TM Grow International Corporation

越南出口商 · 出口 1,010 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUốC Tế TM GROW

153
进口笔数
1,010
出口笔数
$5.93M
进口金额
$207.44M
出口金额
2026-07-22
最近进口
2026-07-29
最近出口
49
供应商数
58
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $747.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $46.8K · 26 笔2023-12进口 $56.3K · 2 笔出口 $28.9K · 20 笔2024-01进口 $175.2K · 5 笔出口 $51.3K · 26 笔2024-02进口 $55.8K · 3 笔出口 $19.0K · 14 笔2024-03进口 $106.2K · 6 笔出口 $27.5K · 21 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $39.9K · 18 笔2024-05进口 $186.4K · 7 笔出口 $38.9K · 22 笔2024-06进口 $215.6K · 6 笔出口 $53.2K · 22 笔2024-07进口 $83.6K · 3 笔出口 $62.5K · 30 笔2024-08进口 $57.2K · 2 笔出口 $46.0K · 24 笔2024-09进口 $87.9K · 4 笔出口 $32.4K · 21 笔2024-10进口 $356.1K · 11 笔出口 $71.8K · 29 笔2024-11进口 $421.3K · 11 笔出口 $113.9K · 25 笔2024-12进口 $747.4K · 13 笔出口 $38.6K · 25 笔2025-01进口 $83.6K · 2 笔出口 $39.4K · 25 笔2025-02进口 $338.6K · 5 笔出口 $48.7K · 20 笔2025-03进口 $34.3K · 1 笔出口 $44.0K · 24 笔2025-04进口 $137.1K · 4 笔出口 $37.2K · 24 笔2025-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $36.2K · 22 笔2025-06进口 $63.0K · 3 笔出口 $28.3K · 26 笔2025-07进口 $116.2K · 4 笔出口 $34.3K · 23 笔2025-08进口 $257.4K · 6 笔出口 $100.4K · 33 笔2025-09进口 $129.8K · 3 笔出口 $28.3K · 22 笔2025-10进口 $338.6K · 4 笔出口 $33.9K · 22 笔2025-11进口 $324.5K · 7 笔出口 $101.9K · 23 笔2025-12进口 $68.3K · 3 笔出口 $125.8K · 29 笔2026-01进口 $138.6K · 4 笔出口 $45.5K · 32 笔2026-02进口 $55.0K · 1 笔出口 $24.7K · 17 笔2026-03进口 $230.1K · 5 笔出口 $66.4K · 35 笔2026-04进口 $214.1K · 3 笔出口 $41.3K · 27 笔2026-05进口 $229.9K · 5 笔出口 $58.6K · 27 笔2026-06进口 $100.4K · 4 笔出口 $48.1K · 33 笔2026-07进口 $93.5K · 3 笔出口 $56.0K · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2023-11进口 $4.0K · 1 笔出口 $46.8K · 26 笔2023-12进口 $56.3K · 2 笔出口 $28.9K · 20 笔2024-01进口 $175.2K · 5 笔出口 $51.3K · 26 笔2024-02进口 $55.8K · 3 笔出口 $19.0K · 14 笔2024-03进口 $106.2K · 6 笔出口 $27.5K · 21 笔2024-04进口 $21.8K · 2 笔出口 $39.9K · 18 笔2024-05进口 $186.4K · 7 笔出口 $38.9K · 22 笔2024-06进口 $215.6K · 6 笔出口 $53.2K · 22 笔2024-07进口 $83.6K · 3 笔出口 $62.5K · 30 笔2024-08进口 $57.2K · 2 笔出口 $46.0K · 24 笔2024-09进口 $87.9K · 4 笔出口 $32.4K · 21 笔2024-10进口 $356.1K · 11 笔出口 $71.8K · 29 笔2024-11进口 $421.3K · 11 笔出口 $113.9K · 25 笔2024-12进口 $747.4K · 13 笔出口 $38.6K · 25 笔2025-01进口 $83.6K · 2 笔出口 $39.4K · 25 笔2025-02进口 $338.6K · 5 笔出口 $48.7K · 20 笔2025-03进口 $34.3K · 1 笔出口 $44.0K · 24 笔2025-04进口 $137.1K · 4 笔出口 $37.2K · 24 笔2025-05进口 $11.3K · 1 笔出口 $36.2K · 22 笔2025-06进口 $63.0K · 3 笔出口 $28.3K · 26 笔2025-07进口 $116.2K · 4 笔出口 $34.3K · 23 笔2025-08进口 $257.4K · 6 笔出口 $100.4K · 33 笔2025-09进口 $129.8K · 3 笔出口 $28.3K · 22 笔2025-10进口 $338.6K · 4 笔出口 $33.9K · 22 笔2025-11进口 $324.5K · 7 笔出口 $101.9K · 23 笔2025-12进口 $68.3K · 3 笔出口 $125.8K · 29 笔2026-01进口 $138.6K · 4 笔出口 $45.5K · 32 笔2026-02进口 $55.0K · 1 笔出口 $24.7K · 17 笔2026-03进口 $230.1K · 5 笔出口 $66.4K · 35 笔2026-04进口 $214.1K · 3 笔出口 $41.3K · 27 笔2026-05进口 $229.9K · 5 笔出口 $58.6K · 27 笔2026-06进口 $100.4K · 4 笔出口 $48.1K · 33 笔2026-07进口 $93.5K · 3 笔出口 $56.0K · 31 笔

工商档案

企业注册号3600630513
企查查编码QVN8BXMWQC
成立日期2003-03-03
联系地址Trung tâm dịch vụ khu công nghiệp Amata, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ TM GROW
企业英文名称TM GROW INTERNATIONAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Trung tâm DV KCN Amata, đường Amata, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
电话+842516278888
邮箱tmgrow@tm.net.vn
传真+842516264567
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
282732氯化铝
390729其他聚醚
281511固体烧碱
310100动植物肥料
282710氯化铵
283311硫酸钠
340239其他阴离子表面活性剂
292910其他异氰酸酯
283620碳酸钠
280800硝酸类

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
280700硫酸
282890其他次氯酸盐
291411无环丙酮
290511甲醇
282739其他氯化物
281511固体烧碱
280610盐酸
280800硝酸类
281520氢氧化钾

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国122$4.81M
挪威13$529.7K
韩国10$321.4K
印度3$181.2K
泰国1$42.6K
比利时1$34.3K
日本2$16.1K
越南1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南965$207.13M
美国7$159.7K
老挝2$45.1K
柬埔寨4$35.5K
中国香港9$17.3K
萨摩亚4$10.3K
新加坡8$9.1K
B,2$1.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国14$988.6K其他聚醚、聚氨酯
Terramarine AS挪威13$529.7K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Qingdao Yiyang Chemical Co., Ltd.中国6$513.5K二氯甲烷、其他阴离子表面活性剂
Welsconda Co., Ltd.中国10$508.3K氯化铝、其他化学制剂
Lucky Chemical Industrial (Hong Kong) Ltd.中国11$408.8K其他聚醚、单乙醇胺盐
Sunkan Chemicals Ltd.中国12$336.9K其他硫酸盐、硫酸钠
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国6$306.0K固体烧碱、其他化学制剂
Red East Co., Ltd.中国7$268.2K碳酸钠、固体烧碱
Sunshine Share Co., Ltd.尼日利亚12$216.5K氯化铵、碳酸钠
Flow Chemical (HK) Ltd.中国6$85.5K硫酸钠、盐及氯化钠

下游采购商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd.越南90$245.1K其他钢铁制品、其他锌制品
Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南67$138.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Chubu Rika (Vietnam) Co., Ltd.越南105$116.9K阀门零件、其他铝制品
ON Semiconductor Vietnam Co., Ltd.越南69$104.0K大功率晶体管、氢
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南35$83.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
Digital Age Dental Laboratories Co., Ltd.越南28$43.3K其他塑料制品、其他钛制品
Vietnam Nisshin Seifun Co., Ltd.越南86$42.2K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南100$39.8K其他塑料包装制品、其他塑料制品
Chubu Rika Long Hau Co., Ltd.越南42$36.2K金属加工机刀、可互换钻具
Olam Vietnam Co., Ltd.越南38$27.7K瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22其他阴离子表面活性剂Qingdao Yiyang Chemical Co., Ltd.中国$29.3K
2026-07-06动植物肥料Terramarine AS挪威$6.0K
2026-07-06动植物肥料Terramarine AS挪威$18.0K
2026-07-03固体烧碱Tianjin Unilion Supply Chain Co., Ltd.中国$40.1K
2026-06-22工业用芳香物质FRAGOMATRIX FRAGRANCE & FLAV越南$1
2026-06-17氯化铵SUNSHINE SHARE CO.,LIMITED中国$8.4K
2026-06-08其他阴离子表面活性剂Qingdao Yiyang Chemical Co., Ltd.中国$30.9K
2026-06-03氯化铝SUNKAN CHEMICALS LIMITED中国$61.1K
2026-05-16氯化铝Welsconda Co., Ltd.中国$60.5K
2026-05-11动植物肥料Terramarine AS挪威$25.2K

出口(共 1,010)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29高浓度乙醇CONG TY TNHH ASTEE HORIE VN (MST: 3701007457)越南$1.0K
2026-07-28烧碱溶液Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-28烧碱溶液Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-28无环丙酮Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K
2026-07-28其他次氯酸盐Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-28烧碱溶液Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-28其他化学制剂Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南$78
2026-07-28固体烧碱Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南$132
2026-07-28硫酸Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南$253
2026-07-28无环丙酮Hoya Lens Vietnam Co., Ltd.越南$4.3K

相关企业 · 同类产品

TM Grow International Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →