Mekong Paper Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 859 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT THươNG MạI GIấY Mê KôNG
859
进口笔数
0
出口笔数
$76.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
31
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300566678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXTCAW2 |
| 成立日期 | 2005-07-21 |
| 联系地址 | 44-46 Đường số 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI GIẤY MÊ KÔNG |
| 企业英文名称 | MEKONG PAPER TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 44-46 Đường số 9A, Khu dân cư Trung Sơn, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 电话 | +842854319179 |
| 邮箱 | mekong@mekongpaper.vn |
| 传真 | +842854319180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 740亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481022 | 轻质涂布纸 |
| 480261 | 未涂布卷纸 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 300 | $26.84M |
| 中国 | 173 | $20.64M |
| 日本 | 143 | $13.21M |
| 韩国 | 183 | $12.23M |
| 英国 | 7 | $1.02M |
| 芬兰 | 13 | $776.5K |
| 泰国 | 18 | $751.3K |
| 马来西亚 | 14 | $729.1K |
| 斯洛文尼亚 | 6 | $231.6K |
| 俄罗斯 | 1 | $94.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 120 | $18.06M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk | 印度尼西亚 | 150 | $15.65M | 未涂布加工纤维纸板、未涂布印刷纸 |
| Hokuetsu Corp. | 日本 | 99 | $8.40M | 涂布纸卷、未涂布印刷纸卷 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 57 | $6.52M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| GILSTEAD PACIFIC (HK) LTD | 中国香港 | 51 | $5.52M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 81 | $4.48M | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| Kleannara Co., Ltd. | 韩国 | 75 | $3.98M | 多层涂布纸板、卫生用品 |
| Kokusai Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 28 | $3.22M | 未漂牛皮纸废料、漂白浆废纸 |
| HONG KONG PAPER SOURCES CO LTD | 中国香港 | 34 | $1.89M | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| Moorim P&P Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $1.25M | 涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
近期贸易明细
进口(共 859)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $7.8K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $46.8K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $46.8K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $11.5K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $28.8K |
| 2026-04-27 | 多层涂布纸板 | P & M Korea Corp | 韩国 | $7.8K |