Maxim Label & Packaging Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 25,711 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH NHãN MáC Và BAO Bì MAXIM VIệT NAM

2,070
进口笔数
25,711
出口笔数
$97.63M
进口金额
$608.99M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
144
供应商数
705
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.40M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.0K · 10 笔出口 $438.4K · 119 笔2023-10进口 $1.22M · 30 笔出口 $2.13M · 481 笔2023-11进口 $1.49M · 48 笔出口 $3.19M · 536 笔2023-12进口 $2.57M · 64 笔出口 $3.42M · 491 笔2024-01进口 $3.34M · 61 笔出口 $4.91M · 589 笔2024-02进口 $2.31M · 46 笔出口 $2.26M · 303 笔2024-03进口 $1.95M · 60 笔出口 $3.95M · 600 笔2024-04进口 $1.53M · 44 笔出口 $3.73M · 535 笔2024-05进口 $1.96M · 70 笔出口 $4.22M · 609 笔2024-06进口 $2.68M · 53 笔出口 $3.33M · 516 笔2024-07进口 $2.79M · 58 笔出口 $3.75M · 602 笔2024-08进口 $1.42M · 64 笔出口 $4.56M · 632 笔2024-09进口 $2.17M · 50 笔出口 $2.81M · 593 笔2024-10进口 $939.9K · 41 笔出口 $3.33M · 679 笔2024-11进口 $1.91M · 47 笔出口 $3.74M · 643 笔2024-12进口 $575.0K · 49 笔出口 $3.59M · 596 笔2025-01进口 $4.89M · 46 笔出口 $2.84M · 451 笔2025-02进口 $1.51M · 52 笔出口 $4.21M · 632 笔2025-03进口 $8.40M · 72 笔出口 $3.41M · 674 笔2025-04进口 $5.29M · 54 笔出口 $3.39M · 639 笔2025-05进口 $5.96M · 61 笔出口 $4.25M · 629 笔2025-06进口 $4.85M · 65 笔出口 $4.57M · 627 笔2025-07进口 $2.84M · 66 笔出口 $4.14M · 669 笔2025-08进口 $2.40M · 66 笔出口 $4.73M · 724 笔2025-09进口 $2.80M · 69 笔出口 $4.75M · 786 笔2025-10进口 $1.75M · 60 笔出口 $5.26M · 787 笔2025-11进口 $2.05M · 64 笔出口 $4.41M · 834 笔2025-12进口 $2.80M · 61 笔出口 $5.81M · 922 笔2026-01进口 $2.19M · 59 笔出口 $5.18M · 861 笔2026-02进口 $1.14M · 34 笔出口 $2.81M · 493 笔2026-03进口 $2.97M · 45 笔出口 $4.71M · 903 笔2026-04进口 $3.24M · 44 笔出口 $5.45M · 810 笔2026-05进口 $2.99M · 46 笔出口 $3.92M · 709 笔2026-06进口 $2.67M · 48 笔出口 $4.18M · 721 笔
单位:交易笔数 · 峰值 92220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.0K · 10 笔出口 $438.4K · 119 笔2023-10进口 $1.22M · 30 笔出口 $2.13M · 481 笔2023-11进口 $1.49M · 48 笔出口 $3.19M · 536 笔2023-12进口 $2.57M · 64 笔出口 $3.42M · 491 笔2024-01进口 $3.34M · 61 笔出口 $4.91M · 589 笔2024-02进口 $2.31M · 46 笔出口 $2.26M · 303 笔2024-03进口 $1.95M · 60 笔出口 $3.95M · 600 笔2024-04进口 $1.53M · 44 笔出口 $3.73M · 535 笔2024-05进口 $1.96M · 70 笔出口 $4.22M · 609 笔2024-06进口 $2.68M · 53 笔出口 $3.33M · 516 笔2024-07进口 $2.79M · 58 笔出口 $3.75M · 602 笔2024-08进口 $1.42M · 64 笔出口 $4.56M · 632 笔2024-09进口 $2.17M · 50 笔出口 $2.81M · 593 笔2024-10进口 $939.9K · 41 笔出口 $3.33M · 679 笔2024-11进口 $1.91M · 47 笔出口 $3.74M · 643 笔2024-12进口 $575.0K · 49 笔出口 $3.59M · 596 笔2025-01进口 $4.89M · 46 笔出口 $2.84M · 451 笔2025-02进口 $1.51M · 52 笔出口 $4.21M · 632 笔2025-03进口 $8.40M · 72 笔出口 $3.41M · 674 笔2025-04进口 $5.29M · 54 笔出口 $3.39M · 639 笔2025-05进口 $5.96M · 61 笔出口 $4.25M · 629 笔2025-06进口 $4.85M · 65 笔出口 $4.57M · 627 笔2025-07进口 $2.84M · 66 笔出口 $4.14M · 669 笔2025-08进口 $2.40M · 66 笔出口 $4.73M · 724 笔2025-09进口 $2.80M · 69 笔出口 $4.75M · 786 笔2025-10进口 $1.75M · 60 笔出口 $5.26M · 787 笔2025-11进口 $2.05M · 64 笔出口 $4.41M · 834 笔2025-12进口 $2.80M · 61 笔出口 $5.81M · 922 笔2026-01进口 $2.19M · 59 笔出口 $5.18M · 861 笔2026-02进口 $1.14M · 34 笔出口 $2.81M · 493 笔2026-03进口 $2.97M · 45 笔出口 $4.71M · 903 笔2026-04进口 $3.24M · 44 笔出口 $5.45M · 810 笔2026-05进口 $2.99M · 46 笔出口 $3.92M · 709 笔2026-06进口 $2.67M · 48 笔出口 $4.18M · 721 笔

工商档案

企业注册号3700696469
企查查编码QVN8KA8BXJ
成立日期2008-06-09
联系地址Số 33 đường số 6 Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHÃN MÁC VÀ BAO BÌ MAXIM VIỆT NAM
企业英文名称MAXIM LABEL & PACKAGING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
电话02743769388
传真02743769389
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2,168.78亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
852352智能卡
481029涂布纸板
321519非黑印刷油墨
321511黑色印刷墨水
481141自粘纸板
820890其他机器刀具
391910自粘塑料卷
391990自粘塑料片
830810金属钩环

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
580710机织标签
852352智能卡
490890非玻璃化转印纸
391990自粘塑料片
580810编带
482190未印刷标签
580790非织造标签
482390其他纸制品
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,781$47.73M
马来西亚85$46.61M
智利17$1.68M
英国54$635.2K
泰国36$276.6K
越南10$140.0K
德国12$81.3K
美国12$76.4K
日本13$72.5K
印度4$64.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15,817$534.95M
柬埔寨4,285$20.84M
泰国1,125$13.54M
美国262$11.69M
印度尼西亚1,770$9.72M
马来西亚526$5.84M
印度248$4.75M
菲律宾413$2.21M
危地马拉50$1.37M
巴基斯坦70$1.07M

贸易伙伴

上游供应商(共 144)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maxim Label & Packaging Hong Kong Ltd.中国231$36.43M智能卡、其他半导体介质
Maxim Smart Mfg Co., Ltd.中国480$14.58M印刷标签、机织标签
Shanghai Jinwanzheng Packing Material Co., Ltd.中国77$5.81M自粘塑料卷、自粘塑料片
Maxim Smart Manufacturing Co., Ltd.中国64$2.55M印刷标签、机织标签
Ningbo Argox Computer Co., Ltd.中国72$1.09M打字机色带、其他印刷机零件
Printcolor Asia Co.中国73$968.9K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Huzhou Shuanglin Texlabel Production Factory中国91$486.8K其他人造窄幅布、其他窄幅织物
Huzhou Lingxian Silk Ribbon Co., Ltd.中国63$313.2K其他人造窄幅布、其他窄幅织物
Huzhou Siny Label Material Co., Ltd.中国51$153.5K其他人造窄幅布、非泡沫塑料片
Shenzhen Hadesheng Precision Technology Co., Ltd.中国96$130.2K其他机器刀具、其他钢铁制品

下游采购商(共 705)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Germton Industrial Co., Ltd.越南735$189.07M印刷标签、婴儿棉针织品
Hong Kong Fortunate (Vietnam) Fashion Co., Ltd.越南1,032$171.85M印刷标签、机织标签
Maxim Smart Manufacturing (Thailand) Co., Ltd.泰国567$12.13M印刷标签、智能卡
Far Eastern New Apparel (Viet Nam) Ltd.越南551$8.28M染色合成针织布、染色棉针织布
Jasan Socks Vietnam Co., Ltd.越南826$3.84M印刷标签、智能卡
Fast East International Ltd.越南1,120$3.15M机织标签、印刷标签
PT MAXIM LABEL & PACKAGING INDONESIA印度尼西亚606$2.68M印刷标签、非瓦楞折叠盒
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南576$2.64M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Danu Vina Co., Ltd.越南536$904.7K玩具模型、瓦楞纸箱
I Apparel International Group Pte. Ltd.新加坡555$754.2K印刷标签、非织造标签

近期贸易明细

进口(共 2,070)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30自粘塑料卷Shanghai Jinwanzheng Packing Material Co., Ltd.中国$8.0K
2026-06-26智能卡Maxim Label & Packaging Hong Kong Ltd.马来西亚$75.4K
2026-06-26智能卡Maxim Label & Packaging Hong Kong Ltd.马来西亚$64.9K
2026-06-24智能卡Maxim Label & Packaging Hong Kong Ltd.中国$100.0K
2026-06-24智能卡Maxim Label & Packaging Hong Kong Ltd.中国$100.6K
2026-06-24其他纸制品SGSCO GUANGZHOU BRANCH中国$240
2026-06-24油漆颜料Maxim Smart Manufacturing Co., Ltd.中国$134
2026-06-22其他粘合剂≤1kgMaxim Label & Packaging Hong Kong Ltd.中国$3.9K
2026-06-22自粘塑料卷Shanghai Jinwanzheng Packing Material Co., Ltd.中国$41.9K
2026-06-22自粘塑料卷Shanghai Jinwanzheng Packing Material Co., Ltd.中国$16.9K

出口(共 25,711)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30印刷标签Xiongtai Vietnam Co., Ltd.越南$18
2026-06-30印刷标签SPORTS CITY INTERNATIONAL INC越南$148
2026-06-30印刷标签PCCS (HONG KONG) LTD柬埔寨$16
2026-06-30印刷标签SPORTS CITY INTERNATIONAL INC越南$1
2026-06-30印刷标签Nice Elite International Ltd.越南$384
2026-06-30印刷标签Nice Elite International Ltd.越南$2
2026-06-30印刷标签SPORTS CITY INTERNATIONAL INC越南$0
2026-06-30印刷标签SPORTS CITY INTERNATIONAL INC越南$21
2026-06-30印刷标签SPORTS CITY INTERNATIONAL INC越南$1
2026-06-30商业广告材料Xiongtai Vietnam Co., Ltd.越南$185

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Maxim Label & Packaging Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →