Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8,261 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIệT NAM
- 邮箱232
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
8,261
进口笔数
7,387
出口笔数
$198.03M
进口金额
$219.47M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
396
供应商数
87
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701820302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN50EURG7 |
| 成立日期 | 2010-12-20 |
| 联系地址 | Số 728 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DETMOLD PACKAGING VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 728, Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Lô SD-A-01 Khu Công Nghiệp BW Supply Chain City, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa sau: các loại nắp và nút đậy bằng nhựa (mã số HS 3923); ly, tô và tách (cốc, chén) bằng nhựa (mã số HS 3924); ly, tô và tách (cốc, chén) bằng nhựa (mã số HS 3926); giấy để làm khăn giấy (mã số HS 4803); giấy gói thực phẩm (mã số HS 4804); giấy gói đã tráng (mã số HS 4810); giấy gói tráng sáp và giấy gói tráng PE (mã số HS 4811); khăn ăn bằng giấy (mã số HS 4818); túi giấy và hộp giấy (mã số HS 4819); ly, tô và tách (cốc, chén) bằng giấy, khay giấy và dao, muỗng, nĩa, đĩa bằng giấy (mã số HS 4823). Thực hiện quyền đóng gói với các hàng hóa có mã số HS 4823, 4811, 3923, 4803, 4810, 4804, 4818, 4819, 3926. Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn đối với các hàng hóa không bị cấm xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối bán buôn theo quy định pháp luật Việt Nam và các hiệp ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842743765934 |
| 邮箱 | dpvhr@detmoldpakaging.com |
| 传真 | +842743765071 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 265.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481830 | 纸制桌布餐巾 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 481151 | 塑料涂布纸板(>150g/m²) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 5,065 | $59.76M |
| 韩国 | 560 | $57.74M |
| 中国 | 841 | $15.12M |
| 印度尼西亚 | 331 | $14.04M |
| 澳大利亚 | 159 | $12.70M |
| 芬兰 | 235 | $11.78M |
| 马来西亚 | 205 | $9.12M |
| 荷兰 | 81 | $3.16M |
| 西班牙 | 40 | $3.15M |
| 日本 | 201 | $2.87M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 5,605 | $175.41M |
| 越南 | 564 | $13.44M |
| 新西兰 | 309 | $10.90M |
| 菲律宾 | 201 | $6.76M |
| 新加坡 | 118 | $3.50M |
| 美国 | 134 | $3.22M |
| 马来西亚 | 78 | $2.25M |
| 泰国 | 213 | $2.20M |
| 韩国 | 59 | $856.6K |
| 阿联酋 | 29 | $177.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 396)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Itochu Pulp & Paper Corp | 韩国 | 453 | $46.90M | 未涂布纸≤150克、牛皮纸≤150克 |
| Cellmark Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 318 | $14.03M | 乙酸、丁酮 |
| Stora Enso Oyj | 芬兰 | 230 | $11.76M | 塑料涂布纸板(>150g/m²)、未涂布牛皮纸 |
| Valona Co., Ltd. | 越南 | 252 | $7.84M | 聚合物胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Coman Trading Co., Ltd. | 越南 | 252 | $4.32M | 其他橡胶带、钢铁螺钉螺栓 |
| Xuan Mai Paper Co., Ltd. | 越南 | 203 | $3.92M | 纤维素卫生纸卷、未涂布瓦楞纸 |
| Cong Ty Co Phan Bao Bi Dong Nam Viet | 越南 | 178 | $2.56M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Henkel Adhesive Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 205 | $1.93M | 聚合物胶粘剂、油漆溶剂 |
| Cheng Loong Ben Cat Co., Ltd. | 越南 | 387 | $1.88M | 瓦楞纸箱、造纸机械零件 |
| Khang Nguyen Packaging Co., Ltd. | 越南 | 253 | $992.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
下游采购商(共 87)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Australia Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | 5,583 | $174.92M | 40厘米以下纸袋、纸制餐具 |
| DETMOLD NZ SALES LIMITED | 新西兰 | 308 | $10.87M | 40厘米以下纸袋、纸制餐具 |
| DETPAK Vietnam | 越南 | 349 | $10.03M | 40厘米以下纸袋、蜡涂布纸板 |
| Detpak Packaging Philippines Inc. | 菲律宾 | 197 | $6.71M | 40厘米以下纸袋、纸制餐具 |
| Detpak Packaging Pte. Ltd. | 新加坡 | 162 | $3.70M | 40厘米以下纸袋、蜡涂布纸板 |
| Dong Xuan Paper Co., Ltd. | 越南 | 166 | $2.68M | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Detpak Packaging Pte. Ltd. | 美国 | 75 | $2.20M | 40厘米以下纸袋、蜡涂布纸板 |
| Detpak Packaging Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 76 | $2.15M | 40厘米以下纸袋、蜡涂布纸板 |
| Detpak Packaging Pte. Ltd. | 泰国 | 156 | $1.72M | 40厘米以下纸袋、蜡涂布纸板 |
| F, TELFORD HOUSE 16 WANG HOI ROAD,HK | 中国香港 | 55 | $816.9K | 纸制桌布餐巾、蜡涂布纸板 |
近期贸易明细
进口(共 8,261)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Le Phat CNC Precision Mechanical Processing Co., Ltd. | 越南 | $57 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Nhat Long Mechanical Trading Co., Ltd. | 越南 | $92 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Le Phat CNC Precision Mechanical Processing Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2026-06-30 | 其他钢铁制品 | Le Phat CNC Precision Mechanical Processing Co., Ltd. | 越南 | $199 |
| 2026-06-30 | 齿轮及变速器 | Nhat Long Mechanical Trading Co., Ltd. | 越南 | $536 |
| 2026-06-30 | 齿轮及变速器 | Nhat Long Mechanical Trading Co., Ltd. | 越南 | $73 |
| 2026-06-30 | 齿轮及变速器 | Nhat Long Mechanical Trading Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Le Phat CNC Precision Mechanical Processing Co., Ltd. | 越南 | $13 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Cheng Loong Ben Cat Co., Ltd. | 越南 | $151 |
| 2026-06-30 | 其他铝制品 | Le Phat CNC Precision Mechanical Processing Co., Ltd. | 越南 | $169 |
出口(共 7,387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纸制餐具 | DETPAK Vietnam | 越南 | $183 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Dong Xuan Paper Co., Ltd. | 越南 | $58 |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Detmold Australia Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.1K |
| 2026-06-30 | 纸制桌布餐巾 | Detmold Australia Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | $490 |
| 2026-06-30 | 蜡涂布纸板 | Detmold Australia Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | $800 |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | DETPAK Vietnam | 越南 | $772 |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Detmold Australia Sales Pty Ltd | 澳大利亚 | $15.7K |
| 2026-06-30 | 纸制餐具 | DETPAK Vietnam | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Dong Xuan Paper Co., Ltd. | 越南 | $7.9K |
| 2026-06-30 | 蜡涂布纸板 | F, TELFORD HOUSE 16 WANG HOI ROAD,HK | 韩国 | $16.2K |