KAI Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 5,752 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAI VIệT NAM

5,752
进口笔数
2,037
出口笔数
$355.70M
进口金额
$67.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-31
最近出口
303
供应商数
70
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $248.20M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $431.4K · 32 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $1.16M · 137 笔出口 $1.59M · 47 笔2023-12进口 $1.40M · 150 笔出口 $1.53M · 53 笔2024-01进口 $1.70M · 141 笔出口 $1.90M · 45 笔2024-02进口 $1.95M · 112 笔出口 $1.57M · 38 笔2024-03进口 $1.29M · 128 笔出口 $2.17M · 50 笔2024-04进口 $1.24M · 112 笔出口 $1.90M · 42 笔2024-05进口 $1.41M · 150 笔出口 $1.61M · 54 笔2024-06进口 $1.29M · 118 笔出口 $2.00M · 58 笔2024-07进口 $2.17M · 161 笔出口 $1.46M · 51 笔2024-08进口 $955.2K · 132 笔出口 $1.70M · 53 笔2024-09进口 $942.4K · 111 笔出口 $1.54M · 45 笔2024-10进口 $248.20M · 127 笔出口 $1.30M · 47 笔2024-11进口 $972.1K · 128 笔出口 $1.93M · 52 笔2024-12进口 $964.0K · 123 笔出口 $1.73M · 42 笔2025-01进口 $994.6K · 127 笔出口 $1.57M · 46 笔2025-02进口 $1.63M · 120 笔出口 $1.47M · 47 笔2025-03进口 $1.34M · 129 笔出口 $1.61M · 47 笔2025-04进口 $1.12M · 140 笔出口 $1.52M · 47 笔2025-05进口 $1.22M · 150 笔出口 $1.72M · 56 笔2025-06进口 $973.4K · 139 笔出口 $1.40M · 48 笔2025-07进口 $1.21M · 143 笔出口 $1.58M · 53 笔2025-08进口 $889.2K · 135 笔出口 $1.78M · 56 笔2025-09进口 $1.13M · 137 笔出口 $1.50M · 60 笔2025-10进口 $1.30M · 169 笔出口 $1.72M · 52 笔2025-11进口 $1.19M · 138 笔出口 $1.34M · 45 笔2025-12进口 $1.09M · 160 笔出口 $1.27M · 45 笔2026-01进口 $1.03M · 131 笔出口 $1.65M · 54 笔2026-02进口 $862.4K · 143 笔出口 $1.03M · 34 笔2026-03进口 $1.55M · 166 笔出口 $1.40M · 48 笔2026-04进口 $1.73M · 145 笔出口 $1.93M · 59 笔2026-05进口 $1.25M · 155 笔出口 $1.08M · 39 笔2026-06进口 $1.28M · 167 笔出口 $1.39M · 52 笔2026-07进口 $1.29M · 165 笔出口 $1.49M · 51 笔
单位:交易笔数 · 峰值 16920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $431.4K · 32 笔出口 $1.8K · 2 笔2023-11进口 $1.16M · 137 笔出口 $1.59M · 47 笔2023-12进口 $1.40M · 150 笔出口 $1.53M · 53 笔2024-01进口 $1.70M · 141 笔出口 $1.90M · 45 笔2024-02进口 $1.95M · 112 笔出口 $1.57M · 38 笔2024-03进口 $1.29M · 128 笔出口 $2.17M · 50 笔2024-04进口 $1.24M · 112 笔出口 $1.90M · 42 笔2024-05进口 $1.41M · 150 笔出口 $1.61M · 54 笔2024-06进口 $1.29M · 118 笔出口 $2.00M · 58 笔2024-07进口 $2.17M · 161 笔出口 $1.46M · 51 笔2024-08进口 $955.2K · 132 笔出口 $1.70M · 53 笔2024-09进口 $942.4K · 111 笔出口 $1.54M · 45 笔2024-10进口 $248.20M · 127 笔出口 $1.30M · 47 笔2024-11进口 $972.1K · 128 笔出口 $1.93M · 52 笔2024-12进口 $964.0K · 123 笔出口 $1.73M · 42 笔2025-01进口 $994.6K · 127 笔出口 $1.57M · 46 笔2025-02进口 $1.63M · 120 笔出口 $1.47M · 47 笔2025-03进口 $1.34M · 129 笔出口 $1.61M · 47 笔2025-04进口 $1.12M · 140 笔出口 $1.52M · 47 笔2025-05进口 $1.22M · 150 笔出口 $1.72M · 56 笔2025-06进口 $973.4K · 139 笔出口 $1.40M · 48 笔2025-07进口 $1.21M · 143 笔出口 $1.58M · 53 笔2025-08进口 $889.2K · 135 笔出口 $1.78M · 56 笔2025-09进口 $1.13M · 137 笔出口 $1.50M · 60 笔2025-10进口 $1.30M · 169 笔出口 $1.72M · 52 笔2025-11进口 $1.19M · 138 笔出口 $1.34M · 45 笔2025-12进口 $1.09M · 160 笔出口 $1.27M · 45 笔2026-01进口 $1.03M · 131 笔出口 $1.65M · 54 笔2026-02进口 $862.4K · 143 笔出口 $1.03M · 34 笔2026-03进口 $1.55M · 166 笔出口 $1.40M · 48 笔2026-04进口 $1.73M · 145 笔出口 $1.93M · 59 笔2026-05进口 $1.25M · 155 笔出口 $1.08M · 39 笔2026-06进口 $1.28M · 167 笔出口 $1.39M · 52 笔2026-07进口 $1.29M · 165 笔出口 $1.49M · 51 笔

工商档案

企业注册号0101640750
企查查编码QVNU43YX3H
成立日期2007-01-18
联系地址Lô I-1&2, khu công nghiệp Thăng Long, Xã Thiên Lộc, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAI VIỆT NAM
企业英文名称KAI VIETNAM CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
电话+842439550020
邮箱kaivninfo@kai-group.com.vn
传真+842439516416
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482390其他纸制品
481910瓦楞纸箱
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392329非乙烯塑料袋
481920非瓦楞折叠盒
392390其他塑料包装制品
731816螺纹螺母
722020冷轧不锈钢
680510织物基研磨粉

出口

HS 编码产品
821210剃刀
821300剪刀及刀片
821420修甲套装
821192固定刀片刀
820890其他机器刀具
820530木工手工具
470790其他纸废料
720441钢铁废料
391590其他塑料废料
440149燃料木材废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3,993$329.91M
日本1,030$13.11M
中国856$7.76M
中国台湾210$1.17M
印度76$887.2K
马来西亚96$834.9K
韩国214$548.0K
德国59$502.7K
美国88$325.1K
泰国153$217.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本975$47.40M
越南768$13.30M
印度72$1.79M
葡萄牙20$894.0K
中国36$762.3K
泰国18$556.0K
美国38$460.2K
德国50$434.3K
比利时21$417.2K
巴西5$402.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 303)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kai Industries Co., Ltd.日本579$11.79M其他塑料包装制品、其他塑料制品
Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南303$6.61M氮、氩气
Tajima Steel Vietnam Co., Ltd.越南162$4.74M冷轧不锈钢、不锈钢棒材
Mechanical One Member Co., Ltd.越南90$2.78M贱金属刀、修甲套装
Vietdragon Precision Plastic Co., Ltd.越南111$2.57M其他塑料制品、橡塑模具
Duc Hieu Joint Stock Co.越南104$1.50M非乙烯塑料袋、非泡沫塑料片
Samcotech Vietnam Co., Ltd.越南115$1.23M其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓
Kai Corp. Corporation日本144$783.3K剃刀、固定刀片刀
An Pha Nam International Co., Ltd.越南113$411.1K其他塑料制品、非轻质石油
Hung Vuong Packaging Joint Stock Co.越南145$357.2K瓦楞纸箱、其他纸制品

下游采购商(共 70)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kai Industries Co., Ltd.日本931$47.19M剃刀、固定刀片刀
Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南92$7.10M钢制气罐、铝制气罐
Sheng Kai Industries Co., Ltd.越南143$2.64M剪刀及刀片、其他钢铁制品
KAI MANUFACTURING INDIA PRIVATE LIMITED印度72$1.81M剃刀、修甲套装
Shanghai Kai Trade Co., Ltd.中国35$701.8K修甲套装、剃刀
Kai Industries Co., Ltd.德国50$434.3K剪刀及刀片
Hoa Phuc Service Trading Co., Ltd.越南46$392.6K其他护肤品、皮肤清洁剂
Hoa Phuc Trading and Service Co., Ltd.越南48$384.6K剃刀、修甲套装
Viet Tien Environment Co., Ltd.越南159$364.5K其他纸废料、其他塑料废料
Poseicom Co., Ltd.越南52$87.1K剃刀、修甲套装

近期贸易明细

进口(共 5,752)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31钢制气罐Air Liquide Vietnam Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-31固定刀片刀Mechanical One Member Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-31氢Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南$3.3K
2026-07-31氩气Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南$175
2026-07-31固定刀片刀Mechanical One Member Co., Ltd.越南$9.1K
2026-07-31固定刀片刀Mechanical One Member Co., Ltd.越南$49.2K
2026-07-31固定刀片刀Mechanical One Member Co., Ltd.越南$861
2026-07-31氮Air Liquide Vietnam Co., Ltd.越南$354
2026-07-31固定刀片刀Mechanical One Member Co., Ltd.越南$10.3K
2026-07-31固定刀片刀Mechanical One Member Co., Ltd.越南$1.4K

出口(共 2,037)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31家用手工工具KAI MANUFACTURING INDIA PRIVATE LIMITED印度$2.5K
2026-07-30剪刀及刀片Kai Industries Co., Ltd.日本$2.6K
2026-07-30剪刀及刀片Kai Industries Co., Ltd.日本$2.8K
2026-07-30剪刀及刀片Kai Industries Co., Ltd.日本$19.4K
2026-07-30剪刀及刀片Kai Industries Co., Ltd.日本$480
2026-07-30剪刀及刀片Kai Industries Co., Ltd.日本$4.7K
2026-07-30剪刀及刀片Kai Industries Co., Ltd.日本$1.8K
2026-07-30剪刀及刀片Kai Industries Co., Ltd.日本$12.8K
2026-07-30剪刀及刀片Kai Industries Co., Ltd.日本$2.9K
2026-07-30剪刀及刀片Kai Industries Co., Ltd.日本$1.8K

相关企业 · 同类产品

KAI Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →