Tan Sanh Paper Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU GIấY TâN SANH
48
进口笔数
0
出口笔数
$5.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316258284 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBT3XADQ |
| 成立日期 | 2020-05-05 |
| 联系地址 | 254 Hải Thượng Lãn Ông, Phường 14, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU GIẤY TÂN SANH |
| 企业英文名称 | TAN SANH PAPER IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 10- Tầng Lửng, 911-917 Nguyễn Trãi, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6622 - Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm 4690 - Bán buôn tổng hợp 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh 4929 - Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 电话 | +84942975474 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 33 | $3.09M |
| 马来西亚 | 11 | $1.42M |
| 中国 | 5 | $1.11M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $2.84M | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 6 | $1.28M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| IPSUN (Hong Kong) Trading Ltd. | 中国 | 5 | $1.11M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| Dae Kyung Paper & Pulp | 韩国 | 1 | $255.7K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、拷贝纸 |
| TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $142.9K | 未涂布牛皮纸、牛皮纸≤150克 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-25 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $25.8K |
| 2026-02-25 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $117.9K |
| 2026-02-25 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $95.5K |
| 2025-12-01 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $200.1K |
| 2025-11-26 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-11-26 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G SDN. BHD. | 马来西亚 | $28.5K |
| 2025-11-18 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-11-18 | 牛皮纸≤150克 | TSP 3G Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $26.8K |
| 2025-08-26 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $5.7K |
| 2025-08-26 | 多层涂布纸板 | KLEANNARA CO LTD | 韩国 | $141.2K |