Miza Nghi Son LLC
越南出口商 · 出口 1,958 笔 · 主营 150克以上再生衬纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MIZA NGHI SơN
916
进口笔数
1,958
出口笔数
$53.33M
进口金额
$73.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
132
供应商数
95
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802520818 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPPRY85M |
| 成立日期 | 2018-01-07 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp số 05 thuộc Khu kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MIZA NGHI SƠN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp số 05 thuộc Khu kinh tế Nghi Sơn, Xã Trường Lâm, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84888805544 |
| 邮箱 | admin@miza.vn |
| 传真 | +842439656121 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.0216万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470710 | 未漂牛皮纸废料 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320414 | 直接染料 |
| 843991 | 制浆机零件 |
| 380992 | 造纸染色剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480524 | 再生挂面纸板 |
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 480411 | 未涂布牛皮纸 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
| 480441 | 牛皮纸150-225克 |
| 480431 | 牛皮纸≤150克 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 843920 | 造纸机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 190 | $22.32M |
| 美国 | 241 | $10.85M |
| 韩国 | 100 | $3.11M |
| 法国 | 66 | $2.81M |
| 英国 | 65 | $2.34M |
| 日本 | 45 | $2.26M |
| 新西兰 | 40 | $1.92M |
| 澳大利亚 | 39 | $1.67M |
| 意大利 | 35 | $1.32M |
| 加拿大 | 4 | $814.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 413 | $33.07M |
| 越南 | 1,384 | $30.65M |
| 泰国 | 38 | $3.18M |
| 印度尼西亚 | 11 | $1.91M |
| 莫桑比克 | 7 | $991.6K |
| 孟加拉国 | 22 | $827.8K |
| 缅甸 | 16 | $802.4K |
| 韩国 | 17 | $485.0K |
| 中国香港 | 8 | $450.3K |
| 菲律宾 | 8 | $403.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 132)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taicang Supply Chain Financial Service Co., Ltd. | 中国 | 22 | $12.80M | 造纸机械零件、其他钢铁制品 |
| Canusa Hershman Recycling Co. | 美国 | 171 | $7.63M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Cellmark Netherlands B.V. | 荷兰 | 83 | $3.42M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Guoxin Aixier Jiangsu Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.33M | 其他丙烯酸聚合物、制浆机零件 |
| Young Paper Co., Ltd. | 韩国 | 71 | $1.93M | 未漂牛皮纸废料、纸制卷轴 |
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 33 | $1.63M | 乙酸、丁酮 |
| Potential Industries, Inc. | 美国 | 24 | $1.48M | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
| Guangzhou APT Technology Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.24M | 其他钢铁制品、造纸用重型织物 |
| Auswaste Recycling Pty Ltd | 澳大利亚 | 29 | $1.21M | 未漂牛皮纸废料、乙烯聚合物废料 |
| VIPA Lausanne S.A. | 英国 | 25 | $946.8K | 未漂牛皮纸废料、其他纸废料 |
下游采购商(共 95)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 833 | $18.82M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Vietnam Yuto Printing & Packing Co., Ltd. | 越南 | 293 | $8.36M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| WELL RICH GROUP HOLDINGS LTD | 中国 | 72 | $6.05M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Dongguan Maotong Paper Co., Ltd. | 中国 | 43 | $5.60M | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Hangzhou Wan Ke Paper Co., Ltd. | 中国 | 30 | $2.36M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Yuen Fat Paper Product (Dongguan) Ltd. | 中国 | 31 | $2.00M | 未涂布瓦楞纸、150克以上再生衬纸 |
| Yuen Fat Paper Products Factory Ltd. | 中国 | 34 | $1.99M | 再生挂面纸板、150克以上再生衬纸 |
| Dynapac (Haiphong) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $1.36M | 其他纸制品、未涂布瓦楞纸 |
| Viet Nam Zhong Jian Package Co., Ltd. | 越南 | 46 | $449.1K | 其他泡沫塑料、瓦楞纸板 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 92 | $350.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 916)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 齿轮及变速器 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $20.0K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $25.0K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-28 | 其他铝制品 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 造纸机械零件 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | TAICANG SUPPLY CHAIN FINANCIAL SERVICE CO LTD | 中国 | $5.0K |
出口(共 1,958)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $909 |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $909 |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-28 | 未涂布瓦楞纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-28 | 未涂布瓦楞纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 未涂布瓦楞纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |