DETPAK Vietnam
越南进口商 · 进口 411 笔 · 主营 40厘米以下纸袋
越南 · 在业
本地名:DETPAK VIệT NAM - CHI NHáNH CôNG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIệT NAM
- 邮箱232
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- YouTube1
411
进口笔数
2
出口笔数
$10.40M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2024-09-06
最近出口
13
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701820302-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN21TBEHH |
| 成立日期 | 2014-10-06 |
| 联系地址 | Số 728 Đường Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DETPAK VIỆT NAM - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DETPAK VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 18L1-2 VSIP II Đường số 3, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore II (VSIP II), Khu liên hợp Công nghiệp - Dịch Vụ - Đô Thị Bình Dương, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn và bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) đối với các hàng hóa sau: các loại nắp và nút đậy bằng nhựa (mã số HS 3923); ly, tô và tách (cốc, chén) bằng nhựa (mã số HS 3924); ly, tô và tách (cốc, chén) bằng nhựa (mã số HS 3926); giấy để làm khăn giấy (mã số HS 4803); giấy gói thực phẩm (mã số HS 4804); giấy gói đã tráng (mã số HS 4810); giấy gói tráng sáp và giấy gói tráng PE (mã số HS 4811); khăn ăn bằng giấy (mã số HS 4818); túi giấy và hộp giấy (mã số HS 4819); ly, tô và tách (cốc, chén) bằng giấy, khay giấy và dao, muỗng, nĩa, đĩa bằng giấy (mã số HS 4823). Thực hiện quyền đóng gói với các hàng hóa có mã số HS 4823, 4811, 3923, 4803, 4810, 4804, 4818, 4819, 3926. (Chi nhánh doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Chi nhánh Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481940 | 40厘米以下纸袋 |
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481160 | 蜡涂布纸板 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 351 | $10.15M |
| 印度尼西亚 | 39 | $168.4K |
| 中国 | 15 | $69.9K |
| 中国香港 | 1 | $5.9K |
| 澳大利亚 | 4 | $743 |
| 中国台湾 | 1 | $53 |
| 马来西亚 | 1 | $3 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 澳大利亚 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 349 | $10.03M | 40厘米以下纸袋、蜡涂布纸板 |
| DETPAK INDONESIA | 印度尼西亚 | 38 | $165.1K | 纸制餐具、40厘米以下纸袋 |
| CONG TY TNHH DETMOLD PACKAGING VIET NAM (MST: 3701820302) | 越南 | 2 | $119.0K | 蜡涂布纸板、40厘米以下纸袋 |
| HENLEY TRADING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 10 | $67.7K | 塑料封口件、纸制餐具 |
| Detmold (Heshan) Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $7.6K | 40厘米以下纸袋、非瓦楞折叠盒 |
| PT D & D Packaging Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $3.2K | 纸制餐具、塑料封口件 |
| Detmold Packaging | 澳大利亚 | 5 | $796 | 塑料封口件、纸制餐具 |
| D & D HESHAN PACKAGING PTE LTD | 新加坡 | 1 | $268 | 其他纸制品、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Detmold Heshan Mechanical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 造纸机械零件、传动轴及曲柄 |
| HENLEY TRADING (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $48 | 塑料封口件、其他纸制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Life Co., Inc. | 美国 | 1 | $1.1K | 蜡涂布纸板 |
| Detpak Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $100 | 造纸机械零件、感光纸基材 |
近期贸易明细
进口(共 411)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 纸制餐具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $183 |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $772 |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $5.4K |
| 2026-06-30 | 纸制餐具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 纸制餐具 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $730 |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $70 |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-30 | 40厘米以下纸袋 | Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 传动轴及曲柄 | Detpak Engineering Pty Ltd | 澳大利亚 | $100 |
| 2023-06-28 | 蜡涂布纸板 | GREEN LIFE CO INC | 美国 | $1.1K |