Taya (Vietnam) Electric Wire & Cable Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 5,073 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

本地名:Công ty CP dây và cáp điện Taya VN

201
进口笔数
5,073
出口笔数
$117.04M
进口金额
$102.56M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
33
供应商数
59
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $773.8K · 46 笔2023-09进口 $192.4K · 4 笔出口 $1.68M · 93 笔2023-10进口 $3.52M · 4 笔出口 $1.73M · 120 笔2023-11进口 $65.2K · 4 笔出口 $1.91M · 135 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 114 笔2024-01进口 $3.40M · 6 笔出口 $2.86M · 165 笔2024-02进口 $843.3K · 2 笔出口 $1.55M · 82 笔2024-03进口 $969.5K · 4 笔出口 $2.18M · 128 笔2024-04进口 $1.07M · 4 笔出口 $2.10M · 113 笔2024-05进口 $2.87M · 3 笔出口 $2.78M · 131 笔2024-06进口 $4.31M · 8 笔出口 $2.08M · 102 笔2024-07进口 $66.3K · 3 笔出口 $2.40M · 115 笔2024-08进口 $3.38M · 5 笔出口 $3.44M · 117 笔2024-09进口 $3.41M · 6 笔出口 $2.24M · 107 笔2024-10进口 $4.41M · 10 笔出口 $2.37M · 101 笔2024-11进口 $2.97M · 2 笔出口 $2.58M · 118 笔2024-12进口 $3.18M · 4 笔出口 $8.91M · 126 笔2025-01进口 $2.83M · 4 笔出口 $1.89M · 92 笔2025-02进口 $2.50M · 5 笔出口 $2.70M · 115 笔2025-03进口 $5.00M · 7 笔出口 $2.30M · 142 笔2025-04进口 $2.14M · 5 笔出口 $2.75M · 143 笔2025-05进口 $1.93M · 2 笔出口 $2.38M · 138 笔2025-06进口 $4.89M · 7 笔出口 $2.89M · 155 笔2025-07进口 $4.21M · 6 笔出口 $2.27M · 164 笔2025-08进口 $5.85M · 11 笔出口 $2.18M · 138 笔2025-09进口 $2.10M · 9 笔出口 $2.50M · 153 笔2025-10进口 $4.52M · 5 笔出口 $3.21M · 178 笔2025-11进口 $2.29M · 5 笔出口 $2.91M · 146 笔2025-12进口 $8.10M · 8 笔出口 $3.23M · 154 笔2026-01进口 $3.91M · 5 笔出口 $3.45M · 149 笔2026-02进口 $2.37M · 8 笔出口 $2.36M · 95 笔2026-03进口 $3.94M · 7 笔出口 $3.12M · 158 笔2026-04进口 $5.76M · 5 笔出口 $4.11M · 143 笔
单位:交易笔数 · 峰值 17820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $8.7K · 2 笔出口 $773.8K · 46 笔2023-09进口 $192.4K · 4 笔出口 $1.68M · 93 笔2023-10进口 $3.52M · 4 笔出口 $1.73M · 120 笔2023-11进口 $65.2K · 4 笔出口 $1.91M · 135 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 114 笔2024-01进口 $3.40M · 6 笔出口 $2.86M · 165 笔2024-02进口 $843.3K · 2 笔出口 $1.55M · 82 笔2024-03进口 $969.5K · 4 笔出口 $2.18M · 128 笔2024-04进口 $1.07M · 4 笔出口 $2.10M · 113 笔2024-05进口 $2.87M · 3 笔出口 $2.78M · 131 笔2024-06进口 $4.31M · 8 笔出口 $2.08M · 102 笔2024-07进口 $66.3K · 3 笔出口 $2.40M · 115 笔2024-08进口 $3.38M · 5 笔出口 $3.44M · 117 笔2024-09进口 $3.41M · 6 笔出口 $2.24M · 107 笔2024-10进口 $4.41M · 10 笔出口 $2.37M · 101 笔2024-11进口 $2.97M · 2 笔出口 $2.58M · 118 笔2024-12进口 $3.18M · 4 笔出口 $8.91M · 126 笔2025-01进口 $2.83M · 4 笔出口 $1.89M · 92 笔2025-02进口 $2.50M · 5 笔出口 $2.70M · 115 笔2025-03进口 $5.00M · 7 笔出口 $2.30M · 142 笔2025-04进口 $2.14M · 5 笔出口 $2.75M · 143 笔2025-05进口 $1.93M · 2 笔出口 $2.38M · 138 笔2025-06进口 $4.89M · 7 笔出口 $2.89M · 155 笔2025-07进口 $4.21M · 6 笔出口 $2.27M · 164 笔2025-08进口 $5.85M · 11 笔出口 $2.18M · 138 笔2025-09进口 $2.10M · 9 笔出口 $2.50M · 153 笔2025-10进口 $4.52M · 5 笔出口 $3.21M · 178 笔2025-11进口 $2.29M · 5 笔出口 $2.91M · 146 笔2025-12进口 $8.10M · 8 笔出口 $3.23M · 154 笔2026-01进口 $3.91M · 5 笔出口 $3.45M · 149 笔2026-02进口 $2.37M · 8 笔出口 $2.36M · 95 笔2026-03进口 $3.94M · 7 笔出口 $3.12M · 158 笔2026-04进口 $5.76M · 5 笔出口 $4.11M · 143 笔

