P.P Trading & Manufacturing Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 920 笔 · 主营 多层涂布纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI P.P
920
进口笔数
866
出口笔数
$177.01M
进口金额
$35.38M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-15
最近出口
78
供应商数
40
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101437981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTE7E9M4 |
| 成立日期 | 2004-01-08 |
| 联系地址 | Số 101A Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI P.P |
| 企业英文名称 | P.P TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 101A Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại |
| 电话 | +84867439028 |
| 邮箱 | info@pppaper.com.vn |
| 传真 | +842435563885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480100 | 新闻纸57-65克 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 480920 | 自拷贝纸 |
| 480258 | 厚未涂布纸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 470329 | 非针叶木化学浆 |
| 482030 | 纸制活页夹 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 481029 | 涂布纸板 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 180 | $46.00M |
| 巴西 | 82 | $35.69M |
| 中国 | 239 | $29.13M |
| 日本 | 113 | $18.04M |
| 泰国 | 129 | $15.96M |
| 韩国 | 94 | $13.58M |
| 加拿大 | 47 | $8.83M |
| 美国 | 20 | $4.31M |
| 乌拉圭 | 3 | $1.73M |
| 芬兰 | 5 | $1.66M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 584 | $15.17M |
| 越南 | 143 | $15.14M |
| 中国 | 22 | $1.87M |
| NC | 17 | $969.1K |
| PF | 16 | $621.8K |
| 中国香港 | 20 | $243.1K |
| 中国台湾 | 40 | $197.7K |
| 加拿大 | 14 | $163.4K |
| WF | 2 | $34.1K |
| 斯里兰卡 | 1 | $17.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 78)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzano International Trade GmbH | 德国 | 65 | $30.78M | 非针叶木化学浆、未涂布印刷纸 |
| GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 171 | $24.56M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 93 | $20.93M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| Oleander Financial Pte. Ltd. | 新加坡 | 38 | $12.86M | 未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸 |
| N.P. Trading Co. | 印度 | 70 | $11.83M | 涂布纸卷、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| CAS Paper Mill Co., Ltd. | 泰国 | 77 | $10.97M | 新闻纸57-65克、纤维素卫生纸卷 |
| KPI Co., Ltd. | 韩国 | 30 | $6.43M | 涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板 |
| Shinsei Pulp & Paper Co., Ltd. | 日本 | 32 | $5.72M | 涂布纸卷、未涂布印刷纸 |
| Central National Gottesman Inc. | 加拿大 | 33 | $4.83M | 新闻纸57-65克、混合制浆木浆 |
| Itochu Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 45 | $4.32M | 其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯 |
下游采购商(共 40)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 71 | $13.12M | 模制纸浆、无机涂布纸 |
| Fibro Source USA, Inc. | 美国 | 329 | $7.61M | 纸质文具、未涂布印刷纸 |
| Tops Products LLC | 美国 | 71 | $4.35M | 纸质文具、纸制活页夹 |
| HRK Group, Inc. | 美国 | 51 | $1.90M | 纸质文具、练习本 |
| Guangbo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $1.40M | 未涂布加工纤维纸板、其他纸制品 |
| Lucky Angel Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 119 | $1.07M | 纸质文具、其他木制品 |
| AS de Trefle SNC | NC | 17 | $969.1K | 40-150g/m2未涂布纸 |
| ABEISM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $581.5K | 非黑印刷油墨、黑色印刷墨水 |
| Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $333.0K | 轻质涂布纸、自粘塑料卷 |
| SHANGHAI LIANLI PAPER PRODUCTS (ASIA) CO.,LTD | 中国 | 20 | $243.1K | 纸质文具 |
近期贸易明细
进口(共 920)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非针叶木化学浆 | Suzano International Trade GmbH | 巴西 | $308.4K |
| 2026-06-29 | 厚未涂布纸 | Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $21.3K |
| 2026-06-29 | 厚未涂布纸 | Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $4.7K |
| 2026-06-29 | 厚未涂布纸 | Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $4.6K |
| 2026-06-29 | 厚未涂布纸 | Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $4.4K |
| 2026-06-29 | 厚未涂布纸 | Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2026-06-29 | 厚未涂布纸 | Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $9.1K |
| 2026-06-29 | 厚未涂布纸 | Golden Profit Trading Pte. Ltd. | 印度尼西亚 | $8.3K |
| 2026-06-28 | 厚未涂布纸 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $3.9K |
| 2026-06-28 | 未涂布印刷纸卷 | PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK | 印度尼西亚 | $76.4K |
出口(共 866)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-15 | XXXXXX PAPERS | THE TRUNKETTS LLC C/O FBA | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 多层涂布纸板 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 多层涂布纸板 | Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |
| 2026-06-27 | 40-150g/m2未涂布纸 | L'AS de Trefle Tahiti | PF | $31.3K |
| 2026-06-26 | 厚未涂布纸 | CONG TY TNHH VAN PHONG PHAM DEMAS VIET NAM (MST: 0901066045) | 越南 | $5.1K |
| 2026-06-25 | 纸质文具 | HRK Group, Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2026-06-25 | 纸质文具 | HRK Group, Inc. | 美国 | $920 |
| 2026-06-25 | 非针叶木化学浆 | Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | $155.5K |
| 2026-06-25 | 纸质文具 | HRK Group, Inc. | 美国 | $1.9K |
| 2026-06-25 | 纸质文具 | HRK Group, Inc. | 美国 | $971 |