO LTD | 中国 | $31.5K |
| 2026-03-24 | 三聚氰胺化合物 | EXCEL LEADER DEVEPLOPMENT LTD | 中国 | $33.9K |
| 2026-03-17 | 硫酸钠 | GUANGZHOU BEWIN CHEMICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-03-11 | 氯化铝 | WELSCONDA CO LTD | 中国 | $55.8K |
| 2026-03-10 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $53.2K |
出口(共 916)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH CHUBU RIKA (VIET NAM) | 越南 | $857 |
| 2026-04-28 | 硫酸 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $459 |
| 2026-04-28 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH ON SEMICONDUCTOR VIET NAM | 越南 | $109 |
| 2026-04-24 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $673 |
| 2026-04-24 | 甲醇 | CONG TY TNHH TOKIN ELECTRONICS (VIETNAM) | 越南 | $530 |
| 2026-04-24 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH HOYA LENS VIET NAM (MST : 3700778993) | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 烧碱溶液 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-24 | 其他次氯酸盐 | CONG TY TNHH SHARP MFG VIET NAM (MST 3702807921) | 越南 | $390 |
| 2026-04-23 | 硫酸 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $317 |
| 2026-04-23 | 其他次氯酸盐 | AKIBA COATING & TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $75 |