Maruni Chemicals & Fiber Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 1,115 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN GIấY & BộT GIấY
1,115
进口笔数
518
出口笔数
$164.06M
进口金额
$23.49M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-27
最近出口
79
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900857608 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3XAK0G2 |
| 成立日期 | 2013-03-13 |
| 联系地址 | Đường F2, Khu F, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN GIẤY & BỘT GIẤY |
| 企业英文名称 | STAVIAN PULP & PAPER JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường F2, Khu F, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977087824 |
| 邮箱 | info@stpp.vn |
| 传真 | +842213789889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 470692 | 化学纤维素浆 |
| 481019 | 涂布印刷纸(>435×297mm) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 470321 | 针叶木化学浆 |
| 480525 | 150克以上再生衬纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 470630 | 竹浆 |
| 480439 | 漂白牛皮纸≤150g/m2 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 251 | $77.42M |
| 中国 | 365 | $29.73M |
| 韩国 | 181 | $14.87M |
| 乌拉圭 | 22 | $8.63M |
| 芬兰 | 45 | $7.92M |
| 日本 | 126 | $7.78M |
| 加拿大 | 39 | $6.88M |
| 美国 | 25 | $3.97M |
| 巴西 | 21 | $2.64M |
| 智利 | 8 | $1.26M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 283 | $12.24M |
| 柬埔寨 | 175 | $7.56M |
| 美国 | 16 | $1.10M |
| 安哥拉 | 4 | $581.3K |
| 印度 | 11 | $327.9K |
| 中国香港 | 3 | $290.6K |
| 古巴 | 3 | $181.4K |
| 科特迪瓦 | 4 | $168.7K |
| 马来西亚 | 3 | $106.8K |
| 肯尼亚 | 1 | $91.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| April International Enterprise Pte. Ltd. | 新加坡 | 172 | $63.70M | 未涂布印刷纸、未涂布印刷纸卷 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 248 | $26.30M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| P & M Korea Corp | 韩国 | 77 | $8.14M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| ITOCHU HONG KONG LTD | 中国香港 | 44 | $8.06M | 针叶木化学浆、聚碳酸酯 |
| PT Pindo Deli Pulp & Paper Mills | 印度尼西亚 | 39 | $7.25M | 纤维素卫生纸卷、涂布纸板 |
| EBS Co., Ltd. | 日本 | 34 | $3.27M | 150克以上再生衬纸、轻质未涂布纸 |
| N.P. Trading Co. | 印度 | 49 | $2.81M | 涂布纸卷、涂布纸板 |
| Cadrex Asia FZCO | 阿联酋 | 40 | $2.59M | 多层涂布纸板、涂布纸卷 |
| Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation | 日本 | 35 | $1.11M | 未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸 |
| UPM Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $1.09M | 涂布纸卷、上光透明纸 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MC Tissue Industry Co., Ltd. | 柬埔寨 | 162 | $7.01M | 非针叶木化学浆、纤维素卫生纸卷 |
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 66 | $5.23M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 78 | $3.43M | 150克以上再生衬纸、再生挂面纸板 |
| Purchasing 411 Inc. | 美国 | 15 | $1.08M | 纸制桌布餐巾、卫生纸 |
| FORTUNE PAPER CO., LTD. | 12 | $691.5K | 非针叶木化学浆、针叶木化学浆 | |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $311.7K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $268.8K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Bromake Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $202.0K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $51.4K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 15 | $24.3K | 非黑印刷油墨、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 1,115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-04-28 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $15.9K |
| 2026-04-28 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-28 | 多层涂布纸板 | GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国 | $15.8K |
出口(共 518)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $22.2K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15.4K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $17.0K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $21.1K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.3K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $23.1K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.0K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $34.4K |
| 2026-04-27 | 150克以上再生衬纸 | YUHUA VIETNAM PACKAGING TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $14.5K |