Miza Nghi Son LLC

越南出口商 · 出口 1,958 笔 · 主营 150克以上再生衬纸

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MIZA NGHI SơN

916
进口笔数
1,958
出口笔数
$53.33M
进口金额
$73.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
132
供应商数
95
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.3K · 4 笔出口 $728.6K · 13 笔2023-09进口 $692.8K · 20 笔出口 $2.35M · 62 笔2023-10进口 $428.0K · 11 笔出口 $3.24M · 71 笔2023-11进口 $843.6K · 24 笔出口 $2.92M · 65 笔2023-12进口 $1.57M · 39 笔出口 $3.07M · 78 笔2024-01进口 $870.4K · 27 笔出口 $3.02M · 76 笔2024-02进口 $668.6K · 17 笔出口 $2.66M · 53 笔2024-03进口 $1.32M · 33 笔出口 $3.16M · 74 笔2024-04进口 $836.0K · 21 笔出口 $2.20M · 71 笔2024-05进口 $1.10M · 23 笔出口 $1.44M · 31 笔2024-06进口 $1.21M · 34 笔出口 $1.46M · 25 笔2024-07进口 $870.0K · 25 笔出口 $1.28M · 26 笔2024-08进口 $1.79M · 42 笔出口 $1.10M · 19 笔2024-09进口 $1.67M · 35 笔出口 $1.51M · 23 笔2024-10进口 $938.4K · 24 笔出口 $941.1K · 15 笔2024-11进口 $1.79M · 26 笔出口 $460.2K · 10 笔2024-12进口 $1.40M · 29 笔出口 $988.4K · 14 笔2025-01进口 $872.3K · 19 笔出口 $1.63M · 47 笔2025-02进口 $1.39M · 35 笔出口 $2.09M · 55 笔2025-03进口 $1.07M · 25 笔出口 $2.06M · 60 笔2025-04进口 $366.3K · 11 笔出口 $1.77M · 62 笔2025-05进口 $937.1K · 22 笔出口 $1.66M · 71 笔2025-06进口 $631.1K · 16 笔出口 $1.53M · 60 笔2025-07进口 $631.8K · 19 笔出口 $1.61M · 57 笔2025-08进口 $808.5K · 21 笔出口 $1.47M · 56 笔2025-09进口 $631.5K · 10 笔出口 $1.01M · 41 笔2025-10进口 $915.6K · 14 笔出口 $1.19M · 32 笔2025-11进口 $1.19M · 27 笔出口 $965.7K · 34 笔2025-12进口 $1.56M · 24 笔出口 $1.67M · 53 笔2026-01进口 $5.19M · 31 笔出口 $1.12M · 44 笔2026-02进口 $2.86M · 28 笔出口 $714.5K · 28 笔2026-03进口 $1.51M · 24 笔出口 $1.03M · 41 笔2026-04进口 $8.57M · 25 笔出口 $1.08M · 38 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $97.3K · 4 笔出口 $728.6K · 13 笔2023-09进口 $692.8K · 20 笔出口 $2.35M · 62 笔2023-10进口 $428.0K · 11 笔出口 $3.24M · 71 笔2023-11进口 $843.6K · 24 笔出口 $2.92M · 65 笔2023-12进口 $1.57M · 39 笔出口 $3.07M · 78 笔2024-01进口 $870.4K · 27 笔出口 $3.02M · 76 笔2024-02进口 $668.6K · 17 笔出口 $2.66M · 53 笔2024-03进口 $1.32M · 33 笔出口 $3.16M · 74 笔2024-04进口 $836.0K · 21 笔出口 $2.20M · 71 笔2024-05进口 $1.10M · 23 笔出口 $1.44M · 31 笔2024-06进口 $1.21M · 34 笔出口 $1.46M · 25 笔2024-07进口 $870.0K · 25 笔出口 $1.28M · 26 笔2024-08进口 $1.79M · 42 笔出口 $1.10M · 19 笔2024-09进口 $1.67M · 35 笔出口 $1.51M · 23 笔2024-10进口 $938.4K · 24 笔出口 $941.1K · 15 笔2024-11进口 $1.79M · 26 笔出口 $460.2K · 10 笔2024-12进口 $1.40M · 29 笔出口 $988.4K · 14 笔2025-01进口 $872.3K · 19 笔出口 $1.63M · 47 笔2025-02进口 $1.39M · 35 笔出口 $2.09M · 55 笔2025-03进口 $1.07M · 25 笔出口 $2.06M · 60 笔2025-04进口 $366.3K · 11 笔出口 $1.77M · 62 笔2025-05进口 $937.1K · 22 笔出口 $1.66M · 71 笔2025-06进口 $631.1K · 16 笔出口 $1.53M · 60 笔2025-07进口 $631.8K · 19 笔出口 $1.61M · 57 笔2025-08进口 $808.5K · 21 笔出口 $1.47M · 56 笔2025-09进口 $631.5K · 10 笔出口 $1.01M · 41 笔2025-10进口 $915.6K · 14 笔出口 $1.19M · 32 笔2025-11进口 $1.19M · 27 笔出口 $965.7K · 34 笔2025-12进口 $1.56M · 24 笔出口 $1.67M · 53 笔2026-01进口 $5.19M · 31 笔出口 $1.12M · 44 笔2026-02进口 $2.86M · 28 笔出口 $714.5K · 28 笔2026-03进口 $1.51M · 24 笔出口 $1.03M · 41 笔2026-04进口 $8.57M · 25 笔出口 $1.08M · 38 笔

工商档案

企业注册号2802520818
企查查编码QVNPPRY85M
成立日期2018-01-07
联系地址Khu công nghiệp số 05 thuộc Khu kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MIZA NGHI SƠN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu công nghiệp số 05 thuộc Khu kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa
经营范围1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
电话+84888805544
邮箱admin@miza.vn
传真+842439656121
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1.0216万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
470710未漂牛皮纸废料
843999造纸机械零件
390690其他丙烯酸聚合物
482290纸制卷轴
591132造纸用重型织物
732690其他钢铁制品
320414直接染料
843991制浆机零件
380992造纸染色剂
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
480525150克以上再生衬纸
480524再生挂面纸板
480519未涂布瓦楞纸
843999造纸机械零件
480411未涂布牛皮纸
480439漂白牛皮纸≤150g/m2
480441牛皮纸150-225克
480431牛皮纸≤150克
481910瓦楞纸箱
843920造纸机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国190$22.32M
美国241$10.85M
韩国100$3.11M
法国66$2.81M
英国65$2.34M
日本45$2.26M
新西兰40$1.92M
澳大利亚39$1.67M
意大利35$1.32M
加拿大4$814.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国413$33.07M
越南1,384$30.65M
泰国38$3.18M
印度尼西亚11$1.91M
莫桑比克7$991.6K
孟加拉国22$827.8K
缅甸16$802.4K
韩国17$485.0K
中国香港8$450.3K
菲律宾8$403.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 132)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taicang Supply Chain Financial Service Co., Ltd.中国22$12.80M造纸机械零件、其他钢铁制品
Canusa Hershman Recycling Co.美国171$7.63M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Cellmark Netherlands B.V.荷兰83$3.42M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Guoxin Aixier Jiangsu Technology Co., Ltd.中国28$2.33M其他丙烯酸聚合物、制浆机零件
Young Paper Co., Ltd.韩国71$1.93M未漂牛皮纸废料、纸制卷轴
Cellmark Asia Pte. Ltd.新加坡33$1.63M乙酸、丁酮
Potential Industries, Inc.美国24$1.48M未漂牛皮纸废料、其他纸废料
Guangzhou APT Technology Co., Ltd.中国22$1.24M其他钢铁制品、造纸用重型织物
Auswaste Recycling Pty Ltd澳大利亚29$1.21M未漂牛皮纸废料、乙烯聚合物废料
VIPA Lausanne S.A.英国25$946.8K未漂牛皮纸废料、其他纸废料

下游采购商(共 95)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南833$18.82M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd.越南293$8.36M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
WELL RICH GROUP HOLDINGS LTD中国72$6.05M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Dongguan Maotong Paper Co., Ltd.中国43$5.60M未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板
Hangzhou Wan Ke Paper Co., Ltd.中国30$2.36M150克以上再生衬纸、再生挂面纸板
Yuen Fat Paper Product (Dongguan) Ltd.中国31$2.00M未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸
Yuen Fat Paper Products Factory Ltd.中国34$1.99M再生挂面纸板、150克以上再生衬纸
Dynapac (Haiphong) Co., Ltd.越南79$1.36M其他纸制品、未涂布瓦楞纸
Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd.越南46$449.1K其他泡沫塑料、瓦楞纸板
Intco Industries Vietnam Co., Ltd.越南92$350.6K瓦楞纸箱、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 916)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28齿轮及变速器TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$10.0K
2026-04-28其他钢铁制品TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$5.0K
2026-04-28造纸机械零件TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$20.0K
2026-04-28造纸机械零件TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$25.0K
2026-04-28造纸机械零件TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$8.0K
2026-04-28其他钢铁制品TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$8.0K
2026-04-28造纸机械零件TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$8.0K
2026-04-28其他铝制品TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$1.0K
2026-04-28造纸机械零件TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$5.0K
2026-04-28其他钢铁制品TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD中国$5.0K

出口(共 1,958)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28150克以上再生衬纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$1.1K
2026-04-28150克以上再生衬纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$909
2026-04-28150克以上再生衬纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$3.1K
2026-04-28150克以上再生衬纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$1.0K
2026-04-28150克以上再生衬纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$909
2026-04-28150克以上再生衬纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$5.0K
2026-04-28150克以上再生衬纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$33
2026-04-28未涂布瓦楞纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$1.3K
2026-04-28未涂布瓦楞纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$1.7K
2026-04-28未涂布瓦楞纸YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Miza Nghi Son LLC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →