Vietnam Cailan Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 669 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP CAILAN VIệT NAM
35
进口笔数
669
出口笔数
$1.49M
进口金额
$3.47M
出口金额
2026-06-26
最近进口
2026-06-30
最近出口
10
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700796570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN77UEMJH |
| 成立日期 | 2017-11-13 |
| 联系地址 | Lô CN-02, khu CN Châu Sơn, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP CAILAN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CAILAN INDUSTRY CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-02, Khu công nghiệp Châu Sơn, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp Luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 电话 | 02263586868 |
| 传真 | 02263586969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480269 | 未涂布加工纤维纸板 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $800.0K |
| 中国 | 30 | $400.7K |
| 德国 | 1 | $286.0K |
| 越南 | 3 | $6.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 619 | $2.57M |
| 中国香港 | 39 | $694.1K |
| 美国 | 10 | $181.1K |
| 印度尼西亚 | 14 | $19.9K |
| 英国 | 1 | $3.9K |
| 中国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Hailin Industry Ltd. | 中国 | 11 | $1.33M | 聚丙烯塑料、印刷标签 |
| Tangshan Laizhang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $67.4K | 其他塑料制品、其他造纸机械 |
| Guangzhou Rise Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.4K | 375kVA以上柴油发电机组、矿物加工机零件 |
| Huizhou Win Tai Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $21.3K | 自粘塑料片、棉割绒灯芯绒 |
| Hongkong Shunchao Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.0K | 其他钢铁制品、非注塑模具 |
| Cailan Printing & Packaging Product Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.5K | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| Vietnam Cailan Industry Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.5K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| CAILAN PRINTING & PACKAGING PRODUCT CO., LIMITED | 越南 | 1 | $4.1K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| Cypress Sourcing Co. | 中国 | 1 | $3.1K | 涂布纸板、其他涂布纸 |
| Good Way Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 通信设备、其他自动数据处理部件 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lucky Dragon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 81 | $976.2K | 其他塑料制品、印刷标签 |
| Uni-Trend Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 90 | $334.3K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Tian Long Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $260.9K | 其他纸制品、印刷标签 |
| NVC Vietnam Technology & Lighting Co., Ltd. | 越南 | 109 | $166.2K | 其他塑料制品、塑料灯具零件 |
| GPO Technology HK Ltd. | 中国 | 23 | $129.3K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Likki Plastic Manufactory (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $116.5K | 瓦楞纸箱、其他钢弹簧 |
| Jia Wei Lifestyle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $97.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Right Source Mfg. Ltd. | 越南 | 24 | $42.2K | 瓦楞纸箱、玩具模型 |
| Risuntek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $15.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wolong Electric (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 20 | $11.5K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-26 | 自粘塑料片 | Huizhou Win Tai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-24 | 375kVA以上柴油发电机组 | Guangzhou Rise Power Equipment Co., Ltd. | 中国 | $28.4K |
| 2026-06-05 | 涂布纸板 | Hongkong Hailin Industry Ltd. | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-05 | 涂布纸板 | Hongkong Hailin Industry Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-05 | 涂布纸板 | Hongkong Hailin Industry Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-05-27 | 涂布纸板 | Hongkong Hailin Industry Ltd. | 中国 | $9.1K |
| 2026-05-27 | 印刷标签 | Huizhou Win Tai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-05-27 | 涂布纸板 | Hongkong Hailin Industry Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-05-27 | 涂布纸板 | Hongkong Hailin Industry Ltd. | 中国 | $6.6K |
| 2026-05-27 | 棉割绒灯芯绒 | Huizhou Win Tai Technology Co., Ltd. | 中国 | $525 |
出口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 印刷标签 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $904 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $650 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $395 |
| 2026-06-30 | 印刷标签 | PT Dream Plastic Indonesia | 印度尼西亚 | $332 |
| 2026-06-27 | 印刷标签 | GFT Unique Toys Ltd. | 中国香港 | $143 |
| 2026-06-27 | 印刷标签 | GFT Unique Toys Ltd. | 中国香港 | $1.1K |
| 2026-06-27 | 印刷标签 | GFT Unique Toys Ltd. | 中国香港 | $1.8K |
| 2026-06-27 | 印刷标签 | GFT Unique Toys Ltd. | 中国香港 | $389 |
| 2026-06-27 | 印刷标签 | GFT Unique Toys Ltd. | 中国香港 | $399 |
| 2026-06-27 | 印刷标签 | GFT Unique Toys Ltd. | 中国香港 | $1.1K |