Sao Viet Industrial Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 595 笔 · 主营 聚合物基油漆
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Công Nghiệp Sao Việt
595
进口笔数
35
出口笔数
$16.73M
进口金额
$26.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-13
最近出口
58
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302809982 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYXJK0W |
| 成立日期 | 2002-12-13 |
| 联系地址 | số 8 đường 8A, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP SAO VIỆT |
| 企业英文名称 | SAO VIET INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 8 đường 8A, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842854317966 |
| 邮箱 | saviintech@saviintech.vn |
| 传真 | +842854317969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321100 | 配制催干剂 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 320810 | 聚酯油漆 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 640340 | 金属包头皮鞋 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 145 | $7.91M |
| 美国 | 91 | $2.26M |
| 荷兰 | 165 | $2.06M |
| 泰国 | 79 | $1.24M |
| 马来西亚 | 34 | $990.3K |
| 中国 | 114 | $889.1K |
| 韩国 | 34 | $504.7K |
| 中国台湾 | 27 | $183.3K |
| 德国 | 9 | $163.6K |
| 法国 | 6 | $113.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $24.4K |
| 缅甸 | 1 | $1.7K |
| 中国 | 1 | $190 |
| 新加坡 | 1 | $141 |
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| International Paint Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 102 | $4.43M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| International Paint Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 68 | $3.09M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Akzo Nobel Car Refinishes (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 47 | $2.46M | 聚合物基油漆、油漆溶剂 |
| Asia Kendy Co., Ltd. | 泰国 | 54 | $1.09M | 聚合物胶粘剂、胶粘填料 |
| Ansell Global Trading Center (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 31 | $590.3K | 非医用橡胶手套、塑胶涂层手套 |
| Eastman Performance Films, LLC | 美国 | 19 | $575.4K | 自粘塑料片、聚酯塑料片材 |
| Sun Abrasives | 印度 | 33 | $489.6K | 织物基研磨粉、研磨粉/粒 |
| Tri Pillar Inc. | 韩国 | 21 | $386.0K | 苯乙烯泡沫塑料板 |
| Mirka Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $286.6K | 纸基研磨料、研磨粉/粒 |
| Midland Sun Overseas Hong Kong Ltd. | 中国 | 19 | $211.7K | 金属包头皮鞋、其他皮革鞋 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $8.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $6.3K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| New Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.4K | 车辆离合器、金属加工机刀 |
| THE MOST VENERABLE | 缅甸 | 1 | $1.7K | 非白波特兰水泥 |
| Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam) | 新加坡 | 1 | $941 | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $792 | 塑料包装箱、可互换冲压工具 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $401 | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| AMH Langfang Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $190 | 电力控制板 |
| Fischer Bell Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $141 | 皮革手套、运动皮手套 |
近期贸易明细
进口(共 595)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 苯乙烯泡沫塑料板 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $5.0K |
| 2026-04-19 | 胶粘纸卷/张 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $7.6K |
| 2026-04-19 | 胶粘纸卷/张 | TRI-PILLAR, INC. | 美国 | $9.9K |
出口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 胶粘纸卷/张 | KAI VIETNAM CO LTD | 越南 | $689 |
| 2026-04-09 | 非医用橡胶手套 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $14 |
| 2026-04-08 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $152 |
| 2026-04-08 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $10 |
| 2026-04-08 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $5 |
| 2026-04-08 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $202 |
| 2026-04-08 | 塑胶涂层手套 | CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM) | 越南 | $18 |
| 2026-04-07 | 塑胶涂层手套 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 塑胶涂层手套 | NEW VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-03 | 非医用橡胶手套 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $96 |