Anh Dat International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 366 笔 · 主营 涂布纸板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Quốc Tế Anh Đạt
366
进口笔数
0
出口笔数
$52.28M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-24
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101098464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UHBA30 |
| 成立日期 | 2001-02-16 |
| 联系地址 | Số 10 ngõ Hàng Bột, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANH ĐẠT |
| 企业英文名称 | ANHDAT INTERNATIONNAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 297 Giảng Võ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02437322123 |
| 邮箱 | ctygiayanhdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480920 | 自拷贝纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 481141 | 自粘纸板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 253 | $43.15M |
| 印度尼西亚 | 89 | $8.15M |
| 日本 | 18 | $512.7K |
| 韩国 | 6 | $463.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 253 | $43.15M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Gilstead Pacific (HK) Ltd. | 印度尼西亚 | 20 | $3.17M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | 53 | $2.81M | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $1.23M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| GILSTEAD PACIFIC (HK) LIMITED | 中国香港 | 4 | $758.0K | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| Itochu Pulp & Paper Corp | 日本 | 10 | $290.0K | 漂白牛皮纸≤150g/m2、牛皮纸≤150克 |
| Japan Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 8 | $222.7K | 涂布纸卷、150克以上再生衬纸 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 3 | $207.4K | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| KPI Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $126.3K | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| 8d13ee3ec15c98297b0c86eb11a7e8f0 | 3 | $114.9K |
近期贸易明细
进口(共 366)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2026-06-24 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2026-06-15 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-06-15 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-15 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-06-15 | 自拷贝纸 | PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS | 印度尼西亚 | $3.3K |
| 2026-06-15 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-06-15 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $21.1K |
| 2026-06-15 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $11.8K |
| 2026-06-15 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.4K |