工商档案

企业注册号3600241468
企查查编码QVNK07MVA5
成立日期1992-09-07
联系地址Số 1, Đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TAYA VIỆT NAM
企业英文名称TAYA (VIETNAM) ELECTRIC WIRE AND CABLE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, Đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513836361
邮箱vndnstock@mail.taya.com.tw
传真+842513836388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,068.9945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
740919精炼铜板
7408116mm以上铜丝
392340塑料卷轴
340319非纺织润滑剂
320810聚酯油漆
271012轻质石油油品
381400油漆溶剂
340399其他润滑剂
380892零售杀菌剂

出口

HS 编码产品
854411铜绕组线
854449绝缘电线
854460高压电线
741300非绝缘铜电缆
846310金属拉拔机
846390其他金属成型机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国101$80.75M
印度尼西亚17$32.84M
中国台湾54$3.03M
德国22$154.8K
马来西亚11$151.4K
日本2$81.5K
中国香港7$21.0K
越南2$8.6K
澳大利亚1$3.7K
美国1$296

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4,712$97.47M
柬埔寨42$2.44M
菲律宾91$1.58M
印度163$872.3K
泰国16$104.1K
日本40$67.1K
中国香港3$11.8K
中国5$7.0K
中国澳门1$3.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsui & Co., Ltd.中国16$35.15M塑料管及配件、车辆后视镜
Mitsui & Co., Ltd.印度尼西亚17$32.84M其他车辆零件、车用照明信号装置
Guangzhou JCC Copper Products Co., Ltd.中国23$31.49M6mm以上铜丝、6mm以下精炼铜丝
Fu Pao Chemical Co., Ltd.越南18$1.71M聚合物基油漆、聚酯油漆
TONG HSIEH CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾19$1.14M聚酯油漆、聚合物基油漆
Taya Electric Wire & Cable Co., Ltd.德国12$317.1K铜绕组线、金属焊条
Dongguan Xinshanghe Plastic Technology Co., Ltd.中国14$206.7K塑料卷轴
Orient International Holding Shanghai Foreign Trade Co., Ltd.中国13$170.3K其他塑料制品、化纤针织服装
Cosmal Manufacturing (M) Sdn. Bhd.马来西亚11$151.4K塑料卷轴、其他塑料制品
TAIWAN ULTRA-LUB ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾9$77.4K非纺织润滑剂、其他润滑剂

下游采购商(共 59)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南858$40.48M电动机及零件、其他纸制品
Nidec Vietnam Corporation越南2,401$25.86M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Tokin Electronics Co., Ltd. (Vietnam)越南824$18.04M其他电感器、其他塑料包装制品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南95$7.14M其他机器刀具、鞋靴零件
Nidec Philippines Corporation菲律宾76$1.31M8471机器零件、印刷电路
BTE Electronics Technology Co., Ltd.越南114$1.18M铜绕组线
Nidec India Private Ltd.印度163$872.3K电动机及零件、可变电阻器
Ritar Power Co., Ltd. (Vietnam)越南29$678.2K蓄电池零件、其他塑料制品
Nidec Servo Vietnam Corporation越南82$473.0K37.5瓦以下电机、其他风扇
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南156$380.6K非泡沫塑料片、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 201)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28零售杀菌剂FU PAO CHEMICAL CO LTD中国台湾$1.9K
2026-04-28非纺织润滑剂FU PAO CHEMICAL CO LTD德国$3.7K
2026-04-28聚合物基油漆FU PAO CHEMICAL CO LTD中国台湾$16.6K
2026-04-28聚合物基油漆FU PAO CHEMICAL CO LTD中国台湾$9.3K
2026-04-28聚酯油漆FU PAO CHEMICAL CO LTD中国台湾$28.9K
2026-04-28其他消毒剂FU PAO CHEMICAL CO LTD中国台湾$1.2K
2026-04-28聚合物基油漆FU PAO CHEMICAL CO LTD中国台湾$9.3K
2026-04-28聚酯油漆FU PAO CHEMICAL CO LTD中国台湾$11.9K
2026-04-28聚酯油漆FU PAO CHEMICAL CO LTD中国台湾$28.9K
2026-04-28人造纤维无纺布FU PAO CHEMICAL CO LTD中国台湾$206

出口(共 5,073)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27绝缘电线FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$2.5K
2026-04-27绝缘电线FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$51
2026-04-27绝缘电线FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$500
2026-04-27铜绕组线NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$320
2026-04-27绝缘电线FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$6.0K
2026-04-27绝缘电线FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$568
2026-04-27绝缘电线FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$893
2026-04-27绝缘电线FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$775
2026-04-27铜绕组线NIDEC VIET NAM CORP ORATION越南$671
2026-04-27绝缘电线FUTURE TEXTILE VIETNAM CO LTD越南$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Taya (Vietnam) Electric Wire & Cable Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →