Mascot International Vietnam Ltd.
越南进口商 · 进口 6,715 笔 · 主营 其他人造窄幅布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MASCOT VIệT NAM
- 邮箱295
6,715
进口笔数
1,872
出口笔数
$220.42M
进口金额
$788.07M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-24
最近出口
239
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0800365955 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR7DR04D |
| 成立日期 | 2006-12-26 |
| 联系地址 | Lô đất CN 3.1 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Tân Trường, Huyện Cẩm Giàng, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MASCOT VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MASCOT INTERNATIONAL VIETNAM LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất CN 3.1 khu công nghiệp Tân Trường, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Ghi chú", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong mục "ghi chú" đã ghi. - Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842203570031 |
| 邮箱 | vtt@mascot.dk |
| 传真 | +842203570048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 480亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 551422 | 涤棉斜纹布 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 620140 | 男式化纤大衣 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 960711 | 金属拉链 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 540754 | 印花聚酯布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5,769 | $148.96M |
| 巴基斯坦 | 1,961 | $22.01M |
| 西班牙 | 795 | $21.15M |
| 韩国 | 1,560 | $10.14M |
| 越南 | 3,384 | $4.58M |
| 中国台湾 | 2,269 | $3.70M |
| 瑞典 | 511 | $2.12M |
| 德国 | 389 | $841.4K |
| 英国 | 445 | $730.8K |
| 欧盟 | 122 | $607.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,122 | $722.57M |
| 丹麦 | 749 | $64.77M |
| 德国 | 5 | $316.0K |
| 日本 | 6 | $132.3K |
| 孟加拉国 | 35 | $67.7K |
| 巴基斯坦 | 3 | $62.8K |
| 中国 | 12 | $21.3K |
| 老挝 | 1 | $2.8K |
| 英国 | 1 | $445 |
| 中国台湾 | 5 | $391 |
贸易伙伴
上游供应商(共 239)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mascot International A | 中国 | 3,194 | $20.93M | 聚氨酯纺织物、染色聚酯布 |
| Mascot International A | 越南 | 3,045 | $17.53M | 其他人造窄幅布、合成纤维缝纫线 |
| Mascot International A/S | 丹麦 | 616 | $6.14M | 非玻璃化转印纸、其他人造窄幅布 |
| Fujian SBS Zipper Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 237 | $5.66M | 其他拉链、金属拉链 |
| Mascot International A | 巴基斯坦 | 1,628 | $5.55M | 涤棉斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
| Mascot International A | 西班牙 | 570 | $4.78M | 染色化棉混纺布、聚氨酯纺织物 |
| Mascot International A | 韩国 | 1,297 | $2.05M | 染色尼龙织物、棉混纺斜纹布 |
| MASCOT INTERNATIONAL A | 中国台湾 | 1,302 | $1.59M | 染色聚酯布、其他窄幅织物 |
| Mascot International A | 493 | $1.18M | 印花聚酯布、非玻璃化转印纸 | |
| Mascot International A | 英国 | 357 | $284.2K | 涤棉斜纹布、棉质染色斜纹布(>200g/m²) |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mascot International A | 越南 | 1,049 | $722.41M | 其他人造窄幅布、印刷标签 |
| Mascot International A/S | 丹麦 | 768 | $64.93M | 男式化纤大衣、男式化纤裤 |
| Mascot International A | 德国 | 5 | $316.0K | 男式化纤裤、男式化纤大衣 |
| Mascot International A | 14 | $100.3K | 非玻璃化转印纸、机织标签 | |
| 896ad4874a6d97aa0dabd53a44290f1e | 3 | $59.8K | ||
| Esquire Knit Composite PLC | 英国 | 16 | $33.8K | 染色合成针织布、其他服装配件 |
| Esquire Knit Composite Ltd. | 孟加拉国 | 8 | $18.6K | 其他服装配件、其他针织布 |
| Mascot International A | 中国 | 10 | $12.1K | 窄幅弹性织物、其他人造窄幅布 |
| Square Fashions Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $11.7K | 机织标签、印刷标签 |
| MASCOT INTERNATIONAL A | 中国台湾 | 5 | $391 | 其他窄幅织物 |
近期贸易明细
进口(共 6,715)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 染色聚酯布 | Toray Textiles (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-25 | 染色聚酯布 | Toray Textiles (Thailand) Public Co., Ltd. | 泰国 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 处理纺织物 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | MACPI S P A | 意大利 | $537 |
| 2026-04-24 | 玻璃纤维布 | MACPI S P A | 意大利 | $219 |
| 2026-04-24 | 重型无纺布 | MACPI S P A | 意大利 | $537 |
| 2026-04-24 | 处理纺织物 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-24 | 处理纺织物 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-24 | 处理纺织物 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-04-24 | 处理纺织物 | ZHEJIANG YGM TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.5K |
出口(共 1,872)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $15 |
| 2026-04-24 | 非玻璃化转印纸 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $9.7K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $4.7K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $32 |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $286 |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $312 |
| 2026-04-24 | 其他人造窄幅布 | MASCOT INTERNATIONAL A/S | 丹麦 | $43 |