Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 40,615 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Sản Phẩm Công Nghiệp Toshiba Asia

40,615
进口笔数
7,846
出口笔数
$1.01B
进口金额
$467.53M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-08-22
最近出口
643
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $44.47M20232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.25M · 105 笔出口 $1.63M · 29 笔2023-11进口 $13.40M · 950 笔出口 $11.23M · 178 笔2023-12进口 $13.51M · 1,003 笔出口 $9.07M · 167 笔2024-01进口 $14.98M · 1,010 笔出口 $13.03M · 205 笔2024-02进口 $10.40M · 666 笔出口 $7.61M · 149 笔2024-03进口 $13.12M · 1,005 笔出口 $7.93M · 145 笔2024-04进口 $14.89M · 1,025 笔出口 $12.96M · 224 笔2024-05进口 $16.15M · 1,101 笔出口 $12.09M · 203 笔2024-06进口 $14.05M · 1,012 笔出口 $12.46M · 209 笔2024-07进口 $13.27M · 1,045 笔出口 $10.34M · 222 笔2024-08进口 $12.59M · 952 笔出口 $10.39M · 210 笔2024-09进口 $14.71M · 870 笔出口 $9.56M · 197 笔2024-10进口 $15.87M · 1,140 笔出口 $11.51M · 202 笔2024-11进口 $16.18M · 1,102 笔出口 $11.95M · 209 笔2024-12进口 $16.41M · 1,078 笔出口 $11.88M · 201 笔2025-01进口 $18.11M · 902 笔出口 $12.08M · 214 笔2025-02进口 $14.48M · 980 笔出口 $10.51M · 228 笔2025-03进口 $13.96M · 928 笔出口 $11.06M · 199 笔2025-04进口 $13.50M · 830 笔出口 $9.00M · 156 笔2025-05进口 $15.06M · 1,025 笔出口 $11.91M · 193 笔2025-06进口 $14.85M · 976 笔出口 $11.18M · 204 笔2025-07进口 $12.60M · 1,028 笔出口 $9.52M · 202 笔2025-08进口 $10.83M · 894 笔出口 $9.44M · 196 笔2025-09进口 $10.81M · 827 笔出口 $7.35M · 159 笔2025-10进口 $13.83M · 1,021 笔出口 $9.53M · 184 笔2025-11进口 $14.99M · 987 笔出口 $9.62M · 184 笔2025-12进口 $15.69M · 1,068 笔出口 $10.42M · 193 笔2026-01进口 $14.54M · 987 笔出口 $13.13M · 164 笔2026-02进口 $9.09M · 671 笔出口 $6.32M · 102 笔2026-03进口 $14.15M · 878 笔出口 $10.77M · 143 笔2026-04进口 $20.14M · 821 笔出口 $9.24M · 115 笔2026-05进口 $15.55M · 862 笔出口 $9.04M · 104 笔2026-06进口 $44.47M · 932 笔出口 $12.38M · 138 笔2026-07进口 $17.59M · 998 笔出口 $12.55M · 175 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,14020232024202520262023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.25M · 105 笔出口 $1.63M · 29 笔2023-11进口 $13.40M · 950 笔出口 $11.23M · 178 笔2023-12进口 $13.51M · 1,003 笔出口 $9.07M · 167 笔2024-01进口 $14.98M · 1,010 笔出口 $13.03M · 205 笔2024-02进口 $10.40M · 666 笔出口 $7.61M · 149 笔2024-03进口 $13.12M · 1,005 笔出口 $7.93M · 145 笔2024-04进口 $14.89M · 1,025 笔出口 $12.96M · 224 笔2024-05进口 $16.15M · 1,101 笔出口 $12.09M · 203 笔2024-06进口 $14.05M · 1,012 笔出口 $12.46M · 209 笔2024-07进口 $13.27M · 1,045 笔出口 $10.34M · 222 笔2024-08进口 $12.59M · 952 笔出口 $10.39M · 210 笔2024-09进口 $14.71M · 870 笔出口 $9.56M · 197 笔2024-10进口 $15.87M · 1,140 笔出口 $11.51M · 202 笔2024-11进口 $16.18M · 1,102 笔出口 $11.95M · 209 笔2024-12进口 $16.41M · 1,078 笔出口 $11.88M · 201 笔2025-01进口 $18.11M · 902 笔出口 $12.08M · 214 笔2025-02进口 $14.48M · 980 笔出口 $10.51M · 228 笔2025-03进口 $13.96M · 928 笔出口 $11.06M · 199 笔2025-04进口 $13.50M · 830 笔出口 $9.00M · 156 笔2025-05进口 $15.06M · 1,025 笔出口 $11.91M · 193 笔2025-06进口 $14.85M · 976 笔出口 $11.18M · 204 笔2025-07进口 $12.60M · 1,028 笔出口 $9.52M · 202 笔2025-08进口 $10.83M · 894 笔出口 $9.44M · 196 笔2025-09进口 $10.81M · 827 笔出口 $7.35M · 159 笔2025-10进口 $13.83M · 1,021 笔出口 $9.53M · 184 笔2025-11进口 $14.99M · 987 笔出口 $9.62M · 184 笔2025-12进口 $15.69M · 1,068 笔出口 $10.42M · 193 笔2026-01进口 $14.54M · 987 笔出口 $13.13M · 164 笔2026-02进口 $9.09M · 671 笔出口 $6.32M · 102 笔2026-03进口 $14.15M · 878 笔出口 $10.77M · 143 笔2026-04进口 $20.14M · 821 笔出口 $9.24M · 115 笔2026-05进口 $15.55M · 862 笔出口 $9.04M · 104 笔2026-06进口 $44.47M · 932 笔出口 $12.38M · 138 笔2026-07进口 $17.59M · 998 笔出口 $12.55M · 175 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3601324879
企查查编码QVN0YMB0UN
成立日期2008-12-22
联系地址Số 309, Đường 9, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN PHẨM CÔNG NGHIỆP TOSHIBA ASIA
企业英文名称TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 309, Đường 9, KCN Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp AMATA) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+842513936969
传真+842513936847
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本6,037.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
854411铜绕组线
722619非取向硅钢板
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈
441520木托盘
848210滚珠轴承
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机
850151750W以下交流电机
850300电动机及零件
85015375千瓦以上交流电机
732690其他钢铁制品
720429合金钢废料
470790其他纸废料
720410铸铁废料
740400铜废料
722830合金钢棒材

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32,600$859.72M
中国4,449$60.14M
马来西亚265$30.99M
日本2,701$25.72M
韩国749$11.67M
墨西哥216$6.28M
美国804$5.81M
澳大利亚75$3.69M
中国台湾653$3.14M
南非42$2.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,908$172.35M
日本1,510$142.68M
越南1,913$93.60M
泰国198$47.46M
加拿大96$5.26M
澳大利亚72$4.50M
秘鲁35$812.3K
中国80$290.6K
韩国4$234.5K
智利3$144.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 643)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taya Cable & Wire Joint Stock Company (Vietnam)越南1,723$82.02M铜绕组线、绝缘电线
JFE Shoji Steel Vietnam Co., Ltd.越南1,285$33.28M非取向硅钢板、600mm以下镀层钢卷
Saigon Steel Service & Processing Co., Ltd.越南1,096$29.08M镀锌钢带、非取向硅钢板
Toshiba Industrial Products & Systems Corporation日本985$17.96M其他钢铁制品、电动机及零件
Boramtek Vietnam Co., Ltd.越南982$13.11M电动机及零件、其他缝纫机零件
Vietnam Precision Industrial Joint Stock Company越南783$6.96M车辆悬挂零件、其他车辆零件
Hoang Lam Son Co., Ltd.越南1,551$3.55M木制包装容器、木托盘
Kim Xong Co., Ltd.越南1,223$2.12M瓦楞纸箱、其他纸制品
Kim Huong Co., Ltd.越南1,057$1.90M瓦楞纸箱、其他纸制品
OJITEX (Vietnam) Co., Ltd.越南1,332$1.68M瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba International Corporation英国2,235$149.39M750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
Toshiba Industrial Products & Systems Corporation日本1,472$139.67M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Toshiba Industrial Products & Systems Corporation越南952$75.12M750W-75kW交流电机、其他钢铁制品
Toshiba Infrastructure Systems & Solutions Corporation泰国166$43.53M发动机点火装置、非乙烯塑料袋
Toshiba International Corporation美国464$28.43M750W-75kW交流电机、75千瓦以上交流电机
Thanh Tung 2 Co., Ltd.越南203$5.13M其他塑料废料、其他纸废料
Thanh Tung Co., Ltd. 2越南198$4.12M其他塑料废料、其他纸废料
Ngoc Tien Trading, Production and Service Co., Ltd.越南124$2.14M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
Ngoc Tien Production, Service and Trading Co., Ltd.越南124$2.13M750W-75kW交流电机、750W以下交流电机
TOSHIBA INTERNATIONAL CORPORATION美国1,342$0750W-75kW交流电机、电动机及零件

近期贸易明细

进口(共 40,615)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他玻璃纤维Shenzhen JDD Tech New Material Co., Ltd.中国$304
2026-07-31玻璃绝缘子Shenzhen Sunbow Insulation Materials Mfg. Co., Ltd.中国$139
2026-07-31电动机及零件Mechanical Engineering & Metallurgy Joint Stock Co.越南$1.2K
2026-07-31电动机及零件Mechanical Engineering & Metallurgy Joint Stock Co.越南$92
2026-07-31玻璃绝缘子Shenzhen Sunbow Insulation Materials Mfg. Co., Ltd.中国$130
2026-07-31电动机及零件Toshiba International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.1K
2026-07-31玻璃绝缘子Shenzhen Sunbow Insulation Materials Mfg. Co., Ltd.中国$139
2026-07-31非取向硅钢板CONG TY CO PHAN KIM LOAI CSGT VIET NAM (MST:3600922403)越南$2.6K
2026-07-31电动机及零件Hanoi Mechanical Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-31玻璃绝缘子Shenzhen Sunbow Insulation Materials Mfg. Co., Ltd.中国$1.3K

出口(共 7,846)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-22750W-75kW交流电机FloPower Peru S.A.C.秘鲁$20.7K
2026-08-22750W-75kW交流电机FloPower Peru S.A.C.秘鲁$2.9K
2026-07-31750W-75kW交流电机Toshiba International Corporation美国$2.8K
2026-07-31750W-75kW交流电机Toshiba International Corporation美国$1.2K
2026-07-31电动机及零件Toshiba International Corporation美国$22
2026-07-31750W-75kW交流电机Toshiba International Corporation美国$924
2026-07-31750W-75kW交流电机Toshiba International Corporation美国$3.2K
2026-07-31750W-75kW交流电机FloPower Peru S.A.C.秘鲁$3.7K
2026-07-31电动机及零件Toshiba International Corporation美国$444
2026-07-31750W-75kW交流电机Toshiba International Corporation美国$981

相关企业 · 同类产品

Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →