Kim Phong Vietnam Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,436 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI KIM PHONG VIệT NAM
994
进口笔数
1,436
出口笔数
$38.20M
进口金额
$48.13M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-28
最近出口
22
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202042958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVBKK2PH |
| 成立日期 | 2020-08-15 |
| 联系地址 | Ven 04-08, Vinhomes Imperia, số 1 Đường Hà Nội, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI KIM PHONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KIM PHONG VIET NAM TRADING SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ven 04-08, Vinhomes Imperia, số 1 Đường Hà Nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84961926180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 844110 | 纸张切割机 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 481032 | 漂白牛皮纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 930 | $32.50M |
| 越南 | 327 | $5.20M |
| 日本 | 21 | $388.5K |
| 印度尼西亚 | 4 | $98.0K |
| 马来西亚 | 6 | $14.8K |
| 韩国 | 1 | $465 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,436 | $48.13M |
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 889 | $33.22M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 24 | $2.08M | 瓦楞纸箱、其他纸废料 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 37 | $1.42M | 模制纸浆、瓦楞纸箱 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 7 | $306.4K | 单张印刷品、非瓦楞折叠盒 |
| Yuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $250.5K | 其他纸废料、瓦楞纸箱 |
| Kinhou Boeki Co., Ltd. | 日本 | 7 | $162.7K | 低密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Wenzhou Zhonglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $157.0K | 合成纤维绳、内燃机滤油器 |
| KOUHIRO SANGYOU CO.,LTD | 日本 | 4 | $139.4K | 低密度聚乙烯 |
| Guangzhou Jinlu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $134.4K | 聚丙烯聚合物、非办公金属家具 |
| SYFY LTD | 中国香港 | 3 | $84.0K | 低密度聚乙烯 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1,345 | $44.14M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| RR Donnelley Co., Ltd. (Bac Ninh) | 越南 | 29 | $2.57M | 瓦楞纸板、模制纸浆 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $1.21M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 21 | $182.5K | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Ha Nam Industrial and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.8K | 瓦楞纸板、瓦楞纸箱 |
| E-PAC Vietnam Packaging Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.0K | 瓦楞纸板、牛皮纸150-225克 |
| Honda (Hai Duong) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.0K | 瓦楞纸板、其他纸制品 |
| Yuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.3K | 多层涂布纸板、150克以上再生衬纸 |
近期贸易明细
进口(共 994)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | Kinhou Boeki Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-23 | 聚丙烯聚合物 | Kinhou Boeki Co., Ltd. | 日本 | $15.6K |
| 2026-04-14 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $314 |
| 2026-04-14 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-04-14 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-14 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-14 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-14 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.9K |
| 2026-04-14 | 多层涂布纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 1,436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $333 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $515 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $259 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸板 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.5K |