Sao Viet Industrial Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 595 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Công Nghiệp Sao Việt

595
进口笔数
35
出口笔数
$16.73M
进口金额
$26.4K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-13
最近出口
58
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $754.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $387.6K · 17 笔出口 $302 · 1 笔2023-10进口 $434.6K · 17 笔出口 $692 · 1 笔2023-11进口 $461.3K · 15 笔出口 $472 · 1 笔2023-12进口 $754.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $430.9K · 12 笔出口 $689 · 1 笔2024-02进口 $244.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $516.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $479.9K · 18 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $383.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $377.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $553.5K · 19 笔出口 $665 · 1 笔2024-08进口 $393.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $280.8K · 11 笔出口 $817 · 1 笔2024-10进口 $482.6K · 19 笔出口 $672 · 1 笔2024-11进口 $231.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $525.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $237.9K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $377.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $313.6K · 13 笔出口 $616 · 1 笔2025-04进口 $253.2K · 12 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $503.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $275.3K · 12 笔出口 $775 · 2 笔2025-07进口 $335.9K · 11 笔出口 $647 · 1 笔2025-08进口 $467.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $451.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $407.9K · 11 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $322.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $604.5K · 18 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $208.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $208.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $334.4K · 13 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-04进口 $384.2K · 12 笔出口 $5.7K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $55.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $387.6K · 17 笔出口 $302 · 1 笔2023-10进口 $434.6K · 17 笔出口 $692 · 1 笔2023-11进口 $461.3K · 15 笔出口 $472 · 1 笔2023-12进口 $754.9K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $430.9K · 12 笔出口 $689 · 1 笔2024-02进口 $244.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $516.3K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $479.9K · 18 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-05进口 $383.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $377.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $553.5K · 19 笔出口 $665 · 1 笔2024-08进口 $393.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $280.8K · 11 笔出口 $817 · 1 笔2024-10进口 $482.6K · 19 笔出口 $672 · 1 笔2024-11进口 $231.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $525.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $237.9K · 10 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-02进口 $377.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $313.6K · 13 笔出口 $616 · 1 笔2025-04进口 $253.2K · 12 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $503.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $275.3K · 12 笔出口 $775 · 2 笔2025-07进口 $335.9K · 11 笔出口 $647 · 1 笔2025-08进口 $467.5K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $451.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $407.9K · 11 笔出口 $1.2K · 2 笔2025-11进口 $322.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $604.5K · 18 笔出口 $1.1K · 2 笔2026-01进口 $208.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $208.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $334.4K · 13 笔出口 $4.3K · 4 笔2026-04进口 $384.2K · 12 笔出口 $5.7K · 4 笔

工商档案

企业注册号0302809982
企查查编码QVNHYXJK0W
成立日期2002-12-13
联系地址số 8 đường 8A, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT CÔNG NGHIỆP SAO VIỆT
企业英文名称SAO VIET INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 8 đường 8A, khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
电话+842854317966
邮箱saviintech@saviintech.vn
传真+842854317969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本230亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
321410胶粘填料
381400油漆溶剂
321100配制催干剂
320820丙烯酸乙烯漆
680530研磨粉/粒
350691聚合物胶粘剂
320810聚酯油漆
401519非医用橡胶手套
611610塑胶涂层手套

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
481149胶粘纸卷/张
611610塑胶涂层手套
401519非医用橡胶手套
630790其他纺织制品
392690其他塑料制品
252329非白波特兰水泥
620140男式化纤大衣
640340金属包头皮鞋
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚145$7.91M
美国91$2.26M
荷兰165$2.06M
泰国79$1.24M
马来西亚34$990.3K
中国114$889.1K
韩国34$504.7K
中国台湾27$183.3K
德国9$163.6K
法国6$113.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$24.4K
缅甸1$1.7K
中国1$190
新加坡1$141

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
International Paint Singapore Pte. Ltd.新加坡102$4.43M聚合物基油漆、油漆溶剂
International Paint Singapore Pte. Ltd.新加坡68$3.09M聚合物基油漆、油漆溶剂
Akzo Nobel Car Refinishes (Singapore) Pte. Ltd.新加坡47$2.46M聚合物基油漆、油漆溶剂
Asia Kendy Co., Ltd.泰国54$1.09M聚合物胶粘剂、胶粘填料
Ansell Global Trading Center (M) Sdn. Bhd.马来西亚31$590.3K非医用橡胶手套、塑胶涂层手套
Eastman Performance Films, LLC美国19$575.4K自粘塑料片、聚酯塑料片材
Sun Abrasives印度33$489.6K织物基研磨粉、研磨粉/粒
Tri Pillar Inc.韩国21$386.0K苯乙烯泡沫塑料板
Mirka Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡27$286.6K纸基研磨料、研磨粉/粒
Midland Sun Overseas Hong Kong Ltd.中国19$211.7K金属包头皮鞋、其他皮革鞋

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KAI Vietnam Co., Ltd.越南13$8.8K其他纸制品、瓦楞纸箱
Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd.越南12$6.3K其他塑料制品、其他电子IC
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南2$3.7K其他钢铁制品、可互换钻具
New Vietnam Co., Ltd.越南2$3.4K车辆离合器、金属加工机刀
THE MOST VENERABLE缅甸1$1.7K非白波特兰水泥
Aiphone Communications Co., Ltd. (Vietnam)新加坡1$941瓦楞纸箱、其他纸制品
Fujikura Electronics Vietnam Co., Ltd.越南1$792塑料包装箱、可互换冲压工具
Juki Co., Ltd. (Vietnam)越南1$401其他缝纫机零件、其他钢铁制品
AMH Langfang Electric Co., Ltd.中国1$190电力控制板
Fischer Bell Pte. Ltd.新加坡1$141皮革手套、运动皮手套

近期贸易明细

进口(共 595)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21苯乙烯泡沫塑料板TRI-PILLAR, INC.美国$1.0K
2026-04-21苯乙烯泡沫塑料板TRI-PILLAR, INC.美国$4.6K
2026-04-21苯乙烯泡沫塑料板TRI-PILLAR, INC.美国$5.0K
2026-04-21苯乙烯泡沫塑料板TRI-PILLAR, INC.美国$1.6K
2026-04-21苯乙烯泡沫塑料板TRI-PILLAR, INC.美国$1.0K
2026-04-21苯乙烯泡沫塑料板TRI-PILLAR, INC.美国$4.6K
2026-04-21苯乙烯泡沫塑料板TRI-PILLAR, INC.美国$1.6K
2026-04-21苯乙烯泡沫塑料板TRI-PILLAR, INC.美国$5.0K
2026-04-19胶粘纸卷/张TRI-PILLAR, INC.美国$7.6K
2026-04-19胶粘纸卷/张TRI-PILLAR, INC.美国$9.9K

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13胶粘纸卷/张KAI VIETNAM CO LTD越南$689
2026-04-09非医用橡胶手套CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$14
2026-04-08塑胶涂层手套CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$152
2026-04-08塑胶涂层手套CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$10
2026-04-08塑胶涂层手套CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$5
2026-04-08塑胶涂层手套CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$202
2026-04-08塑胶涂层手套CONG TY TNHH JUKI (VIET NAM)越南$18
2026-04-07塑胶涂层手套NEW VIETNAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-07塑胶涂层手套NEW VIETNAM CO LTD越南$211
2026-04-03非医用橡胶手套MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD越南$96

相关企业 · 同类产品

Sao Viet Industrial Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →