Mascot International Vietnam Ltd.

越南进口商 · 进口 6,715 笔 · 主营 其他人造窄幅布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MASCOT VIệT NAM

6,715
进口笔数
1,872
出口笔数
$220.42M
进口金额
$788.07M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
239
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $531.41M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $539.2K · 26 笔出口 $449.9K · 11 笔2023-09进口 $4.76M · 122 笔出口 $1.73M · 55 笔2023-10进口 $4.15M · 157 笔出口 $1.70M · 37 笔2023-11进口 $4.80M · 149 笔出口 $1.42M · 47 笔2023-12进口 $3.52M · 140 笔出口 $1.62M · 44 笔2024-01进口 $5.07M · 162 笔出口 $1.98M · 42 笔2024-02进口 $1.57M · 64 笔出口 $1.02M · 29 笔2024-03进口 $5.24M · 161 笔出口 $1.92M · 45 笔2024-04进口 $3.08M · 149 笔出口 $1.81M · 47 笔2024-05进口 $4.46M · 178 笔出口 $1.82M · 51 笔2024-06进口 $4.12M · 170 笔出口 $1.62M · 45 笔2024-07进口 $6.71M · 186 笔出口 $3.58M · 57 笔2024-08进口 $6.07M · 171 笔出口 $2.86M · 54 笔2024-09进口 $6.17M · 176 笔出口 $1.03M · 36 笔2024-10进口 $5.53M · 180 笔出口 $2.48M · 49 笔2024-11进口 $4.71M · 162 笔出口 $2.04M · 45 笔2024-12进口 $7.71M · 186 笔出口 $1.59M · 42 笔2025-01进口 $5.57M · 132 笔出口 $2.17M · 43 笔2025-02进口 $4.25M · 156 笔出口 $1.81M · 43 笔2025-03进口 $5.18M · 197 笔出口 $2.66M · 40 笔2025-04进口 $7.06M · 184 笔出口 $1.90M · 51 笔2025-05进口 $6.18M · 178 笔出口 $2.09M · 44 笔2025-06进口 $8.93M · 200 笔出口 $3.12M · 50 笔2025-07进口 $8.04M · 202 笔出口 $4.07M · 46 笔2025-08进口 $6.71M · 195 笔出口 $2.18M · 53 笔2025-09进口 $7.20M · 161 笔出口 $2.47M · 53 笔2025-10进口 $5.01M · 207 笔出口 $2.73M · 55 笔2025-11进口 $3.96M · 166 笔出口 $531.41M · 31 笔2025-12进口 $7.87M · 195 笔出口 $173.99M · 40 笔2026-01进口 $6.58M · 175 笔出口 $1.87M · 49 笔2026-02进口 $4.12M · 116 笔出口 $1.60M · 25 笔2026-03进口 $6.10M · 195 笔出口 $2.64M · 47 笔2026-04进口 $8.21M · 160 笔出口 $2.10M · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 20720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $539.2K · 26 笔出口 $449.9K · 11 笔2023-09进口 $4.76M · 122 笔出口 $1.73M · 55 笔2023-10进口 $4.15M · 157 笔出口 $1.70M · 37 笔2023-11进口 $4.80M · 149 笔出口 $1.42M · 47 笔2023-12进口 $3.52M · 140 笔出口 $1.62M · 44 笔2024-01进口 $5.07M · 162 笔出口 $1.98M · 42 笔2024-02进口 $1.57M · 64 笔出口 $1.02M · 29 笔2024-03进口 $5.24M · 161 笔出口 $1.92M · 45 笔2024-04进口 $3.08M · 149 笔出口 $1.81M · 47 笔2024-05进口 $4.46M · 178 笔出口 $1.82M · 51 笔2024-06进口 $4.12M · 170 笔出口 $1.62M · 45 笔2024-07进口 $6.71M · 186 笔出口 $3.58M · 57 笔2024-08进口 $6.07M · 171 笔出口 $2.86M · 54 笔2024-09进口 $6.17M · 176 笔出口 $1.03M · 36 笔2024-10进口 $5.53M · 180 笔出口 $2.48M · 49 笔2024-11进口 $4.71M · 162 笔出口 $2.04M · 45 笔2024-12进口 $7.71M · 186 笔出口 $1.59M · 42 笔2025-01进口 $5.57M · 132 笔出口 $2.17M · 43 笔2025-02进口 $4.25M · 156 笔出口 $1.81M · 43 笔2025-03进口 $5.18M · 197 笔出口 $2.66M · 40 笔2025-04进口 $7.06M · 184 笔出口 $1.90M · 51 笔2025-05进口 $6.18M · 178 笔出口 $2.09M · 44 笔2025-06进口 $8.93M · 200 笔出口 $3.12M · 50 笔2025-07进口 $8.04M · 202 笔出口 $4.07M · 46 笔2025-08进口 $6.71M · 195 笔出口 $2.18M · 53 笔2025-09进口 $7.20M · 161 笔出口 $2.47M · 53 笔2025-10进口 $5.01M · 207 笔出口 $2.73M · 55 笔2025-11进口 $3.96M · 166 笔出口 $531.41M · 31 笔2025-12进口 $7.87M · 195 笔出口 $173.99M · 40 笔2026-01进口 $6.58M · 175 笔出口 $1.87M · 49 笔2026-02进口 $4.12M · 116 笔出口 $1.60M · 25 笔2026-03进口 $6.10M · 195 笔出口 $2.64M · 47 笔2026-04进口 $8.21M · 160 笔出口 $2.10M · 37 笔

工商档案

企业注册号0800365955
企查查编码QVNR7DR04D
成立日期2006-12-26
联系地址Lô đất CN 3.1 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MASCOT VIỆT NAM
企业英文名称MASCOT INTERNATIONAL VIETNAM LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô đất CN 3.1 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842203570031
邮箱vtt@mascot.dk
传真+842203570048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本480亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
580710机织标签
960719其他拉链
960610扣件及零件
960720拉链零件
540110合成纤维缝纫线
590320聚氨酯纺织物
960711金属拉链
551422涤棉斜纹布
540752染色聚酯布

出口

HS 编码产品
580632其他人造窄幅布
620140男式化纤大衣
620343男式化纤裤
482110印刷标签
490890非玻璃化转印纸
580710机织标签
960719其他拉链
960711金属拉链
621133男式化纤服装
540754印花聚酯布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5,769$148.96M
巴基斯坦1,961$22.01M
西班牙795$21.15M
韩国1,560$10.14M
越南3,384$4.58M
中国台湾2,269$3.70M
瑞典511$2.12M
德国389$841.4K
英国445$730.8K
欧盟122$607.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,122$722.57M
丹麦749$64.77M
德国5$316.0K
日本6$132.3K
孟加拉国35$67.7K
巴基斯坦3$62.8K
中国12$21.3K
老挝1$2.8K
英国1$445
中国台湾5$391

贸易伙伴

上游供应商(共 239)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mascot International A中国3,194$20.93M聚氨酯纺织物、染色聚酯布
Mascot International A越南3,045$17.53M其他人造窄幅布、合成纤维缝纫线
Mascot International A/S丹麦616$6.14M非玻璃化转印纸、其他人造窄幅布
Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd.中国237$5.66M其他拉链、金属拉链
Mascot International A巴基斯坦1,628$5.55M涤棉斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)
Mascot International A西班牙570$4.78M染色化棉混纺布、聚氨酯纺织物
Mascot International A韩国1,297$2.05M染色尼龙织物、棉混纺斜纹布
MASCOT INTERNATIONAL A中国台湾1,302$1.59M染色聚酯布、其他窄幅织物
Mascot International A493$1.18M印花聚酯布、非玻璃化转印纸
Mascot International A英国357$284.2K涤棉斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²)

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mascot International A越南1,049$722.41M其他人造窄幅布、印刷标签
Mascot International A/S丹麦768$64.93M男式化纤大衣、男式化纤裤
Mascot International A德国5$316.0K男式化纤裤、男式化纤大衣
Mascot International A14$100.3K非玻璃化转印纸、机织标签
896ad4874a6d97aa0dabd53a44290f1e3$59.8K
Esquire Knit Composite PLC英国16$33.8K染色合成针织布、其他服装配件
Esquire Knit Composite Ltd.孟加拉国8$18.6K其他服装配件、其他针织布
Mascot International A中国10$12.1K窄幅弹性织物、其他人造窄幅布
Square Fashions Ltd.孟加拉国7$11.7K机织标签、印刷标签
MASCOT INTERNATIONAL A中国台湾5$391其他窄幅织物

近期贸易明细

进口(共 6,715)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25染色聚酯布Toray Textiles (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$4.0K
2026-04-25染色聚酯布Toray Textiles (Thailand) Public Co., Ltd.泰国$4.0K
2026-04-24处理纺织物ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD中国$210
2026-04-24重型无纺布MACPI S P A意大利$537
2026-04-24玻璃纤维布MACPI S P A意大利$219
2026-04-24重型无纺布MACPI S P A意大利$537
2026-04-24处理纺织物ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD中国$14.5K
2026-04-24处理纺织物ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD中国$2.4K
2026-04-24处理纺织物ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD中国$210
2026-04-24处理纺织物ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD中国$14.5K

出口(共 1,872)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24非玻璃化转印纸MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$9.7K
2026-04-24其他人造窄幅布MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$15
2026-04-24非玻璃化转印纸MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$9.7K
2026-04-24其他人造窄幅布MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$1.0K
2026-04-24其他人造窄幅布MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$4.7K
2026-04-24其他人造窄幅布MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$32
2026-04-24其他人造窄幅布MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$3.3K
2026-04-24其他人造窄幅布MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$286
2026-04-24其他人造窄幅布MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$312
2026-04-24其他人造窄幅布MASCOT INTERNATIONAL A/S丹麦$43

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mascot International Vietnam Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →