Taya Cable & Wire Joint Stock Company (Vietnam)

越南出口商 · 出口 7,512 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

225
进口笔数
7,512
出口笔数
$128.09M
进口金额
$173.05M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-09-24
最近出口
33
供应商数
61
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.41M20232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 7 笔2023-11进口 $65.2K · 4 笔出口 $2.69M · 177 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 157 笔2024-01进口 $3.40M · 6 笔出口 $4.32M · 215 笔2024-02进口 $843.3K · 2 笔出口 $2.59M · 114 笔2024-03进口 $969.5K · 4 笔出口 $3.37M · 169 笔2024-04进口 $1.07M · 4 笔出口 $3.64M · 165 笔2024-05进口 $2.87M · 3 笔出口 $4.43M · 185 笔2024-06进口 $4.31M · 8 笔出口 $3.58M · 158 笔2024-07进口 $66.3K · 3 笔出口 $3.99M · 177 笔2024-08进口 $3.38M · 5 笔出口 $5.92M · 170 笔2024-09进口 $3.41M · 6 笔出口 $3.78M · 160 笔2024-10进口 $4.41M · 10 笔出口 $4.02M · 158 笔2024-11进口 $2.97M · 2 笔出口 $4.20M · 170 笔2024-12进口 $3.18M · 4 笔出口 $10.41M · 181 笔2025-01进口 $2.83M · 4 笔出口 $3.29M · 143 笔2025-02进口 $2.50M · 5 笔出口 $4.40M · 179 笔2025-03进口 $5.00M · 7 笔出口 $3.69M · 196 笔2025-04进口 $2.14M · 5 笔出口 $4.42M · 193 笔2025-05进口 $1.93M · 2 笔出口 $3.96M · 192 笔2025-06进口 $4.89M · 7 笔出口 $4.83M · 212 笔2025-07进口 $4.21M · 6 笔出口 $3.71M · 216 笔2025-08进口 $5.85M · 11 笔出口 $3.50M · 188 笔2025-09进口 $2.10M · 9 笔出口 $4.13M · 204 笔2025-10进口 $4.52M · 5 笔出口 $5.16M · 235 笔2025-11进口 $2.29M · 5 笔出口 $4.78M · 194 笔2025-12进口 $8.10M · 8 笔出口 $5.37M · 205 笔2026-01进口 $3.91M · 5 笔出口 $5.19M · 195 笔2026-02进口 $2.37M · 8 笔出口 $2.97M · 115 笔2026-03进口 $3.94M · 7 笔出口 $3.68M · 179 笔2026-04进口 $5.76M · 5 笔出口 $4.82M · 153 笔2026-05进口 $4.49M · 7 笔出口 $3.74M · 140 笔2026-06进口 $1.46M · 8 笔出口 $4.72M · 195 笔2026-07进口 $5.10M · 9 笔出口 $4.68M · 189 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 23520232024202520262023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 7 笔2023-11进口 $65.2K · 4 笔出口 $2.69M · 177 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 157 笔2024-01进口 $3.40M · 6 笔出口 $4.32M · 215 笔2024-02进口 $843.3K · 2 笔出口 $2.59M · 114 笔2024-03进口 $969.5K · 4 笔出口 $3.37M · 169 笔2024-04进口 $1.07M · 4 笔出口 $3.64M · 165 笔2024-05进口 $2.87M · 3 笔出口 $4.43M · 185 笔2024-06进口 $4.31M · 8 笔出口 $3.58M · 158 笔2024-07进口 $66.3K · 3 笔出口 $3.99M · 177 笔2024-08进口 $3.38M · 5 笔出口 $5.92M · 170 笔2024-09进口 $3.41M · 6 笔出口 $3.78M · 160 笔2024-10进口 $4.41M · 10 笔出口 $4.02M · 158 笔2024-11进口 $2.97M · 2 笔出口 $4.20M · 170 笔2024-12进口 $3.18M · 4 笔出口 $10.41M · 181 笔2025-01进口 $2.83M · 4 笔出口 $3.29M · 143 笔2025-02进口 $2.50M · 5 笔出口 $4.40M · 179 笔2025-03进口 $5.00M · 7 笔出口 $3.69M · 196 笔2025-04进口 $2.14M · 5 笔出口 $4.42M · 193 笔2025-05进口 $1.93M · 2 笔出口 $3.96M · 192 笔2025-06进口 $4.89M · 7 笔出口 $4.83M · 212 笔2025-07进口 $4.21M · 6 笔出口 $3.71M · 216 笔2025-08进口 $5.85M · 11 笔出口 $3.50M · 188 笔2025-09进口 $2.10M · 9 笔出口 $4.13M · 204 笔2025-10进口 $4.52M · 5 笔出口 $5.16M · 235 笔2025-11进口 $2.29M · 5 笔出口 $4.78M · 194 笔2025-12进口 $8.10M · 8 笔出口 $5.37M · 205 笔2026-01进口 $3.91M · 5 笔出口 $5.19M · 195 笔2026-02进口 $2.37M · 8 笔出口 $2.97M · 115 笔2026-03进口 $3.94M · 7 笔出口 $3.68M · 179 笔2026-04进口 $5.76M · 5 笔出口 $4.82M · 153 笔2026-05进口 $4.49M · 7 笔出口 $3.74M · 140 笔2026-06进口 $1.46M · 8 笔出口 $4.72M · 195 笔2026-07进口 $5.10M · 9 笔出口 $4.68M · 189 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 2 笔

工商档案

企业注册号3600241468
企查查编码QVNK07MVA5
成立日期1992-09-07
联系地址Số 1, Đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường An Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TAYA VIỆT NAM
企业英文名称TAYA (VIETNAM) ELECTRIC WIRE AND CABLE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 1, Đường 1A, KCN Biên Hòa 2, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu và quyền phân phối các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842513836361
邮箱vndnstock@mail.taya.com.tw
传真+842513836388
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本3,068.9945亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
740919精炼铜板
7408116mm以上铜丝
392340塑料卷轴
340319非纺织润滑剂
320810聚酯油漆
271012轻质石油油品
381400油漆溶剂
340399其他润滑剂
380892零售杀菌剂

出口

HS 编码产品
854411铜绕组线
854449绝缘电线
7408116mm以上铜丝
854460高压电线
740829其他铜合金丝
741300非绝缘铜电缆
846310金属拉拔机
846330金属丝加工机
846390其他金属成型机
848320轴承座

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国114$91.38M
印度尼西亚17$32.84M
中国台湾60$3.37M
德国23$161.5K
马来西亚11$151.4K
日本2$81.5K
越南6$67.0K
中国香港8$22.4K
澳大利亚1$3.7K
美国1$296

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7,116$166.96M
柬埔寨45$2.82M
菲律宾108$1.86M
印度170$927.1K
中国台湾1$261.6K
泰国16$104.1K
日本45$79.5K
中国澳门2$24.9K
中国香港3$11.8K
中国6$8.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou JCC Copper Products Co., Ltd.中国25$37.54M6mm以下精炼铜丝、6mm以上铜丝
Mitsui & Co., Ltd.中国16$35.15M塑料管及配件、车辆后视镜
Mitsui & Co., Ltd.印度尼西亚17$32.84M其他车辆零件、车用照明信号装置
Fu Pao Chemical Co., Ltd.越南21$1.98M聚合物基油漆、聚酯油漆
TONG HSIEH CHEMICAL INDUSTRIAL CO LTD中国台湾21$1.25M聚酯油漆、聚合物基油漆
TA YA ELECTRIC WIRE AND CABLE美国13$343.2K铜绕组线、金属焊条
Dongguan Xinshanghe Plastic Technology Co., Ltd.中国16$233.9K塑料卷轴
Orient International Holding Shanghai Foreign Trade Co., Ltd.中国13$170.3K其他塑料制品、铝板/片
COSMAL MANUFACTURING (M) SDN BHD马来西亚11$151.4K塑料卷轴、其他塑料制品
TAIWAN ULTRA-LUB ENTERPRISE CO., LTD.中国台湾9$77.4K非纺织润滑剂、其他润滑剂

下游采购商(共 61)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南1,723$82.02M电动机及零件、其他纸制品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南1,769$40.37M其他塑料包装制品、其他塑料制品
Nidec Vietnam Corporation越南2,653$28.72M带接头绝缘电线、其他钢铁制品
Pou Chen Vietnam Enterprise Ltd.越南97$7.15M其他机器刀具、鞋靴零件
NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾107$1.86M8471机器零件、印刷电路
BTE Electronics Technology Co., Ltd.越南114$1.18M铜绕组线
NIDEC INDIA PRIVATE LIMITED印度170$927.1K电动机及零件、可变电阻器
Nidec Servo Vietnam Corporation越南166$925.2K其他钢铁制品、37.5瓦以下电机
Freetrend Industrial Co., Ltd.越南168$525.3K非泡沫塑料片、非注塑模具
Freetrend Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南142$369.0K鞋靴零件、塑料包装箱

近期贸易明细

进口(共 225)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-286mm以上铜丝HONGKONG MAYTIME INTERNATIONAL INDUSTRY LTD中国$1.21M
2026-07-27增塑PVC混合物CONG TY TNHH RIKEN VIET NAM越南$17.1K
2026-07-23聚酯油漆Fu Pao Chemical Co., Ltd.中国台湾$9.2K
2026-07-23增塑PVC混合物RIKEN VIETNAM CO LTD越南$17.1K
2026-07-23油漆溶剂Fu Pao Chemical Co., Ltd.中国台湾$3.3K
2026-07-23其他乙烯聚合物Hangzhou Meilin Special Material Co., Ltd.中国$16.2K
2026-07-23聚酯油漆Fu Pao Chemical Co., Ltd.中国台湾$7.3K
2026-07-23油漆溶剂Fu Pao Chemical Co., Ltd.中国台湾$1.9K
2026-07-23其他擦亮剂Fu Pao Chemical Co., Ltd.中国台湾$3.8K
2026-07-23轻质石油油品Fu Pao Chemical Co., Ltd.中国台湾$11.8K

出口(共 7,512)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-09-24铜绕组线NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$3.3K
2026-09-24铜绕组线NIDEC PHILIPPINES CORPORATION菲律宾$261
2026-07-30铜绕组线Nidec Vietnam Corporation越南$4.1K
2026-07-30铜绕组线Nidec Vietnam Corporation越南$1.2K
2026-07-30铜绕组线Nidec Vietnam Corporation越南$1.9K
2026-07-30铜绕组线Nidec Vietnam Corporation越南$5.4K
2026-07-30铜绕组线Nidec Vietnam Corporation越南$1.9K
2026-07-30铜绕组线Nidec Vietnam Corporation越南$4.4K
2026-07-30铜绕组线Nidec Vietnam Corporation越南$1.2K
2026-07-30铜绕组线Nidec Vietnam Corporation越南$9.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Taya Cable & Wire Joint Stock Company (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →