P.P Trading & Manufacturing Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 920 笔 · 主营 多层涂布纸板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI P.P

920
进口笔数
866
出口笔数
$177.01M
进口金额
$35.38M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-07-15
最近出口
78
供应商数
40
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $7.38M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.41M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.73M · 23 笔出口 $519.5K · 17 笔2023-11进口 $4.83M · 22 笔出口 $303.7K · 16 笔2023-12进口 $5.13M · 24 笔出口 $797.5K · 20 笔2024-01进口 $6.40M · 22 笔出口 $998.4K · 33 笔2024-02进口 $3.82M · 18 笔出口 $1.01M · 34 笔2024-03进口 $6.98M · 35 笔出口 $1.08M · 55 笔2024-04进口 $1.92M · 12 笔出口 $1.62M · 30 笔2024-05进口 $2.85M · 17 笔出口 $2.09M · 24 笔2024-06进口 $4.82M · 18 笔出口 $644.1K · 14 笔2024-07进口 $2.52M · 15 笔出口 $518.3K · 10 笔2024-08进口 $2.66M · 18 笔出口 $347.5K · 12 笔2024-09进口 $1.64M · 18 笔出口 $161.3K · 15 笔2024-10进口 $3.30M · 22 笔出口 $662.6K · 21 笔2024-11进口 $3.26M · 20 笔出口 $739.6K · 15 笔2024-12进口 $3.92M · 19 笔出口 $1.21M · 21 笔2025-01进口 $3.77M · 25 笔出口 $890.6K · 8 笔2025-02进口 $5.73M · 28 笔出口 $1.33M · 26 笔2025-03进口 $6.17M · 32 笔出口 $937.1K · 25 笔2025-04进口 $4.59M · 28 笔出口 $694.3K · 14 笔2025-05进口 $2.65M · 11 笔出口 $729.0K · 15 笔2025-06进口 $1.75M · 6 笔出口 $979.7K · 14 笔2025-07进口 $1.77M · 15 笔出口 $598.4K · 9 笔2025-08进口 $1.87M · 13 笔出口 $615.9K · 10 笔2025-09进口 $1.21M · 14 笔出口 $701.3K · 7 笔2025-10进口 $3.18M · 16 笔出口 $770.3K · 24 笔2025-11进口 $4.17M · 29 笔出口 $1.25M · 18 笔2025-12进口 $4.88M · 30 笔出口 $867.5K · 7 笔2026-01进口 $3.46M · 25 笔出口 $658.4K · 21 笔2026-02进口 $1.72M · 20 笔出口 $513.3K · 22 笔2026-03进口 $6.14M · 34 笔出口 $1.76M · 32 笔2026-04进口 $7.38M · 23 笔出口 $943.4K · 43 笔2026-05进口 $4.13M · 33 笔出口 $902.7K · 23 笔2026-06进口 $7.26M · 35 笔出口 $794.0K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.41M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.73M · 23 笔出口 $519.5K · 17 笔2023-11进口 $4.83M · 22 笔出口 $303.7K · 16 笔2023-12进口 $5.13M · 24 笔出口 $797.5K · 20 笔2024-01进口 $6.40M · 22 笔出口 $998.4K · 33 笔2024-02进口 $3.82M · 18 笔出口 $1.01M · 34 笔2024-03进口 $6.98M · 35 笔出口 $1.08M · 55 笔2024-04进口 $1.92M · 12 笔出口 $1.62M · 30 笔2024-05进口 $2.85M · 17 笔出口 $2.09M · 24 笔2024-06进口 $4.82M · 18 笔出口 $644.1K · 14 笔2024-07进口 $2.52M · 15 笔出口 $518.3K · 10 笔2024-08进口 $2.66M · 18 笔出口 $347.5K · 12 笔2024-09进口 $1.64M · 18 笔出口 $161.3K · 15 笔2024-10进口 $3.30M · 22 笔出口 $662.6K · 21 笔2024-11进口 $3.26M · 20 笔出口 $739.6K · 15 笔2024-12进口 $3.92M · 19 笔出口 $1.21M · 21 笔2025-01进口 $3.77M · 25 笔出口 $890.6K · 8 笔2025-02进口 $5.73M · 28 笔出口 $1.33M · 26 笔2025-03进口 $6.17M · 32 笔出口 $937.1K · 25 笔2025-04进口 $4.59M · 28 笔出口 $694.3K · 14 笔2025-05进口 $2.65M · 11 笔出口 $729.0K · 15 笔2025-06进口 $1.75M · 6 笔出口 $979.7K · 14 笔2025-07进口 $1.77M · 15 笔出口 $598.4K · 9 笔2025-08进口 $1.87M · 13 笔出口 $615.9K · 10 笔2025-09进口 $1.21M · 14 笔出口 $701.3K · 7 笔2025-10进口 $3.18M · 16 笔出口 $770.3K · 24 笔2025-11进口 $4.17M · 29 笔出口 $1.25M · 18 笔2025-12进口 $4.88M · 30 笔出口 $867.5K · 7 笔2026-01进口 $3.46M · 25 笔出口 $658.4K · 21 笔2026-02进口 $1.72M · 20 笔出口 $513.3K · 22 笔2026-03进口 $6.14M · 34 笔出口 $1.76M · 32 笔2026-04进口 $7.38M · 23 笔出口 $943.4K · 43 笔2026-05进口 $4.13M · 33 笔出口 $902.7K · 23 笔2026-06进口 $7.26M · 35 笔出口 $794.0K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0101437981
企查查编码QVNTE7E9M4
成立日期2004-01-08
联系地址Số 101A Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI P.P
企业英文名称P.P TRADING AND MANUFACTURING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 101A Nguyễn Khuyến, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại
电话+84867439028
邮箱info@pppaper.com.vn
传真+842435563885
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481092多层涂布纸板
481013涂布纸卷
481029涂布纸板
480255未涂布印刷纸卷
480100新闻纸57-65克
470329非针叶木化学浆
48025640-150g/m2未涂布纸
480257未涂布印刷纸
480920自拷贝纸
480258厚未涂布纸

出口

HS 编码产品
482010纸质文具
470329非针叶木化学浆
482030纸制活页夹
480255未涂布印刷纸卷
48025640-150g/m2未涂布纸
480257未涂布印刷纸
481092多层涂布纸板
482090其他纸制文具
481029涂布纸板
481013涂布纸卷

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度尼西亚180$46.00M
巴西82$35.69M
中国239$29.13M
日本113$18.04M
泰国129$15.96M
韩国94$13.58M
加拿大47$8.83M
美国20$4.31M
乌拉圭3$1.73M
芬兰5$1.66M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国584$15.17M
越南143$15.14M
中国22$1.87M
NC17$969.1K
PF16$621.8K
中国香港20$243.1K
中国台湾40$197.7K
加拿大14$163.4K
WF2$34.1K
斯里兰卡1$17.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 78)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzano International Trade GmbH德国65$30.78M非针叶木化学浆、未涂布印刷纸
GOLD EAST TRADING (HONG KONG) CO LTD中国香港171$24.56M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Golden Profit Trading Pte. Ltd.新加坡93$20.93M未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸
Oleander Financial Pte. Ltd.新加坡38$12.86M未涂布印刷纸卷、40-150g/m2未涂布纸
N.P. Trading Co.印度70$11.83M涂布纸卷、涂布印刷纸(>435×297mm)
CAS Paper Mill Co., Ltd.泰国77$10.97M新闻纸57-65克、纤维素卫生纸卷
KPI Co., Ltd.韩国30$6.43M涂布印刷纸(>435×297mm)、多层涂布纸板
Shinsei Pulp & Paper Co., Ltd.日本32$5.72M涂布纸卷、未涂布印刷纸
Central National Gottesman Inc.加拿大33$4.83M新闻纸57-65克、混合制浆木浆
Itochu Singapore Pte. Ltd.新加坡45$4.32M其他丙烯酸聚合物、甲基丙烯酸酯

下游采购商(共 40)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南71$13.12M模制纸浆、无机涂布纸
Fibro Source USA, Inc.美国329$7.61M纸质文具、未涂布印刷纸
Tops Products LLC美国71$4.35M纸质文具、纸制活页夹
HRK Group, Inc.美国51$1.90M纸质文具、练习本
Guangbo Vietnam Co., Ltd.越南20$1.40M未涂布加工纤维纸板、其他纸制品
Lucky Angel Enterprise Co., Ltd.美国119$1.07M纸质文具、其他木制品
AS de Trefle SNCNC17$969.1K40-150g/m2未涂布纸
ABEISM Vietnam Co., Ltd.越南22$581.5K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南18$333.0K轻质涂布纸、自粘塑料卷
SHANGHAI LIANLI PAPER PRODUCTS (ASIA) CO.,LTD中国20$243.1K纸质文具

近期贸易明细

进口(共 920)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非针叶木化学浆Suzano International Trade GmbH巴西$308.4K
2026-06-29厚未涂布纸Golden Profit Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$21.3K
2026-06-29厚未涂布纸Golden Profit Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$4.7K
2026-06-29厚未涂布纸Golden Profit Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$4.6K
2026-06-29厚未涂布纸Golden Profit Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$4.4K
2026-06-29厚未涂布纸Golden Profit Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$8.2K
2026-06-29厚未涂布纸Golden Profit Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$9.1K
2026-06-29厚未涂布纸Golden Profit Trading Pte. Ltd.印度尼西亚$8.3K
2026-06-28厚未涂布纸PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚$3.9K
2026-06-28未涂布印刷纸卷PT INDAH KIAT PULP & PAPER TBK印度尼西亚$76.4K

出口(共 866)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-15XXXXXX PAPERSTHE TRUNKETTS LLC C/O FBA美国$0
2026-06-30多层涂布纸板Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.6K
2026-06-30多层涂布纸板Sunny Printing (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.8K
2026-06-2740-150g/m2未涂布纸L'AS de Trefle TahitiPF$31.3K
2026-06-26厚未涂布纸CONG TY TNHH VAN PHONG PHAM DEMAS VIET NAM (MST: 0901066045)越南$5.1K
2026-06-25纸质文具HRK Group, Inc.美国$1.1K
2026-06-25纸质文具HRK Group, Inc.美国$920
2026-06-25非针叶木化学浆Vietnam Yuzhan Packaging Technology Co., Ltd.越南$155.5K
2026-06-25纸质文具HRK Group, Inc.美国$1.9K
2026-06-25纸质文具HRK Group, Inc.美国$971

相关企业 · 同类产品

P.P Trading & Manufacturing Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →