KAI Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5,204 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAI VIệT NAM
5,204
进口笔数
1,816
出口笔数
$351.73M
进口金额
$59.45M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
341
供应商数
60
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101640750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU43YX3H |
| 成立日期 | 2007-01-18 |
| 联系地址 | Lô I-1&2, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KAI VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842439550020 |
| 邮箱 | kaivninfo@kai-group.com.vn |
| 传真 | +842439516416 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 680510 | 织物基研磨粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 821210 | 剃刀 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 821192 | 固定刀片刀 |
| 820530 | 木工手工具 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720441 | 钢铁废料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440149 | 燃料木材废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3,571 | $327.39M |
| 日本 | 959 | $12.38M |
| 中国 | 791 | $7.38M |
| 中国台湾 | 198 | $1.10M |
| 印度 | 73 | $851.7K |
| 马来西亚 | 90 | $786.1K |
| 韩国 | 204 | $496.2K |
| 德国 | 56 | $462.5K |
| 美国 | 82 | $304.9K |
| 泰国 | 141 | $202.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 893 | $44.20M |
| 越南 | 654 | $8.62M |
| 印度 | 70 | $1.78M |
| 葡萄牙 | 20 | $894.0K |
| 中国 | 34 | $722.4K |
| 泰国 | 18 | $556.0K |
| 美国 | 23 | $460.2K |
| 德国 | 50 | $434.3K |
| 比利时 | 21 | $417.2K |
| 巴西 | 5 | $402.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 341)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | 544 | $11.16M | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Air Liquide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 137 | $3.34M | 氮、氩气 |
| a8294537945ef434f3dad9c60eece00c | 97 | $2.79M | ||
| Air Liquide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 121 | $2.71M | 氮、氩气 |
| Vietdragon Precision Plastic Co., Ltd. | 越南 | 97 | $2.38M | 其他塑料制品、橡塑模具 |
| Duc Hieu Joint Stock Co. | 越南 | 94 | $1.40M | 非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片 |
| Samcotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 107 | $1.23M | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| VPC Printing & Packaging Joint Stock Co. | 越南 | 84 | $652.8K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Kai Corp. Corporation | 日本 | 122 | $604.4K | 剃刀、非贵金属餐具 |
| An Pha Nam International Co., Ltd. | 越南 | 108 | $323.0K | 其他塑料制品、非轻质石油 |
下游采购商(共 60)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | 857 | $44.08M | 剃刀、固定刀片刀 |
| Air Liquide Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $3.02M | 钢制气罐、无水氨 |
| Sheng Kai Industries Co., Ltd. | 越南 | 143 | $2.64M | 剪刀及刀片、其他钢铁制品 |
| Kai Manufacturing India Private Ltd. | 印度 | 69 | $1.80M | 剃刀、修甲套装 |
| Kai Industries Co., Ltd. | 德国 | 50 | $434.3K | 剪刀及刀片 |
| Hoa Phuc Trading and Service Co., Ltd. | 越南 | 46 | $359.7K | 剃刀、修甲套装 |
| Hoa Phuc Service Trading Co., Ltd. | 越南 | 43 | $354.8K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Viet Tien Environment Co., Ltd. | 越南 | 75 | $187.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Viet Tien Environment Co., Ltd. | 越南 | 77 | $160.9K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Poseicom Co., Ltd. | 越南 | 50 | $83.2K | 剃刀、修甲套装 |
近期贸易明细
进口(共 5,204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMCOTECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-04-29 | 其他轴承 | CONG TY TNHH MISUMI VIET NAM | 越南 | $66 |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | SAMCOTECH VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-29 | 氢 | CONG TY TNHH AIR LIQUIDE VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | SAMCOTECH VIET NAM CO LTD | 日本 | $108 |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | SAMCOTECH VIET NAM CO LTD | 日本 | $71 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH SAN XUAT THUONG MAI VA DICH VU TAN AN PHU | 越南 | $940 |
| 2026-04-29 | 修甲套装 | E.I CORP | 韩国 | $530 |
| 2026-04-29 | 螺纹螺母 | HAI LAM HD ONE MEMBER CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 滚珠轴承 | SAMCOTECH VIET NAM CO LTD | 日本 | $15 |
出口(共 1,816)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非乙烯塑料袋 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $200 |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $7.2K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $918 |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 剪刀及刀片 | Kai Industries Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |