VPC Printing & Packaging Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 468 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IN Và BAO Bì VPC
35
进口笔数
468
出口笔数
$4.65M
进口金额
$3.19M
出口金额
2026-03-24
最近进口
2026-04-27
最近出口
6
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108421966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWJQ8CA |
| 成立日期 | 2018-08-31 |
| 联系地址 | Tổ 37, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IN VÀ BAO BÌ VPC |
| 企业英文名称 | VPC PRINTING AND PACKAGING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 37, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02466874356 |
| 邮箱 | hanhchinh@vpcpack.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $3.42M |
| 日本 | 1 | $1.23M |
| 中国台湾 | 1 | $308 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 425 | $3.04M |
| 美国 | 4 | $62.5K |
| 中国香港 | 22 | $60.3K |
| 日本 | 19 | $18.8K |
| 波兰 | 1 | $4.2K |
| 中国台湾 | 3 | $2.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P & M Korea Corp | 韩国 | 23 | $2.80M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Cuulong Trading Corp | 日本 | 1 | $1.23M | 其他胶印机、纸张切割机 |
| Kopa International Corp | 韩国 | 4 | $321.9K | 厚未涂布纸、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $166.0K | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 4 | $129.2K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| UV LIGHT ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $308 | 紫外线红外线灯、电力控制板 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KORG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 54 | $774.1K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| KAI Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $652.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Segi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 57 | $587.6K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Nippon Sigmax Co., Ltd. | 越南 | 28 | $311.6K | 非瓦楞折叠盒、单张印刷品 |
| NIROTECH Ltd. | 越南 | 56 | $197.2K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| NEO S Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $150.9K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
| Tokyo Byokane Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $115.1K | 钢铁螺钉螺栓、非螺纹钢销 |
| Giant Come Ltd. | 越南 | 19 | $80.6K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Shoe Terms Corp. | 越南 | 19 | $60.4K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Hashimoto Cloth Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $30.9K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 多层涂布纸板 | Kopa International Corp | 韩国 | $11.1K |
| 2026-03-24 | 多层涂布纸板 | Kopa International Corp | 韩国 | $48.8K |
| 2026-03-24 | 多层涂布纸板 | Kopa International Corp | 韩国 | $9.3K |
| 2026-03-24 | 多层涂布纸板 | Kopa International Corp | 韩国 | $27.9K |
| 2026-03-24 | 多层涂布纸板 | Kopa International Corp | 韩国 | $24.6K |
| 2026-03-17 | 涂布纸卷 | P & M Korea Corp | 韩国 | $38.6K |
| 2026-02-24 | 多层涂布纸板 | Kopa International Corp | 韩国 | $5.9K |
| 2026-02-24 | 多层涂布纸板 | Kopa International Corp | 韩国 | $9.4K |
| 2026-02-24 | 多层涂布纸板 | Kopa International Corp | 韩国 | $18.7K |
| 2026-02-24 | 多层涂布纸板 | Kopa International Corp | 韩国 | $4.7K |
出口(共 468)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DEMAS STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $171 |
| 2026-04-27 | 瓦楞纸箱 | DEMAS STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-23 | 其他纸及纸板 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-23 | 其他纸及纸板 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 其他纸及纸板 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $744 |
| 2026-04-23 | 其他纸及纸板 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2026-04-23 | 其他纸及纸板 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-23 | 瓦楞纸箱 | SEGI VIET NAM CO LTD | 越南 | $26 |