Broadpeak Soc Trang Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,417 笔 · 主营 其他塑纺箱盒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BROADPEAK SóC TRăNG
- 邮箱200
5,824
进口笔数
7,417
出口笔数
$174.68M
进口金额
$347.63M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
404
供应商数
69
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2200733939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMDMSR37 |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Lô T đường N2, Khu công nghiệp An Nghiệp, Xã An Hiệp, Huyện Châu Thành, Tỉnh Sóc Trăng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BROADPEAK SÓC TRĂNG |
| 企业英文名称 | BROADPEAK SOC TRANG COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô T đường N2, Khu công nghiệp An Nghiệp, Xã An Ninh, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842993876868 |
| 邮箱 | tuyendung.st@youngonevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,602.522亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 580710 | 机织标签 |
| 830810 | 金属钩环 |
| 540742 | 染色尼龙织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 420232 | 塑料纺织箱盒 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 391610 | 乙烯聚合物棒材 |
| 611430 | 其他人纤针织服装 |
| 960720 | 拉链零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,890 | $98.23M |
| 韩国 | 1,063 | $34.46M |
| 中国台湾 | 1,026 | $28.63M |
| 越南 | 429 | $4.88M |
| 德国 | 18 | $1.40M |
| 菲律宾 | 48 | $1.40M |
| 孟加拉国 | 125 | $1.26M |
| 日本 | 53 | $1.03M |
| 英国 | 60 | $977.7K |
| 美国 | 64 | $570.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,538 | $146.99M |
| 加拿大 | 1,838 | $77.74M |
| 韩国 | 1,327 | $70.82M |
| 中国 | 708 | $15.99M |
| 中国香港 | 499 | $9.55M |
| 澳大利亚 | 396 | $7.77M |
| 荷兰 | 284 | $5.75M |
| 日本 | 133 | $4.96M |
| 德国 | 85 | $2.93M |
| 越南 | 112 | $1.83M |
贸易伙伴
上游供应商(共 404)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Standford Industries Co., Ltd. | 中国 | 347 | $26.12M | 其他人造窄幅布、特种纱线 |
| Tai Pyung Textile Co., Ltd. | 韩国 | 167 | $23.08M | 染色尼龙织物、聚酯长丝织物 |
| Acqua Metal Accessory Ltd. | 中国 | 142 | $18.15M | 金属钩环、贱金属扣件 |
| Tai Hing Zipper Factory Co., Ltd. | 中国 | 136 | $14.95M | 其他拉链、拉链零件 |
| YKK Taiwan Co., Ltd. | 越南 | 158 | $9.85M | 其他拉链、拉链零件 |
| Unitex International Button Accessories Ltd. | 中国 | 207 | $6.05M | 塑料衣着附件、其他塑料制品 |
| E TEXTINT CORP | 中国台湾 | 132 | $4.32M | 非玻璃化转印纸、乙烯聚合物塑料 |
| Dae-Hyun Tfc Co., Ltd. | 韩国 | 133 | $2.00M | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| Youngone Outdoor Corp. | 韩国 | 154 | $1.85M | 机织标签、窄幅弹性织物 |
| Dalian YKK Zipper Co., Ltd. | 中国 | 160 | $957.7K | 拉链零件、其他拉链 |
下游采购商(共 69)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Youngone Corporation | 美国 | 1,493 | $145.35M | 男式化纤大衣、化纤女式大衣 |
| Youngone Corporation | 加拿大 | 1,734 | $77.70M | 其他塑纺箱盒、女式针织外套 |
| Youngone Outdoor Corp. | 韩国 | 297 | $35.28M | 女式外衣、化纤女式大衣 |
| Youngone Corp. | 韩国 | 712 | $26.56M | 男式化纤大衣、非棉针织背心 |
| Youngone Corp. | 中国 | 699 | $15.93M | 其他塑纺箱盒、女式针织外套 |
| YOUNGONE CORP ORATION | 中国香港 | 492 | $9.46M | 其他塑纺箱盒、女式针织外套 |
| Youngone Corporation | 澳大利亚 | 395 | $7.75M | 其他塑纺箱盒、女式针织外套 |
| Youngone Corporation | 荷兰 | 278 | $5.18M | 其他塑纺箱盒、女式针织外套 |
| Youngone Corp. | 韩国 | 257 | $2.06M | 针织头饰、男式化纤大衣 |
| Karnaphuli Shoes Industries Ltd. | 孟加拉国 | 310 | $528.5K | 其他拉链、染色尼龙织物 |
近期贸易明细
进口(共 5,824)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHINKONG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $701 |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHINKONG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $367 |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHINKONG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $701 |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHINKONG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $521 |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHINKONG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $367 |
| 2026-04-29 | 聚酯机织物 | SHINKONG TEXTILE CO LTD | 中国台湾 | $521 |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | STANDFORD INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-28 | 合成纤维绳 | STANDFORD INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他人造窄幅布 | STANDFORD INDUSTRIES CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 染色尼龙织物 | FORMOSA TAFFETA CO LTD | 中国台湾 | $233 |
出口(共 7,417)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YOUNGONE CORP. | 韩国 | $206 |
| 2026-04-27 | 塑料/纺织手提包 | YOUNGONE CORP. | 韩国 | $9.7K |
| 2026-04-27 | 塑料/纺织手提包 | Youngone Outdoor Corp | 韩国 | $600 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YOUNGONE CORP. | 韩国 | $759 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YOUNGONE CORP. | 韩国 | $543 |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YOUNGONE CORP. | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YOUNGONE CORP. | 韩国 | $2.6K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YOUNGONE CORP. | 韩国 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 塑料/纺织手提包 | YOUNGONE CORP. | 韩国 | $14.3K |
| 2026-04-27 | 其他塑纺箱盒 | YOUNGONE CORP. | 韩国 | $3.4K |