Boramtek Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,994 笔 · 主营 电动机及零件
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Boramtek Việt Nam
1,241
进口笔数
3,994
出口笔数
$24.61M
进口金额
$67.97M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
28
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3600249795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CE12DS |
| 成立日期 | 1995-11-30 |
| 联系地址 | Số 4 đường 17A, KCN Biên Hòa II, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN BORAMTEK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BORAMTEK VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3, đường 16A, KCN Biên Hòa II, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu. -Thực hiện quyền phân phối bán buôn và thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các mặt hàng có mã HS: 3403, 8205, 8207, 8409, 8419, 8459, 8460, 8462, 8463, 8487, 8466, 7206, 7207, 7601, 7604, 7616, 2902, 3208, 3214, 3215, 3402, 3505, 3506, 3810, 3811, 3814, 3815, 3823, 3824, 3902, 3904, 3907, 3909, 3910, 3917, 3919, 3920, 3921, 3923, 3926, 4016, 4818, 4911, 5207, 5601, 6307, 6903, 7217, 7223, 8003, 8209, 8311, 8422, 8479, 8483, 8501, 8504, 8515, 8532, 8533, 8536, 8541, 8542, 8543, 8544, 8546, 8708, 9010, 9025, 9026, 9032, 9403, 9608, 9612 theo quy định của pháp luật Việt Nam. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842513836962 |
| 邮箱 | sale@boramtek.com |
| 传真 | +842513836961 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 642亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 903290 | 自动控制零件 |
| 820780 | 可互换车削工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850300 | 电动机及零件 |
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 848390 | 传动部件 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 67 | $9.50M |
| 越南 | 906 | $7.48M |
| 韩国 | 212 | $5.81M |
| 日本 | 206 | $1.58M |
| 中国台湾 | 52 | $107.1K |
| 意大利 | 45 | $42.7K |
| 德国 | 56 | $32.8K |
| 中国 | 85 | $26.2K |
| 美国 | 9 | $10.8K |
| 墨西哥 | 8 | $4.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,557 | $55.23M |
| 日本 | 161 | $5.30M |
| 意大利 | 140 | $5.20M |
| 印度 | 41 | $988.6K |
| 印度尼西亚 | 39 | $814.1K |
| 中国香港 | 27 | $237.8K |
| 中国 | 11 | $74.2K |
| 马来西亚 | 3 | $55.5K |
| 美国 | 9 | $38.3K |
| 墨西哥 | 1 | $9.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ye Chiu Non Ferrous Metal (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 52 | $9.47M | 未锻轧铝合金、锌废料 |
| Korea Zinc Co., Ltd. Onsan Complex | 美国 | 36 | $2.96M | 未锻轧锌合金、高纯锌 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 225 | $2.88M | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 221 | $2.83M | 铝合金型材、铝合金型材 |
| Kuroda Electric Korea Inc. | 韩国 | 163 | $1.82M | 冶金机械零件、陶瓷磨轮 |
| Nihon Almit Co., Ltd. | 日本 | 37 | $861.0K | 金属表面酸洗制剂、锡条杆 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 92 | $819.4K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 311 | $315.8K | 其他电路开关装置、其他锌制品 |
| Japan Mold Trade Co., Ltd. | 日本 | 17 | $74.8K | 安全阀 |
| SIMHOPE INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 14 | $52.9K | 冶金机械零件、电热电阻器 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 982 | $13.11M | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Nidec Vietnam Corporation | 越南 | 209 | $10.62M | 带接头绝缘电线、其他钢铁制品 |
| Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 305 | $10.58M | 泵及压缩机零件、其他铝制品 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 788 | $5.26M | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Bonfiglioli Riduttori S.p.A. | 意大利 | 140 | $5.20M | 750W-75kW交流电机、电动机及零件 |
| Kuroda Electric Co., Ltd. | 日本 | 120 | $5.13M | 其他铝制品、铝制管件 |
| Yokowo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $3.23M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 231 | $2.81M | 电动机及零件、油漆溶剂 |
| Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 319 | $1.38M | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 109 | $1.19M | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,241)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $569 |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.2K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.7K |
| 2026-07-31 | 铝合金型材 | Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-07-30 | 其他锌制品 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $441 |
出口(共 3,994)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他锌制品 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $973 |
| 2026-07-31 | 泵及压缩机零件 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $202 |
| 2026-07-31 | 泵及压缩机零件 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $81 |
| 2026-07-31 | 泵及压缩机零件 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-31 | 电器装置零件 | General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $6.6K |
| 2026-07-31 | 泵及压缩机零件 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $125 |
| 2026-07-31 | 其他锌制品 | Akiba Coating & Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $973 |
| 2026-07-31 | 其他铝制品 | Nidec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-30 | 其他缝纫机零件 | Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | $3.2K |