Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,267 笔 · 主营 其他纸废料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN BAO Bì YUTO VIệT NAM
- 邮箱3
1,830
进口笔数
2,267
出口笔数
$34.10M
进口金额
$42.20M
出口金额
2026-07-10
最近进口
2024-09-16
最近出口
130
供应商数
42
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300544798 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHY48PHM |
| 成立日期 | 2010-04-20 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Quế Võ, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN BAO BÌ YUTO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM YUTO PRINTING PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 218, tầng 2, tòa nhà dịch vụ 1, dự án Hoàng Hà, đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, TP Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 电话 | 0967180288 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 964.307亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 270119 | 其他煤 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 390910 | 氨基树脂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470790 | 其他纸废料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,629 | $32.48M |
| 中国 | 98 | $1.27M |
| 印度尼西亚 | 81 | $284.3K |
| 中国台湾 | 13 | $28.9K |
| 日本 | 13 | $14.6K |
| 新加坡 | 3 | $13.9K |
| 泰国 | 2 | $4.0K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 3 | $986 |
| 马来西亚 | 3 | $610 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2,227 | $41.83M |
| 美国 | 35 | $340.6K |
| 智利 | 1 | $24.2K |
| 马来西亚 | 1 | $140 |
| 日本 | 2 | $32 |
| 中国台湾 | 1 | $8 |
贸易伙伴
上游供应商(共 130)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miza Nghe Son Co., Ltd. | 越南 | 307 | $8.66M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Lee & Man Paper Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 231 | $6.11M | 150克以上再生衬纸、牛皮纸150-225克 |
| Vietnam Lee & Man Paper Manufacturing Ltd. | 越南 | 225 | $5.04M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| An Huy Trading and Paper Production Co., Ltd. | 越南 | 134 | $3.18M | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| An Huy Paper Production & Trading Co., Ltd. | 越南 | 135 | $2.37M | 再生挂面纸板、未涂布瓦楞纸 |
| Tan Huy Kiet Tan Co., Ltd. | 越南 | 67 | $1.30M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Tan Huy Kiet Co., Ltd. | 越南 | 67 | $1.29M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Tan Kim Cuong Packaging Co., Ltd. | 越南 | 28 | $565.8K | 牛皮纸≤150克、未涂布瓦楞纸 |
| Thien Binh Energy Limited Liability Company | 印度尼西亚 | 80 | $276.2K | 其他煤、烟煤 |
| Thien Binh Energy Co., Ltd. | 越南 | 76 | $264.9K | 谷物秸秆谷壳、其他煤 |
下游采购商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 146 | $34.28M | 150克以上再生衬纸、多层涂布纸板 |
| Fuhong Precision Component (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 199 | $1.24M | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 687 | $951.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Moitruong Ngananh Co., Ltd. | 越南 | 267 | $778.3K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Ngan Anh Environment Co., Ltd. | 越南 | 261 | $761.0K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Viet Xuan Moi Environment Joint Stock Co., Ltd. | 越南 | 227 | $516.7K | 其他纸废料、铝废料 |
| Safeway Inc. | 美国 | 29 | $339.6K | 瓦楞纸箱、加工菠萝 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 61 | $315.2K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Binh Nguyen Environmental Development Joint Stock Co. | 越南 | 203 | $304.3K | 其他塑料废料、其他纸废料 |
| Funing Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 34 | $96.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 1,830)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-10 | 瓦楞纸箱 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $126 |
| 2026-07-10 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-07-10 | 瓦楞纸箱 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $30 |
| 2026-07-10 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-09 | 涂布印刷纸(>435×297mm) | Watada Printing Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $29 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $74 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $5 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $96 |
出口(共 2,267)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-16 | 其他印刷品 | HITRON TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $1 |
| 2024-09-16 | 其他纸制品 | HITRON TECHNOLOGIES INC | 中国台湾 | $7 |
| 2024-09-07 | 新闻纸57-65克 | AMAZON | 美国 | $90 |
| 2024-07-24 | 瓦楞纸箱 | Watada Printing Co., Ltd. | 日本 | $8 |
| 2024-07-24 | 瓦楞纸箱 | Watada Printing Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2024-07-24 | 瓦楞纸箱 | Watada Printing Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2024-07-24 | 瓦楞纸箱 | Watada Printing Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2024-07-24 | 瓦楞纸箱 | Watada Printing Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2024-07-24 | 瓦楞纸箱 | Watada Printing Co., Ltd. | 日本 | $1 |
| 2024-07-24 | 瓦楞纸箱 | Watada Printing Co., Ltd. | 日本 | $8 |