Maruni Chemicals & Fiber Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 1,347 笔 · 主营 多层涂布纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN STAVIAN GIấY & BộT GIấY

1,347
进口笔数
555
出口笔数
$188.38M
进口金额
$25.09M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
85
供应商数
44
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.63M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.25M · 14 笔出口 $248.0K · 4 笔2023-11进口 $5.76M · 39 笔出口 $1.15M · 13 笔2023-12进口 $6.25M · 30 笔出口 $585.7K · 10 笔2024-01进口 $3.81M · 19 笔出口 $634.3K · 9 笔2024-02进口 $698.7K · 9 笔出口 $1.13M · 14 笔2024-03进口 $1.49M · 25 笔出口 $602.2K · 11 笔2024-04进口 $2.89M · 24 笔出口 $308.8K · 6 笔2024-05进口 $5.49M · 32 笔出口 $768.4K · 19 笔2024-06进口 $4.48M · 30 笔出口 $577.2K · 17 笔2024-07进口 $4.59M · 28 笔出口 $355.8K · 11 笔2024-08进口 $6.21M · 34 笔出口 $558.1K · 15 笔2024-09进口 $2.90M · 16 笔出口 $716.9K · 17 笔2024-10进口 $1.94M · 28 笔出口 $414.8K · 14 笔2024-11进口 $1.37M · 20 笔出口 $514.4K · 19 笔2024-12进口 $3.00M · 27 笔出口 $615.0K · 16 笔2025-01进口 $4.14M · 23 笔出口 $243.1K · 7 笔2025-02进口 $3.31M · 26 笔出口 $379.9K · 14 笔2025-03进口 $5.88M · 31 笔出口 $750.1K · 20 笔2025-04进口 $5.82M · 28 笔出口 $596.7K · 13 笔2025-05进口 $6.12M · 27 笔出口 $495.7K · 19 笔2025-06进口 $5.41M · 36 笔出口 $319.0K · 13 笔2025-07进口 $4.52M · 26 笔出口 $777.4K · 21 笔2025-08进口 $4.03M · 31 笔出口 $438.7K · 12 笔2025-09进口 $6.24M · 48 笔出口 $771.0K · 20 笔2025-10进口 $4.25M · 44 笔出口 $656.8K · 18 笔2025-11进口 $6.00M · 45 笔出口 $995.4K · 15 笔2025-12进口 $4.38M · 40 笔出口 $631.3K · 18 笔2026-01进口 $2.03M · 28 笔出口 $544.4K · 11 笔2026-02进口 $2.72M · 27 笔出口 $421.4K · 8 笔2026-03进口 $4.21M · 47 笔出口 $780.4K · 18 笔2026-04进口 $11.63M · 47 笔出口 $554.0K · 10 笔2026-05进口 $7.42M · 56 笔出口 $212.3K · 6 笔2026-06进口 $10.62M · 111 笔出口 $276.2K · 14 笔2026-07进口 $5.35M · 53 笔出口 $1.02M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.25M · 14 笔出口 $248.0K · 4 笔2023-11进口 $5.76M · 39 笔出口 $1.15M · 13 笔2023-12进口 $6.25M · 30 笔出口 $585.7K · 10 笔2024-01进口 $3.81M · 19 笔出口 $634.3K · 9 笔2024-02进口 $698.7K · 9 笔出口 $1.13M · 14 笔2024-03进口 $1.49M · 25 笔出口 $602.2K · 11 笔2024-04进口 $2.89M · 24 笔出口 $308.8K · 6 笔2024-05进口 $5.49M · 32 笔出口 $768.4K · 19 笔2024-06进口 $4.48M · 30 笔出口 $577.2K · 17 笔2024-07进口 $4.59M · 28 笔出口 $355.8K · 11 笔2024-08进口 $6.21M · 34 笔出口 $558.1K · 15 笔2024-09进口 $2.90M · 16 笔出口 $716.9K · 17 笔2024-10进口 $1.94M · 28 笔出口 $414.8K · 14 笔2024-11进口 $1.37M · 20 笔出口 $514.4K · 19 笔2024-12进口 $3.00M · 27 笔出口 $615.0K · 16 笔2025-01进口 $4.14M · 23 笔出口 $243.1K · 7 笔2025-02进口 $3.31M · 26 笔出口 $379.9K · 14 笔2025-03进口 $5.88M · 31 笔出口 $750.1K · 20 笔2025-04进口 $5.82M · 28 笔出口 $596.7K · 13 笔2025-05进口 $6.12M · 27 笔出口 $495.7K · 19 笔2025-06进口 $5.41M · 36 笔出口 $319.0K · 13 笔2025-07进口 $4.52M · 26 笔出口 $777.4K · 21 笔2025-08进口 $4.03M · 31 笔出口 $438.7K · 12 笔2025-09进口 $6.24M · 48 笔出口 $771.0K · 20 笔2025-10进口 $4.25M · 44 笔出口 $656.8K · 18 笔2025-11进口 $6.00M · 45 笔出口 $995.4K · 15 笔2025-12进口 $4.38M · 40 笔出口 $631.3K · 18 笔2026-01进口 $2.03M · 28 笔出口 $544.4K · 11 笔2026-02进口 $2.72M · 27 笔出口 $421.4K · 8 笔2026-03进口 $4.21M · 47 笔出口 $780.4K · 18 笔2026-04进口 $11.63M · 47 笔出口 $554.0K · 10 笔2026-05进口 $7.42M · 56 笔出口 $212.3K · 6 笔2026-06进口 $10.62M · 111 笔出口 $276.2K · 14 笔2026-07进口 $5.35M · 53 笔出口 $1.02M · 14 笔

工商档案

企业注册号0900857608
企查查编码QVN3XAK0G2
成立日期2013-03-13
联系地址Đường F2, Khu F, Khu công nghiệp Phố Nối A mở rộng, Xã Minh Hải, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN STAVIAN GIẤY & BỘT GIẤY
企业英文名称STAVIAN PULP & PAPER JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Đường B1, Khu B, Khu công nghiệp Phố Nối A, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84977087824
邮箱info@stpp.vn
传真+842213789889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
470329非针叶木化学浆
481029涂布纸板
470321针叶木化学浆
480525150克以上再生衬纸
481013涂布纸卷
480519未涂布瓦楞纸
480300纤维素卫生纸卷
480255未涂布印刷纸卷
470692化学纤维素浆

出口

HS 编码产品
470329非针叶木化学浆
470321针叶木化学浆
480525150克以上再生衬纸
480255未涂布印刷纸卷
480257未涂布印刷纸
480300纤维素卫生纸卷
481029涂布纸板
481092多层涂布纸板
470630竹浆
470692化学纤维素浆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚384$89.78M
中国403$31.64M
韩国195$16.72M
乌拉圭40$14.37M
日本145$8.69M
芬兰46$8.00M
加拿大39$6.88M
美国32$5.36M
巴西21$2.64M
智利8$1.26M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南311$13.24M
柬埔寨175$7.56M
美国16$1.10M
安哥拉4$581.3K
马来西亚6$553.0K
印度14$401.6K
中国香港3$290.6K
古巴3$181.4K
科特迪瓦4$168.7K
肯尼亚1$91.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
April International Enterprise Pte. Ltd.新加坡184$68.66M未涂布印刷纸卷、未涂布印刷纸
Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国香港273$27.87M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
UPM Pulp Sales Oy芬兰40$14.37M非针叶木化学浆、针叶木化学浆
P & M Korea Corp韩国89$9.78M多层涂布纸板、涂布纸板
ITOCHU HONG KONG LTD中国香港45$8.14M聚碳酸酯、针叶木化学浆
PT PINDO DELI PULP & PAPER MILLS印度尼西亚51$7.66M纤维素卫生纸卷、涂布纸板
PT Indah Kiat Pulp & Paper Tbk印度尼西亚49$4.90M未涂布加工纤维纸板、40-150g/m2未涂布纸
N.P. Trading Co.印度52$2.89M涂布纸卷、涂布印刷纸(>435×297mm)
Cadrex Asia FZCO阿联酋41$2.72M多层涂布纸板、涂布纸卷
Nissho Iwai Paper & Pulp Corporation日本45$1.32M未漂牛皮纸废料、150克以上再生衬纸

下游采购商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MC Tissue Industry Co., Ltd.柬埔寨162$7.01M非针叶木化学浆、纤维素卫生纸卷
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南70$5.31M模制纸浆、无机涂布纸
Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南84$4.09M150克以上再生衬纸、多层涂布纸板
Purchasing 411 Inc.美国15$1.08M卫生纸、纸制桌布餐巾
FORTUNE PAPER CO., LTD.13$751.8K非针叶木化学浆、针叶木化学浆
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南16$311.7K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
CHUANG YUAN VIETNAM CO LTD越南11$265.8K瓦楞纸箱、印刷标签
Bromake Vietnam Co., Ltd.越南15$220.9K自粘塑料片、PET塑料片材
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南28$53.0K自粘塑料片、自粘纸板
Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd.越南18$27.9K自粘塑料片、非黑印刷油墨

近期贸易明细

进口(共 1,347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$10.0K
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$18.2K
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$2.7K
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$2.4K
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$15.8K
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$10.2K
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$5.2K
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$2.8K
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$15.8K
2026-07-28多层涂布纸板Gold East Trading (Hong Kong) Co Ltd中国$2.9K

出口(共 555)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非针叶木化学浆Thai MFC Co., Ltd.泰国$16.6K
2026-07-27150克以上再生衬纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$19.4K
2026-07-27150克以上再生衬纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$40.3K
2026-07-27150克以上再生衬纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$84.5K
2026-07-27150克以上再生衬纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$62.4K
2026-07-27150克以上再生衬纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$11.3K
2026-07-27150克以上再生衬纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$16.5K
2026-07-27150克以上再生衬纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$47.7K
2026-07-27150克以上再生衬纸Yuhua Vietnam Packaging Technology Co., Ltd.越南$11.5K
2026-07-23针叶木化学浆Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$36.6K

相关企业 · 同类产品

Maruni Chemicals & Fiber Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →